tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EVgo Inc

EVGO
Thêm vào danh sách theo dõi
1.330USD
-0.030-2.21%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
417.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

EVGO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của EVgo Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-146.02%-6.48M
-245.19%-35.37M
187.73%11.26M
-288.65%-22.83M
86.46%14.09M
27.24%-10.25M
-76.40%-12.83M
266.77%12.10M
337.46%7.56M
27.20%-14.08M
-399.25%-7.27M
61.74%-7.26M
82.84%-3.18M
2.46%-19.34M
87.66%-1.46M
---18.97M
---18.54M
-445.19%-19.83M
---11.81M
---3.64M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-55.40%-46.34M
-41.00%-36.98M
69.01%-11.03M
14.82%-28.36M
-0.71%-29.82M
6.97%-26.23M
2.68%-35.61M
-17.81%-33.29M
-37.47%-29.61M
42.56%-28.19M
-114.61%-36.59M
44.51%-28.26M
-226.72%-21.54M
11.19%-49.08M
63.19%-17.05M
---50.92M
--17.00M
-78.28%-55.27M
---46.32M
---31.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
18.99%21.97M
-0.87%19.88M
3.23%18.33M
3.52%17.17M
14.65%18.47M
30.67%20.05M
17.03%17.76M
22.00%16.59M
33.49%16.11M
37.91%15.34M
42.61%15.18M
40.10%13.59M
46.56%12.07M
51.56%11.13M
46.15%10.64M
--9.70M
--8.23M
-16.50%7.34M
--7.28M
--8.79M
Các mục phi tiền mặt khác
793.88%8.62M
325.38%2.21M
22794.44%8.17M
--848.00K
---1.54M
10300.00%520.00K
-427.27%-36.00K
-100.00%0.00
100.00%0.00
--5.00K
102.42%11.00K
278.72%178.00K
-183.33%-155.00K
-100.00%0.00
-247.88%-454.00K
--47.00K
--186.00K
71.56%288.00K
--307.00K
--167.87K
Thay đổi trong vốn lưu động
-80.84%3.22M
-347.09%-23.20M
-109.15%-14.02M
-220.26%-23.36M
22.90%16.81M
23.15%-5.19M
-287.44%-6.70M
353.02%19.42M
158.56%13.68M
-2494.68%-6.75M
-78.66%3.58M
200.63%4.29M
626.65%5.29M
115.26%282.00K
291.15%16.76M
--1.43M
--728.00K
-110.68%-1.85M
--4.28M
--17.30M
-Thay đổi các khoản phải thu
-72.75%3.05M
54.50%4.32M
55.95%-4.61M
-1217.95%-8.22M
2179.02%11.19M
838.26%2.80M
-13.29%-10.45M
80.25%-624.00K
-92.74%491.00K
97.92%-379.00K
-103.75%-9.23M
-87.59%-3.16M
430.86%6.77M
-1564.41%-18.19M
-331.54%-4.53M
---1.68M
---2.04M
352.96%1.24M
--1.96M
--274.20K
-Thay đổi chi phí trả trước
-696.41%-996.00K
-73.28%-8.34M
49.65%-2.45M
-199.82%-10.12M
-94.59%167.00K
-172.83%-4.81M
-101.91%-4.86M
17.04%-3.38M
-62.33%3.09M
60.07%-1.76M
24.84%-2.41M
-40.52%-4.07M
4059.39%8.19M
-224.79%-4.42M
-536.98%-3.20M
---2.90M
--197.00K
374.90%3.54M
---503.00K
---1.29M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-23.95%-6.73M
-333.76%-9.27M
-522.16%-12.46M
-113.05%-2.66M
-234.29%-5.43M
266.88%3.97M
-72.58%2.95M
227.77%20.41M
193.94%4.04M
-93.58%1.08M
-35.78%10.76M
24.15%6.23M
-196.76%-4.31M
920.38%16.83M
2234.78%16.76M
--5.01M
---1.45M
-110.08%-2.05M
---785.00K
--20.36M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-146.02%-6.48M
-245.19%-35.37M
187.73%11.26M
-288.65%-22.83M
86.46%14.09M
27.24%-10.25M
-76.40%-12.83M
266.77%12.10M
337.46%7.56M
27.20%-14.08M
-399.25%-7.27M
61.74%-7.26M
82.84%-3.18M
2.46%-19.34M
87.66%-1.46M
---18.97M
---18.54M
-445.19%-19.83M
---11.81M
---3.64M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
28.92%33.77M
104.15%30.56M
109.14%49.36M
1.55%26.15M
8.74%26.20M
-28.79%14.97M
-32.06%23.60M
7.55%25.75M
-30.47%24.09M
-67.78%21.02M
-47.67%34.74M
-60.79%23.95M
-21.28%34.65M
132.42%65.25M
162.14%66.39M
--61.07M
--44.02M
143.58%28.07M
--25.32M
--11.52M
Chi phí vốn
29.10%33.82M
103.94%30.57M
108.42%49.36M
1.23%26.15M
8.28%26.20M
-28.85%14.99M
-31.96%23.68M
7.52%25.84M
-30.49%24.20M
-67.71%21.07M
-47.56%34.81M
-60.99%24.03M
-20.91%34.81M
130.76%65.25M
162.14%66.39M
--61.59M
--44.02M
145.33%28.27M
--25.32M
--11.52M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
28.92%33.77M
104.15%30.56M
109.14%49.36M
1.55%26.15M
8.74%26.20M
-28.79%14.97M
-32.06%23.60M
7.55%25.75M
-30.47%24.09M
-67.78%21.02M
-47.67%34.74M
-60.79%23.95M
-21.28%34.65M
132.42%65.25M
162.14%66.39M
--61.07M
--44.02M
143.58%28.07M
--25.32M
--11.52M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--34.58M
---34.75M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
--15.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-28.92%-33.77M
-104.15%-30.56M
-109.14%-49.36M
-1.55%-26.15M
-8.74%-26.20M
28.79%-14.97M
-21.23%-23.60M
-7.55%-25.75M
30.47%-24.09M
67.78%-21.02M
70.67%-19.47M
9.59%-23.95M
56.01%-34.65M
-132.42%-65.25M
-162.14%-66.39M
---26.49M
---78.76M
-143.58%-28.07M
---25.32M
---11.52M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
252.97%87.91M
-93.12%5.18M
1247.99%47.72M
1444.12%66.74M
564.84%24.91M
4969.63%75.28M
-50.70%3.54M
73.99%4.32M
-97.15%3.75M
-22.17%1.48M
-46.24%7.18M
74.19%2.48M
14019.01%131.45M
-53.47%1.91M
1028.91%13.36M
--1.43M
--931.00K
-87.81%4.10M
--1.18M
--33.64M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
339.27%82.97M
-95.86%3.12M
--47.36M
--59.36M
--18.89M
--75.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--29.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--133.85M
----
--10.65M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-17.99%4.93M
29642.86%2.07M
111.64%362.00K
-150.49%-2.18M
60.60%6.02M
-100.47%-7.00K
-143.30%-3.11M
73.99%4.32M
255.89%3.75M
-22.17%1.48M
165.83%7.18M
74.19%2.48M
-358.11%-2.40M
-53.47%1.91M
128.32%2.70M
--1.43M
--931.00K
-11.57%4.10M
--1.18M
--4.64M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
252.97%87.91M
-93.12%5.18M
1247.99%47.72M
1444.12%66.74M
564.84%24.91M
4969.63%75.28M
-50.70%3.54M
73.99%4.32M
-97.15%3.75M
-22.17%1.48M
-46.24%7.18M
74.19%2.48M
14019.01%131.45M
-53.47%1.91M
1028.91%13.36M
--1.43M
--931.00K
-87.81%4.10M
--1.18M
--33.64M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-12.07%150.00M
74.88%210.75M
31.11%201.13M
12.68%183.38M
-2.82%170.58M
-42.38%120.51M
-32.93%153.41M
-36.78%162.74M
7.15%175.53M
-15.15%209.15M
-24.01%228.71M
-25.39%257.43M
-62.89%163.81M
-49.20%246.49M
-42.24%300.98M
--345.01M
--441.38M
5837.52%485.18M
--521.13M
--8.17M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
272.36%47.65M
-221.33%-60.75M
129.22%9.61M
290.32%17.76M
200.05%12.80M
248.92%50.07M
-68.14%-32.89M
67.51%-9.33M
-113.66%-12.79M
59.34%-33.62M
64.10%-19.56M
34.77%-28.72M
197.14%93.61M
-88.76%-82.68M
-51.58%-54.49M
---44.03M
---96.37M
-337.09%-43.80M
---35.95M
--18.47M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
7.78%197.65M
-12.07%150.00M
74.88%210.75M
31.11%201.13M
12.68%183.38M
-2.82%170.58M
-42.38%120.51M
-32.93%153.41M
-36.78%162.74M
7.15%175.53M
-15.15%209.15M
-24.01%228.71M
-25.39%257.43M
-62.89%163.81M
-49.20%246.49M
--300.98M
--345.01M
1556.43%441.38M
--485.18M
--26.65M
Dòng tiền tự do
-232.84%-40.31M
-161.28%-65.94M
-4.36%-38.11M
-256.63%-48.98M
27.22%-12.11M
28.21%-25.24M
13.23%-36.52M
56.10%-13.73M
56.20%-16.64M
58.44%-35.15M
37.97%-42.09M
61.17%-31.28M
39.27%-37.99M
-75.84%-84.59M
-82.71%-67.84M
---80.56M
---62.56M
-217.26%-48.10M
---37.13M
---15.16M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

EVgo Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

EVgo Inc đã tạo ra -7.73M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của EVgo Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của EVgo Inc đã tăng -6.50% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

EVgo Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

EVgo Inc đã chi 116.71M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của EVgo Inc đã thay đổi như thế nào?

EVgo Inc đã sử dụng 214.65M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EVGO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của EVgo Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -124.44M, phản ánh sự thay đổi -21.94% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.