tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

EVgo Inc

EVGO
Thêm vào danh sách theo dõi
1.330USD
-0.030-2.21%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
417.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

EVGO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của EVgo Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-21.13%121.82M
-18.38%122.44M
28.76%151.00M
18.20%181.33M
-5.08%154.47M
-14.54%150.01M
-43.93%117.27M
-32.93%153.41M
-36.71%162.74M
7.35%175.53M
-15.05%209.15M
-23.94%228.71M
-30.97%257.13M
-62.93%163.51M
-49.23%246.19M
-42.22%300.68M
--372.48M
1769.36%441.08M
--484.88M
--520.36M
--23.60M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-21.13%121.82M
-18.38%122.44M
28.76%151.00M
18.20%181.33M
-5.08%154.47M
-14.54%150.01M
-43.93%117.27M
-32.93%153.41M
-36.71%162.74M
7.35%175.53M
-15.05%209.15M
-23.94%228.71M
-25.41%257.13M
-62.93%163.51M
-49.23%246.19M
-42.22%300.68M
--344.71M
1769.36%441.08M
--484.88M
--520.36M
--23.60M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--27.78M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-6.80%44.83M
-14.77%52.95M
-8.64%58.09M
5.28%53.91M
0.23%48.10M
31.19%62.13M
43.92%63.58M
31.86%51.21M
42.40%47.99M
22.43%47.36M
131.47%44.18M
150.51%38.83M
144.50%33.70M
260.93%38.68M
39.52%19.09M
28.13%15.50M
--13.78M
75.96%10.72M
--13.68M
--12.10M
--6.09M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-6.80%44.83M
-14.77%52.95M
-8.64%58.09M
5.28%53.91M
0.23%48.10M
31.19%62.13M
43.92%63.58M
31.86%51.21M
42.40%47.99M
22.43%47.36M
131.47%44.18M
150.51%38.83M
144.50%33.70M
260.93%38.68M
56.70%19.09M
29.70%15.50M
--13.78M
76.85%10.72M
--12.18M
--11.95M
--6.06M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--1.50M
--147.00K
--30.69K
Chi phí trả trước
62.45%44.49M
99.17%48.54M
77.95%37.87M
93.54%37.34M
85.71%27.39M
50.98%24.37M
51.14%21.28M
78.70%19.29M
429.90%14.75M
295.95%16.14M
184.29%14.08M
125.06%10.80M
19.29%2.78M
-2.18%4.08M
-22.55%4.95M
-44.21%4.80M
--2.33M
-54.98%4.17M
--6.39M
--8.60M
--9.26M
Tài sản ngắn hạn khác
175.07%61.68M
3.66%15.31M
1428.84%49.52M
--12.15M
--22.43M
--14.77M
--3.24M
----
----
----
----
----
173.13%3.54M
642.64%10.50M
278.11%5.25M
287.92%1.83M
--1.29M
--1.41M
--1.39M
--472.00K
----
Tổng tài sản ngắn hạn
8.10%272.82M
-4.79%239.24M
44.36%296.48M
27.16%284.73M
11.93%252.38M
5.13%251.28M
-23.20%205.38M
-19.56%223.91M
-24.12%225.47M
10.27%239.03M
-2.93%267.41M
-13.78%278.34M
-23.79%297.15M
-52.61%216.77M
-45.59%275.48M
-40.39%322.81M
--389.89M
1074.48%457.38M
--506.35M
--541.53M
--38.94M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
14.54%583.69M
11.19%561.69M
11.79%563.71M
9.24%538.82M
5.54%509.59M
7.73%505.17M
10.35%504.26M
8.62%493.26M
10.31%482.86M
11.16%468.93M
26.94%456.95M
46.98%454.12M
79.74%437.72M
122.17%421.87M
170.08%359.97M
180.86%308.97M
--243.52M
140.02%189.89M
--133.28M
--110.01M
--79.11M
-Tài sản cố định
20.62%840.77M
17.67%797.19M
18.73%780.39M
17.33%738.62M
15.42%697.01M
17.80%677.50M
19.66%657.29M
17.96%629.50M
19.33%603.91M
19.72%575.14M
34.11%549.29M
51.15%533.67M
80.33%506.09M
116.31%480.41M
--409.57M
--353.08M
--280.65M
136.57%222.10M
----
----
--93.88M
-Khấu hao lũy kế
37.16%257.07M
36.66%235.50M
41.60%216.68M
46.65%199.80M
54.83%187.42M
62.24%172.33M
65.72%153.02M
71.26%136.24M
77.03%121.05M
81.42%106.22M
86.17%92.34M
80.38%79.55M
84.16%68.38M
81.76%58.55M
--49.60M
--44.10M
--37.13M
118.07%32.21M
----
----
--14.77M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-7.35%61.08M
-8.16%62.28M
-9.07%63.47M
-10.62%64.67M
-11.97%65.93M
-12.44%67.81M
-12.80%69.80M
-12.78%72.35M
-12.77%74.90M
-12.75%77.44M
-12.67%80.05M
-12.28%82.95M
-11.92%85.86M
-11.57%88.76M
-11.25%91.66M
-10.84%94.57M
--97.47M
14.17%100.38M
--103.28M
--106.06M
--87.92M
Tài sản dài hạn khác
34.14%49.30M
80.13%57.14M
69.25%41.16M
1907.18%43.62M
1652.00%36.76M
1376.08%31.72M
1001.49%24.32M
15.10%2.17M
-13.13%2.10M
-11.82%2.15M
-15.34%2.21M
-33.82%1.89M
-11.18%2.42M
-18.71%2.44M
-23.63%2.61M
42.51%2.85M
--2.72M
118.43%3.00M
--3.42M
--2.00M
--1.37M
Tổng tài sản dài hạn
13.36%694.08M
12.63%681.11M
11.69%668.35M
13.97%647.10M
9.36%612.28M
10.24%604.70M
10.97%598.39M
5.35%567.78M
6.44%559.86M
6.91%548.52M
18.71%539.21M
32.62%538.96M
50.06%525.99M
74.95%513.06M
89.29%454.24M
86.35%406.39M
--350.51M
74.14%293.26M
--239.98M
--218.07M
--168.40M
Tổng tài sản
11.83%966.90M
7.52%920.35M
20.04%964.83M
17.70%931.83M
10.10%864.66M
8.69%855.98M
-0.35%803.76M
-3.13%791.69M
-4.59%785.33M
7.91%787.54M
10.54%806.61M
12.08%817.30M
11.17%823.13M
-2.77%729.83M
-2.22%729.72M
-4.00%729.20M
--740.40M
262.02%750.64M
--746.32M
--759.60M
--207.35M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
88.87%3.80M
8.04%2.74M
54.45%2.85M
-47.08%5.90M
2041.49%2.01M
1547.40%2.54M
518.12%1.84M
18172.13%11.15M
-66.43%94.00K
-62.89%154.00K
119.12%298.00K
-90.39%61.00K
75.00%280.00K
119.58%415.00K
22.52%136.00K
-57.53%635.00K
--160.00K
-91.99%189.00K
--111.00K
--1.50M
--2.36M
Chi phí trích trước
-7.85%49.19M
15.27%39.92M
39.51%59.92M
44.80%58.33M
37.79%53.38M
-0.97%34.63M
5.93%42.95M
5.70%40.28M
-5.12%38.74M
-12.85%34.97M
3.35%40.55M
-17.24%38.11M
-5.98%40.83M
38.71%40.13M
44.89%39.23M
192.25%46.05M
--43.43M
124.98%28.93M
--27.08M
--15.76M
--12.86M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--3.58M
--2.85M
--2.15M
--1.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--57.04M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--57.04M
Nợ phải trả hoãn lại
-0.09%45.85M
-5.53%47.80M
19.03%55.06M
39.76%44.42M
60.40%45.89M
69.24%50.60M
100.13%46.26M
59.68%31.78M
71.31%28.61M
21.89%29.90M
44.26%23.11M
109.98%19.90M
256.78%16.70M
429.33%24.53M
211.49%16.02M
139.97%9.48M
--4.68M
96.80%4.63M
--5.14M
--3.95M
--2.35M
Nợ ngắn hạn khác
3.65%49.65M
-4.88%50.54M
20.38%57.91M
17.21%50.32M
66.89%47.90M
76.81%53.14M
47.33%48.10M
39.05%42.93M
1.19%28.70M
-20.45%30.05M
-4.05%32.65M
55.05%30.87M
98.05%28.37M
142.89%37.78M
101.97%34.03M
12.20%19.91M
--14.32M
35.12%15.55M
--16.85M
--17.75M
--11.51M
Tổng nợ ngắn hạn
5.54%124.69M
4.31%115.67M
21.46%135.32M
30.47%133.43M
31.14%118.15M
35.86%110.90M
24.69%111.41M
10.79%102.27M
10.93%90.09M
-20.08%81.63M
2.29%89.35M
24.19%92.31M
28.07%81.22M
82.62%102.13M
86.35%87.34M
83.45%74.33M
--63.42M
-33.61%55.93M
--46.87M
--40.52M
--84.24M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
30.53%33.41M
25.59%31.88M
29.74%30.87M
27.68%25.68M
29.09%25.60M
33.83%25.38M
30.50%23.79M
3.90%20.11M
7.32%19.83M
9.19%18.97M
17.83%18.23M
17.46%19.36M
13.54%18.48M
23.43%17.37M
20.57%15.47M
42.40%16.48M
--16.27M
44.22%14.07M
--12.83M
--11.57M
--9.76M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
118.22%402.25M
92.88%311.67M
262.82%301.30M
218.74%253.28M
151.69%184.33M
134.05%161.59M
33.97%83.04M
58.24%79.46M
53.37%73.24M
43.13%69.04M
35.67%61.99M
31.02%50.22M
65.73%47.75M
145.83%48.23M
--45.69M
--38.33M
--28.81M
--19.62M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
204.20%293.67M
173.51%208.68M
--204.32M
--156.06M
--96.54M
--76.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
23.68%108.58M
20.75%102.99M
16.79%96.98M
22.36%97.23M
19.87%87.79M
23.54%85.29M
33.97%83.04M
58.24%79.46M
53.37%73.24M
43.13%69.04M
35.67%61.99M
31.02%50.22M
65.73%47.75M
145.83%48.23M
--45.69M
--38.33M
--28.81M
--19.62M
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-41.71%41.16M
-34.52%46.01M
-32.29%47.71M
-0.73%70.15M
9.83%70.61M
19.48%70.27M
27.91%70.47M
53.04%70.67M
52.48%64.29M
58.19%58.81M
130.51%55.09M
120.74%46.17M
95.19%42.16M
71.65%37.17M
10.09%23.90M
-4.58%20.92M
--21.60M
-4.10%21.66M
--21.71M
--21.92M
--22.58M
Nợ dài hạn khác
-19.33%130.36M
-12.63%140.34M
-14.08%142.26M
8.13%155.89M
25.57%161.59M
34.13%160.62M
44.10%165.58M
35.58%144.17M
24.25%128.69M
13.86%119.75M
44.42%114.91M
5.94%106.34M
17.50%103.57M
-24.29%105.17M
-28.66%79.56M
11.16%100.38M
--88.15M
179.27%138.93M
--111.53M
--90.30M
--49.75M
Tổng nợ dài hạn
53.97%532.61M
40.29%452.01M
78.41%443.56M
82.97%409.18M
71.31%345.93M
70.67%322.21M
40.55%248.62M
42.85%223.63M
33.44%201.93M
23.06%188.79M
41.23%176.89M
12.87%156.55M
29.38%151.33M
-3.24%153.41M
12.31%125.25M
53.60%138.70M
--116.96M
218.71%158.55M
--111.53M
--90.30M
--49.75M
Tổng các khoản nợ
41.64%657.31M
31.07%567.68M
60.79%578.89M
66.49%542.61M
58.92%464.08M
60.17%433.11M
35.23%360.03M
30.96%325.90M
25.58%292.02M
5.82%270.41M
25.23%266.24M
16.82%248.86M
28.92%232.54M
19.15%255.54M
34.22%212.60M
62.85%213.03M
--180.38M
60.07%214.47M
--158.40M
--130.81M
--133.99M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.33%31.00K
114.04%11.48M
25843.33%7.78M
-3.23%30.00K
-99.97%30.00K
-94.22%5.36M
-99.97%30.00K
-99.98%31.00K
303520.00%91.09M
343562.96%92.79M
400.90%87.96M
527948.15%142.57M
-99.55%30.00K
0.00%27.00K
64937.04%17.56M
0.00%27.00K
--6.61M
-99.96%27.00K
--27.00K
--27.00K
--73.36M
Lợi nhuận giữ lại
91.12%-20.44M
164.65%27.25M
51.32%-124.69M
-24.15%-428.15M
-197.03%-230.17M
37.19%-42.16M
-3.05%-256.14M
-46.16%-344.86M
59.77%-77.49M
93.61%-67.11M
33.84%-248.55M
77.15%-235.94M
69.09%-192.64M
46.97%-1.05B
72.34%-375.66M
-6.79%-1.03B
---623.30M
---1.98B
---1.36B
---967.01M
----
Vốn dự trữ
--0.00
113.98%11.45M
--7.75M
----
-100.00%0.00
-94.23%5.35M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--91.06M
--92.76M
401.50%87.93M
--142.54M
-100.00%0.00
--0.00
--17.53M
----
--6.58M
----
--0.00
--0.00
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---38.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---47.00K
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-47.67%330.05M
-31.70%313.93M
-28.15%502.85M
0.83%817.34M
31.48%630.72M
-6.47%459.65M
-0.16%699.84M
22.49%810.61M
-38.75%479.71M
-67.78%491.46M
-19.91%700.96M
-57.27%661.80M
-33.44%783.20M
-39.42%1.53B
-55.03%875.23M
-2.94%1.55B
--1.18B
--2.52B
--1.95B
--1.60B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.71%309.60M
-16.60%352.66M
-13.02%385.94M
-16.44%389.23M
-18.80%400.58M
-18.23%422.87M
-17.88%443.73M
-18.06%465.79M
-16.47%493.31M
9.03%517.13M
4.50%540.38M
10.12%568.43M
5.46%590.59M
-11.54%474.29M
-12.04%517.13M
-17.91%516.17M
--560.02M
630.90%536.16M
--587.92M
--628.79M
--73.36M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EVGO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

EVgo Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, EVgo Inc có 121.82M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của EVgo Inc là bao nhiêu?

EVgo Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 578.89M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 135.32M nợ ngắn hạ và 443.56M nợ dài hạn.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.