tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enovix Corp

ENVX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.085USD
-0.095-2.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
889.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của ENVX

Theo dõi tình hình tài chính của Enovix Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Enovix Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/8.43M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
31.82M
37.91%
EPS(YoY)
-0.75
40.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-43.23%-0.18
20.99%-0.16
-103.97%-0.26
67.65%-0.22
55.44%-0.12
44.15%-0.20
-25.96%-0.13
-64.25%-0.67
41.69%-0.28
-405.57%-0.37
---0.10
---0.41
---0.47
---0.07
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
49.08%7.60M
15.93%11.27M
85.08%7.99M
98.20%7.47M
-3.30%5.10M
31.65%9.72M
2058.50%4.32M
8871.43%3.77M
25004.76%5.27M
575.30%7.38M
2400.00%200.00K
-99.18%42.00K
--21.00K
--1.09M
--8.00K
--5.10M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-62.74%-38.26M
6.61%-34.99M
-138.34%-53.71M
61.57%-44.53M
49.30%-23.51M
37.53%-37.47M
-39.24%-22.54M
-80.19%-115.87M
37.00%-46.37M
-436.42%-59.98M
80.27%-16.18M
-5565.73%-64.31M
-272.34%-73.60M
86.78%-11.18M
-656.72%-82.01M
---1.14M
364.19%42.71M
-533.85%-84.57M
19.58%-10.84M
-110.43%-16.16M
----
Biên lợi nhuận ròng
-9.06%-503.39%
19.29%-311.06%
-28.33%-672.95%
80.74%-592.74%
47.67%-461.57%
52.62%-385.43%
93.52%-524.39%
97.99%-3077.15%
99.75%-881.96%
20.48%-813.41%
---8092.50%
---153109.52%
---350490.48%
---1022.96%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
298.88%20.42%
105.07%22.20%
217.91%17.53%
249.59%26.00%
114.99%5.12%
106.45%10.83%
99.82%-14.87%
99.95%-17.38%
99.94%-34.14%
80.20%-167.84%
---8304.50%
---33792.86%
---58223.81%
---847.48%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
76.52%63.51%
77.02%60.20%
43.73%57.84%
4.45%38.34%
3.58%35.98%
9.65%34.01%
25.23%40.24%
18.60%36.71%
--34.73%
--31.01%
--32.13%
--30.95%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
49.08%7.60M
15.93%11.27M
85.08%7.99M
98.20%7.47M
-3.30%5.10M
31.65%9.72M
2058.50%4.32M
8871.43%3.77M
25004.76%5.27M
575.30%7.38M
2400.00%200.00K
-99.18%42.00K
--21.00K
--1.09M
--8.00K
--5.10M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-3.14%-43.90M
-27.44%-43.99M
-3.00%-46.97M
13.58%-43.73M
39.32%-42.56M
46.72%-34.52M
3.71%-45.61M
-6.68%-50.60M
-10.89%-70.14M
-61.00%-64.78M
-40.63%-47.36M
-69.22%-47.43M
-151.84%-63.25M
-62.48%-40.23M
-75.45%-33.68M
---28.03M
-120.67%-25.11M
-211.86%-24.76M
-197.80%-19.20M
-201.40%-11.38M
----
Lợi nhuận ròng
-62.74%-38.26M
6.61%-34.99M
-138.34%-53.71M
61.57%-44.53M
49.30%-23.51M
37.53%-37.47M
-39.24%-22.54M
-80.19%-115.87M
37.00%-46.37M
-436.42%-59.98M
80.27%-16.18M
-5565.73%-64.31M
-272.34%-73.60M
86.78%-11.18M
-656.72%-82.01M
---1.14M
364.19%42.71M
-533.85%-84.57M
19.58%-10.84M
-110.43%-16.16M
----
Tài sản ngắn hạn
106.72%558.50M
83.80%542.21M
162.80%588.63M
-15.41%228.34M
-2.82%270.17M
-8.72%295.01M
-40.39%223.99M
-34.77%269.95M
-7.71%278.01M
-1.96%323.18M
5.69%375.74M
6.42%413.81M
-27.51%301.24M
-17.20%329.65M
2.49%355.51M
--388.87M
1994.40%415.55M
--398.12M
--346.89M
--19.84M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-11.93%50.89M
21.07%65.02M
1.87%60.57M
-23.02%52.27M
1.59%57.79M
-11.99%53.70M
34.75%59.46M
81.64%67.90M
126.61%56.88M
164.96%61.02M
151.73%44.13M
119.05%37.38M
43.81%25.10M
11.60%23.03M
13.13%17.53M
--17.07M
13.75%17.45M
--20.64M
--15.49M
--15.35M
----
Tổng tài sản
67.10%833.89M
66.73%878.98M
103.94%913.71M
-4.06%469.11M
-1.94%499.05M
-6.58%527.17M
-13.83%448.02M
-9.27%488.99M
23.94%508.90M
28.08%564.30M
11.20%519.94M
10.61%538.96M
-18.90%410.61M
-8.70%440.59M
12.55%467.56M
--487.25M
649.20%506.29M
--482.56M
--415.42M
--67.58M
----
Tổng các khoản nợ
126.27%591.16M
117.80%604.96M
121.98%616.61M
-16.92%262.46M
-5.61%261.26M
-8.39%277.77M
3.86%277.78M
8.32%315.93M
181.03%276.80M
260.27%303.20M
144.76%267.47M
398.46%291.67M
15.55%98.49M
-46.21%84.16M
19.15%109.28M
--58.52M
240.39%85.24M
--156.45M
--91.72M
--25.04M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.08%242.73M
9.87%274.01M
74.52%297.10M
19.41%206.65M
2.45%237.78M
-4.48%249.40M
-32.57%170.24M
-30.01%173.06M
-25.63%232.10M
-26.74%261.10M
-29.53%252.47M
-42.32%247.28M
-25.87%312.11M
9.29%356.43M
10.68%358.28M
--428.74M
889.85%421.05M
--326.12M
--323.71M
--42.54M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-95.61%-33.07M
-69.19%-27.00M
16.80%-25.53M
4.04%-25.86M
51.75%-16.91M
41.39%-15.96M
-8.63%-30.68M
-14.42%-26.95M
-36.83%-35.04M
-24.69%-27.23M
-37.09%-28.25M
-14.27%-23.55M
-30.08%-25.61M
-30.04%-21.84M
---20.60M
---20.61M
-128.68%-19.69M
-271.59%-16.79M
----
-130.89%-8.61M
---4.52M
Đầu tư ròng
128.48%18.33M
-1116.93%-199.06M
-5373.53%-248.12M
-6680.79%-26.72M
-436.92%-64.37M
-49.51%-16.36M
91.03%-4.53M
100.52%406.00K
730.15%19.11M
-125.77%-10.94M
-199.27%-50.55M
-1849.98%-78.43M
70.99%-3.03M
59.87%-4.85M
---16.89M
---4.02M
-46.35%-10.45M
-50.37%-12.07M
----
-283.92%-7.14M
---8.03M
Tài chính thuần
-64.86%-2.46M
-103.14%-3.35M
54893.75%473.42M
-103.01%-1.19M
-127.46%-1.49M
4751.18%106.53M
-113.36%-864.00K
-73.81%39.65M
1288.18%5.43M
316.70%2.20M
264.43%6.46M
12685.56%151.38M
-100.86%-457.00K
-99.30%527.00K
--1.77M
--1.18M
69869.74%53.02M
1154.81%75.41M
----
-100.26%-76.00K
--6.01M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, tổng doanh thu đạt 31.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.07M.

Tài sản ngắn hạn của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, tài sản ngắn hạn là 542.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.80.

Tổng tài sản của Enovix Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enovix Corp là 878.98M, bao gồm 542.21M tài sản ngắn hạn và 336.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, tổng nghĩa vụ của Enovix Corp là 604.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.80.

Tổng vốn chủ sở hữu của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Enovix Corp là 274.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.87.

Thu nhập hoạt động thuần của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Enovix Corp là -176.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.10.

Giá trị đầu tư ròng của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, giá trị đầu tư ròng của Enovix Corp là -538.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38933.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, giá trị huy động vốn ròng của Enovix Corp là 467.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.04.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.55.

Thu nhập ròng của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, lợi nhuận ròng là -156.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.47.

Biên lợi nhuận ròng của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, biên lợi nhuận ròng là -492.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.97.

Biên lợi nhuận gộp của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, biên lợi nhuận gộp là 19.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 316.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 60.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -60.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -22.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Enovix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Enovix Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -176.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.