tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enovix Corp

ENVX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.085USD
-0.095-2.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
889.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

ENVX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Enovix Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
113.07%528.74M
87.65%512.04M
178.14%558.82M
-18.61%203.41M
-5.43%248.16M
-11.06%272.87M
-45.90%200.91M
-38.93%249.93M
-10.68%262.39M
-4.97%306.81M
6.40%371.34M
6.37%409.24M
-28.03%293.75M
-16.21%322.85M
3.03%349.01M
--384.73M
2976.87%408.18M
--385.29M
--338.75M
--13.27M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-53.26%88.75M
-61.15%106.01M
66.99%335.50M
-42.16%135.98M
-14.53%189.87M
17.05%272.87M
-25.81%200.91M
-31.49%235.10M
-24.37%222.15M
-27.79%233.12M
-22.40%270.82M
-10.81%343.15M
-28.03%293.75M
-16.21%322.85M
3.03%349.01M
--384.73M
2976.87%408.18M
--385.29M
--338.75M
--13.27M
-Đầu tư ngắn hạn
654.94%439.99M
--406.03M
--223.32M
354.84%67.43M
44.82%58.28M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.57%14.83M
--40.24M
--73.69M
--100.52M
--66.09M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-5.03%3.94M
84.53%8.43M
268.55%7.04M
220.98%5.35M
121.79%4.15M
88.61%4.57M
191000.00%1.91M
3871.43%1.67M
8814.29%1.87M
1325.29%2.42M
-83.33%1.00K
-58.82%42.00K
--21.00K
--170.00K
--6.00K
--102.00K
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
36.11%3.94M
-3.18%4.42M
142.33%4.63M
154.89%4.24M
67.65%2.90M
402.31%4.57M
191000.00%1.91M
3864.29%1.67M
8128.57%1.73M
434.71%909.00K
-83.33%1.00K
-58.82%42.00K
--21.00K
--170.00K
--6.00K
--102.00K
----
----
----
----
-Khoản vay phải thu
-100.00%0.00
100200.00%4.01M
--2.41M
36900.00%1.11M
771.53%1.25M
-99.74%4.00K
--0.00
--3.00K
--144.00K
--1.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
56.93%16.45M
77.67%13.62M
59.18%15.22M
40.78%13.38M
60.39%10.48M
-12.28%7.66M
4348.37%9.56M
1094.47%9.51M
701.96%6.54M
1278.08%8.74M
-52.43%215.00K
18.98%796.00K
--815.00K
--634.00K
--452.00K
--669.00K
----
----
----
----
Chi phí trả trước
26.88%9.37M
-18.00%8.12M
-34.93%7.55M
-30.02%6.19M
2.43%7.38M
90.37%9.90M
177.33%11.60M
201.64%8.84M
23.05%7.21M
0.17%5.20M
-7.21%4.18M
44.72%2.93M
107.40%5.86M
-37.24%5.19M
19.52%4.51M
--2.03M
22.30%2.82M
--8.27M
--3.77M
--2.31M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-40.30%800.00K
-82.41%800.00K
-82.43%800.00K
-64.79%1.54M
--1.34M
6.59%4.55M
--4.55M
--4.37M
--4.27M
Tổng tài sản ngắn hạn
106.72%558.50M
83.80%542.21M
162.80%588.63M
-15.41%228.34M
-2.82%270.17M
-8.72%295.01M
-40.39%223.99M
-34.77%269.95M
-7.71%278.01M
-1.96%323.18M
5.69%375.74M
6.42%413.81M
-27.51%301.24M
-17.20%329.65M
2.49%355.51M
--388.87M
1994.40%415.55M
--398.12M
--346.89M
--19.84M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-1.19%176.56M
0.29%181.94M
8.67%186.36M
15.04%190.23M
2.69%178.70M
-0.18%181.43M
20.24%171.49M
33.01%165.36M
60.41%174.01M
65.24%181.76M
29.35%142.63M
27.71%124.32M
21.02%108.48M
32.08%110.00M
61.22%110.26M
--97.34M
105.19%89.64M
--83.28M
--68.39M
--43.69M
-Tài sản cố định
----
14.44%231.66M
22.38%228.72M
26.99%224.89M
-13.67%206.23M
-10.48%202.43M
14.18%186.90M
24.90%177.10M
92.72%238.88M
85.32%226.13M
37.27%163.69M
37.04%141.79M
31.11%123.95M
38.86%122.02M
64.10%119.24M
--103.46M
--94.54M
--87.87M
--72.66M
----
-Khấu hao lũy kế
----
136.75%49.72M
174.91%42.36M
195.26%34.66M
-57.55%27.54M
-52.66%21.00M
-26.84%15.41M
-32.81%11.74M
319.25%64.86M
269.22%44.37M
134.56%21.06M
185.40%17.47M
215.35%15.47M
161.73%12.02M
110.23%8.98M
--6.12M
--4.91M
--4.59M
--4.27M
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-10.22%42.57M
-9.78%43.85M
-9.55%45.04M
-9.33%46.23M
-9.12%47.42M
-10.42%48.61M
--49.80M
--50.99M
--52.18M
--54.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
50.78%4.15M
95.44%4.16M
53.79%4.22M
60.05%4.31M
-41.38%2.75M
-58.31%2.13M
73.80%2.75M
226.18%2.69M
433.48%4.70M
444.29%5.10M
-11.58%1.58M
-21.35%825.00K
-20.27%881.00K
-19.36%937.00K
1167.38%1.79M
--1.05M
-72.73%1.10M
--1.16M
--141.00K
--4.05M
Tổng tài sản dài hạn
20.33%275.40M
45.06%336.76M
45.10%325.08M
9.92%240.77M
-0.88%228.87M
-3.72%232.16M
55.36%224.04M
75.03%219.04M
111.13%230.90M
117.35%241.13M
28.70%144.21M
27.19%125.14M
20.52%109.36M
31.37%110.94M
63.49%112.05M
--98.39M
90.09%90.74M
--84.44M
--68.53M
--47.74M
Tổng tài sản
67.10%833.89M
66.73%878.98M
103.94%913.71M
-4.06%469.11M
-1.94%499.05M
-6.58%527.17M
-13.83%448.02M
-9.27%488.99M
23.94%508.90M
28.08%564.30M
11.20%519.94M
10.61%538.96M
-18.90%410.61M
-8.70%440.59M
12.55%467.56M
--487.25M
649.20%506.29M
--482.56M
--415.42M
--67.58M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
13.33%5.85M
298.78%12.11M
10.95%5.28M
5.52%5.37M
80.77%5.16M
24.68%3.04M
404.24%4.76M
440.34%5.09M
211.68%2.85M
240.08%2.44M
35.83%944.00K
30.47%942.00K
4.69%916.00K
1.27%716.00K
5.30%695.00K
--722.00K
543.38%875.00K
--707.00K
--660.00K
--136.00K
Chi phí trích trước
9.13%16.39M
-28.00%20.21M
-26.27%16.14M
-42.81%14.52M
-28.33%15.02M
13.62%28.07M
-12.11%21.89M
11.59%25.39M
9.81%20.96M
62.70%24.71M
188.14%24.91M
128.97%22.75M
101.53%19.09M
35.47%15.19M
13.35%8.64M
--9.94M
99.62%9.47M
--11.21M
--7.63M
--4.74M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-8.98%9.44M
4.37%9.87M
-12.15%10.15M
-5.30%10.41M
22.14%10.37M
59.74%9.45M
--11.55M
--10.99M
--8.49M
--5.92M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
-9.62%9.22M
3.80%9.63M
-13.00%9.91M
8.11%10.19M
47.46%10.20M
115.26%9.28M
--11.40M
--9.43M
--6.92M
--4.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-35.46%4.28M
37.40%5.01M
23.90%7.69M
15.23%8.07M
24.95%6.63M
-45.59%3.65M
--6.21M
1902.00%7.01M
1416.00%5.31M
13316.00%6.71M
-100.00%0.00
27.27%350.00K
-93.72%350.00K
-99.10%50.00K
-75.01%1.37M
--275.00K
1.46%5.58M
--5.58M
--5.50M
--5.50M
Nợ ngắn hạn khác
-14.10%10.13M
156.09%17.12M
18.27%12.97M
11.14%13.45M
44.48%11.79M
-26.87%6.69M
1061.65%10.97M
836.30%12.10M
544.63%8.16M
1093.60%9.14M
-54.35%944.00K
29.59%1.29M
-80.37%1.27M
-87.81%766.00K
-66.40%2.07M
--997.00K
14.54%6.45M
--6.28M
--6.16M
--5.63M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.93%50.89M
21.07%65.02M
1.87%60.57M
-23.02%52.27M
1.59%57.79M
-11.99%53.70M
34.75%59.46M
81.64%67.90M
126.61%56.88M
164.96%61.02M
151.73%44.13M
119.05%37.38M
43.81%25.10M
11.60%23.03M
13.13%17.53M
--17.07M
13.75%17.45M
--20.64M
--15.49M
--15.35M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
192.08%531.07M
189.72%530.51M
189.34%529.76M
-0.58%181.62M
-0.69%181.82M
-0.86%183.11M
4.85%183.09M
4.64%182.68M
2185.74%183.09M
2143.05%184.69M
1966.73%174.62M
1915.70%174.58M
-9.70%8.01M
-9.23%8.23M
-8.79%8.45M
--8.66M
-5.66%8.87M
--9.07M
--9.26M
--9.40M
-Nợ dài hạn
207.45%520.16M
205.78%519.27M
207.18%518.35M
0.56%169.44M
0.54%169.19M
0.43%169.82M
1.00%168.74M
1.02%168.50M
--168.28M
--169.10M
--167.08M
--166.81M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-13.70%10.91M
-15.41%11.24M
-20.44%11.41M
-14.10%12.18M
-14.68%12.64M
-14.76%13.29M
90.32%14.35M
82.41%14.18M
84.93%14.81M
89.39%15.59M
-10.78%7.54M
-10.23%7.78M
-9.70%8.01M
-9.23%8.23M
-8.79%8.45M
--8.66M
-5.66%8.87M
--9.07M
--9.26M
--9.40M
Nợ phải trả hoãn lại
0.00%300.00K
-92.05%300.00K
-92.05%300.00K
-92.05%300.00K
-92.05%300.00K
0.00%3.77M
0.00%3.77M
10.22%3.77M
10.22%3.77M
1.34%3.77M
27.33%3.77M
32.20%3.42M
49.52%3.42M
62.62%3.72M
29.43%2.96M
--2.59M
--2.29M
--2.29M
--2.29M
--0.00
Nợ dài hạn khác
-97.57%314.00K
-99.02%314.00K
-37.36%16.95M
-68.28%18.78M
-49.55%12.90M
-31.10%32.17M
-44.48%27.05M
-25.70%59.23M
-60.90%25.57M
-11.74%46.69M
-41.51%48.72M
143.10%79.71M
10.98%65.38M
-58.26%52.90M
24.41%83.30M
--32.79M
19938.10%58.91M
--126.74M
--66.96M
--294.00K
Tổng nợ dài hạn
165.52%540.27M
140.98%539.95M
154.69%556.03M
-15.26%210.19M
-7.48%203.47M
-7.48%224.06M
-2.25%218.32M
-2.46%248.02M
199.64%219.91M
296.18%242.18M
143.43%223.34M
513.50%254.29M
8.28%73.39M
-54.99%61.13M
20.37%91.75M
--41.45M
599.07%67.78M
--135.81M
--76.22M
--9.70M
Tổng các khoản nợ
126.27%591.16M
117.80%604.96M
121.98%616.61M
-16.92%262.46M
-5.61%261.26M
-8.39%277.77M
3.86%277.78M
8.32%315.93M
181.03%276.80M
260.27%303.20M
144.76%267.47M
398.46%291.67M
15.55%98.49M
-46.21%84.16M
19.15%109.28M
--58.52M
240.39%85.24M
--156.45M
--91.72M
--25.04M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
21.90%1.32B
22.47%1.31B
36.26%1.30B
17.38%1.09B
23.48%1.08B
24.61%1.07B
20.21%951.25M
20.96%931.38M
13.51%874.54M
15.63%857.05M
8.13%791.36M
6.90%769.99M
8.29%770.49M
12.43%741.20M
27.89%731.88M
--720.32M
1552.84%711.50M
--659.27M
--572.29M
--43.05M
Lợi nhuận giữ lại
-20.30%-1.02B
-19.09%-977.83M
-20.32%-942.84M
-16.82%-889.12M
-30.90%-844.60M
-37.11%-821.09M
-45.42%-783.62M
-45.61%-761.09M
-40.76%-645.21M
-55.64%-598.85M
-44.24%-538.87M
-79.26%-522.68M
-57.82%-458.38M
-15.50%-384.77M
-50.29%-373.59M
---291.58M
-29.99%-290.44M
---333.15M
---248.58M
---223.44M
Vốn dự trữ
21.90%1.32B
22.47%1.31B
36.26%1.30B
17.38%1.09B
23.48%1.08B
24.61%1.07B
20.21%951.24M
20.96%931.36M
13.51%874.53M
15.63%857.04M
8.13%791.34M
6.90%769.98M
8.29%770.47M
12.43%741.19M
27.89%731.86M
--720.30M
1555.42%711.48M
--659.25M
--572.28M
--42.98M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--58.38M
--58.38M
--58.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-574.46%-1.24M
-255.24%-508.00K
-1466.67%-658.00K
-2706.67%-391.00K
-247.17%-184.00K
-130.65%-143.00K
-223.08%-42.00K
162.50%15.00K
---53.00K
---62.00K
---13.00K
---24.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-22.07%2.06M
5.07%2.80M
7.43%2.85M
5.49%2.90M
-6.58%2.64M
-9.95%2.66M
--2.65M
--2.75M
--2.83M
--2.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.08%242.73M
9.87%274.01M
74.52%297.10M
19.41%206.65M
2.45%237.78M
-4.48%249.40M
-32.57%170.24M
-30.01%173.06M
-25.63%232.10M
-26.74%261.10M
-29.53%252.47M
-42.32%247.28M
-25.87%312.11M
9.29%356.43M
10.68%358.28M
--428.74M
889.85%421.05M
--326.12M
--323.71M
--42.54M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ENVX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Enovix Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Enovix Corp có 88.75M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Enovix Corp là bao nhiêu?

Enovix Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 604.96M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 65.02M nợ ngắn hạ và 539.95M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Enovix Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Enovix Corp là 878.98M, bao gồm 542.21M tài sản ngắn hạn và 336.76M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Enovix Corp là bao nhiêu?

Enovix Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 274.01M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.