tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Enovix Corp

ENVX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.085USD
-0.095-2.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
889.30MVốn hóa
LỗP/E TTM

ENVX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Enovix Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-95.61%-33.07M
-69.19%-27.00M
16.80%-25.53M
4.04%-25.86M
51.75%-16.91M
41.39%-15.96M
-8.63%-30.68M
-14.42%-26.95M
-36.83%-35.04M
-24.69%-27.23M
-37.09%-28.25M
-14.27%-23.55M
-30.08%-25.61M
-30.04%-21.84M
---20.60M
---20.61M
-128.68%-19.69M
-271.59%-16.79M
-130.89%-8.61M
---4.52M
---3.73M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-62.59%-38.26M
6.44%-35.04M
-137.52%-53.77M
61.82%-44.27M
49.39%-23.53M
37.62%-37.45M
-39.87%-22.64M
-80.31%-115.95M
36.83%-46.50M
-436.96%-60.04M
80.27%-16.18M
-5565.73%-64.31M
-272.34%-73.60M
86.78%-11.18M
---82.01M
---1.14M
364.19%42.71M
-533.85%-84.57M
-110.43%-16.16M
---13.34M
---7.68M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
10.91%9.37M
11.70%8.44M
-2.53%9.40M
-78.49%8.83M
-66.17%8.45M
-67.78%7.55M
168.73%9.64M
417.39%41.05M
622.84%24.97M
194.58%23.44M
25.59%3.59M
551.93%7.93M
1000.32%3.46M
2379.13%7.96M
--2.86M
--1.22M
122.70%314.00K
124.48%321.00K
-2.08%141.00K
--143.00K
--144.00K
Thuế hoãn lại
-630.30%-241.00K
-128.05%-170.00K
-121.91%-452.00K
87.36%-650.00K
85.14%-33.00K
174.54%606.00K
--2.06M
---5.14M
---222.00K
---813.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-180.58%-386.00K
-319.34%-601.00K
-4750.00%-93.00K
-383400.00%-3.83M
176.88%479.00K
-78.41%274.00K
100.29%2.00K
95.24%-1.00K
20.98%173.00K
806.43%1.27M
-598.55%-688.00K
-115.56%-21.00K
6.72%143.00K
6.06%140.00K
--138.00K
--135.00K
--134.00K
108.11%132.00K
-100.00%0.00
---1.63M
--1.48M
Thay đổi trong vốn lưu động
-690.28%-8.93M
57.36%-964.00K
102.96%198.00K
-1601.01%-5.94M
129.58%1.51M
-237.97%-2.26M
-345.14%-6.69M
-88.55%396.00K
-313.27%-5.11M
-116.18%-669.00K
712.81%2.73M
232.68%3.46M
950.00%2.40M
17.87%4.14M
---445.00K
---2.61M
-126.16%-282.00K
25.05%3.51M
673.40%1.08M
--2.81M
---188.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
913.72%4.36M
46.74%-1.58M
-932.57%-1.81M
-698.78%-982.00K
-14.85%430.00K
-448.98%-2.96M
-526.83%-175.00K
880.95%164.00K
238.93%505.00K
-228.66%-539.00K
-57.29%41.00K
79.41%-21.00K
--149.00K
---164.00K
--96.00K
---102.00K
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-0.28%-2.83M
-8.58%1.74M
-3180.36%-1.84M
13.08%-2.58M
-228.34%-2.83M
-53.56%1.90M
-109.64%-56.00K
-16616.67%-2.97M
1316.57%2.20M
2347.80%4.09M
167.74%581.00K
102.69%18.00K
---181.00K
---182.00K
--217.00K
---669.00K
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-151.31%-1.25M
-131.14%-530.00K
43.85%-1.32M
-373.28%-675.00K
234.88%2.44M
245.22%1.70M
9.54%-2.35M
-91.12%247.00K
-596.98%-1.81M
-42.23%-1.17M
0.69%-2.60M
318.83%2.78M
813.73%364.00K
3.29%-824.00K
---2.62M
--664.00K
-104.91%-51.00K
-22.94%-852.00K
1978.00%1.04M
---693.00K
--50.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
136.86%739.00K
---199.00K
--3.21M
100.98%8.00K
158.32%312.00K
-17.07%-816.00K
---535.00K
---697.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-226.75%-1.54M
35.72%-3.08M
33.69%-1.36M
-60.39%1.31M
177.19%1.22M
-30.56%-4.79M
-33983.33%-2.04M
55016.67%3.31M
-157300.00%-1.57M
-548.59%-3.67M
-100.42%-6.00K
100.12%6.00K
-100.61%-1.00K
-479.87%-566.00K
--1.43M
---5.17M
110.46%165.00K
3080.00%149.00K
-900.51%-1.58M
---5.00K
--197.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-95.61%-33.07M
-69.19%-27.00M
16.80%-25.53M
4.04%-25.86M
51.75%-16.91M
41.39%-15.96M
-8.63%-30.68M
-14.42%-26.95M
-36.83%-35.04M
-24.69%-27.23M
-37.09%-28.25M
-14.27%-23.55M
-30.08%-25.61M
-30.04%-21.84M
---20.60M
---20.61M
-128.68%-19.69M
-271.59%-16.79M
-130.89%-8.61M
---4.52M
---3.73M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-48.66%3.22M
-93.84%1.01M
-84.78%2.97M
-68.38%7.97M
-58.43%6.27M
-43.23%16.36M
13.20%19.53M
98.62%25.21M
397.63%15.09M
494.63%28.82M
2.14%17.25M
215.56%12.69M
-70.99%3.03M
-59.87%4.85M
--16.89M
--4.02M
46.35%10.45M
50.37%12.07M
283.92%7.14M
--8.03M
--1.86M
Chi phí vốn
-48.66%3.22M
-93.84%1.01M
-84.78%2.97M
-68.38%7.97M
-58.43%6.27M
-43.23%16.36M
13.20%19.53M
98.62%25.21M
397.63%15.09M
494.63%28.82M
2.14%17.25M
215.56%12.69M
-70.99%3.03M
-59.87%4.85M
--16.89M
--4.02M
46.35%10.45M
50.37%12.07M
283.92%7.14M
--8.03M
--1.86M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-48.66%3.22M
-93.84%1.01M
-84.78%2.97M
-68.38%7.97M
-58.43%6.27M
-43.23%16.36M
13.20%19.53M
98.62%25.21M
397.63%15.09M
494.63%28.82M
2.14%17.25M
215.56%12.69M
-70.99%3.03M
-59.87%4.85M
--16.89M
--4.02M
46.35%10.45M
50.37%12.07M
283.92%7.14M
--8.03M
--1.86M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---9.98M
---16.00K
100.00%0.00
----
----
----
---9.97M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
137.10%21.55M
---198.06M
-1734.28%-245.14M
-134.21%-8.76M
-269.86%-58.08M
-100.00%0.00
145.05%15.00M
138.97%25.61M
--34.19M
--27.84M
---33.30M
---65.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
128.48%18.33M
-1116.93%-199.06M
-5373.53%-248.12M
-6680.79%-26.72M
-436.92%-64.37M
-49.51%-16.36M
91.03%-4.53M
100.52%406.00K
730.15%19.11M
-125.77%-10.94M
-199.27%-50.55M
-1849.98%-78.43M
70.99%-3.03M
59.87%-4.85M
---16.89M
---4.02M
-46.35%-10.45M
-50.37%-12.07M
-283.92%-7.14M
---8.03M
---1.86M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-64.86%-2.46M
-103.14%-3.35M
54893.75%473.42M
-103.01%-1.19M
-127.46%-1.49M
4751.18%106.53M
-113.36%-864.00K
-73.81%39.65M
1288.18%5.43M
316.70%2.20M
264.43%6.46M
12685.56%151.38M
-100.86%-457.00K
-99.30%527.00K
--1.77M
--1.18M
69869.74%53.02M
1154.81%75.41M
-100.26%-76.00K
--6.01M
--29.01M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---55.00K
-331.03%-125.00K
336566.36%360.02M
-130.12%-813.00K
-100.00%0.00
57.97%-29.00K
---107.00K
-98.44%2.70M
--1.80M
---69.00K
--0.00
--172.50M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-153.72%-57.77M
-1946066.67%-58.38M
-37.85%711.00K
----
9030.14%107.55M
70.00%-3.00K
-1.80%1.14M
100.00%0.00
49.68%1.18M
-900.00%-10.00K
5.24%1.17M
-200.00%-9.00K
5721.43%787.00K
---1.00K
--1.11M
40.00%-3.00K
---14.00K
---5.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--5.66M
--29.01M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-100.00%0.00
-57.00%209.00K
53.46%2.35M
-100.00%0.00
-86.64%782.00K
-81.97%486.00K
-81.45%1.53M
5638.88%36.90M
1678.72%5.85M
724.46%2.70M
365.35%8.26M
735.06%643.00K
64.50%329.00K
1111.11%327.00K
--1.77M
--77.00K
25.79%200.00K
-92.35%27.00K
--159.00K
--353.00K
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--232.11M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--102.00K
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
26.84%-1.66M
3776.59%54.34M
-2641.60%-62.67M
0.09%-1.09M
-2.30%-2.27M
8.14%-1.48M
-28.07%-2.29M
95.23%-1.09M
-185.97%-2.22M
-174.11%-1.61M
---1.79M
---22.93M
-101.47%-777.00K
-100.78%-587.00K
--0.00
--0.00
16012.05%52.83M
--75.40M
---332.00K
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-64.86%-2.46M
-103.14%-3.35M
54893.75%473.42M
-103.01%-1.19M
-127.46%-1.49M
4751.18%106.53M
-113.36%-864.00K
-73.81%39.65M
1288.18%5.43M
316.70%2.20M
264.43%6.46M
12685.56%151.38M
-100.86%-457.00K
-99.30%527.00K
--1.77M
--1.18M
69869.74%53.02M
1154.81%75.41M
-100.26%-76.00K
--6.01M
--29.01M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-60.69%107.98M
66.31%337.52M
-41.75%138.05M
-14.45%191.69M
16.83%274.69M
-25.10%202.95M
-30.97%236.97M
-23.75%224.07M
-27.20%235.12M
-22.40%270.94M
-10.80%343.28M
-28.03%293.88M
-16.20%322.98M
3.03%349.13M
--384.86M
--408.30M
1219.11%385.42M
847.71%338.87M
183.64%29.22M
--35.76M
--10.30M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
79.10%-17.35M
-419.94%-229.54M
686.19%199.47M
-515.82%-53.65M
-651.17%-83.00M
300.30%71.74M
52.96%-34.03M
-73.89%12.90M
62.03%-11.05M
-36.94%-35.82M
-102.49%-72.33M
310.68%49.40M
-227.16%-29.10M
-156.19%-26.16M
---35.72M
---23.45M
244.59%22.89M
811.84%46.55M
-167.57%-15.83M
---6.54M
--23.42M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
35.53%-147.00K
94.86%-127.00K
-114.97%-307.00K
160.87%126.00K
57.86%-228.00K
-1705.19%-2.47M
--2.05M
---207.00K
---541.00K
--154.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-52.72%90.63M
-60.69%107.98M
66.31%337.52M
-41.75%138.05M
-14.45%191.69M
16.83%274.69M
-25.10%202.95M
-30.97%236.97M
-23.75%224.07M
-27.20%235.12M
-22.40%270.94M
-10.80%343.28M
-28.03%293.88M
-16.20%322.98M
--349.13M
--384.86M
2949.09%408.30M
1219.11%385.42M
-60.29%13.39M
--29.22M
--33.72M
Dòng tiền tự do
-56.57%-36.29M
13.34%-28.01M
43.25%-28.50M
35.14%-33.83M
53.76%-23.18M
42.34%-32.32M
-10.36%-50.22M
-43.91%-52.16M
-75.02%-50.13M
-110.04%-56.04M
-21.34%-45.50M
-47.14%-36.24M
4.97%-28.64M
7.57%-26.68M
---37.50M
---24.63M
-91.35%-30.14M
-130.03%-28.87M
-181.82%-15.75M
---12.55M
---5.59M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Enovix Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Enovix Corp đã tạo ra -95.29M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Enovix Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Enovix Corp đã tăng 12.28% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Enovix Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Enovix Corp đã chi 18.22M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Enovix Corp đã thay đổi như thế nào?

Enovix Corp đã sử dụng 467.38M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ENVX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Enovix Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -113.51M, phản ánh sự thay đổi 38.58% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.