tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Elutia Inc

ELUT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.885USD
+0.025+2.85%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
39.12MVốn hóa
0.73P/E TTM

ELUT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Elutia Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
11.82%-7.83M
-102.45%-24.81M
15.76%-2.89M
-89.94%-8.23M
-236.27%-8.88M
-34.94%-12.26M
33.11%-3.43M
-81.33%-4.33M
48.88%-2.64M
-73.17%-9.08M
7.11%-5.12M
28.13%-2.39M
29.71%-5.17M
17.88%-5.25M
-78.02%-5.51M
-322.36%-3.32M
-42.06%-7.35M
-18.98%-6.39M
-152.07%-3.10M
80.28%-787.00K
-70.31%-5.17M
-108.63%-5.37M
48.79%-1.23M
---3.99M
---3.04M
---2.57M
---2.40M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-89.91%-7.47M
881.27%70.79M
-400.78%-3.87M
65.90%-9.61M
78.14%-3.93M
2.72%-9.06M
113.19%1.29M
-165.32%-28.18M
-125.66%-17.99M
-71.21%-9.31M
1.64%-9.75M
-13.01%-10.62M
2.15%-7.97M
39.98%-5.44M
-19.17%-9.91M
-294.05%-9.40M
-60.82%-8.15M
-69.23%-9.06M
-23.55%-8.32M
53.94%-2.38M
-11.12%-5.07M
-92.45%-5.36M
-116.85%-6.73M
---5.18M
---4.56M
---2.78M
---3.10M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-61.98%330.00K
-65.59%297.00K
-15.55%728.00K
3.48%892.00K
0.46%868.00K
-3.47%863.00K
-9.55%862.00K
-9.64%862.00K
-8.76%864.00K
-4.59%894.00K
2.14%953.00K
2.14%954.00K
1.94%947.00K
0.43%937.00K
0.11%933.00K
0.21%934.00K
-0.43%929.00K
-1.06%933.00K
-4.12%932.00K
-4.41%932.00K
-4.21%933.00K
-2.78%943.00K
0.52%972.00K
--975.00K
--974.00K
--970.00K
--967.00K
Các mục phi tiền mặt khác
----
-103.04%-8.00K
-82.30%54.00K
0.00%54.00K
103.82%53.00K
-95.00%263.00K
124.21%305.00K
-98.12%54.00K
-2720.75%-1.39M
207.23%5.26M
-465.22%-1.26M
20414.29%2.87M
253.33%53.00K
-16466.67%-4.91M
1012.90%345.00K
100.47%14.00K
-50.00%15.00K
0.00%30.00K
-99.03%31.00K
-9471.88%-3.00M
0.00%30.00K
-3.23%30.00K
10510.00%3.18M
--32.00K
--30.00K
--31.00K
--30.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-15.53%-3.00M
-156.44%-15.58M
-52.57%2.07M
-130.39%-424.00K
-179.53%-2.59M
-2317.88%-6.08M
26.03%4.36M
-51.83%1.40M
894.82%3.26M
-88.90%274.00K
60.60%3.46M
-3.37%2.90M
117.17%328.00K
3236.49%2.47M
-16.92%2.15M
41.57%3.00M
20.75%-1.91M
103.29%74.00K
649.71%2.59M
476.69%2.12M
-1105.00%-2.41M
-816.88%-2.25M
132.67%346.00K
---562.00K
---200.00K
--314.00K
---1.06M
-Thay đổi các khoản phải thu
-395.41%-836.00K
301.49%1.08M
-481.14%-667.00K
53.79%-694.00K
159.21%283.00K
-94.06%268.00K
-93.73%175.00K
-167.41%-1.50M
-120.02%-478.00K
20.37%4.51M
115.72%2.79M
450.31%2.23M
17157.14%2.39M
886.16%3.75M
-895.83%-17.75M
-162.78%-636.00K
99.12%-14.00K
-581.43%-477.00K
281.89%2.23M
522.08%1.01M
-199.75%-1.60M
90.34%-70.00K
-24.09%-1.23M
---240.00K
--1.60M
---725.00K
---988.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
89.33%-40.00K
-97.12%-548.00K
146.14%239.00K
-1419.05%-957.00K
-146.82%-375.00K
-114.78%-278.00K
59.66%-518.00K
68.97%-63.00K
179.86%801.00K
1243.57%1.88M
-160.45%-1.28M
-223.78%-203.00K
-224.60%-1.00M
-49.64%140.00K
-196.86%-493.00K
233.33%164.00K
-205.94%-309.00K
184.50%278.00K
401.18%509.00K
72.30%-123.00K
94.91%-101.00K
-146.40%-329.00K
69.60%-169.00K
---444.00K
---1.98M
--709.00K
---556.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-46.33%241.00K
-52.87%-2.18M
-9.81%745.00K
-40.19%704.00K
167.26%449.00K
0.97%-1.43M
-13.69%826.00K
29325.00%1.18M
-74.07%168.00K
27.65%-1.44M
13.25%957.00K
-99.67%4.00K
141.01%648.00K
-1052.02%-1.99M
75.31%845.00K
79.94%1.20M
-439.78%-1.58M
-121.82%-173.00K
119.41%482.00K
184.26%668.00K
--465.00K
239.61%793.00K
---2.48M
--235.00K
----
---568.00K
--0.00
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
340.89%542.00K
-758.45%-9.86M
--2.29M
--1.25M
---225.00K
55.19%-1.15M
----
----
----
-391.47%-2.56M
-98.45%42.00K
16.24%2.11M
183.13%409.00K
-15.15%879.00K
355.19%2.71M
83.25%1.82M
64.53%-492.00K
137.89%1.04M
-124.48%-1.06M
453.63%991.00K
-1150.76%-1.39M
-12327.27%-2.73M
551.13%4.33M
--179.00K
--132.00K
---22.00K
--665.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-6.53%-2.90M
-16.70%-4.07M
-113.79%-535.00K
-140.55%-723.00K
-198.38%-2.73M
-64.90%-3.49M
305.75%3.88M
243.33%1.78M
231.13%2.77M
-589.58%-2.12M
-94.32%956.00K
-375.83%-1.24M
-535.88%-2.11M
47.97%-307.00K
3790.30%16.84M
204.40%451.00K
132.06%485.00K
-762.92%-590.00K
508.49%433.00K
-47.95%-432.00K
294.34%209.00K
-90.33%89.00K
41.11%-106.00K
---292.00K
--53.00K
--920.00K
---180.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
11.82%-7.83M
-102.45%-24.81M
15.76%-2.89M
-89.94%-8.23M
-236.27%-8.88M
-34.94%-12.26M
33.11%-3.43M
-81.33%-4.33M
48.88%-2.64M
-73.17%-9.08M
7.11%-5.12M
28.13%-2.39M
29.71%-5.17M
17.88%-5.25M
-78.02%-5.51M
-322.36%-3.32M
-42.06%-7.35M
-18.98%-6.39M
-152.07%-3.10M
80.28%-787.00K
-70.31%-5.17M
-108.63%-5.37M
48.79%-1.23M
---3.99M
---3.04M
---2.57M
---2.40M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
65.11%459.00K
808.51%854.00K
15.17%630.00K
5800.00%114.00K
1753.33%278.00K
452.94%94.00K
782.26%547.00K
-102.35%-2.00K
-91.76%15.00K
-87.31%17.00K
-47.01%62.00K
-66.67%85.00K
435.29%182.00K
436.00%134.00K
20.62%117.00K
119.83%255.00K
-74.05%34.00K
-78.26%25.00K
-77.75%97.00K
329.63%116.00K
111.29%131.00K
-25.81%115.00K
167.48%436.00K
--27.00K
--62.00K
--155.00K
--163.00K
Chi phí vốn
65.11%459.00K
808.51%854.00K
15.17%630.00K
--114.00K
1753.33%278.00K
452.94%94.00K
782.26%547.00K
----
-91.76%15.00K
-87.31%17.00K
-47.01%62.00K
-66.67%85.00K
435.29%182.00K
436.00%134.00K
20.62%117.00K
119.83%255.00K
-74.05%34.00K
-78.26%25.00K
-77.75%97.00K
329.63%116.00K
111.29%131.00K
-25.81%115.00K
167.48%436.00K
--27.00K
--62.00K
--155.00K
--163.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
65.11%459.00K
808.51%854.00K
15.17%630.00K
5800.00%114.00K
1753.33%278.00K
452.94%94.00K
782.26%547.00K
-102.35%-2.00K
-91.76%15.00K
-87.31%17.00K
-47.01%62.00K
-66.67%85.00K
435.29%182.00K
436.00%134.00K
20.62%117.00K
119.83%255.00K
-74.05%34.00K
-78.26%25.00K
-77.75%97.00K
329.63%116.00K
111.29%131.00K
-25.81%115.00K
167.48%436.00K
--27.00K
--62.00K
--155.00K
--163.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--425.00K
--80.44M
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--180.00K
----
--14.55M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
87.77%-34.00K
84760.64%79.58M
-15.17%-630.00K
-162.64%-114.00K
-1753.33%-278.00K
-100.65%-94.00K
-782.26%-547.00K
314.12%182.00K
91.76%-15.00K
10948.51%14.54M
47.01%-62.00K
66.67%-85.00K
-435.29%-182.00K
-436.00%-134.00K
-20.62%-117.00K
-119.83%-255.00K
74.05%-34.00K
78.26%-25.00K
77.75%-97.00K
-329.63%-116.00K
-111.29%-131.00K
25.81%-115.00K
-167.48%-436.00K
---27.00K
---62.00K
---155.00K
---163.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-99.98%3.00K
-15223.18%-23.14M
-102.27%-262.00K
-105.27%-516.00K
426.32%13.28M
78.27%-151.00K
10.77%11.53M
51610.53%9.79M
-2849.32%-4.07M
-104.87%-695.00K
474.59%10.41M
99.09%-19.00K
117.03%148.00K
0.37%14.27M
-9.07%-2.78M
-69.51%-2.08M
76.68%-869.00K
-67.23%14.21M
-212.25%-2.55M
-127.75%-1.23M
-427.99%-3.73M
815.19%43.37M
-10.77%2.27M
--4.43M
--1.14M
--4.74M
--2.54M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
-1747.43%-23.06M
----
----
100.00%0.00
3400.00%1.40M
--0.00
--0.00
---2.00M
-99.00%40.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
250.88%4.00M
64.35%-734.00K
-151.65%-1.37M
91.19%-270.00K
76.20%1.14M
-169.56%-2.06M
-110.76%-546.00K
-337.34%-3.06M
-87.59%647.00K
-3.01%2.96M
--5.07M
--1.29M
--5.21M
--3.05M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
---1.00K
--0.00
-100.00%0.00
--13.80M
-100.00%0.00
--0.00
--12.39M
----
-0.04%10.09M
----
----
----
-26.64%10.09M
----
----
----
-68.03%13.75M
----
----
----
--43.02M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--450.00K
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-41.25%47.00K
--0.00
-65.22%32.00K
--0.00
14.29%80.00K
--0.00
29.58%92.00K
--0.00
-52.70%70.00K
-100.00%0.00
-47.41%71.00K
--0.00
-22.92%148.00K
--68.00K
-35.10%135.00K
-100.00%0.00
6300.00%192.00K
--0.00
10300.00%208.00K
--23.00K
--3.00K
-100.00%0.00
--2.00K
----
----
--17.00K
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--13.80M
--788.00K
--1.14M
---10.34M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--405.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
92.64%-44.00K
95.29%-73.00K
87.55%-294.00K
84.78%-516.00K
81.76%-598.00K
-219.79%-1.55M
-122.85%-2.36M
-17747.37%-3.39M
---3.28M
-540.91%-485.00K
574.30%10.34M
97.33%-19.00K
100.00%0.00
116.20%110.00K
-213.07%-2.18M
-0.57%-711.00K
-18.95%-791.00K
3.69%-679.00K
-0.43%-696.00K
-10.12%-707.00K
-9.92%-665.00K
-43.58%-705.00K
-36.15%-693.00K
---642.00K
---605.00K
---491.00K
---509.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-99.98%3.00K
-15223.18%-23.14M
-102.27%-262.00K
-105.27%-516.00K
426.32%13.28M
78.27%-151.00K
10.77%11.53M
51610.53%9.79M
-2849.32%-4.07M
-104.87%-695.00K
474.59%10.41M
99.09%-19.00K
117.03%148.00K
0.37%14.27M
-9.07%-2.78M
-69.51%-2.08M
76.68%-869.00K
-67.23%14.21M
-212.25%-2.55M
-127.75%-1.23M
-427.99%-3.73M
815.19%43.37M
-10.77%2.27M
--4.43M
--1.14M
--4.74M
--2.54M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
174.57%36.35M
-81.66%4.72M
-53.27%8.50M
38.30%17.36M
-31.32%13.24M
77.32%25.74M
95.65%18.19M
6.46%12.55M
13.46%19.28M
79.20%14.52M
-43.70%9.30M
-46.84%11.79M
-44.17%16.99M
-64.20%8.10M
-41.80%16.51M
-27.30%22.18M
-23.03%30.43M
1276.28%22.63M
2627.69%28.37M
4772.36%30.50M
1426.33%39.53M
183.94%1.64M
73.62%1.04M
--626.00K
--2.59M
--579.00K
--599.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-290.87%-7.86M
352.99%31.63M
-150.03%-3.78M
-257.14%-8.86M
161.25%4.12M
-362.70%-12.50M
44.67%7.55M
326.11%5.64M
-29.33%-6.72M
-46.46%4.76M
162.08%5.22M
55.99%-2.49M
36.99%-5.20M
13.92%8.89M
-46.46%-8.41M
-165.54%-5.66M
8.61%-8.25M
-79.41%7.80M
-1050.66%-5.74M
-615.22%-2.13M
-359.83%-9.03M
1784.04%37.89M
3120.00%604.00K
--414.00K
---1.96M
--2.01M
---20.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
64.12%28.49M
174.57%36.35M
-81.66%4.72M
-53.27%8.50M
38.30%17.36M
-31.32%13.24M
77.32%25.74M
95.65%18.19M
6.46%12.55M
13.46%19.28M
79.20%14.52M
-43.70%9.30M
-46.84%11.79M
-44.17%16.99M
-64.20%8.10M
-41.80%16.51M
-27.30%22.18M
-23.03%30.43M
1276.28%22.63M
2627.69%28.37M
4772.36%30.50M
1426.33%39.53M
183.94%1.64M
--1.04M
--626.00K
--2.59M
--579.00K
Dòng tiền tự do
9.49%-8.29M
-107.82%-25.67M
11.50%-3.52M
-92.57%-8.34M
-244.84%-9.16M
-35.73%-12.35M
23.36%-3.97M
-75.10%-4.33M
50.34%-2.66M
-69.18%-9.10M
7.94%-5.18M
30.87%-2.47M
27.57%-5.35M
16.11%-5.38M
-76.28%-5.63M
-296.35%-3.58M
-39.19%-7.38M
-16.94%-6.41M
-91.89%-3.19M
77.53%-903.00K
-71.13%-5.30M
-100.99%-5.48M
35.04%-1.67M
---4.02M
---3.10M
---2.73M
---2.56M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Elutia Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Elutia Inc đã tạo ra -44.81M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Elutia Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Elutia Inc đã tăng -97.78% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Elutia Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Elutia Inc đã chi 1.88M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Elutia Inc đã thay đổi như thế nào?

Elutia Inc đã sử dụng -10.64M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ELUT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Elutia Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -46.69M, phản ánh sự thay đổi -100.27% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.