tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Elutia Inc

ELUT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.880USD
+0.020+2.31%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
38.91MVốn hóa
0.72P/E TTM

Tình hình tài chính của ELUT

Theo dõi tình hình tài chính của Elutia Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Elutia Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.15
Doanh thu / Dự báo
--/2.90M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
12.29M
-15.03%
EPS(YoY)
1.29
169.45%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/13
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-70.54%-0.17
737.29%1.66
-377.84%-0.09
79.68%-0.23
86.47%-0.10
35.17%-0.26
105.73%0.03
-72.87%-1.13
-52.40%-0.75
-6.60%-0.40
---0.57
---0.65
---0.49
---0.38
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-48.36%3.11M
-40.18%3.27M
-43.89%3.32M
-0.45%6.26M
-9.92%6.03M
-6.93%5.47M
-3.35%5.92M
-0.94%6.29M
4.72%6.69M
-53.61%5.88M
4.75%6.13M
-49.75%6.35M
-44.39%6.39M
16.61%12.66M
-49.07%5.85M
3.93%12.64M
-10.78%11.49M
-12.88%10.86M
-2.45%11.48M
--12.16M
Lợi nhuận ròng
-89.91%-7.47M
881.27%70.79M
-462.51%-3.87M
65.90%-9.61M
78.14%-3.93M
2.72%-9.06M
110.95%1.07M
-165.32%-28.18M
-125.66%-17.99M
-71.21%-9.31M
1.64%-9.75M
-13.01%-10.62M
2.15%-7.97M
39.98%-5.44M
-19.17%-9.91M
-294.05%-9.40M
-60.82%-8.15M
-69.23%-9.06M
18.80%-8.32M
---2.38M
Biên lợi nhuận ròng
-288.66%-253.50%
-20.10%-199.02%
-153.08%-11.53%
65.96%-153.44%
75.74%-65.22%
36.04%-165.71%
115.62%21.72%
-270.38%-450.80%
-75.67%-268.81%
-503.21%-259.10%
---139.04%
---121.71%
---153.02%
---42.95%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
42.02%57.87%
37.67%58.51%
20.48%55.76%
9.74%48.83%
-4.06%40.75%
17.45%42.50%
-0.18%46.29%
4.12%44.49%
-19.54%42.47%
-8.23%36.19%
--46.37%
--42.73%
--52.78%
--39.43%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
-100.00%0.00%
89.78%88.76%
39.31%74.21%
-0.82%61.74%
21.10%66.03%
0.99%46.77%
11.83%53.27%
53.49%62.25%
54.71%54.52%
--46.31%
--47.64%
--40.56%
--35.24%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-48.36%3.11M
-40.18%3.27M
-43.89%3.32M
-0.45%6.26M
-9.92%6.03M
-6.93%5.47M
-3.35%5.92M
-0.94%6.29M
4.72%6.69M
-53.61%5.88M
4.75%6.13M
-49.75%6.35M
-44.39%6.39M
16.61%12.66M
-49.07%5.85M
3.93%12.64M
-10.78%11.49M
-12.88%10.86M
-2.45%11.48M
--12.16M
Lợi nhuận hoạt động
-7.33%-5.74M
5.67%-5.49M
21.49%-4.36M
5.63%-5.87M
20.08%-5.35M
-0.41%-5.82M
-69.37%-5.55M
-23.48%-6.22M
-4.14%-6.69M
-4.43%-5.80M
56.29%-3.27M
38.43%-5.04M
7.14%-6.43M
28.48%-5.55M
-7.41%-7.49M
-78.06%-8.18M
-87.13%-6.92M
-95.86%-7.76M
-159.23%-6.98M
---4.59M
Lợi nhuận ròng
-89.91%-7.47M
881.27%70.79M
-462.51%-3.87M
65.90%-9.61M
78.14%-3.93M
2.72%-9.06M
110.95%1.07M
-165.32%-28.18M
-125.66%-17.99M
-71.21%-9.31M
1.64%-9.75M
-13.01%-10.62M
2.15%-7.97M
39.98%-5.44M
-19.17%-9.91M
-294.05%-9.40M
-60.82%-8.15M
-69.23%-9.06M
18.80%-8.32M
---2.38M
Tài sản ngắn hạn
61.88%48.59M
113.27%55.82M
-50.75%18.38M
-26.59%22.28M
25.14%30.02M
-16.26%26.17M
-4.62%37.32M
-15.99%30.35M
-44.82%23.99M
-38.36%31.25M
-10.37%39.13M
4.16%36.13M
5.81%43.47M
6.90%50.70M
11.21%43.66M
-28.07%34.68M
-20.86%41.08M
-20.57%47.43M
76.72%39.25M
171.95%48.22M
Tổng nợ ngắn hạn
-35.62%23.73M
-33.49%25.14M
4.17%41.33M
-4.67%37.95M
-3.19%36.85M
-12.18%37.80M
-11.31%39.68M
-7.14%39.81M
-8.10%38.07M
0.99%43.04M
11.37%44.74M
23.36%42.87M
51.64%41.42M
63.90%42.62M
78.45%40.17M
47.27%34.75M
10.28%27.32M
-2.91%26.00M
-12.02%22.51M
12.15%23.60M
Tổng tài sản
40.49%55.21M
72.59%62.35M
-39.25%29.41M
-19.22%33.85M
11.13%39.30M
-16.81%36.13M
-11.31%48.41M
-19.92%41.90M
-41.68%35.36M
-36.92%43.43M
-10.56%54.58M
-0.99%52.33M
1.17%60.63M
2.49%68.84M
1.87%61.02M
-24.17%52.85M
-19.25%59.93M
-18.89%67.17M
29.82%59.90M
65.19%69.70M
Tổng các khoản nợ
-56.86%32.68M
-57.91%34.68M
-17.28%73.33M
-28.76%75.69M
-11.56%75.76M
0.44%82.39M
5.46%88.64M
42.69%106.24M
17.66%85.66M
11.04%82.03M
17.22%84.05M
37.32%74.46M
36.42%72.81M
37.70%73.87M
37.77%71.70M
-0.94%54.22M
-7.61%53.37M
-13.44%53.65M
-19.25%52.04M
-11.74%54.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
161.79%22.53M
159.82%27.67M
-9.15%-43.92M
34.96%-41.84M
27.52%-36.46M
-19.84%-46.26M
-36.52%-40.24M
-190.75%-64.34M
-313.13%-50.30M
-666.94%-38.60M
-175.94%-29.47M
-1516.36%-22.13M
-285.62%-12.18M
-137.22%-5.03M
-235.91%-10.68M
-109.15%-1.37M
-60.11%6.56M
-35.09%13.52M
142.92%7.86M
175.50%14.97M
Thu nhập hoạt động ròng
11.82%-7.83M
-102.45%-24.81M
15.76%-2.89M
-89.94%-8.23M
-236.27%-8.88M
-34.94%-12.26M
33.11%-3.43M
-81.33%-4.33M
48.88%-2.64M
-73.17%-9.08M
7.11%-5.12M
28.13%-2.39M
29.71%-5.17M
17.88%-5.25M
-78.02%-5.51M
-322.36%-3.32M
-42.06%-7.35M
-18.98%-6.39M
-152.07%-3.10M
80.28%-787.00K
Đầu tư ròng
87.77%-34.00K
84760.64%79.58M
-15.17%-630.00K
-162.64%-114.00K
-1753.33%-278.00K
-100.65%-94.00K
-782.26%-547.00K
314.12%182.00K
91.76%-15.00K
10948.51%14.54M
47.01%-62.00K
66.67%-85.00K
-435.29%-182.00K
-436.00%-134.00K
-20.62%-117.00K
-119.83%-255.00K
74.05%-34.00K
78.26%-25.00K
77.75%-97.00K
-329.63%-116.00K
Tài chính thuần
-99.98%3.00K
-15223.18%-23.14M
-102.27%-262.00K
-105.27%-516.00K
426.32%13.28M
78.27%-151.00K
10.77%11.53M
51610.53%9.79M
-2849.32%-4.07M
-104.87%-695.00K
474.59%10.41M
99.09%-19.00K
117.03%148.00K
0.37%14.27M
-9.07%-2.78M
-69.51%-2.08M
76.68%-869.00K
-67.23%14.21M
-212.25%-2.55M
-127.75%-1.23M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, tổng doanh thu đạt 12.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.47M.

Tài sản ngắn hạn của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, tài sản ngắn hạn là 55.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 113.27.

Tổng tài sản của Elutia Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Elutia Inc là 62.35M, bao gồm 55.82M tài sản ngắn hạn và 6.53M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, tổng nghĩa vụ của Elutia Inc là 34.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.91.

Tổng vốn chủ sở hữu của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Elutia Inc là 27.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 159.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Elutia Inc là -18.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.82.

Giá trị đầu tư ròng của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, giá trị đầu tư ròng của Elutia Inc là 78.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16673.63.

Giá trị huy động vốn ròng của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, giá trị huy động vốn ròng của Elutia Inc là -10.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -162.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.45.

Thu nhập ròng của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, lợi nhuận ròng là 53.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.95.

Biên lợi nhuận ròng của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, biên lợi nhuận ròng là -129.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.81.

Biên lợi nhuận gộp của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -32.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.72.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Elutia Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Elutia Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.82.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.