tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Elicio Therapeutics Inc

ELTX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.800USD
-0.110-3.78%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
49.84MVốn hóa
LỗP/E TTM

ELTX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Elicio Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-18.54%14.95M
5.36%18.56M
-20.78%20.61M
544.91%22.09M
54.82%18.35M
36.64%17.62M
75.30%26.02M
-84.20%3.42M
-59.43%11.85M
-74.46%12.89M
-73.09%14.84M
-65.79%21.68M
-59.98%29.22M
-43.12%50.49M
-46.33%55.14M
-45.98%63.37M
-44.04%73.00M
156.47%88.76M
628.06%102.74M
--117.31M
--130.46M
--34.61M
--14.11M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-18.54%14.95M
5.36%18.56M
-20.78%20.61M
544.91%22.09M
54.82%18.35M
36.64%17.62M
75.30%26.02M
-84.20%3.42M
-59.43%11.85M
-74.46%12.89M
-73.09%14.84M
-65.79%21.68M
-59.98%29.22M
-43.12%50.49M
-46.33%55.14M
-45.98%63.37M
-44.04%73.00M
156.47%88.76M
628.06%102.74M
--117.31M
--130.46M
--34.61M
--14.11M
Các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
-98.04%2.00K
-38.60%342.00K
-98.83%113.00K
--173.00K
--102.00K
--557.00K
--9.68M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-83.88%806.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--5.00M
--807.00K
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--9.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
----
-98.04%2.00K
-38.60%342.00K
--113.00K
--173.00K
--102.00K
--557.00K
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-83.88%806.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--5.00M
--526.00K
Chi phí trả trước
-34.14%1.25M
-60.57%748.00K
-74.20%854.00K
-79.81%510.00K
26.82%1.90M
-25.87%1.90M
-0.21%3.31M
-25.00%2.53M
17.85%1.50M
329.36%2.56M
198.83%3.32M
73.16%3.37M
-51.93%1.27M
-54.36%596.00K
9.04%1.11M
10.45%1.94M
12.93%2.65M
271.02%1.31M
128.25%1.02M
--1.76M
--2.34M
--352.00K
--446.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2.71%683.00K
63.16%1.18M
-21.13%1.32M
-35.92%396.00K
45.20%665.00K
108.07%722.00K
291.33%1.67M
8.80%618.00K
-22.50%458.00K
-8.44%347.00K
-33.18%427.00K
-9.55%568.00K
-15.45%591.00K
-83.79%379.00K
-67.50%639.00K
--628.00K
--699.00K
--2.34M
--1.97M
Tổng tài sản ngắn hạn
-22.62%16.20M
-6.68%19.31M
-29.96%21.46M
237.84%22.60M
48.16%20.93M
26.58%20.69M
53.76%30.65M
-74.49%6.69M
-65.22%14.13M
-68.21%16.35M
-64.84%19.93M
-60.20%26.23M
-46.71%40.63M
-43.64%51.43M
-45.71%56.68M
-44.96%65.89M
-42.89%76.24M
115.73%91.25M
502.38%104.39M
--119.70M
--133.50M
--42.30M
--17.33M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-19.00%4.79M
-17.97%5.08M
-17.09%5.35M
-16.46%5.63M
-15.42%5.91M
-14.99%6.19M
-14.47%6.45M
-14.38%6.74M
5446.83%6.99M
1612.94%7.28M
104.50%7.54M
97.91%7.87M
-97.01%126.00K
-90.42%425.00K
-20.74%3.69M
-16.73%3.98M
-12.07%4.21M
4.94%4.44M
6.72%4.65M
--4.78M
--4.79M
--4.23M
--4.36M
-Tài sản cố định
-12.32%6.59M
-11.73%6.83M
-10.89%7.05M
-10.38%7.29M
-9.47%7.52M
-9.05%7.74M
-11.57%7.92M
-10.57%8.13M
6488.89%8.30M
659.91%8.51M
105.75%8.95M
99.54%9.09M
-97.35%126.00K
-77.39%1.12M
-15.30%4.35M
-12.88%4.56M
-8.83%4.76M
6.45%4.95M
7.63%5.14M
--5.23M
--5.22M
--4.65M
--4.77M
-Khấu hao lũy kế
12.27%1.80M
13.14%1.76M
16.36%1.71M
19.02%1.66M
22.24%1.60M
26.08%1.55M
3.90%1.47M
13.99%1.39M
--1.31M
77.12%1.23M
112.65%1.41M
110.69%1.22M
-100.00%0.00
34.43%695.00K
36.91%664.00K
27.47%580.00K
27.08%549.00K
21.36%517.00K
17.15%485.00K
--455.00K
--432.00K
--426.00K
--414.00K
Chi phí trả trước dài hạn
65.83%995.00K
28.33%770.00K
28.33%770.00K
-63.24%600.00K
-77.55%600.00K
-78.82%600.00K
-78.82%600.00K
-42.58%1.63M
--2.67M
--2.83M
--2.83M
--2.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
31.05%1.70M
13.73%1.47M
13.84%1.47M
-44.01%1.30M
-61.38%1.30M
-63.16%1.30M
-63.23%1.29M
-34.09%2.32M
289.00%3.36M
5667.21%3.52M
4588.00%3.52M
3996.51%3.52M
1007.69%864.00K
-42.45%61.00K
127.27%75.00K
126.32%86.00K
105.26%78.00K
--106.00K
--33.00K
--38.00K
--38.00K
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-9.99%6.49M
-12.48%6.55M
-11.92%6.82M
-23.52%6.93M
-30.35%7.21M
-30.68%7.49M
-29.97%7.74M
-20.48%9.06M
807.89%10.35M
693.97%10.80M
138.48%11.06M
131.21%11.39M
-77.29%1.14M
-74.17%1.36M
-16.42%4.64M
-12.89%4.93M
-11.98%5.02M
4.28%5.27M
2.46%5.55M
--5.66M
--5.70M
--5.05M
--5.41M
Tổng tài sản
-19.38%22.69M
-8.22%25.86M
-26.32%28.28M
87.48%29.53M
14.97%28.14M
3.80%28.18M
23.88%38.39M
-58.13%15.75M
-41.39%24.48M
-48.58%27.15M
-49.46%30.99M
-46.88%37.62M
-48.60%41.77M
-45.30%52.79M
-44.23%61.32M
-43.51%70.81M
-41.63%81.26M
103.84%96.51M
383.38%109.94M
--125.36M
--139.20M
--47.35M
--22.74M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
58.82%1.08M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
6.08%680.00K
60.14%1.17M
-24.28%1.31M
1009.38%355.00K
7022.22%641.00K
3742.11%730.00K
7091.67%1.73M
-3.03%32.00K
-88.00%9.00K
-83.33%19.00K
-93.78%24.00K
-93.58%33.00K
-89.61%75.00K
-99.72%114.00K
-98.76%386.00K
--514.00K
--722.00K
--40.71M
--31.18M
Chi phí trích trước
-16.20%4.83M
-23.62%6.43M
7.44%5.21M
-4.04%5.11M
73.59%5.77M
123.98%8.41M
9.87%4.85M
129.85%5.32M
286.06%3.32M
276.83%3.76M
55.71%4.42M
-16.27%2.31M
-83.57%861.00K
-69.03%997.00K
-46.98%2.84M
-40.86%2.77M
28.35%5.24M
-37.88%3.22M
31.01%5.35M
--4.67M
--4.08M
--5.18M
--4.08M
Dự phòng ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--242.00K
--1.57M
--2.07M
--1.32M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
15.52%67.00K
--64.00K
--62.00K
-93.30%60.00K
-99.89%58.00K
-100.00%0.00
--0.00
--895.00K
--51.43M
--40.79M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--895.00K
--51.43M
--40.79M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
15.52%67.00K
--64.00K
--62.00K
--60.00K
--58.00K
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-82.78%653.00K
-41.63%2.30M
--3.66M
--5.18M
--3.79M
--3.94M
----
Nợ ngắn hạn khác
58.82%1.08M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
6.08%680.00K
60.14%1.17M
-24.28%1.31M
1009.38%355.00K
155.38%641.00K
-54.12%730.00K
-17.65%1.73M
-97.64%32.00K
-65.52%251.00K
-34.12%1.59M
-48.22%2.10M
-76.22%1.35M
-83.87%728.00K
-94.59%2.42M
-87.02%4.05M
--5.70M
--4.51M
--44.65M
--31.18M
Tổng nợ ngắn hạn
-36.66%7.23M
-29.62%8.11M
-27.77%6.51M
30.82%9.92M
91.78%11.41M
17.99%11.52M
-21.47%9.02M
-0.16%7.58M
193.01%5.95M
53.34%9.77M
40.38%11.49M
-2.35%7.60M
-80.44%2.03M
-43.62%6.37M
-54.41%8.18M
-62.09%7.78M
-38.80%10.38M
-89.49%11.30M
-77.92%17.95M
--20.52M
--16.96M
--107.45M
--81.30M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
173.34%13.30M
-46.29%13.50M
-44.08%14.08M
150.67%13.95M
-15.99%4.87M
318.50%25.14M
305.04%25.17M
-13.30%5.56M
8172.86%5.79M
142.12%6.01M
126.99%6.21M
114.68%6.42M
-97.84%70.00K
-28.60%2.48M
-26.12%2.74M
-23.96%2.99M
-22.02%3.24M
-22.47%3.48M
-20.15%3.71M
--3.93M
--4.15M
--4.48M
--4.64M
-Nợ dài hạn
--9.47M
-53.04%9.41M
-51.00%9.72M
--9.34M
--0.00
--20.03M
--19.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--635.00K
--635.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-21.42%3.82M
-19.80%4.09M
-18.40%4.36M
-17.11%4.61M
-15.99%4.87M
-15.02%5.11M
-14.11%5.34M
-13.30%5.56M
8172.86%5.79M
142.12%6.01M
126.99%6.21M
114.68%6.42M
-97.84%70.00K
-28.60%2.48M
-26.12%2.74M
-23.96%2.99M
-22.02%3.24M
-9.67%3.48M
-7.49%3.71M
--3.93M
--4.15M
--3.85M
--4.01M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--23.77M
--23.71M
--25.64M
--25.86M
----
Nợ dài hạn khác
21.51%3.60M
-7.53%2.62M
-83.28%3.88M
-10.14%3.82M
-62.35%2.96M
--2.83M
--23.18M
9143.48%4.25M
--7.87M
--0.00
--0.00
-43.21%46.00K
----
----
----
-99.66%81.00K
-99.14%220.00K
-100.00%0.00
--23.77M
--23.71M
--25.64M
--25.86M
----
Tổng nợ dài hạn
115.88%16.90M
-42.37%16.12M
-62.87%17.95M
81.02%17.77M
-42.70%7.83M
365.57%27.97M
678.02%48.35M
51.85%9.82M
19412.86%13.66M
126.76%6.01M
112.55%6.21M
97.53%6.46M
-98.10%70.00K
-28.60%2.65M
-89.36%2.92M
-88.16%3.27M
-87.67%3.67M
-87.77%3.71M
492.11%27.48M
--27.65M
--29.79M
--30.35M
--4.64M
Tổng các khoản nợ
25.40%24.13M
-38.65%24.23M
-57.35%24.47M
59.14%27.69M
-1.89%19.24M
150.36%39.49M
224.13%57.37M
23.75%17.40M
833.37%19.61M
74.91%15.77M
59.38%17.70M
27.22%14.06M
-85.05%2.10M
-39.90%9.02M
-75.55%11.11M
-77.05%11.05M
-69.94%14.06M
-89.11%15.01M
-47.14%45.43M
--48.17M
--46.76M
--137.80M
--85.94M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
13.90%244.33M
28.65%235.59M
42.42%229.95M
36.21%217.93M
34.64%214.51M
18.96%183.11M
10.05%161.46M
9.36%160.00M
-46.53%159.32M
-48.28%153.92M
-50.67%146.72M
-50.93%146.31M
0.41%297.98M
0.30%297.63M
-0.47%297.41M
0.76%298.18M
1.30%296.78M
310.48%296.75M
324.64%298.82M
--295.94M
--292.97M
--72.29M
--70.37M
Lợi nhuận giữ lại
-19.57%-245.50M
-20.39%-233.67M
-25.46%-225.95M
-33.87%-215.87M
-33.29%-205.31M
-36.50%-194.10M
-35.15%-180.10M
-31.54%-161.26M
40.41%-154.03M
44.00%-142.20M
46.16%-133.25M
48.60%-122.60M
-12.69%-258.48M
-18.04%-253.94M
-7.60%-247.50M
-11.29%-238.51M
-16.29%-229.38M
-33.99%-215.13M
-74.68%-230.03M
---214.32M
---197.25M
---160.56M
---131.69M
Vốn dự trữ
13.90%244.14M
28.63%235.41M
42.41%229.78M
36.19%217.76M
34.63%214.35M
18.97%183.00M
10.04%161.35M
9.35%159.89M
-46.51%159.22M
-48.26%153.83M
-50.65%146.63M
-50.91%146.22M
0.41%297.68M
0.30%297.33M
-0.47%297.11M
0.76%297.88M
1.30%296.48M
310.95%296.44M
324.82%298.52M
--295.64M
--292.67M
--72.14M
--70.27M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%150.00K
0.00%150.00K
0.00%150.00K
0.00%150.00K
0.00%150.00K
0.00%150.00K
0.00%150.00K
0.00%150.00K
--150.00K
--150.00K
--150.00K
--150.00K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
132.60%4.21M
--4.21M
--2.99M
--1.85M
--1.81M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
15.28%-122.00K
27.43%-127.00K
84.65%-31.00K
70.59%-70.00K
46.67%-144.00K
11.17%-175.00K
-708.00%-202.00K
-11800.00%-238.00K
-263.64%-270.00K
-329.07%-197.00K
-108.28%-25.00K
-102.04%-2.00K
182.91%165.00K
183.50%86.00K
513.70%302.00K
144.75%98.00K
30.66%-199.00K
69.07%-103.00K
-12.31%-73.00K
---219.00K
---287.00K
---333.00K
---65.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-116.14%-1.44M
114.46%1.64M
120.10%3.82M
211.02%1.83M
82.83%8.90M
-199.46%-11.31M
-242.90%-18.99M
-107.01%-1.65M
-87.72%4.87M
-74.02%11.37M
-73.54%13.29M
-60.58%23.56M
-40.97%39.67M
-46.30%43.77M
-22.17%50.21M
-22.58%59.76M
-27.30%67.20M
190.11%81.51M
202.09%64.51M
--77.19M
--92.44M
---90.45M
---63.19M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ELTX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Elicio Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Elicio Therapeutics Inc có 14.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Elicio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Elicio Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 24.23M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 8.11M nợ ngắn hạ và 16.12M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Elicio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Elicio Therapeutics Inc là 25.86M, bao gồm 19.31M tài sản ngắn hạn và 6.55M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Elicio Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Elicio Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.