tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Okeanis Eco Tankers Corp

ECO
Thêm vào danh sách theo dõi
60.330USD
+0.400+0.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.40BVốn hóa
10.59P/E TTM

ECO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Okeanis Eco Tankers Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q2
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
792.26%109.35M
7.02%33.36M
286.49%30.09M
-27.81%37.75M
-83.63%12.26M
615.36%31.17M
-86.24%7.79M
55.76%52.30M
-8.44%74.87M
-87.88%4.36M
115.49%56.57M
82.54%33.57M
3447.60%81.76M
1566.08%35.95M
182.79%26.25M
521.08%18.39M
-87.74%2.30M
-111.41%-2.45M
-76.38%9.28M
-94.14%2.96M
-54.06%18.81M
-0.66%21.49M
390.09%39.30M
1155.52%50.53M
718.35%40.93M
2892.32%21.63M
--8.02M
467.60%4.02M
--5.00M
---774.61K
---1.09M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
603.39%88.32M
350.62%59.46M
65.34%24.05M
-32.05%26.89M
-69.79%12.56M
-37.94%13.19M
-25.21%14.55M
-25.26%39.57M
-19.47%41.56M
-56.10%21.26M
2.86%19.45M
566.52%52.94M
455.97%51.60M
966.12%48.43M
501.64%18.91M
198.31%7.94M
26.42%9.28M
-39.48%4.54M
-130.16%-4.71M
-121.78%-8.08M
-82.14%7.34M
-57.60%7.51M
589.89%15.61M
1125.50%37.10M
8353.45%41.10M
2502.69%17.70M
---3.19M
-9611.51%-3.62M
--486.20K
---736.79K
---37.25K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
17.52%12.01M
0.72%10.44M
-0.02%10.44M
1.64%10.34M
0.67%10.22M
0.85%10.36M
3.89%10.44M
1.04%10.18M
1.69%10.15M
1.09%10.28M
5.30%10.05M
0.55%10.07M
21.22%9.99M
21.51%10.17M
15.16%9.54M
-32.12%10.02M
-26.38%8.24M
-26.17%8.37M
-19.10%8.29M
46.79%14.76M
11.99%11.19M
22.43%11.33M
45.92%10.24M
123.06%10.05M
162.69%9.99M
136.09%9.26M
--7.02M
4131.74%4.51M
--3.80M
--3.92M
--106.51K
Các mục phi tiền mặt khác
97.69%-7.38K
-138.41%-342.52K
70.36%-151.15K
134.51%363.47K
83.20%-319.62K
232.36%891.82K
-197.29%-509.86K
518.56%154.99K
-234.09%-1.90M
-590.24%-673.77K
291.15%524.07K
81.13%-37.03K
---569.35K
411.76%137.44K
---274.16K
---196.26K
----
-643.64%-44.08K
----
----
----
408.09%8.11K
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
---2.63K
--62.04K
---8.66K
----
----
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
183.40%7.87M
-617.39%-36.89M
71.90%-4.82M
12.07%1.14M
-139.53%-9.44M
128.27%7.13M
-166.61%-17.14M
103.47%1.02M
13.69%23.88M
-3.46%-25.23M
352.13%25.73M
-941.93%-29.25M
359.81%21.01M
-544.46%-24.38M
-279.42%-10.20M
77.10%-2.81M
-652.61%-8.09M
-305.77%-3.78M
-41.58%5.69M
-353.13%-12.26M
113.96%1.46M
130.00%1.84M
240.79%9.74M
76.44%4.84M
-7083.42%-10.48M
-30.13%-6.13M
--2.86M
915.96%2.75M
---145.86K
---4.71M
---336.52K
-Thay đổi các khoản phải thu
192.86%6.58M
-905.08%-33.88M
25.45%-6.87M
298.92%2.52M
-129.61%-7.09M
121.37%4.21M
-131.45%-9.21M
96.29%-1.27M
28.21%23.94M
20.41%-19.70M
488.18%29.29M
-1927.28%-34.12M
258.05%18.67M
-976.90%-24.75M
-182.02%-7.55M
121.13%1.87M
-395.51%-11.81M
-59.87%2.82M
100.68%9.20M
-303.38%-8.84M
132.34%4.00M
168.45%7.03M
274.63%4.58M
98.60%4.34M
-194.32%-12.36M
-6314.60%-10.27M
---2.62M
445.57%2.19M
---4.20M
--165.31K
--400.92K
-Thay đổi hàng tồn kho
-333.36%-7.08M
107.08%3.54M
405.72%1.17M
255.11%4.00M
-198.89%-1.63M
253.76%1.71M
108.36%230.98K
-6.49%-2.58M
180.54%1.65M
-120.49%-1.11M
-1.91%-2.76M
78.37%-2.42M
-149.99%-2.05M
15.80%5.42M
14.42%-2.71M
-96.90%-11.19M
252.37%4.10M
316.99%4.68M
-142.87%-3.17M
-202.93%-5.68M
40.89%-2.69M
152.85%1.12M
-110.44%-1.30M
1302.57%5.52M
-586.45%-4.55M
-5934.81%-2.12M
---619.67K
-1797.85%-459.10K
---663.41K
--36.39K
--27.04K
-Thay đổi chi phí trả trước
-496.68%-7.23M
60.28%-781.04K
117.61%3.41M
-741.56%-6.13M
334.89%1.82M
-63.19%-1.97M
600.19%1.57M
-132.27%-728.27K
50.32%-776.39K
-237.24%-1.20M
73.12%-313.62K
302.29%2.26M
-1024.80%-1.56M
-1.82%877.99K
-788.59%-1.17M
-113.78%-1.12M
123.63%169.00K
-46.47%894.26K
-72.83%169.42K
-224.49%-521.87K
46.35%-715.21K
482.91%1.67M
1402.54%623.63K
202.42%419.20K
-185.24%-1.33M
-325.33%-436.31K
---47.88K
-187.80%-409.29K
---467.33K
---102.58K
--466.17K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-248.19%-269.92K
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-167.10%-77.52K
-4449.44%-242.58K
--0.00
-100.00%0.00
586.60%115.53K
-109.65%-5.33K
100.00%0.00
-77.56%21.94K
---23.74K
-2.17%55.27K
99.67%-325.00
372.57%97.76K
100.00%0.00
8804.16%56.49K
-335.38%-98.00K
51.37%-35.87K
-0.63%-29.26K
-100.30%-649.00
-98.27%41.64K
-103.35%-73.75K
-2139.27%-29.08K
108.71%218.66K
--2.41M
--2.20M
--1.43K
---2.51M
--0.00
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--2.70M
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-297.27%-1.79M
-100.00%0.00
-206.72%-2.36M
---108.00K
126.14%907.50K
-61.72%1.14M
141.55%2.21M
100.00%0.00
-103.64%-3.47M
12.94%2.98M
-428.43%-5.32M
35.26%-650.83K
-640.03%-1.71M
2.08%2.63M
11.45%1.62M
-103.15%-1.01M
-70.35%315.73K
--2.58M
195.54%1.45M
---494.85K
--1.06M
--491.35K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
792.26%109.35M
7.02%33.36M
286.49%30.09M
-27.81%37.75M
-83.63%12.26M
615.36%31.17M
-86.24%7.79M
55.76%52.30M
-8.44%74.87M
-87.88%4.36M
115.49%56.57M
82.54%33.57M
3447.60%81.76M
1566.08%35.95M
182.79%26.25M
521.08%18.39M
-87.74%2.30M
-111.41%-2.45M
-76.38%9.28M
-94.14%2.96M
-54.06%18.81M
-0.66%21.49M
390.09%39.30M
1155.52%50.53M
718.35%40.93M
2892.32%21.63M
--8.02M
467.60%4.02M
--5.00M
---774.61K
---1.09M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
27273.74%196.98M
648.44%41.33M
-89.82%301.75K
-24.78%1.25M
-30.36%719.61K
192.67%5.52M
165.98%2.97M
717.18%1.67M
932.01%1.03M
919.84%1.89M
53.65%1.11M
-99.81%204.16K
-99.86%100.13K
100.10%185.03K
103.23%725.54K
231.56%107.10M
3779.69%72.12M
-7001.33%-176.60M
-133.60%-22.48M
-353.25%-81.41M
-97.59%1.86M
-103.40%-2.49M
-62.01%66.92M
-74.87%32.15M
15.82%76.99M
-18.57%73.16M
--176.12M
--127.91M
--66.48M
--89.84M
--0.00
Chi phí vốn
27273.74%196.98M
648.44%41.33M
-89.82%301.75K
-24.78%1.25M
-30.36%719.61K
192.67%5.52M
165.98%2.97M
717.18%1.67M
932.01%1.03M
919.84%1.89M
53.65%1.11M
-99.81%204.16K
-99.86%100.13K
-81.24%185.03K
-96.12%725.54K
13855.79%107.10M
3779.69%72.12M
43.17%986.46K
-72.06%18.70M
-97.61%767.46K
-97.59%1.86M
-99.06%689.00K
-62.01%66.92M
-74.87%32.15M
15.82%76.99M
-18.57%73.16M
--176.12M
--127.91M
--66.48M
--89.84M
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
27273.74%196.98M
648.44%41.33M
-89.82%301.75K
-24.78%1.25M
-30.36%719.61K
192.67%5.52M
165.98%2.97M
717.18%1.67M
932.01%1.03M
919.84%1.89M
53.65%1.11M
-99.81%204.16K
-99.86%100.13K
100.10%185.03K
103.23%725.54K
231.56%107.10M
3779.69%72.12M
-7001.33%-176.60M
-133.60%-22.48M
-353.25%-81.41M
-97.59%1.86M
-103.40%-2.49M
-62.01%66.92M
-74.87%32.15M
15.82%76.99M
-18.57%73.16M
--176.12M
--127.91M
--66.48M
--89.84M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-4843.73%-45.04M
-119.52%-365.93K
102.60%39.06K
255.45%273.57K
-272.56%-911.02K
178.13%1.87M
-529.19%-1.50M
-115.58%-175.99K
-101.92%-244.53K
366.52%674.03K
-88.34%350.48K
148.35%1.13M
-119.38%-121.10K
-119.32%-252.90K
191.59%3.01M
-154.03%-2.34M
63.81%624.96K
577.95%1.31M
134.86%1.03M
240.10%4.32M
109.78%381.52K
-110.44%-273.94K
31.02%-2.96M
-160.11%-3.09M
-490.01%-3.90M
131.17%2.62M
---4.29M
-371.13%-1.19M
--1.00M
--1.13M
--437.61K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-14742.25%-242.02M
-1043.10%-41.70M
94.12%-262.69K
46.79%-981.40K
-27.61%-1.63M
-200.75%-3.65M
-484.75%-4.47M
-299.32%-1.84M
-477.62%-1.28M
-176.97%-1.21M
-133.51%-764.31K
100.85%925.35K
99.69%-221.23K
-100.25%-437.93K
-90.30%2.28M
-227.65%-109.44M
-4739.23%-71.50M
7939.57%177.91M
133.65%23.51M
343.33%85.73M
98.17%-1.48M
103.14%2.21M
61.27%-69.87M
72.71%-35.23M
-23.55%-80.89M
20.48%-70.53M
---180.41M
-29599.96%-129.09M
---65.48M
---88.70M
--437.61K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
711.21%141.56M
372.43%71.97M
21.46%-37.34M
75.70%-14.91M
-19.71%-23.16M
12.89%-26.42M
19.32%-47.55M
6.02%-61.36M
63.15%-19.35M
-32.47%-30.33M
-132.30%-58.94M
-152.81%-65.29M
-182.58%-52.51M
85.39%-22.89M
34.51%-25.37M
242.05%123.65M
474.99%63.58M
-782.29%-156.68M
-291.47%-38.74M
-738.07%-87.05M
-134.33%-16.96M
-135.19%-17.76M
-87.90%20.23M
-108.65%-10.39M
-23.29%49.39M
-33.80%50.46M
--167.23M
3844.77%120.07M
--64.38M
--76.23M
--3.04M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
757.51%78.20M
0.72%-11.84M
-21.72%-14.39M
85.51%-3.73M
-555.95%-11.89M
-8.35%-11.93M
-18.56%-11.82M
-96.18%-25.71M
121.27%2.61M
10.96%-11.01M
19.35%-9.97M
-110.50%-13.11M
-119.80%-12.26M
91.52%-12.37M
68.05%-12.37M
297.08%124.79M
549.07%61.95M
-908.13%-145.90M
-183.55%-38.70M
-806.79%-63.32M
-122.63%-13.80M
-128.86%-14.47M
-73.22%46.32M
-91.75%8.96M
-11.17%60.96M
0.33%50.15M
--172.97M
3400.78%108.60M
--68.63M
--49.99M
---3.29M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
1204.02%124.40M
861.99%110.39M
----
----
46.97%-11.27M
25.00%-14.49M
26.67%-35.41M
31.25%-35.41M
47.20%-21.25M
-97.14%-19.32M
-392.93%-48.29M
---51.51M
-3876.00%-40.24M
6.96%-9.80M
---9.80M
100.00%0.00
---1.01M
---10.53M
--0.00
-1686.51%-24.28M
----
--0.00
100.00%0.00
-109.17%-1.36M
100.00%0.00
-100.00%0.00
---1.01M
--14.83M
---450.30K
--29.07M
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
437.09%60.52M
--26.58M
--22.54M
--10.30M
--11.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--3.22M
--3.24M
--24.30M
--16.19M
----
----
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---517.50K
--0.00
-33.72%-416.00K
-268.33%-884.00K
----
--0.00
53.71%-311.10K
64.60%-240.00K
---708.22K
100.00%0.00
79.05%-672.00K
40.40%-678.00K
-100.00%0.00
-184.59%-729.25K
-8488.36%-3.21M
-305.86%-1.14M
4355.05%2.64M
-443.03%-256.25K
97.92%-37.35K
130.74%552.61K
100.51%59.34K
-115.43%-47.19K
62.07%-1.79M
46.39%-1.80M
-205.27%-11.57M
110.79%305.75K
---4.72M
-152.95%-3.35M
---3.79M
---2.83M
--6.33M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
711.21%141.56M
372.43%71.97M
21.46%-37.34M
75.70%-14.91M
-19.71%-23.16M
12.89%-26.42M
19.32%-47.55M
6.02%-61.36M
63.15%-19.35M
-32.47%-30.33M
-132.30%-58.94M
-152.81%-65.29M
-182.58%-52.51M
85.39%-22.89M
34.51%-25.37M
242.05%123.65M
474.99%63.58M
-782.29%-156.68M
-291.47%-38.74M
-738.07%-87.05M
-134.33%-16.96M
-135.19%-17.76M
-87.90%20.23M
-108.65%-10.39M
-23.29%49.39M
-33.80%50.46M
--167.23M
3844.77%120.07M
--64.38M
--76.23M
--3.04M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
136.38%116.64M
7.12%52.64M
-35.61%59.75M
-64.24%37.15M
-1.30%49.34M
-35.76%49.14M
15.75%92.80M
-6.36%103.87M
-38.54%49.99M
11.19%76.50M
22.64%80.17M
240.57%110.93M
113.04%81.35M
254.44%68.80M
157.81%65.37M
37.38%32.57M
63.61%38.18M
11.58%19.41M
-8.59%25.36M
3.88%23.71M
74.22%23.34M
46.92%17.40M
63.24%27.74M
3.77%22.82M
-25.92%13.40M
-62.21%11.84M
--16.99M
--21.99M
--18.08M
--31.33M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
173.25%8.94M
31814.57%63.99M
83.72%-7.11M
304.13%22.61M
-122.64%-12.20M
100.76%200.51K
-1088.96%-43.66M
63.99%-11.07M
82.12%53.88M
-311.34%-26.51M
-207.07%-3.67M
-193.77%-30.76M
627.28%29.59M
-33.18%12.54M
157.68%3.43M
1891.81%32.80M
-1607.10%-5.61M
215.97%18.77M
42.52%-5.95M
-66.49%1.65M
-96.05%372.30K
282.10%5.94M
-100.74%-10.34M
198.27%4.92M
141.05%9.43M
111.73%1.55M
---5.15M
-309.58%-5.00M
--3.91M
---13.25M
--2.39M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-85.99%47.38K
140.11%362.13K
-29.64%405.93K
561.01%750.45K
194.31%338.13K
-233.79%-902.88K
206.93%576.96K
-545.31%-162.78K
-165.43%-358.53K
1054.56%674.82K
-300.59%-539.56K
-81.67%36.55K
--548.00K
---70.69K
--268.98K
--199.40K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
238.05%125.57M
136.38%116.64M
7.12%52.64M
-35.61%59.75M
-64.24%37.15M
-1.30%49.34M
-35.76%49.14M
15.75%92.80M
-6.36%103.87M
-38.54%49.99M
11.19%76.50M
22.64%80.17M
240.57%110.93M
113.04%81.35M
254.44%68.80M
157.81%65.37M
37.38%32.57M
63.61%38.18M
11.58%19.41M
-8.59%25.36M
3.88%23.71M
74.22%23.34M
46.92%17.40M
63.24%27.74M
3.77%22.82M
-25.92%13.40M
--11.84M
612.08%16.99M
--21.99M
--18.08M
--2.39M
Dòng tiền tự do
-859.65%-87.63M
-131.10%-7.98M
517.94%29.79M
-27.91%36.50M
-84.38%11.54M
938.25%25.65M
-91.31%4.82M
51.72%50.63M
-9.59%73.83M
-93.09%2.47M
117.25%55.45M
137.62%33.37M
216.97%81.66M
1140.08%35.76M
371.16%25.53M
-4143.27%-88.71M
-511.99%-69.82M
-116.53%-3.44M
65.92%-9.41M
-88.07%2.19M
146.99%16.95M
140.36%20.80M
83.57%-27.62M
114.84%18.39M
41.34%-36.06M
43.13%-51.53M
---168.10M
-11214.29%-123.88M
---61.47M
---90.61M
---1.09M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Okeanis Eco Tankers Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Okeanis Eco Tankers Corp đã tạo ra 113.46M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Okeanis Eco Tankers Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Okeanis Eco Tankers Corp đã tăng -31.70% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Okeanis Eco Tankers Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Okeanis Eco Tankers Corp đã chi 43.61M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Okeanis Eco Tankers Corp đã thay đổi như thế nào?

Okeanis Eco Tankers Corp đã sử dụng -3.45M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ECO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Okeanis Eco Tankers Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 69.85M, phản ánh sự thay đổi -54.92% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.