tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Okeanis Eco Tankers Corp

ECO
Thêm vào danh sách theo dõi
60.330USD
+0.400+0.67%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.40BVốn hóa
10.59P/E TTM

ECO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Okeanis Eco Tankers Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
238.05%125.57M
136.38%116.64M
7.12%52.64M
-35.61%59.75M
-64.24%37.15M
-1.30%49.34M
-35.76%49.14M
15.75%92.80M
-6.36%103.87M
-38.54%49.99M
11.19%76.50M
22.64%80.17M
240.57%110.93M
113.04%81.35M
254.44%68.80M
157.81%65.37M
37.38%32.57M
63.61%38.18M
11.58%19.41M
-8.59%25.36M
3.88%23.71M
74.22%23.34M
--17.40M
63.24%27.74M
3.77%22.82M
-25.92%13.40M
--16.99M
--21.99M
--18.08M
--31.33M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
238.05%125.57M
136.38%116.64M
7.12%52.64M
-35.61%59.75M
-64.24%37.15M
-1.30%49.34M
-35.76%49.14M
15.75%92.80M
-6.36%103.87M
-38.54%49.99M
11.19%76.50M
22.64%80.17M
240.57%110.93M
113.04%81.35M
254.44%68.80M
157.81%65.37M
37.38%32.57M
63.61%38.18M
11.58%19.41M
-8.59%25.36M
3.88%23.71M
74.22%23.34M
--17.40M
63.24%27.74M
3.77%22.82M
-25.92%13.40M
--16.99M
--21.99M
--18.08M
--31.33M
Các khoản phải thu
81.55%86.51M
129.26%91.70M
18.53%51.97M
29.91%45.36M
41.42%47.65M
-30.38%40.00M
22.13%43.84M
-46.43%34.92M
6.70%33.69M
14.47%57.45M
40.87%35.90M
213.57%65.18M
61.74%31.58M
471.65%50.19M
96.70%25.48M
-9.98%20.79M
11.40%19.52M
-59.82%8.78M
-54.67%12.96M
-30.66%23.09M
-51.92%17.53M
8.39%21.85M
--28.58M
255.09%33.30M
183.89%36.45M
133.31%20.16M
--9.38M
--12.84M
--8.64M
--7.69M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
67.57%78.66M
114.04%85.09M
17.02%51.30M
27.58%44.42M
39.89%46.94M
-30.66%39.76M
22.50%43.84M
-46.50%34.81M
8.40%33.56M
15.53%57.34M
43.49%35.79M
272.34%65.07M
60.70%30.96M
566.32%49.63M
142.84%24.94M
-10.24%17.48M
81.13%19.26M
-49.10%7.45M
-52.59%10.27M
-25.83%19.47M
-65.24%10.63M
-19.74%14.63M
--21.67M
392.26%26.25M
306.84%30.59M
449.23%18.23M
--5.33M
--7.52M
--3.32M
--4.18M
-Các khoản phải thu khác
1007.69%7.85M
2623.50%6.61M
--665.20K
830.69%943.56K
417.54%709.03K
109.97%242.58K
-100.00%0.00
-8.00%101.38K
-77.96%137.00K
-79.30%115.53K
-79.69%110.20K
-96.67%110.20K
138.05%621.53K
-58.08%558.02K
-79.79%542.45K
-8.60%3.31M
-96.21%261.09K
-81.56%1.33M
-61.18%2.68M
-48.65%3.62M
17.62%6.89M
274.06%7.22M
--6.92M
74.31%7.05M
10.12%5.86M
-63.74%1.93M
--4.05M
--5.32M
--5.32M
--3.51M
Hàng tồn kho
-6.25%24.35M
-29.04%17.27M
-20.12%20.81M
-16.37%21.98M
9.59%25.97M
-3.99%24.34M
7.45%26.05M
22.34%26.28M
24.35%23.70M
49.05%25.35M
8.09%24.24M
8.94%21.48M
123.49%19.06M
34.68%17.01M
103.00%22.43M
115.90%19.72M
0.82%8.53M
119.00%12.63M
60.37%11.05M
63.51%9.13M
-23.83%8.46M
-11.98%5.77M
--6.89M
46.61%5.59M
231.48%11.11M
143.84%6.55M
--3.81M
--3.35M
--2.69M
--2.72M
Chi phí trả trước
320.13%12.48M
34.89%6.47M
101.07%5.69M
52.52%6.93M
-22.11%2.97M
57.83%4.79M
-14.67%2.83M
78.58%4.54M
-21.52%3.81M
-6.40%3.04M
-18.90%3.31M
36.89%2.54M
461.74%4.86M
214.25%3.25M
100.87%4.09M
-15.60%1.86M
-48.51%864.95K
7.07%1.03M
-20.34%2.03M
-50.94%2.20M
-53.30%1.68M
-57.40%964.42K
--2.55M
152.19%4.49M
162.50%3.60M
150.72%2.26M
--1.78M
--1.37M
--902.85K
--425.90K
Tài sản ngắn hạn khác
3313.03%45.94M
221.72%1.40M
-55.26%1.03M
33.15%1.07M
19.18%1.35M
-76.93%434.93K
-9.74%2.31M
-57.82%805.37K
-55.52%1.13M
-22.04%1.88M
14.45%2.56M
-22.81%1.91M
34.72%2.54M
24.66%2.42M
14.55%2.24M
27.02%2.47M
-4.13%1.88M
-2.61%1.94M
-3.37%1.95M
32.87%1.95M
--1.97M
--1.99M
--2.02M
--1.47M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
155.67%295.82M
97.58%234.94M
7.62%133.70M
-14.13%136.83M
-30.39%115.70M
-13.80%118.91M
-12.83%124.23M
-7.08%159.34M
-1.71%166.22M
-10.66%137.95M
15.35%142.52M
44.46%171.49M
166.85%169.12M
146.81%154.42M
-43.28%123.55M
-56.30%118.71M
18.81%63.38M
16.05%62.57M
279.19%217.81M
274.30%271.67M
-27.90%53.34M
27.23%53.91M
--57.44M
127.09%72.58M
87.03%73.98M
39.78%42.37M
--31.96M
--39.56M
--30.31M
--42.17M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
16.63%1.11B
-3.81%922.18M
-4.02%928.39M
-3.13%940.91M
-3.03%948.70M
-2.98%958.68M
-2.99%967.26M
-3.32%971.35M
-3.57%978.31M
-3.54%988.16M
-3.61%997.11M
-3.75%1.00B
5.20%1.01B
15.96%1.02B
16.29%1.03B
18.60%1.04B
-18.84%964.38M
-26.34%883.46M
-26.28%889.56M
-23.47%880.07M
5.06%1.19B
12.69%1.20B
--1.21B
39.52%1.15B
62.20%1.13B
67.70%1.06B
--824.29M
--697.30M
--634.63M
--547.58M
-Tài sản cố định
----
0.29%1.16B
----
----
----
0.49%1.16B
----
--1.16B
----
0.21%1.15B
----
----
----
--1.15B
----
----
----
----
----
----
----
15.54%1.30B
--1.29B
41.75%1.23B
63.20%1.20B
68.08%1.12B
--865.20M
--733.71M
--667.23M
--576.26M
-Khấu hao lũy kế
----
19.76%241.29M
----
----
----
21.10%201.47M
----
--184.68M
----
30.35%166.37M
----
----
----
--127.63M
----
----
----
----
----
----
----
68.62%96.38M
--86.64M
86.77%76.40M
82.27%66.35M
75.33%57.16M
--40.91M
--36.40M
--32.60M
--28.68M
Chi phí trả trước dài hạn
--39.74M
--38.89M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
892.18%44.75M
862.40%43.40M
0.00%4.51M
0.00%4.51M
12.47%4.51M
49.83%4.51M
49.83%4.51M
12.47%4.51M
-11.09%4.01M
-33.26%3.01M
-33.26%3.01M
-11.09%4.01M
-23.69%4.51M
-16.64%4.51M
-16.64%4.51M
-16.64%4.51M
-7.80%5.91M
-15.60%5.41M
-15.60%5.41M
23.83%5.41M
65.68%6.41M
54.03%6.41M
--6.41M
7.93%4.37M
5.83%3.87M
17.15%4.16M
--4.05M
--3.66M
--3.55M
--3.02M
Tổng tài sản dài hạn
20.72%1.15B
0.26%965.70M
-3.95%933.40M
-3.03%946.29M
-2.92%953.66M
-2.82%963.19M
-2.83%971.77M
-3.26%975.87M
-3.65%982.32M
-3.67%991.17M
-3.75%1.00B
-3.82%1.01B
3.93%1.02B
15.35%1.03B
16.07%1.04B
18.40%1.05B
-17.91%980.97M
-26.02%892.02M
-26.20%895.26M
-23.27%885.80M
5.30%1.20B
12.86%1.21B
--1.21B
39.36%1.15B
61.91%1.13B
67.42%1.07B
--828.34M
--700.96M
--638.18M
--550.60M
Tổng tài sản
35.32%1.45B
10.96%1.20B
-2.64%1.07B
-4.59%1.08B
-6.89%1.07B
-4.16%1.08B
-4.08%1.10B
-3.81%1.14B
-3.38%1.15B
-4.58%1.13B
-1.72%1.14B
1.09%1.18B
13.82%1.19B
23.96%1.18B
4.46%1.16B
0.87%1.17B
-16.34%1.04B
-24.22%954.59M
-12.39%1.11B
-5.66%1.16B
3.27%1.25B
13.40%1.26B
--1.27B
42.62%1.23B
63.25%1.21B
66.17%1.11B
--860.30M
--740.52M
--668.50M
--592.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
-100.00%0.00
----
--0.00
----
-19.69%530.03K
10.27%481.13K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--659.97K
-40.17%436.34K
-84.05%627.85K
-100.00%1.00
-100.00%0.00
-23.59%729.25K
296.97%3.94M
660.97%3.34M
83.82%698.15K
123.52%954.40K
45.28%991.75K
-82.30%439.14K
-97.11%379.80K
--426.99K
407.05%682.65K
248.08%2.48M
402.34%13.12M
--134.63K
--712.62K
--2.61M
--4.86M
Chi phí trích trước
175.81%12.72M
46.27%8.64M
-6.82%5.39M
41.75%5.85M
-12.19%4.61M
69.56%5.91M
33.10%5.79M
-25.38%4.13M
11.83%5.25M
-42.16%3.49M
-2.83%4.35M
88.77%5.53M
65.57%4.70M
129.63%6.02M
38.37%4.48M
-9.98%2.93M
10.79%2.84M
13.74%2.62M
23.19%3.23M
49.70%3.25M
-29.17%2.56M
-47.39%2.31M
--2.63M
54.08%2.17M
128.33%3.62M
153.73%4.38M
--1.41M
--1.58M
--1.73M
--2.66M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
192.63%136.87M
188.11%134.52M
-0.42%46.33M
-36.63%46.95M
-24.97%46.77M
-40.10%46.69M
-40.11%46.53M
-4.94%74.09M
-17.82%62.34M
10.10%77.95M
15.45%77.70M
20.17%77.94M
66.12%75.86M
67.72%70.80M
58.26%67.30M
52.36%64.86M
-38.75%45.66M
-43.91%42.21M
-22.03%42.52M
-53.75%42.57M
5.21%74.56M
53.50%75.26M
--54.54M
199.58%92.04M
169.56%70.86M
122.00%49.03M
--30.72M
--26.29M
--22.09M
--22.96M
Nợ phải trả hoãn lại
--2.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-46.53%1.79M
-18.95%1.79M
--4.15M
--4.26M
-3.57%3.35M
345.31%2.21M
----
-100.00%0.00
-57.49%3.47M
-91.03%496.00K
48.49%5.81M
31.37%6.46M
--8.17M
173.59%5.53M
586.64%3.91M
361.95%4.92M
--2.02M
--570.00K
--1.06M
----
Nợ ngắn hạn khác
--2.70M
-100.00%0.00
----
--0.00
----
-19.69%530.03K
-78.39%481.13K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-84.49%659.97K
-45.39%2.23M
-60.65%2.42M
24.11%4.15M
509.54%4.26M
-7.89%4.08M
313.09%6.15M
-46.54%3.34M
-89.80%698.15K
-48.50%4.43M
-76.06%1.49M
-2.25%6.25M
-62.08%6.84M
--8.59M
188.16%6.21M
398.54%6.39M
390.65%18.04M
--2.16M
--1.28M
--3.68M
--4.86M
Tổng nợ ngắn hạn
147.34%173.89M
115.92%156.91M
-8.89%66.92M
-35.33%69.79M
-20.77%70.30M
-31.19%72.67M
-33.18%73.45M
-0.96%107.92M
-14.59%88.73M
13.75%105.62M
15.33%109.91M
15.03%108.96M
55.01%103.89M
50.99%92.85M
-53.16%95.30M
-59.25%94.73M
-33.29%67.02M
-39.77%61.50M
145.27%203.47M
102.97%232.44M
-3.49%100.47M
19.55%102.10M
--82.96M
145.96%114.52M
151.79%104.10M
148.82%85.41M
--46.56M
--41.35M
--34.33M
--36.96M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
22.94%61.63K
37.58%61.63K
41.63%54.15K
37.77%50.13K
45.14%50.13K
37.02%44.80K
59.72%38.23K
52.01%36.39K
44.29%34.54K
36.58%32.69K
38.41%23.94K
38.41%23.94K
38.41%23.94K
38.41%23.94K
-71.73%17.29K
-71.73%17.29K
-71.73%17.29K
-71.73%17.29K
15.28%61.17K
15.28%61.17K
15.28%61.17K
15.28%61.17K
--53.07K
--53.07K
--53.07K
--53.07K
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-6.99%546.22M
-21.43%470.58M
-6.62%570.31M
-1.80%583.95M
-6.98%587.30M
-2.66%598.96M
-2.50%610.72M
-6.52%594.67M
-3.05%631.34M
-7.92%615.33M
-8.39%626.39M
-8.90%636.16M
6.62%651.18M
24.95%668.24M
25.40%683.75M
25.59%698.28M
-18.18%610.75M
-29.56%534.78M
-31.33%545.26M
-21.78%555.98M
3.30%746.49M
11.05%759.22M
--794.03M
46.39%710.74M
89.01%722.62M
115.13%683.68M
--485.50M
--382.31M
--317.80M
--267.28M
-Nợ dài hạn
-6.99%546.22M
-21.43%470.58M
-6.62%570.31M
-1.80%583.95M
-6.98%587.30M
-2.66%598.96M
-2.50%610.72M
-6.52%594.67M
-3.05%631.34M
-7.92%615.33M
-8.39%626.39M
-8.90%636.16M
6.62%651.18M
24.95%668.24M
25.40%683.75M
25.59%698.28M
-18.18%610.75M
-29.56%534.78M
-31.33%545.26M
-21.78%555.98M
3.30%746.49M
11.05%759.22M
--794.03M
46.39%710.74M
89.01%722.62M
115.13%683.68M
--485.50M
--382.31M
--317.80M
--267.28M
Phúc lợi nhân viên
22.94%61.63K
37.58%61.63K
41.63%54.15K
37.77%50.13K
45.14%50.13K
37.02%44.80K
59.72%38.23K
52.01%36.39K
44.29%34.54K
36.58%32.69K
38.41%23.94K
38.41%23.94K
38.41%23.94K
38.41%23.94K
-71.73%17.29K
-71.73%17.29K
-71.73%17.29K
-71.73%17.29K
15.28%61.17K
15.28%61.17K
15.28%61.17K
15.28%61.17K
--53.07K
--53.07K
--53.07K
--53.07K
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
-40.10%74.70K
----
----
----
--124.70K
--26.27K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.12M
--446.29K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
3207.64%1.66M
37.58%61.63K
41.63%54.15K
2873.72%1.08M
45.14%50.13K
37.02%44.80K
59.72%38.23K
52.01%36.39K
44.30%34.54K
36.58%32.69K
38.41%23.94K
38.41%23.94K
38.41%23.94K
38.41%23.94K
-71.73%17.29K
-71.73%17.29K
-71.73%17.29K
-71.73%17.29K
15.28%61.17K
15.28%61.17K
15.28%61.17K
15.28%61.17K
--53.07K
--53.07K
--53.07K
--53.07K
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-6.72%547.88M
-21.43%470.65M
-6.63%570.37M
-1.63%585.03M
-6.97%587.35M
-2.66%599.00M
-2.51%610.84M
-6.52%594.71M
-3.04%631.38M
-7.92%615.37M
-8.37%626.54M
-8.89%636.21M
6.62%651.20M
24.96%668.26M
25.39%683.77M
25.58%698.30M
-18.19%610.76M
-29.67%534.80M
-31.37%545.32M
-21.77%556.04M
3.30%746.55M
11.21%760.40M
--794.53M
46.41%710.80M
89.03%722.67M
115.14%683.73M
--485.50M
--382.31M
--317.80M
--267.28M
Tổng các khoản nợ
9.75%721.76M
-6.57%627.55M
-6.87%637.29M
-6.80%654.82M
-8.67%657.65M
-6.84%671.67M
-7.08%684.28M
-5.71%702.62M
-4.63%720.11M
-5.27%720.98M
-5.47%736.45M
-6.03%745.17M
11.41%755.08M
27.64%761.11M
4.04%779.07M
0.58%793.02M
-19.98%677.78M
-30.86%596.30M
-14.67%748.78M
-4.46%788.48M
2.45%847.02M
12.14%862.50M
--877.49M
55.12%825.32M
95.15%826.78M
118.43%769.14M
--532.06M
--423.66M
--352.13M
--304.24M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1615.43%249.33M
759.53%124.93M
-49.92%14.53M
-77.44%14.53M
-85.44%14.53M
-88.00%14.53M
-79.33%29.02M
-65.85%64.44M
-58.43%99.85M
-56.82%121.10M
-51.62%140.41M
-37.11%188.70M
-19.94%240.22M
-6.53%280.46M
-6.39%290.26M
-3.23%300.05M
-10.26%300.05M
-10.26%300.05M
-7.26%310.08M
-7.26%310.08M
0.00%334.36M
0.00%334.36M
--334.36M
-0.01%334.36M
4.69%334.36M
4.69%334.36M
--334.39M
--319.39M
--319.39M
--290.81M
Lợi nhuận giữ lại
19.61%480.58M
13.05%452.78M
8.41%419.90M
12.24%418.39M
20.59%401.80M
37.33%400.51M
43.24%387.32M
48.55%372.77M
68.28%333.20M
99.22%291.65M
175.99%270.39M
217.39%250.94M
178.41%198.00M
136.74%146.40M
70.99%97.97M
27.51%79.06M
1.48%71.12M
-6.25%61.84M
-7.13%57.30M
-11.90%62.00M
41.68%70.08M
688.47%65.96M
--61.70M
1244.31%70.38M
2053.23%49.47M
377.12%8.37M
---6.15M
---2.53M
---3.02M
---2.28M
Vốn dự trữ
1619.05%249.29M
761.23%124.89M
-49.98%14.50M
-77.48%14.50M
-85.47%14.50M
-88.02%14.50M
-79.35%28.99M
-65.87%64.40M
-58.44%99.82M
-56.83%121.06M
-51.63%140.38M
-37.11%188.67M
-19.94%240.18M
-6.53%280.42M
-6.39%290.22M
-3.23%300.02M
-10.26%300.02M
-10.26%300.02M
-7.26%310.05M
-7.26%310.05M
0.00%334.33M
0.00%334.33M
--334.33M
-0.01%334.33M
4.69%334.33M
4.69%334.33M
--334.36M
--319.36M
--319.36M
--290.79M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
0.00%4.58M
28.34%4.58M
49.40%4.58M
49.40%4.58M
49.40%4.58M
16.41%3.57M
0.00%3.07M
0.00%3.07M
79.53%3.07M
203.74%3.07M
--3.07M
--3.07M
--1.71M
--1.01M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
76.16%725.29M
39.63%573.09M
4.39%429.81M
-0.99%428.30M
-3.90%411.71M
0.56%410.43M
1.36%411.73M
-0.56%432.59M
-1.19%428.44M
-3.34%408.13M
5.88%406.19M
16.16%435.03M
18.29%433.60M
17.85%422.24M
5.31%383.62M
1.49%374.50M
-8.67%366.56M
-9.80%358.29M
-7.30%364.28M
-8.13%368.99M
5.04%401.35M
16.25%397.23M
--392.97M
22.37%401.65M
20.59%382.10M
8.00%341.69M
--328.24M
--316.86M
--316.37M
--288.53M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ECO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Okeanis Eco Tankers Corp có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Okeanis Eco Tankers Corp có 125.57M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Okeanis Eco Tankers Corp là bao nhiêu?

Okeanis Eco Tankers Corp báo cáo tổng nợ phải trả là 627.55M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 156.91M nợ ngắn hạ và 470.65M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Okeanis Eco Tankers Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Okeanis Eco Tankers Corp là 1.20B, bao gồm 234.94M tài sản ngắn hạn và 965.70M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Okeanis Eco Tankers Corp là bao nhiêu?

Okeanis Eco Tankers Corp báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 573.09M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.