tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dyne Therapeutics Inc

DYN
Thêm vào danh sách theo dõi
25.180USD
-0.550-2.14%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.16BVốn hóa
LỗP/E TTM

DYN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Dyne Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
31.37%898.48M
43.49%972.16M
72.91%1.11B
9.43%791.89M
-12.19%683.92M
49.38%677.49M
421.74%642.27M
358.54%723.67M
274.92%778.84M
90.40%453.55M
-51.92%123.10M
-36.40%157.82M
-28.82%207.73M
-26.28%238.21M
-32.01%256.01M
-39.11%248.14M
-33.00%291.84M
-33.11%323.15M
9.05%376.57M
7.35%407.52M
3631.91%435.59M
--483.08M
--345.31M
--379.61M
--11.67M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
39.39%676.11M
59.47%753.10M
105.16%893.37M
7.79%573.61M
-20.25%485.04M
73.60%472.25M
258.02%435.45M
308.48%532.16M
262.87%608.20M
50.20%272.04M
-29.35%121.63M
-10.09%130.28M
23.26%167.61M
22.40%181.11M
-14.28%172.15M
-36.74%144.90M
-47.37%135.98M
-52.42%147.97M
-33.25%200.82M
-39.66%229.04M
2113.72%258.38M
--310.95M
--300.85M
--379.61M
--11.67M
-Đầu tư ngắn hạn
11.80%222.36M
6.73%219.05M
5.02%217.19M
13.98%218.28M
16.55%198.88M
13.07%205.24M
13931.14%206.82M
595.29%191.51M
325.28%170.64M
217.90%181.51M
-98.24%1.47M
-73.32%27.54M
-74.26%40.13M
-67.41%57.10M
-52.28%83.86M
-42.16%103.24M
-12.05%155.86M
1.77%175.19M
295.27%175.75M
--178.48M
--177.20M
--172.14M
--44.46M
----
----
Chi phí trả trước
181.03%39.41M
306.89%48.87M
-5.80%16.02M
13.05%14.38M
4.03%14.03M
-65.28%12.01M
171.09%17.01M
22.35%12.72M
147.83%13.48M
214.41%34.59M
-34.51%6.28M
2.98%10.39M
-10.76%5.44M
-47.39%11.00M
64.61%9.58M
-41.09%10.09M
-76.29%6.10M
425.13%20.92M
54.28%5.82M
7221.37%17.13M
12200.48%25.71M
--3.98M
--3.77M
--234.00K
--209.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--384.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
34.38%937.89M
48.08%1.02B
70.88%1.13B
9.49%806.26M
-11.91%697.95M
41.25%689.50M
409.59%659.28M
337.76%736.39M
271.68%792.32M
95.87%488.14M
-51.29%129.38M
-34.86%168.22M
-28.45%213.17M
-27.65%249.21M
-30.54%265.59M
-39.19%258.23M
-35.41%297.93M
-29.28%344.45M
9.54%382.39M
11.80%424.65M
3782.64%461.30M
--487.07M
--349.09M
--379.84M
--11.88M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
57.06%44.81M
46.26%43.33M
49.17%44.77M
50.05%45.79M
-9.81%28.53M
-8.04%29.63M
-10.12%30.01M
-12.06%30.52M
-11.94%31.64M
-13.18%32.22M
-13.07%33.39M
-11.31%34.70M
-9.68%35.92M
-9.49%37.11M
-6.22%38.41M
-1.97%39.13M
1241.55%39.78M
1652.84%41.00M
2004.83%40.96M
2669.95%39.91M
97.80%2.96M
--2.34M
--1.95M
--1.44M
--1.50M
-Tài sản cố định
50.62%54.54M
42.65%52.50M
45.41%53.49M
45.82%53.99M
-3.97%36.21M
-2.87%36.80M
-4.90%36.79M
-6.48%37.03M
-6.62%37.71M
-7.89%37.89M
-7.99%38.68M
-6.60%39.59M
-5.30%40.38M
-5.24%41.13M
-2.10%42.04M
1.77%42.39M
858.75%42.65M
1115.20%43.41M
1360.15%42.94M
1777.29%41.66M
--4.45M
--3.57M
--2.94M
--2.22M
----
-Khấu hao lũy kế
26.70%9.73M
27.78%9.17M
28.76%8.72M
25.98%8.20M
26.45%7.68M
26.50%7.17M
28.08%6.77M
33.13%6.51M
36.20%6.07M
40.85%5.67M
45.72%5.29M
49.77%4.89M
55.44%4.46M
67.23%4.03M
83.01%3.63M
87.43%3.27M
93.39%2.87M
95.30%2.41M
99.30%1.98M
123.91%1.74M
--1.48M
--1.23M
--995.00K
--778.00K
----
Tài sản dài hạn khác
350.92%11.31M
702.73%15.59M
703.30%15.60M
674.70%15.01M
30.15%2.51M
1.15%1.94M
-16.11%1.94M
-16.69%1.94M
-17.05%1.93M
-17.28%1.92M
-0.17%2.31M
0.35%2.33M
0.35%2.32M
0.35%2.32M
0.35%2.32M
0.39%2.32M
-19.76%2.31M
0.43%2.31M
0.43%2.31M
1108.38%2.31M
1410.47%2.88M
--2.30M
--2.30M
--191.00K
--191.00K
Tổng tài sản dài hạn
80.80%56.12M
86.64%58.92M
88.93%60.37M
87.33%60.80M
-7.51%31.04M
-7.52%31.57M
-10.51%31.95M
-12.35%32.45M
-12.25%33.56M
-13.42%34.14M
-12.33%35.71M
-10.66%37.03M
-9.13%38.25M
-8.97%39.43M
-5.87%40.73M
-1.84%41.45M
619.52%42.09M
833.05%43.31M
918.86%43.27M
2487.19%42.22M
246.15%5.85M
--4.64M
--4.25M
--1.63M
--1.69M
Tổng tài sản
36.35%994.01M
49.77%1.08B
71.72%1.19B
12.77%867.06M
-11.73%728.99M
38.06%721.07M
318.72%691.23M
274.60%768.84M
228.49%825.88M
80.94%522.28M
-46.11%165.08M
-31.51%205.24M
-26.06%251.42M
-25.56%288.64M
-28.04%306.32M
-35.81%299.68M
-27.21%340.03M
-21.14%387.76M
20.47%425.66M
22.39%466.88M
3342.24%467.15M
--491.71M
--353.33M
--381.47M
--13.57M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1648.19%1.45M
--1.28M
--1.19M
--829.00K
--83.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--537.00K
--52.00K
Chi phí trích trước
100.74%44.91M
28.38%27.93M
17.87%36.36M
29.83%41.92M
-3.09%22.37M
109.29%21.75M
31.60%30.85M
50.70%32.29M
80.58%23.09M
27.16%10.39M
28.65%23.44M
20.20%21.43M
-2.86%12.78M
-38.72%8.17M
-12.40%18.22M
52.70%17.83M
54.85%13.16M
88.02%13.34M
176.33%20.80M
340.03%11.67M
349.68%8.50M
--7.09M
--7.53M
--2.65M
--1.89M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--14.15M
--6.22M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
-Nợ ngắn hạn
--14.15M
--6.22M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
1648.19%1.45M
--1.28M
--1.19M
--829.00K
--83.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--537.00K
--52.00K
Tổng nợ ngắn hạn
88.15%78.03M
51.26%51.25M
19.80%50.63M
38.35%59.85M
39.39%41.47M
51.51%33.88M
-17.30%42.26M
45.70%43.26M
47.14%29.75M
3.59%22.36M
81.91%51.09M
27.32%29.69M
-21.08%20.22M
-7.10%21.59M
-2.21%28.09M
-0.13%23.32M
76.08%25.62M
72.77%23.24M
161.90%28.72M
399.17%23.35M
251.98%14.55M
--13.45M
--10.97M
--4.68M
--4.13M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
84.22%213.83M
798.22%163.65M
758.00%164.20M
475.87%115.43M
454.37%116.08M
-16.66%18.22M
-15.67%19.14M
-14.76%20.04M
-13.92%20.94M
-12.97%21.86M
-12.28%22.70M
-11.65%23.51M
-11.05%24.32M
-10.50%25.12M
-9.99%25.87M
-9.51%26.61M
--27.34M
--28.07M
--28.74M
196.00%29.41M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--9.94M
--9.95M
-Nợ dài hạn
101.72%199.33M
--149.38M
--148.92M
--99.15M
--98.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--9.94M
--9.95M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-15.97%14.51M
-21.67%14.27M
-20.14%15.28M
-18.78%16.28M
-17.56%17.26M
-16.66%18.22M
-15.67%19.14M
-14.76%20.04M
-13.92%20.94M
-12.97%21.86M
-12.28%22.70M
-11.65%23.51M
-11.05%24.32M
-10.50%25.12M
-9.99%25.87M
-9.51%26.61M
--27.34M
--28.07M
--28.74M
--29.41M
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
--13.00K
--207.00K
Tổng nợ dài hạn
84.22%213.83M
798.22%163.65M
758.00%164.20M
475.87%115.43M
454.37%116.08M
-16.66%18.22M
-15.67%19.14M
-14.76%20.04M
-13.92%20.94M
-12.97%21.86M
-12.28%22.70M
-11.65%23.51M
-11.05%24.32M
-10.50%25.12M
-9.99%25.87M
-9.51%26.61M
--27.34M
--28.07M
--28.74M
195.62%29.41M
----
----
--0.00
--9.95M
--10.16M
Tổng các khoản nợ
85.25%291.86M
312.46%214.90M
249.91%214.83M
176.88%175.28M
210.80%157.55M
17.81%52.10M
-16.80%61.40M
18.98%63.30M
13.80%50.69M
-5.32%44.22M
36.75%73.79M
6.55%53.21M
-15.90%44.54M
-8.96%46.71M
-6.10%53.96M
-5.36%49.94M
264.01%52.97M
281.43%51.30M
423.99%57.47M
260.72%52.76M
1.83%14.55M
--13.45M
--10.97M
--14.63M
--14.29M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
37.24%2.40B
37.38%2.38B
49.88%2.37B
26.19%1.98B
13.56%1.75B
47.41%1.73B
118.26%1.58B
118.05%1.57B
115.93%1.54B
72.26%1.18B
11.44%723.80M
17.99%717.92M
17.87%712.60M
13.54%682.90M
8.81%649.51M
2.98%608.47M
3.04%604.58M
3.26%601.45M
41.60%596.94M
41.56%590.84M
8935.16%586.74M
--582.48M
--421.58M
--417.38M
--6.49M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--29.40M
Lợi nhuận giữ lại
-44.16%-1.70B
-42.40%-1.52B
-46.97%-1.40B
-49.26%-1.28B
-54.09%-1.18B
-52.59%-1.07B
-50.18%-949.93M
-52.05%-860.39M
-50.94%-763.26M
-58.40%-698.16M
-59.49%-632.51M
-58.18%-565.87M
-59.84%-505.66M
-66.92%-440.76M
-73.57%-396.57M
-102.47%-357.75M
-135.90%-316.36M
-153.53%-264.06M
-188.54%-228.47M
-249.64%-176.69M
-266.27%-134.11M
---104.15M
---79.18M
---50.53M
---36.61M
Vốn dự trữ
37.24%2.40B
37.38%2.38B
49.88%2.37B
26.19%1.98B
13.56%1.75B
47.41%1.73B
118.26%1.58B
118.05%1.57B
115.93%1.54B
72.26%1.18B
11.44%723.80M
17.99%717.92M
17.87%712.59M
13.54%682.89M
8.81%649.50M
2.98%608.47M
3.04%604.57M
3.26%601.44M
41.60%596.93M
41.56%590.83M
8936.45%586.74M
--582.47M
--421.57M
--417.37M
--6.49M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-240.08%-353.00K
-156.85%-137.00K
7816.67%475.00K
3.77%496.00K
205.00%252.00K
282.58%241.00K
--6.00K
3776.92%478.00K
-328.57%-240.00K
34.98%-132.00K
----
98.68%-13.00K
95.16%-56.00K
78.17%-203.00K
-112.27%-571.00K
-2791.18%-983.00K
-2719.51%-1.16M
-1267.65%-930.00K
-896.30%-269.00K
---34.00K
---41.00K
---68.00K
---27.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
22.87%702.15M
29.31%865.05M
54.35%972.13M
-1.95%691.78M
-26.28%571.45M
39.94%668.97M
589.92%629.84M
364.06%705.54M
274.71%775.19M
97.60%478.06M
-63.83%91.29M
-39.12%152.04M
-27.93%206.88M
-28.09%241.94M
-31.46%252.36M
-39.69%249.74M
-36.58%287.06M
-29.65%336.46M
7.54%368.20M
12.89%414.12M
63047.98%452.60M
--478.26M
--342.37M
--366.85M
---719.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DYN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Dyne Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Dyne Therapeutics Inc có 676.11M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Dyne Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Dyne Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 214.83M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 50.62M nợ ngắn hạ và 164.20M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Dyne Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dyne Therapeutics Inc là 1.19B, bao gồm 1.13B tài sản ngắn hạn và 60.37M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Dyne Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Dyne Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 972.13M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.