tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Design Therapeutics Inc

DSGN
Thêm vào danh sách theo dõi
12.010USD
-0.170-1.40%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
749.92MVốn hóa
LỗP/E TTM

DSGN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Design Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-2.98%222.82M
-10.44%219.84M
-18.93%205.97M
-17.14%216.28M
-15.15%229.67M
-12.89%245.48M
-12.67%254.07M
-13.88%261.02M
-14.17%270.69M
-14.71%281.80M
-15.48%290.94M
-15.66%303.09M
-15.04%315.39M
-13.98%330.39M
-12.57%344.23M
-10.79%359.38M
-9.75%371.22M
--384.06M
--393.72M
--402.84M
--411.34M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-6.56%12.77M
-25.29%16.86M
-50.25%15.09M
-56.89%19.70M
-53.51%13.67M
6.43%22.56M
8.54%30.33M
68.03%45.70M
2.04%29.40M
-20.00%21.20M
-34.28%27.94M
-77.27%27.20M
-89.97%28.81M
-91.12%26.50M
-88.11%42.52M
-67.73%119.65M
-28.30%287.31M
--298.57M
--357.66M
--370.84M
--400.69M
-Đầu tư ngắn hạn
-2.76%210.05M
-8.94%202.99M
-14.69%190.88M
-8.71%196.57M
-10.48%216.01M
-14.46%222.91M
-14.92%223.75M
-21.96%215.32M
-15.80%241.29M
-14.25%260.60M
-12.83%263.00M
15.09%275.89M
241.54%286.58M
255.44%303.89M
736.80%301.72M
649.18%239.72M
688.16%83.91M
--85.50M
--36.06M
--32.00M
--10.65M
Các khoản phải thu
29.75%1.82M
32.78%1.68M
17.13%1.38M
-3.58%1.35M
-16.17%1.41M
-11.80%1.26M
-2.40%1.18M
40.64%1.40M
--1.68M
--1.43M
--1.21M
--994.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
29.75%1.82M
32.78%1.68M
17.13%1.38M
-3.58%1.35M
-16.17%1.41M
-11.80%1.26M
-2.40%1.18M
40.64%1.40M
--1.68M
--1.43M
--1.21M
--994.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-6.32%2.40M
74.00%2.26M
-15.64%1.68M
-10.63%2.17M
68.31%2.56M
-3.99%1.30M
-16.95%1.99M
23.69%2.43M
-57.03%1.52M
-71.39%1.35M
-43.71%2.40M
-6.92%1.96M
39.70%3.55M
246.92%4.73M
170.67%4.25M
3.43%2.11M
511.81%2.54M
--1.36M
--1.57M
--2.04M
--415.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--236.00K
--112.00K
--7.00K
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
-2.82%227.05M
-9.78%223.78M
-18.74%209.03M
-17.01%219.79M
-14.69%233.64M
-12.84%248.04M
-12.66%257.24M
-13.46%264.84M
-14.13%273.89M
-15.08%284.58M
-15.48%294.54M
-15.39%306.05M
-14.69%318.94M
-13.05%335.12M
-11.84%348.49M
-10.66%361.72M
-9.20%373.87M
--385.44M
--395.29M
--404.88M
--411.75M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-0.32%3.39M
-33.29%2.42M
-30.78%2.74M
-28.28%3.09M
-24.02%3.40M
-21.67%3.63M
-19.00%3.96M
-16.14%4.31M
-16.29%4.48M
-16.73%4.63M
-12.93%4.89M
-10.37%5.14M
8.56%5.35M
8.53%5.56M
10.90%5.62M
2016.61%5.74M
4830.00%4.93M
--5.12M
--5.06M
--271.00K
--100.00K
-Tài sản cố định
11.66%5.81M
-11.32%4.68M
-11.29%4.85M
-10.89%5.05M
-8.36%5.21M
-7.16%5.28M
-5.92%5.47M
-4.41%5.66M
-5.35%5.68M
-6.46%5.69M
-3.38%5.81M
-1.68%5.92M
17.09%6.00M
15.70%6.08M
17.56%6.01M
1963.70%6.03M
4603.67%5.13M
--5.26M
--5.12M
--292.00K
--109.00K
-Khấu hao lũy kế
34.28%2.42M
36.80%2.26M
39.97%2.11M
44.49%1.96M
50.00%1.80M
56.28%1.66M
63.52%1.51M
72.58%1.35M
84.64%1.20M
102.87%1.06M
131.41%921.00K
170.34%784.00K
230.46%651.00K
289.55%522.00K
665.38%398.00K
1280.95%290.00K
2088.89%197.00K
--134.00K
--52.00K
--21.00K
--9.00K
Tài sản dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%427.00K
-0.70%427.00K
-2.29%427.00K
-3.38%429.00K
-5.53%427.00K
-6.32%430.00K
-6.22%437.00K
-6.33%444.00K
--452.00K
--459.00K
--466.00K
--474.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng tài sản dài hạn
-11.43%3.39M
-40.32%2.42M
-37.52%2.74M
-34.77%3.09M
-21.93%3.83M
-19.89%4.05M
-17.63%4.39M
-15.13%4.74M
-15.45%4.91M
-15.94%5.06M
-12.42%5.33M
-10.06%5.58M
17.73%5.80M
17.49%6.02M
20.11%6.08M
2191.51%6.21M
4830.00%4.93M
--5.12M
--5.06M
--271.00K
--100.00K
Tổng tài sản
-2.96%230.44M
-10.27%226.20M
-19.06%211.77M
-17.32%222.89M
-14.82%237.47M
-12.96%252.09M
-12.75%261.63M
-13.49%269.58M
-14.15%278.79M
-15.09%289.64M
-15.43%299.87M
-15.30%311.63M
-14.27%324.74M
-12.65%341.14M
-11.44%354.57M
-9.19%367.93M
-8.03%378.80M
--390.56M
--400.35M
--405.15M
--411.85M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
74.21%7.38M
79.93%9.85M
61.92%8.39M
58.76%6.89M
-15.06%4.24M
-21.39%5.48M
-45.35%5.18M
-54.48%4.34M
-11.67%4.99M
-2.04%6.97M
32.34%9.49M
102.29%9.53M
83.52%5.64M
124.04%7.11M
154.73%7.17M
158.96%4.71M
83.86%3.08M
--3.17M
--2.81M
--1.82M
--1.67M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
23.73%10.19M
54.28%13.05M
50.34%11.17M
36.80%8.75M
16.10%8.24M
-12.06%8.46M
-40.02%7.43M
-47.30%6.39M
-21.59%7.09M
-10.71%9.62M
19.00%12.39M
64.23%12.13M
65.09%9.05M
103.98%10.78M
89.14%10.41M
116.98%7.39M
47.87%5.48M
--5.28M
--5.50M
--3.41M
--3.71M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
66.52%2.20M
-57.95%645.00K
-49.71%877.00K
-43.37%1.10M
-38.38%1.32M
-34.28%1.53M
-30.85%1.74M
-27.98%1.95M
-25.57%2.14M
-23.50%2.33M
-21.65%2.52M
-20.08%2.70M
-4.45%2.88M
-2.96%3.05M
-1.65%3.22M
--3.38M
--3.01M
--3.14M
--3.27M
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
66.52%2.20M
-57.95%645.00K
-49.71%877.00K
-43.37%1.10M
-38.38%1.32M
-34.28%1.53M
-30.85%1.74M
-27.98%1.95M
-25.57%2.14M
-23.50%2.33M
-21.65%2.52M
-20.08%2.70M
-4.45%2.88M
-2.96%3.05M
-1.65%3.22M
--3.38M
--3.01M
--3.14M
--3.27M
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--11.00K
--140.00K
--142.00K
Tổng nợ dài hạn
66.52%2.20M
-57.95%645.00K
-49.71%877.00K
-43.37%1.10M
-38.38%1.32M
-34.28%1.53M
-30.85%1.74M
-27.98%1.95M
-25.57%2.14M
-23.50%2.33M
-21.65%2.52M
-20.08%2.70M
-4.45%2.88M
-2.96%3.05M
-1.98%3.22M
2315.00%3.38M
2021.13%3.01M
--3.14M
--3.28M
--140.00K
--142.00K
Tổng các khoản nợ
29.64%12.39M
37.05%13.70M
31.32%12.05M
18.09%9.85M
3.46%9.56M
-16.39%10.00M
-38.47%9.18M
-43.78%8.34M
-22.55%9.24M
-13.53%11.96M
9.40%14.91M
37.76%14.84M
40.43%11.93M
64.08%13.83M
55.09%13.63M
203.78%10.77M
120.69%8.49M
--8.43M
--8.79M
--3.54M
--3.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.82%532.96M
8.59%509.11M
3.28%480.37M
3.20%476.74M
3.04%472.40M
2.98%468.84M
2.89%465.10M
2.94%461.98M
3.06%458.45M
3.13%455.25M
3.15%452.02M
3.12%448.79M
2.89%444.86M
2.70%441.43M
2.40%438.22M
1.99%435.20M
1.62%432.35M
--429.83M
--427.96M
--426.69M
--425.44M
Lợi nhuận giữ lại
-28.46%-314.64M
-30.72%-297.01M
-31.58%-281.01M
-31.66%-264.01M
-29.78%-244.93M
-27.92%-227.21M
-28.82%-213.56M
-33.69%-200.52M
-45.11%-188.73M
-60.36%-177.63M
-77.45%-165.78M
-98.09%-150.00M
-114.19%-130.06M
-133.40%-110.76M
-156.72%-93.42M
-202.00%-75.72M
-248.23%-60.72M
---47.46M
---36.39M
---25.07M
---17.44M
Vốn dự trữ
12.82%532.96M
8.59%509.10M
3.28%480.37M
3.20%476.74M
3.04%472.39M
2.98%468.83M
2.89%465.10M
2.94%461.98M
3.06%458.45M
3.13%455.25M
3.15%452.02M
3.12%448.78M
2.89%444.85M
2.70%441.42M
2.40%438.22M
1.99%435.19M
1.62%432.35M
--429.82M
--427.95M
--426.68M
--425.44M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-159.56%-268.00K
-15.16%403.00K
-60.83%358.00K
240.55%305.00K
369.46%450.00K
666.13%475.00K
171.24%914.00K
89.15%-217.00K
91.57%-167.00K
101.85%62.00K
66.77%-1.28M
13.61%-2.00M
-49.92%-1.98M
-1275.41%-3.36M
-96425.00%-3.86M
-19191.67%-2.31M
-66200.00%-1.32M
---244.00K
---4.00K
---12.00K
--2.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-4.33%218.05M
-12.22%212.50M
-20.89%199.72M
-18.45%213.04M
-15.45%227.92M
-12.82%242.10M
-11.41%252.45M
-11.98%261.24M
-13.83%269.56M
-15.16%277.69M
-16.42%284.96M
-16.90%296.80M
-15.53%312.82M
-14.35%327.31M
-12.93%340.94M
-11.07%357.16M
-9.24%370.31M
--382.13M
--391.56M
--401.60M
--408.01M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DSGN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Design Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Design Therapeutics Inc có 12.77M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Design Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Design Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 13.70M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 13.05M nợ ngắn hạ và 645.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Design Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Design Therapeutics Inc là 226.20M, bao gồm 223.78M tài sản ngắn hạn và 2.42M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Design Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Design Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 212.50M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.