tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Driven Brands Holdings Inc

DRVN
Thêm vào danh sách theo dõi
13.580USD
0.0000.00%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
2.24BVốn hóa
15.77P/E TTM

DRVN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Driven Brands Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
10.72%183.95M
-12.25%133.41M
-39.43%102.94M
-20.64%162.03M
11.64%166.13M
-8.14%152.04M
-3.72%169.95M
-3.36%204.18M
-29.85%148.81M
-13.27%165.51M
-22.27%176.52M
10.98%211.28M
7.21%212.12M
-29.50%190.84M
-56.61%227.11M
65.02%190.37M
34.36%197.85M
54.35%270.68M
203.23%523.41M
-37.42%115.36M
--147.26M
191.54%175.37M
--172.61M
--184.36M
--60.15M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
10.72%183.95M
-12.25%133.41M
-39.43%102.94M
-20.64%162.03M
11.64%166.13M
-8.14%152.04M
-3.72%169.95M
-3.36%204.18M
-29.85%148.81M
-13.27%165.51M
-22.27%176.52M
10.98%211.28M
7.21%212.12M
-29.50%190.84M
-56.61%227.11M
65.02%190.37M
34.36%197.85M
54.35%270.68M
203.23%523.41M
-37.42%115.36M
--147.26M
191.54%175.37M
--172.61M
--184.36M
--60.15M
Các khoản phải thu
-38.01%203.69M
-7.09%198.94M
-6.25%181.22M
7.31%204.23M
57.06%328.61M
23.54%214.13M
15.63%193.31M
2.75%190.32M
-2.56%209.22M
-24.42%173.33M
-14.25%167.19M
14.85%185.21M
17.16%214.72M
65.13%229.34M
56.26%194.96M
42.05%161.26M
69.88%183.27M
30.68%138.88M
42.01%124.77M
25.97%113.53M
--107.88M
13.36%106.27M
--87.86M
--90.12M
--93.75M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-24.02%155.25M
-23.39%154.14M
-26.53%131.96M
9.50%188.21M
4.61%204.33M
21.22%201.22M
18.74%179.61M
3.81%171.89M
-2.52%195.33M
-23.37%165.99M
-15.91%151.26M
6.00%165.57M
12.44%200.38M
61.89%216.62M
52.57%179.89M
40.83%156.19M
66.78%178.20M
28.40%133.81M
39.03%117.90M
25.62%110.91M
--106.85M
16.86%104.22M
--84.81M
--88.29M
--89.18M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
--113.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-22.45%52.09M
-22.49%49.47M
-22.44%52.38M
-6.67%65.19M
-4.77%67.17M
-22.98%63.83M
-18.81%67.53M
-16.26%69.86M
-15.06%70.53M
6.46%82.88M
15.45%83.17M
33.33%83.42M
56.31%83.04M
59.25%77.85M
53.31%72.04M
41.37%62.57M
26.79%53.12M
13.91%48.88M
9.18%46.99M
4.07%44.26M
--41.90M
56.17%42.91M
--43.04M
--42.53M
--27.48M
Chi phí trả trước
-33.37%30.30M
-46.62%25.50M
18.53%50.10M
-6.15%35.18M
2.37%45.48M
-4.27%47.77M
-9.51%42.27M
-11.19%37.48M
-15.14%44.43M
-7.85%49.90M
16.54%46.71M
-21.04%42.21M
9.15%52.35M
119.76%54.15M
64.78%40.08M
105.43%53.46M
70.29%47.96M
-46.08%24.64M
-2.97%24.33M
52.37%26.02M
--28.17M
277.75%45.70M
--25.07M
--17.08M
--12.10M
Tài sản ngắn hạn khác
12.48%72.40M
12.45%62.38M
21.80%60.99M
7.75%63.95M
35.64%64.36M
3.94%55.47M
8.19%50.07M
-8.18%59.35M
-8.51%47.45M
8.01%53.37M
24.38%46.28M
19.65%64.64M
-8.02%51.87M
-5.11%49.41M
-19.37%37.21M
35.63%54.02M
40.12%56.39M
26.38%52.07M
2.33%46.15M
22.67%39.83M
--40.24M
27.27%41.20M
--45.10M
--32.47M
--32.38M
Tổng tài sản ngắn hạn
-24.80%553.95M
-25.32%501.36M
-17.73%540.85M
-21.69%585.13M
-2.77%736.65M
-17.70%671.38M
-19.93%657.44M
-12.89%747.17M
23.37%757.62M
35.61%815.80M
43.70%821.11M
64.42%857.77M
13.33%614.10M
11.73%601.58M
-25.69%571.41M
53.89%521.69M
47.88%541.88M
30.86%538.43M
105.77%768.93M
-7.52%339.00M
--366.44M
82.18%411.46M
--373.68M
--366.56M
--225.85M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-20.94%1.04B
-20.67%1.01B
-58.85%985.26M
-52.21%1.33B
-52.83%1.32B
-54.80%1.27B
-15.32%2.39B
-0.79%2.78B
-10.43%2.80B
-7.06%2.81B
-0.60%2.83B
0.73%2.80B
24.46%3.13B
25.35%3.02B
21.24%2.84B
37.32%2.78B
36.25%2.51B
43.81%2.41B
37.04%2.35B
21.51%2.03B
--1.84B
1080.80%1.68B
--1.71B
--1.67B
--142.00M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-13.73%1.82B
-12.12%1.82B
-11.27%1.84B
-0.17%2.10B
-2.26%2.10B
-4.12%2.08B
-5.76%2.07B
-3.25%2.10B
-29.54%2.15B
-29.01%2.16B
-27.86%2.20B
-22.32%2.18B
7.55%3.06B
4.89%3.05B
11.60%3.04B
6.58%2.80B
9.47%2.84B
14.12%2.91B
6.65%2.73B
7.09%2.63B
--2.60B
67.89%2.55B
--2.56B
--2.45B
--1.52B
Nợ dài hạn
8.20%113.26M
-11.88%112.16M
-8.58%114.66M
4.10%120.80M
0.91%104.69M
41.15%127.28M
121.73%125.42M
174.52%116.05M
180.98%103.75M
295.97%90.17M
85.09%56.56M
537.03%42.27M
625.12%36.92M
155.36%22.77M
860.43%30.56M
141.48%6.64M
41.68%5.09M
131.94%8.92M
-16.88%3.18M
-45.41%2.75M
--3.59M
-29.99%3.84M
--3.83M
--5.03M
--5.49M
Tài sản dài hạn khác
-54.91%3.92M
-49.58%4.22M
-51.47%3.98M
152.30%9.15M
139.51%8.69M
142.20%8.36M
124.21%8.21M
28.75%3.63M
19.70%3.63M
18.05%3.45M
25.73%3.66M
141.80%2.82M
122.79%3.03M
98.04%2.92M
92.91%2.91M
--1.17M
--1.36M
--1.48M
--1.51M
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-15.83%2.99B
-36.17%2.96B
-21.40%3.62B
-28.82%3.57B
-30.02%3.55B
-8.75%4.63B
-9.54%4.60B
-0.35%5.01B
-18.64%5.07B
-16.87%5.07B
-14.15%5.09B
-10.19%5.03B
15.98%6.23B
14.32%6.10B
16.51%5.93B
20.01%5.60B
20.63%5.37B
26.01%5.34B
18.85%5.09B
12.86%4.67B
--4.45B
153.42%4.24B
--4.28B
--4.14B
--1.67B
Tổng tài sản
-17.38%3.54B
-34.79%3.46B
-20.94%4.16B
-27.90%4.15B
-26.48%4.28B
-9.99%5.30B
-10.98%5.26B
-2.17%5.76B
-14.87%5.83B
-12.17%5.89B
-9.06%5.91B
-3.84%5.89B
15.74%6.84B
14.09%6.71B
10.97%6.50B
22.30%6.12B
22.70%5.91B
26.44%5.88B
25.83%5.86B
11.20%5.01B
--4.82B
144.95%4.65B
--4.66B
--4.50B
--1.90B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
12.88%52.91M
37.19%64.11M
80.92%80.88M
54.93%41.32M
210.13%46.88M
-37.39%46.73M
-43.69%44.71M
-71.37%26.67M
-83.33%15.12M
-26.19%74.64M
-11.84%79.39M
82.64%93.13M
66.35%90.69M
89.81%101.13M
77.64%90.05M
100.31%50.99M
70.12%54.52M
132.59%53.28M
150.03%50.70M
25.88%25.46M
--32.05M
-9.73%22.91M
--20.28M
--20.22M
--25.38M
Chi phí trích trước
-19.71%166.88M
-17.32%166.97M
-9.99%151.66M
-10.94%226.51M
-12.15%207.84M
-18.08%201.96M
0.75%168.49M
-0.78%254.34M
-24.01%236.59M
-18.05%246.52M
-30.48%167.23M
31.20%256.35M
65.46%311.35M
71.85%300.81M
0.22%240.55M
25.18%195.39M
35.44%188.18M
38.69%175.04M
83.55%240.03M
49.79%156.08M
--138.94M
144.94%126.22M
--130.77M
--104.20M
--51.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-90.70%26.24M
-21.32%25.36M
733.68%276.69M
745.00%277.77M
746.60%282.19M
-2.38%32.23M
1.58%33.19M
3.15%32.87M
4.02%33.33M
-0.73%33.02M
-0.95%32.67M
33.70%31.87M
35.84%32.04M
44.82%33.26M
26.65%32.99M
29.95%23.84M
32.58%23.59M
33.99%22.97M
13.29%26.04M
-12.84%18.34M
--17.79M
31.36%17.14M
--22.99M
--21.05M
--13.05M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
41.74%6.68M
----
----
----
6.67%4.71M
----
----
----
-6.67%4.42M
----
----
----
52.72%4.74M
38.70%4.02M
60.96%3.77M
84.13%3.23M
44.30%3.10M
337.61%2.90M
--2.34M
--1.75M
--2.15M
--662.00K
----
Nợ ngắn hạn khác
12.88%52.91M
37.19%64.11M
80.92%80.88M
54.93%41.32M
210.13%46.88M
-37.39%46.73M
-43.69%44.71M
-71.37%26.67M
-83.33%15.12M
-26.19%74.64M
-11.84%79.39M
82.64%93.13M
66.35%90.69M
89.81%101.13M
77.64%90.05M
100.31%50.99M
70.12%54.52M
132.59%53.28M
150.03%50.70M
25.88%25.46M
--32.05M
-9.73%22.91M
--20.28M
--20.22M
--25.38M
Tổng nợ ngắn hạn
-43.01%376.73M
-20.77%362.31M
67.28%725.81M
64.65%648.15M
84.04%661.08M
4.16%457.31M
1.58%433.89M
-17.18%393.66M
-30.79%359.20M
-16.64%439.05M
-15.48%427.17M
1.41%475.33M
8.73%518.98M
24.19%526.68M
7.89%505.42M
39.23%468.71M
43.91%477.30M
42.61%424.09M
53.36%468.45M
13.69%336.64M
--331.66M
78.18%297.37M
--305.45M
--296.10M
--166.89M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-16.26%2.19B
-30.25%2.18B
-40.14%2.37B
-38.74%2.48B
-37.21%2.62B
-26.10%3.12B
-6.56%3.95B
-3.97%4.04B
1.78%4.17B
5.13%4.22B
10.06%4.23B
15.58%4.21B
20.62%4.10B
22.22%4.02B
17.86%3.84B
45.94%3.64B
45.80%3.40B
45.57%3.29B
12.28%3.26B
-10.60%2.50B
--2.33B
68.68%2.26B
--2.90B
--2.79B
--1.34B
-Nợ dài hạn
-20.80%1.66B
-36.52%1.66B
-29.62%1.86B
-29.13%1.94B
-26.66%2.09B
-9.94%2.62B
-8.56%2.65B
-5.02%2.73B
2.75%2.86B
3.14%2.91B
8.68%2.90B
9.84%2.88B
14.40%2.78B
21.03%2.82B
14.44%2.66B
58.46%2.62B
63.44%2.43B
64.74%2.33B
11.65%2.33B
-20.42%1.65B
--1.49B
5.48%1.41B
--2.09B
--2.08B
--1.34B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
1.84%535.27M
2.16%516.92M
-61.51%501.51M
-58.75%541.11M
-60.10%525.60M
-61.67%505.98M
-2.21%1.30B
-1.70%1.31B
-0.25%1.32B
9.78%1.32B
13.16%1.33B
30.24%1.33B
36.21%1.32B
25.09%1.20B
26.40%1.18B
21.42%1.02B
14.77%969.60M
13.57%961.18M
13.89%931.60M
17.87%843.92M
--844.81M
--846.36M
--818.00M
--715.97M
----
Nợ phải trả hoãn lại
-0.96%29.87M
-5.35%29.40M
-3.03%30.36M
-6.64%29.64M
-4.16%30.16M
-3.42%31.06M
2.65%31.31M
4.01%31.75M
4.37%31.47M
8.99%32.16M
1.53%30.51M
-27.36%30.52M
-24.29%30.16M
-25.38%29.51M
-20.04%30.05M
69.66%42.02M
67.09%39.83M
76.92%39.54M
81.03%37.58M
18.10%24.77M
--23.84M
70.48%22.35M
--20.76M
--20.97M
--13.11M
Chi phí phải trả dài hạn
-99.55%94.00K
-99.81%37.00K
-100.00%0.00
-27.89%20.77M
-27.32%20.85M
-31.93%19.87M
-9.81%27.44M
-2.43%28.81M
-7.87%28.68M
-7.20%29.19M
-8.98%30.42M
31.22%29.53M
34.26%31.13M
11.60%31.45M
13.68%33.42M
-25.16%22.50M
-31.23%23.19M
-10.68%28.18M
-44.87%29.40M
-15.93%30.07M
--33.72M
--31.55M
--53.32M
--35.77M
----
Nợ dài hạn khác
-78.82%29.87M
-79.29%29.40M
-78.65%30.36M
-15.01%140.55M
-14.55%141.07M
1.13%141.97M
-4.16%142.25M
11.40%165.36M
11.50%165.09M
-4.78%140.37M
0.31%148.42M
-14.56%148.44M
-13.68%148.07M
-13.92%147.42M
-12.60%147.96M
-3.87%173.74M
-4.60%171.54M
-3.96%171.26M
715.59%169.29M
761.77%180.74M
--179.81M
1260.18%178.32M
--20.76M
--20.97M
--13.11M
Tổng nợ dài hạn
-19.10%2.33B
-45.30%2.30B
-36.81%2.67B
-38.43%2.71B
-36.36%2.88B
-7.56%4.20B
-7.79%4.22B
-2.83%4.40B
-1.16%4.52B
1.43%4.54B
5.44%4.58B
10.82%4.53B
18.81%4.58B
18.67%4.48B
15.95%4.34B
36.57%4.09B
36.82%3.85B
38.49%3.78B
15.43%3.74B
-4.07%2.99B
--2.82B
86.60%2.73B
--3.24B
--3.12B
--1.46B
Tổng các khoản nợ
-23.56%2.71B
-42.89%2.66B
-27.11%3.39B
-29.97%3.36B
-27.51%3.54B
-6.52%4.66B
-6.99%4.65B
-4.19%4.80B
-4.18%4.88B
-0.47%4.98B
3.26%5.00B
9.85%5.01B
17.70%5.10B
19.23%5.01B
15.06%4.85B
36.84%4.56B
37.57%4.33B
38.89%4.20B
18.69%4.21B
-2.53%3.33B
--3.15B
85.74%3.02B
--3.55B
--3.42B
--1.63B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.43%1.75B
1.84%1.74B
2.15%1.74B
2.20%1.73B
2.75%1.72B
2.69%1.71B
2.87%1.70B
2.49%1.69B
2.24%1.68B
1.91%1.67B
1.44%1.65B
1.62%1.65B
1.42%1.64B
1.42%1.64B
1.43%1.63B
1.01%1.62B
0.74%1.62B
0.53%1.61B
--1.61B
--1.61B
--1.60B
--1.60B
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
8.99%-864.13M
9.90%-898.38M
4.92%-953.21M
-28.68%-888.65M
-40.53%-949.51M
-41.26%-997.08M
-41.19%-1.00B
0.91%-690.61M
-543.66%-675.67M
-716.21%-705.83M
-937.42%-710.09M
-1314.24%-696.94M
701.29%152.29M
50.62%114.54M
103.80%84.80M
-28.58%57.40M
-59.77%19.01M
531.85%76.05M
--41.61M
--80.36M
--47.24M
--12.04M
----
----
----
Vốn dự trữ
1.43%1.75B
1.84%1.74B
2.15%1.74B
2.21%1.73B
2.75%1.72B
2.69%1.71B
2.87%1.70B
2.50%1.69B
2.25%1.67B
1.92%1.66B
1.44%1.65B
1.63%1.65B
1.43%1.64B
1.42%1.63B
1.43%1.63B
1.01%1.62B
0.74%1.61B
0.53%1.61B
--1.61B
--1.60B
--1.60B
--1.60B
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-68.21%-49.72M
32.79%-47.65M
80.72%-17.65M
-23.53%-44.68M
48.99%-29.56M
-30.32%-70.90M
-141.77%-91.57M
49.23%-36.17M
-29.07%-57.95M
-6.12%-54.41M
39.34%-37.88M
38.18%-71.24M
14.96%-44.90M
-389.05%-51.27M
-1141.75%-62.44M
-856.53%-115.23M
-380.03%-52.80M
-240.84%-10.48M
-130.42%-5.03M
-21.47%-12.05M
--18.85M
161.30%7.44M
--16.53M
---9.92M
---12.14M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2.22%644.00K
2.06%644.00K
0.00%631.00K
-0.31%644.00K
-5.26%630.00K
-42.58%631.00K
-45.79%631.00K
-40.13%646.00K
-67.78%665.00K
-48.16%1.10M
-36.39%1.16M
--1.08M
51.21%2.06M
--2.12M
--1.83M
--1.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.09%833.29M
23.86%796.70M
26.32%767.20M
-17.59%793.49M
-21.15%743.39M
-29.07%643.24M
-33.02%607.33M
9.29%962.81M
-46.05%942.79M
-46.63%906.82M
-45.17%906.72M
-43.71%880.93M
10.37%1.75B
1.22%1.70B
0.51%1.65B
-6.60%1.56B
-5.29%1.58B
3.27%1.68B
48.71%1.65B
54.44%1.68B
--1.67B
501.83%1.63B
--1.11B
--1.08B
--270.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DRVN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Driven Brands Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Driven Brands Holdings Inc có 183.95M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Driven Brands Holdings Inc là bao nhiêu?

Driven Brands Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.39B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 725.81M nợ ngắn hạ và 2.67B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Driven Brands Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Driven Brands Holdings Inc là 4.16B, bao gồm 540.85M tài sản ngắn hạn và 3.62B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Driven Brands Holdings Inc là bao nhiêu?

Driven Brands Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 767.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.