tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Krispy Kreme Inc

DNUT
Thêm vào danh sách theo dõi
3.205USD
-0.055-1.69%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
552.16MVốn hóa
LỗP/E TTM

DNUT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Krispy Kreme Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
196.79%20.17M
66.46%45.02M
1196.20%42.28M
-197.93%-32.54M
-17.67%-20.83M
1688.69%27.05M
246.87%3.26M
-7.41%33.23M
-270.82%-17.70M
-97.81%1.51M
-113.21%-2.22M
40.56%35.89M
-63.49%10.37M
62.81%69.09M
-59.93%16.81M
57.57%25.53M
-30.14%28.39M
--42.44M
--41.94M
15.54%16.20M
45764.04%40.64M
--14.03M
---89.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
32.13%-22.67M
-31.41%-29.13M
-153.58%-20.13M
-8845.81%-441.12M
-401.35%-33.41M
-1277.00%-22.16M
193.33%37.57M
-5970.24%-4.93M
-505.29%-6.66M
291.17%1.88M
-240.02%-40.26M
103.49%84.00K
-74.54%1.64M
-123.00%-985.00K
-215.57%-11.84M
83.94%-2.41M
1808.47%6.46M
--4.28M
---3.75M
-28.34%-15.00M
96.55%-378.00K
---11.69M
---10.95M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-0.17%34.00M
42.84%54.47M
22.22%38.25M
1172.13%442.71M
0.68%34.06M
-29.32%38.13M
-1.92%31.30M
8.40%34.80M
3.03%33.83M
43.79%53.95M
-4.44%31.91M
8.51%32.10M
17.04%32.84M
25.06%37.52M
31.51%33.39M
17.55%29.59M
14.28%28.06M
--30.00M
--25.39M
27.18%25.17M
28.63%24.55M
--19.79M
--19.09M
Thuế hoãn lại
93.35%-709.00K
-40.30%1.84M
-224.36%-6.61M
-262.34%-20.12M
-5085.05%-10.67M
109.93%3.09M
-78.19%5.32M
51.82%-5.55M
197.72%214.00K
-682.30%-31.12M
818.45%24.38M
-90.67%-11.52M
73.36%-219.00K
68.59%-3.98M
-389.26%-3.39M
-181.65%-6.04M
-238.62%-822.00K
---12.66M
--1.17M
14134.62%7.40M
122.35%593.00K
--52.00K
---2.65M
Các mục phi tiền mặt khác
-503.57%-8.37M
197.36%1.36M
1892.86%1.95M
-126.00%-5.10M
218.05%2.07M
-118.59%-1.40M
103.15%98.00K
-6351.43%-2.26M
22.91%-1.76M
-93.94%-640.00K
-1081.37%-3.11M
-105.72%-35.00K
34.31%-2.28M
95.06%-330.00K
-111.35%-263.00K
-84.62%612.00K
-79.88%-3.47M
---6.68M
--2.32M
271.07%3.98M
-185.69%-1.93M
---2.33M
--2.25M
Thay đổi trong vốn lưu động
181.67%12.81M
724.14%11.44M
139.96%26.98M
-826.93%-25.27M
68.79%-15.69M
104.75%1.39M
149.81%11.24M
-67.27%3.48M
-44.22%-50.27M
-227.60%-29.21M
-441.70%-22.58M
1028.23%10.62M
-405.09%-34.86M
7.80%22.89M
-139.73%-4.17M
91.63%-1.14M
-145.05%-6.90M
--21.24M
--10.49M
-314.16%-13.67M
239.36%15.32M
--6.38M
---10.99M
-Thay đổi các khoản phải thu
114.85%434.00K
142.73%5.85M
-11.32%94.00K
266.36%784.00K
78.76%202.00K
-9221.33%-13.68M
-19.70%106.00K
463.16%214.00K
-66.17%113.00K
-21.88%150.00K
-28.65%132.00K
-89.11%38.00K
314.10%334.00K
35.21%192.00K
704.35%185.00K
598.57%349.00K
-186.67%-156.00K
--142.00K
--23.00K
-111.57%-70.00K
60.71%180.00K
--605.00K
--112.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
----
-888.07%-19.87M
----
----
----
---2.01M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
174.81%15.08M
----
----
----
---20.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
-404.58%-4.41M
----
----
----
---873.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
-79.82%677.00K
----
----
----
--3.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
196.79%20.17M
66.46%45.02M
1196.20%42.28M
-197.93%-32.54M
-17.67%-20.83M
1688.69%27.05M
246.87%3.26M
-7.41%33.23M
-270.82%-17.70M
-97.81%1.51M
-113.21%-2.22M
40.56%35.89M
-63.49%10.37M
62.81%69.09M
-59.93%16.81M
57.57%25.53M
-30.14%28.39M
--42.44M
--41.94M
15.54%16.20M
45764.04%40.64M
--14.03M
---89.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-56.13%11.36M
-58.47%14.01M
2.28%26.74M
-10.93%28.21M
-10.90%25.90M
2.82%33.73M
-23.37%26.14M
14.18%31.67M
9.46%29.06M
-10.11%32.81M
44.80%34.11M
31.23%27.74M
-9.84%26.55M
1.38%36.49M
-22.98%23.56M
-5.82%21.14M
-2.65%29.45M
--36.00M
--30.59M
20.88%22.44M
32.84%30.25M
--18.57M
--22.77M
Chi phí vốn
-56.04%11.38M
-49.62%17.09M
2.28%26.74M
-10.93%28.21M
-10.90%25.90M
3.33%33.91M
-23.82%26.14M
14.18%31.67M
9.46%29.06M
-10.60%32.82M
45.66%34.31M
26.08%27.74M
-9.87%26.55M
1.95%36.72M
-23.12%23.56M
-2.42%22.00M
-2.76%29.46M
--36.01M
--30.64M
5.56%22.55M
33.03%30.30M
--21.36M
--22.77M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-66.17%8.76M
-58.47%14.01M
2.28%26.74M
-10.93%28.21M
-10.90%25.90M
2.82%33.73M
-23.37%26.14M
14.18%31.67M
9.46%29.06M
-10.11%32.81M
44.80%34.11M
31.23%27.74M
-9.84%26.55M
1.38%36.49M
-22.98%23.56M
-5.82%21.14M
-2.65%29.45M
--36.00M
--30.59M
20.88%22.44M
32.84%30.25M
--18.57M
--22.77M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--2.60M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--111.41M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--76.20M
----
10595.00%2.14M
--91.03M
----
----
-68.75%20.00K
----
----
----
100.52%64.00K
-79027.27%-17.36M
105.09%14.00K
100.04%15.00K
---12.42M
--22.00K
-226.73%-275.00K
-9502.80%-33.57M
--217.00K
--357.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--631.00K
--111.00K
157.14%108.00K
789.47%169.00K
--42.00K
--19.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
-125.39%-1.56M
-99.83%78.00K
1260.28%10.89M
352.63%86.00K
30740.00%6.13M
31578.32%45.01M
-1259.26%-939.00K
-99.81%19.00K
-100.75%-20.00K
-105.75%-143.00K
111.25%81.00K
236.90%10.11M
-76.04%2.66M
--2.49M
---720.00K
--3.00M
--11.09M
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
487.63%100.05M
38.88%-15.56M
-125.04%-27.52M
257.13%56.75M
11.13%-25.81M
25.61%-25.46M
420.84%109.91M
-30.59%-36.12M
-76.61%-29.05M
-1.35%-34.23M
13.10%-34.26M
-26.62%-27.66M
37.79%-16.45M
7.95%-33.77M
-29.44%-39.42M
3.39%-21.84M
58.47%-26.44M
---36.69M
---30.45M
-23.50%-22.61M
-184.18%-63.65M
---18.31M
---22.40M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-339.42%-88.10M
-692.97%-20.16M
96.73%-3.85M
-516.75%-20.55M
-15.56%36.80M
-92.33%3.40M
-431.91%-117.59M
65.66%-3.33M
2310.23%43.58M
242.61%44.33M
24.75%35.43M
-28.89%-9.70M
127.28%1.81M
-175.95%-31.08M
989.48%28.40M
-20.25%-7.53M
-118.00%-6.63M
---11.26M
---3.19M
90.57%-6.26M
-86.93%36.81M
---66.43M
--281.68M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-229.98%-86.93M
-123.53%-4.51M
120.58%23.44M
-424.75%-35.87M
41.82%66.88M
61.59%19.16M
-1767.57%-113.89M
-66.59%11.05M
19.22%47.16M
438.76%11.86M
-85.92%6.83M
839.85%33.06M
5774.89%39.55M
42.97%-3.50M
110.91%48.50M
113.16%3.52M
-102.75%-697.00K
---6.14M
---444.56M
68.40%-26.72M
-89.86%25.37M
---84.57M
--250.17M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-121.14%-272.00K
85.22%-166.00K
-336.26%-397.00K
76.15%-664.00K
78.50%-123.00K
-713.77%-1.12M
93.78%-91.00K
-675.21%-2.78M
---572.00K
91.34%-138.00K
-352.63%-1.46M
141.58%484.00K
100.00%0.00
-164.78%-1.59M
-100.07%-323.00K
-106.38%-1.16M
---1.23M
---602.00K
--491.13M
--18.23M
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-49.41%5.97M
--5.96M
0.81%5.95M
0.85%5.94M
100.56%11.81M
----
0.70%5.90M
0.44%5.89M
0.55%5.89M
0.50%5.88M
--5.86M
--5.86M
--5.86M
--5.86M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
94.78%-1.25M
-56.51%-15.48M
-1468.55%-26.89M
10209.39%21.96M
-697.74%-24.00M
-125.88%-9.89M
-94.53%1.96M
100.57%213.00K
90.56%-3.01M
288.15%38.22M
358.33%35.95M
-751.92%-37.37M
-2999.18%-31.86M
-342.51%-20.31M
72.08%-13.91M
88.71%-4.39M
247.72%1.10M
---4.59M
---49.84M
-314.47%-38.84M
-105.33%-744.00K
--18.11M
--13.95M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-339.42%-88.10M
-692.97%-20.16M
96.73%-3.85M
-516.75%-20.55M
-15.56%36.80M
-92.33%3.40M
-431.91%-117.59M
65.66%-3.33M
2310.23%43.58M
242.61%44.33M
24.75%35.43M
-28.89%-9.70M
127.28%1.81M
-175.95%-31.08M
989.48%28.40M
-20.25%-7.53M
-118.00%-6.63M
---11.26M
---3.19M
90.57%-6.26M
-86.93%36.81M
---66.43M
--281.68M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
46.31%42.89M
20.35%31.15M
-25.03%21.82M
-42.98%19.17M
-24.08%29.32M
-0.98%25.88M
7.91%29.11M
11.73%33.61M
8.07%38.61M
-8.27%26.14M
2.93%26.97M
-6.83%30.08M
-8.83%35.73M
-36.79%28.50M
-30.04%26.21M
-36.41%32.29M
4.56%39.19M
--45.09M
--37.46M
-82.72%50.78M
5.73%37.48M
--293.90M
--35.45M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
413.53%31.82M
242.15%11.74M
389.36%9.33M
158.97%2.66M
-102.88%-10.15M
-72.49%3.43M
-287.03%-3.22M
-44.82%-4.50M
11.41%-5.00M
72.49%12.47M
-136.34%-833.00K
48.88%-3.11M
18.19%-5.65M
222.64%7.23M
-69.96%2.29M
54.32%-6.08M
-151.91%-6.90M
---5.90M
--7.63M
80.90%-13.32M
-94.86%13.29M
---69.72M
--258.45M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
1.33%-297.00K
257.56%2.44M
-231.97%-1.58M
-158.28%-999.00K
83.54%-301.00K
-279.58%-1.55M
458.60%1.20M
204.64%1.71M
-33.21%-1.83M
-71.26%862.00K
106.15%215.00K
27.04%-1.64M
38.38%-1.37M
895.49%3.00M
-424.62%-3.49M
-243.27%-2.25M
-339.45%-2.23M
---377.00K
---666.00K
-166.19%-654.00K
31.39%-507.00K
--988.00K
---739.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
289.77%74.71M
46.31%42.89M
20.35%31.15M
-25.03%21.82M
-42.98%19.17M
-24.08%29.32M
-0.98%25.88M
7.91%29.11M
11.73%33.61M
8.07%38.61M
-8.27%26.14M
2.93%26.97M
-6.83%30.08M
-8.83%35.73M
-36.79%28.50M
-30.04%26.21M
-36.41%32.29M
--39.19M
--45.09M
-83.29%37.46M
-82.72%50.78M
--224.18M
--293.90M
Dòng tiền tự do
118.79%8.78M
506.61%27.93M
167.94%15.54M
-3996.86%-60.75M
0.08%-46.73M
78.06%-6.87M
37.38%-22.88M
-80.87%1.56M
-188.91%-46.77M
-196.72%-31.31M
-441.19%-36.54M
130.78%8.15M
-1414.31%-16.19M
403.94%32.37M
-159.74%-6.75M
155.70%3.53M
-110.33%-1.07M
--6.42M
--11.30M
13.53%-6.34M
145.24%10.34M
---7.33M
---22.86M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Krispy Kreme Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Krispy Kreme Inc đã tạo ra 33.92M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Krispy Kreme Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Krispy Kreme Inc đã tăng -25.98% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Krispy Kreme Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Krispy Kreme Inc đã chi 97.93M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Krispy Kreme Inc đã thay đổi như thế nào?

Krispy Kreme Inc đã sử dụng -7.76M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DNUT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Krispy Kreme Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -64.00M, phản ánh sự thay đổi 14.61% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.