tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dianthus Therapeutics Inc

DNTH
Thêm vào danh sách theo dõi
106.920USD
-5.720-5.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.84BVốn hóa
LỗP/E TTM

DNTH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Dianthus Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.44%-28.86M
-71.20%-46.98M
-43.67%-30.55M
-64.45%-23.89M
-84.93%-27.63M
-131.52%-27.44M
-224.11%-21.27M
-207.08%-14.53M
-45.28%-14.94M
28.97%-11.85M
224.10%17.14M
71.93%-4.73M
47.91%-10.28M
-6.36%-16.69M
1.84%-13.81M
-29.64%-16.85M
-17.69%-19.74M
-14.25%-15.69M
2.50%-14.07M
32.31%-13.00M
-0.70%-16.77M
12.12%-13.73M
-25.38%-14.43M
-27.75%-19.20M
-11.52%-16.66M
-23.79%-15.63M
-9.08%-11.51M
-65.03%-15.03M
-55.52%-14.94M
-53.35%-12.62M
-93.81%-10.55M
-99.85%-9.11M
-138.31%-9.60M
---8.23M
---5.44M
---4.56M
---4.03M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-38.37%-40.83M
-126.55%-64.43M
-46.04%-36.77M
-79.64%-31.63M
-114.66%-29.51M
-169.24%-28.44M
-4579.18%-25.17M
-58.05%-17.61M
-93.93%-13.75M
47.65%-10.56M
96.65%-538.00K
35.50%-11.14M
69.11%-7.09M
-4.59%-20.18M
7.83%-16.06M
-2.03%-17.27M
-31.23%-22.95M
-6.19%-19.29M
1.42%-17.43M
11.27%-16.93M
12.60%-17.49M
21.81%-18.17M
15.78%-17.68M
-7.74%-19.08M
-34.90%-20.01M
-39.32%-23.24M
-31.06%-20.99M
-29.63%-17.71M
-32.91%-14.83M
-107.55%-16.68M
-131.66%-16.02M
13.17%-13.66M
-131.99%-11.16M
---8.04M
---6.91M
---15.73M
---4.81M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
18.52%32.00K
3.85%27.00K
8.00%27.00K
30.43%30.00K
22.73%27.00K
30.00%26.00K
109.26%25.00K
64.29%23.00K
57.14%22.00K
-95.71%20.00K
-157.32%-270.00K
-97.06%14.00K
-97.26%14.00K
-12.90%466.00K
-11.47%471.00K
-0.42%477.00K
7.81%511.00K
8.08%535.00K
7.47%532.00K
-3.23%479.00K
-3.85%474.00K
2.06%495.00K
2.48%495.00K
9.51%495.00K
16.55%493.00K
35.10%485.00K
131.10%483.00K
182.50%452.00K
187.76%423.00K
178.29%359.00K
77.12%209.00K
66.67%160.00K
345.45%147.00K
--129.00K
--118.00K
--96.00K
--33.00K
Các mục phi tiền mặt khác
34.52%-1.17M
70.76%-785.00K
206.49%2.40M
-208.08%-1.03M
-314.09%-1.79M
-504.73%-2.69M
75.83%-2.25M
-142.03%-334.00K
-48.80%-433.00K
-166.87%-444.00K
-1238.14%-9.31M
-116.59%-138.00K
-135.75%-291.00K
751.28%664.00K
323.83%818.00K
276.47%832.00K
276.85%814.00K
14.71%78.00K
302.08%193.00K
351.02%221.00K
1442.86%216.00K
168.00%68.00K
116.27%48.00K
116.23%49.00K
104.49%14.00K
---100.00K
---295.00K
---302.00K
---312.00K
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--9.28M
----
Thay đổi trong vốn lưu động
233.25%2.22M
3057.82%12.48M
-168.49%-1.78M
956.06%3.05M
40.97%-1.66M
73.51%-422.00K
-90.01%2.60M
-95.24%289.00K
18.37%-2.82M
-367.28%-1.59M
4910.35%26.02M
321.89%6.07M
-16333.33%-3.45M
-26.05%596.00K
53.72%-541.00K
-350.09%-2.74M
99.07%-21.00K
-47.70%806.00K
-443.82%-1.17M
134.47%1.09M
-2209.35%-2.26M
-70.15%1.54M
-94.80%340.00K
-4132.00%-3.17M
103.84%107.00K
286.74%5.16M
330.94%6.53M
-105.61%-75.00K
-18500.00%-2.79M
221.58%1.33M
92.63%1.52M
11.97%1.34M
-103.46%-15.00K
---1.10M
--787.00K
--1.20M
--434.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-510.36%-1.18M
163.75%4.95M
-392.16%-4.96M
220.28%961.00K
51.51%-193.00K
587.18%1.88M
-120.63%-1.01M
-121.64%-799.00K
-134.13%-398.00K
--273.00K
--4.89M
--3.69M
--1.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-21.85%-2.33M
195.57%1.12M
90.74%-35.00K
303.44%592.00K
-893.78%-1.91M
51.59%-1.17M
-1360.00%-378.00K
-153.89%-291.00K
107.76%241.00K
-1061.51%-2.42M
102.51%30.00K
-46.95%540.00K
-12.12%116.00K
173.91%252.00K
19.08%-1.20M
144.71%1.02M
225.71%132.00K
158.60%92.00K
-275.74%-1.48M
164.00%416.00K
-107.56%-105.00K
-128.75%-157.00K
-86.17%841.00K
78.11%-650.00K
127.65%1.39M
99.27%546.00K
977.34%6.08M
-122.97%-2.97M
-8265.00%-5.02M
147.74%274.00K
-384.62%-693.00K
-1273.20%-1.33M
25.93%-60.00K
---574.00K
---143.00K
---97.00K
---81.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
566.60%7.00M
193.16%6.68M
-46.84%3.00M
-4.84%3.09M
49.77%-1.50M
42.23%2.28M
699.89%5.65M
7.70%3.25M
36.86%-2.99M
--1.60M
---942.00K
--3.01M
---4.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-206.15%-2.12M
95.90%-207.00K
105.48%89.00K
16.72%-1.52M
483.09%2.00M
-387.17%-5.05M
-16340.00%-1.62M
-26242.86%-1.83M
6760.00%343.00K
---1.04M
--10.00K
--7.00K
--5.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
--4.00K
---8.00K
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
1589.47%849.00K
-103.89%-64.00K
392.86%123.00K
-78.38%-66.00K
-235.29%-57.00K
18400.00%1.65M
8.70%-42.00K
96.87%-37.00K
-88.89%-17.00K
---9.00K
---46.00K
---1.18M
---9.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
-102.78%-2.00K
99.14%-2.00K
-55.14%48.00K
-45.04%72.00K
-45.04%72.00K
-279.23%-233.00K
-39.20%107.00K
-97.10%131.00K
-21.08%131.00K
-54.23%130.00K
-77.89%176.00K
--4.52M
--166.00K
--284.00K
--796.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-4.44%-28.86M
-71.20%-46.98M
-43.67%-30.55M
-64.45%-23.89M
-84.93%-27.63M
-131.52%-27.44M
-224.11%-21.27M
-207.08%-14.53M
-45.28%-14.94M
28.97%-11.85M
224.10%17.14M
71.93%-4.73M
47.91%-10.28M
-6.36%-16.69M
1.84%-13.81M
-29.64%-16.85M
-17.69%-19.74M
-14.25%-15.69M
2.50%-14.07M
32.31%-13.00M
-0.70%-16.77M
12.12%-13.73M
-25.38%-14.43M
-27.75%-19.20M
-11.52%-16.66M
-23.79%-15.63M
-9.08%-11.51M
-65.03%-15.03M
-55.52%-14.94M
-53.35%-12.62M
-93.81%-10.55M
-99.85%-9.11M
-138.31%-9.60M
---8.23M
---5.44M
---4.56M
---4.03M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-58.33%10.00K
345.16%138.00K
-80.00%5.00K
170.59%46.00K
-25.00%24.00K
210.00%31.00K
-99.52%25.00K
-19.05%17.00K
128.57%32.00K
--10.00K
3214.56%5.24M
-83.72%21.00K
-48.15%14.00K
-100.00%0.00
-86.03%158.00K
16.22%129.00K
285.71%27.00K
-92.96%15.00K
5555.00%1.13M
208.33%111.00K
-94.66%7.00K
39.22%213.00K
-96.23%20.00K
-96.80%36.00K
-89.53%131.00K
-96.48%153.00K
-78.59%530.00K
67.31%1.13M
677.02%1.25M
1272.56%4.35M
542.86%2.48M
-27.71%673.00K
-71.55%161.00K
--317.00K
--385.00K
--931.00K
--566.00K
Chi phí vốn
-58.33%10.00K
345.16%138.00K
-80.00%5.00K
170.59%46.00K
-25.00%24.00K
210.00%31.00K
-99.54%25.00K
-19.05%17.00K
128.57%32.00K
--10.00K
3369.62%5.48M
-83.72%21.00K
-48.15%14.00K
-100.00%0.00
-86.03%158.00K
16.22%129.00K
285.71%27.00K
-92.96%15.00K
5555.00%1.13M
208.33%111.00K
-94.66%7.00K
39.22%213.00K
-96.23%20.00K
-96.80%36.00K
-89.53%131.00K
-96.48%153.00K
-78.59%530.00K
64.38%1.13M
677.02%1.25M
1272.56%4.35M
542.86%2.48M
-26.42%685.00K
-71.55%161.00K
--317.00K
--385.00K
--931.00K
--566.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-58.33%10.00K
345.16%138.00K
-80.00%5.00K
170.59%46.00K
-25.00%24.00K
210.00%31.00K
-99.52%25.00K
-19.05%17.00K
128.57%32.00K
--10.00K
3214.56%5.24M
-83.72%21.00K
-48.15%14.00K
-100.00%0.00
-86.03%158.00K
16.22%129.00K
285.71%27.00K
-92.96%15.00K
5555.00%1.13M
208.33%111.00K
-94.66%7.00K
39.22%213.00K
-96.23%20.00K
-96.80%36.00K
-89.53%131.00K
-96.48%153.00K
-78.59%530.00K
67.31%1.13M
677.02%1.25M
1272.56%4.35M
542.86%2.48M
-27.71%673.00K
-71.55%161.00K
--317.00K
--385.00K
--931.00K
--566.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-1004.06%-133.96M
261.80%37.34M
22.39%-201.27M
2133.64%26.49M
370.65%14.82M
-180.53%-23.08M
-2127.42%-259.34M
-94.58%1.19M
-130.17%-5.47M
-154.05%-8.23M
-175.61%-11.64M
--21.89M
145.23%18.14M
247.65%15.22M
-12.01%15.40M
-100.00%0.00
-634.89%-40.12M
85.43%-10.31M
-12.50%17.50M
100.00%30.00M
-70.62%7.50M
-1170.39%-70.76M
-68.91%20.00M
135.13%15.00M
322.35%25.53M
93.37%-5.57M
--64.34M
---42.70M
---11.48M
---84.04M
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
---272.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
100.00%0.00
--135.00K
--0.00
--30.00K
---165.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-1005.59%-133.97M
260.98%37.20M
22.40%-201.28M
2162.19%26.45M
368.64%14.79M
-180.56%-23.11M
-1436.52%-259.36M
-94.65%1.17M
-130.37%-5.51M
-154.12%-8.24M
-210.75%-16.88M
17048.84%21.86M
145.16%18.13M
247.44%15.22M
-6.89%15.24M
-100.43%-129.00K
-635.75%-40.14M
85.46%-10.32M
-18.07%16.37M
99.74%29.89M
-70.49%7.49M
-1140.15%-70.97M
-68.69%19.98M
134.15%14.96M
299.47%25.39M
93.53%-5.72M
2678.10%63.81M
-6411.44%-43.82M
-7807.45%-12.73M
-48468.13%-88.39M
-542.86%-2.48M
25.31%-673.00K
77.98%-161.00K
---182.00K
---385.00K
---901.00K
---731.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
459160.87%739.41M
-87.69%4.88M
92640.88%274.51M
125.87%568.00K
-99.93%161.00K
915.54%39.68M
-99.79%296.00K
---2.20M
--217.85M
-7471.21%-4.87M
4910.46%138.44M
-100.00%0.00
--0.00
-46.77%66.00K
1261.08%2.76M
-99.94%49.00K
-100.00%0.00
-89.48%124.00K
227.67%203.00K
35.46%88.86M
-62.81%418.00K
28.99%1.18M
-267.37%-159.00K
8.02%65.59M
99.64%1.12M
292.02%914.00K
113.00%95.00K
-57.69%60.73M
421.71%563.00K
---476.00K
-136.59%-731.00K
126.84%143.53M
-102.82%-175.00K
--0.00
--2.00M
--63.27M
--6.21M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
570810.85%736.48M
-100.00%1.00K
--272.45M
--0.00
--129.00K
--39.20M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--2.90M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
6.55%64.86M
----
--0.00
--0.00
-34.54%60.87M
----
--0.00
-100.00%0.00
--93.00M
----
--0.00
--4.00K
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-17.57%52.30M
-100.00%0.00
--0.00
--2.00M
--63.45M
--6.25M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
13696.77%4.28M
965.97%5.07M
653.38%2.23M
1108.51%568.00K
-88.56%31.00K
--476.00K
5820.00%296.00K
--47.00K
--271.00K
-100.00%0.00
--5.00K
--0.00
--0.00
-46.77%66.00K
-100.00%0.00
----
----
-89.99%124.00K
444.87%425.00K
245.17%2.54M
-62.81%418.00K
35.56%1.24M
-69.65%78.00K
156.10%735.00K
99.64%1.12M
--914.00K
786.21%257.00K
--287.00K
--563.00K
--0.00
--29.00K
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
0.00%1.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---1.34M
---192.00K
---172.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---2.24M
--217.58M
---4.87M
98280.14%138.43M
--0.00
--0.00
--0.00
36.49%-141.00K
----
----
100.00%0.00
6.33%-222.00K
--86.32M
----
---60.00K
-46.30%-237.00K
----
----
100.00%0.00
78.68%-162.00K
75.38%-436.00K
100.00%0.00
---476.00K
-12566.67%-760.00K
-935.67%-1.77M
-386.11%-175.00K
--0.00
---6.00K
---171.00K
---36.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
459160.87%739.41M
-87.69%4.88M
92640.88%274.51M
125.87%568.00K
-99.93%161.00K
915.54%39.68M
-99.79%296.00K
---2.20M
--217.85M
-7471.21%-4.87M
4910.46%138.44M
-100.00%0.00
--0.00
-46.77%66.00K
1261.08%2.76M
-99.94%49.00K
-100.00%0.00
-89.48%124.00K
227.67%203.00K
35.46%88.86M
-62.81%418.00K
28.99%1.18M
-267.37%-159.00K
8.02%65.59M
99.64%1.12M
292.02%914.00K
113.00%95.00K
-57.69%60.73M
421.71%563.00K
---476.00K
-136.59%-731.00K
126.84%143.53M
-102.82%-175.00K
--0.00
--2.00M
--63.27M
--6.21M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
122.63%51.25M
65.64%56.15M
-95.71%13.47M
-96.86%10.35M
-82.61%23.02M
-78.46%33.90M
1584.73%314.24M
1317.11%329.79M
758.29%132.39M
158.76%157.35M
-67.05%18.65M
-68.36%23.27M
-88.44%15.43M
-61.83%60.81M
-63.90%56.61M
44.01%73.55M
122.64%133.43M
11.05%159.32M
13.58%156.81M
-33.43%51.07M
-10.35%59.93M
64.35%143.46M
295.71%138.07M
132.32%76.71M
11.19%66.85M
-45.99%87.29M
-79.88%34.89M
-20.67%33.02M
16.97%60.13M
169.45%161.62M
171.91%173.43M
597.74%41.63M
1038.98%51.40M
--59.98M
--63.78M
--5.97M
--4.51M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
4648.96%576.58M
54.98%-4.90M
115.23%42.68M
120.06%3.12M
-106.42%-12.68M
56.41%-10.88M
-302.12%-280.33M
-190.79%-15.55M
2415.60%197.40M
-1680.03%-24.96M
3205.41%138.69M
201.18%17.13M
113.10%7.85M
94.58%-1.40M
67.50%4.20M
-116.01%-16.93M
-575.67%-59.88M
69.01%-25.89M
-53.55%2.50M
72.35%105.75M
-189.87%-8.86M
-308.73%-83.53M
-89.71%5.39M
3180.96%61.35M
136.39%9.86M
79.86%-20.44M
480.92%52.40M
-98.60%1.87M
-172.68%-27.10M
-1106.25%-101.49M
-259.14%-13.76M
131.34%133.75M
-784.10%-9.94M
---8.41M
---3.83M
--57.81M
--1.45M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
--55.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
5967.80%627.84M
122.63%51.25M
65.64%56.15M
-95.71%13.47M
-96.86%10.35M
-82.61%23.02M
-78.46%33.90M
677.71%314.24M
1317.11%329.79M
122.86%132.39M
158.76%157.35M
-28.63%40.41M
-68.36%23.27M
-55.48%59.41M
-61.83%60.81M
-63.90%56.61M
44.01%73.55M
122.64%133.43M
11.05%159.32M
13.58%156.81M
-33.43%51.07M
-10.35%59.93M
64.35%143.46M
295.71%138.07M
132.32%76.71M
11.19%66.85M
-45.33%87.29M
-80.10%34.89M
-20.36%33.02M
16.60%60.13M
166.34%159.67M
174.96%175.37M
594.97%41.46M
--51.57M
--59.95M
--63.78M
--5.97M
Dòng tiền tự do
-4.38%-28.87M
-71.51%-47.12M
-43.53%-30.56M
-64.58%-23.94M
-84.69%-27.65M
-131.58%-27.48M
-282.70%-21.29M
-206.08%-14.54M
-45.40%-14.97M
28.91%-11.86M
183.45%11.65M
72.02%-4.75M
47.91%-10.30M
-6.26%-16.69M
8.11%-13.97M
-29.52%-16.98M
-17.80%-19.77M
-12.61%-15.71M
-5.19%-15.20M
31.86%-13.11M
0.04%-16.78M
11.62%-13.95M
-20.03%-14.45M
-19.07%-19.24M
-3.71%-16.79M
7.04%-15.78M
7.58%-12.04M
-64.99%-16.16M
-65.77%-16.19M
-98.56%-16.98M
-123.47%-13.02M
-78.43%-9.79M
-112.47%-9.77M
---8.55M
---5.83M
---5.49M
---4.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Dianthus Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Dianthus Therapeutics Inc đã tạo ra -129.06M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Dianthus Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Dianthus Therapeutics Inc đã tăng -65.08% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dianthus Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Dianthus Therapeutics Inc đã chi 213.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Dianthus Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Dianthus Therapeutics Inc đã sử dụng 280.12M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DNTH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Dianthus Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -129.27M, phản ánh sự thay đổi -65.13% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.