tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dianthus Therapeutics Inc

DNTH
Thêm vào danh sách theo dõi
106.920USD
-5.720-5.08%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.84BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DNTH

Theo dõi tình hình tài chính của Dianthus Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Dianthus Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.85/-1.07
Doanh thu / Dự báo
463.00K/354.21K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.04M
-67.35%
EPS(YoY)
-4.20
-64.82%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.10%-0.85
-78.11%-1.43
-32.30%-0.97
-71.64%-0.88
-53.93%-0.82
-13.47%-0.80
80.54%-0.74
95.96%-0.51
93.39%-0.54
86.71%-0.71
---3.78
---12.73
---8.10
---5.33
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-60.19%463.00K
-78.58%284.00K
-81.77%396.00K
-89.64%193.00K
33.07%1.16M
190.15%1.33M
135.06%2.17M
92.26%1.86M
83.61%874.00K
--457.00K
--924.00K
--969.00K
--476.00K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-38.37%-40.83M
-126.55%-64.43M
-46.04%-36.77M
-79.64%-31.63M
-114.66%-29.51M
-169.24%-28.44M
-70.52%-25.17M
-58.05%-17.61M
-93.93%-13.75M
47.65%-10.56M
8.09%-14.76M
35.50%-11.14M
69.11%-7.09M
-4.59%-20.18M
7.83%-16.06M
-2.03%-17.27M
-31.23%-22.95M
-6.19%-19.29M
1.42%-17.43M
11.27%-16.93M
Biên lợi nhuận ròng
-247.57%-8819.44%
-957.78%-22687.32%
-701.03%-9284.09%
-1634.03%-16388.08%
-61.32%-2537.49%
7.21%-2144.80%
27.46%-1159.02%
17.79%-945.09%
-5.62%-1573.00%
---2311.38%
---1597.73%
---1149.64%
---1489.29%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-60.19%463.00K
-78.58%284.00K
-81.77%396.00K
-89.64%193.00K
33.07%1.16M
190.15%1.33M
135.06%2.17M
92.26%1.86M
83.61%874.00K
--457.00K
--924.00K
--969.00K
--476.00K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-40.26%-46.53M
-117.89%-69.54M
-34.74%-40.29M
-57.30%-34.93M
-85.93%-33.18M
-146.34%-31.92M
-89.73%-29.90M
-88.55%-22.20M
-132.25%-17.84M
40.38%-12.96M
8.66%-15.76M
34.88%-11.78M
67.76%-7.68M
-7.90%-21.73M
5.44%-17.25M
-2.69%-18.08M
-27.47%-23.83M
-5.64%-20.14M
0.74%-18.25M
12.00%-17.61M
Lợi nhuận ròng
-38.37%-40.83M
-126.55%-64.43M
-46.04%-36.77M
-79.64%-31.63M
-114.66%-29.51M
-169.24%-28.44M
-70.52%-25.17M
-58.05%-17.61M
-93.93%-13.75M
47.65%-10.56M
8.09%-14.76M
35.50%-11.14M
69.11%-7.09M
-4.59%-20.18M
7.83%-16.06M
-2.03%-17.27M
-31.23%-22.95M
-6.19%-19.29M
1.42%-17.43M
11.27%-16.93M
Tài sản ngắn hạn
313.25%1.12B
45.76%409.44M
43.94%413.82M
-27.92%263.61M
-28.86%271.00M
58.30%280.90M
50.16%287.49M
365.03%365.69M
356.52%380.93M
53.50%177.45M
44.93%191.45M
-44.64%78.64M
-47.93%83.44M
-36.02%115.60M
-32.77%132.10M
-32.42%142.04M
18.61%160.24M
19.25%180.69M
19.61%196.47M
16.85%210.19M
Tổng nợ ngắn hạn
125.82%38.28M
66.55%30.73M
51.85%23.86M
100.35%20.09M
89.23%16.95M
91.59%18.45M
20.12%15.71M
148.61%10.03M
49.77%8.96M
-33.80%9.63M
1.22%13.08M
-64.16%4.03M
-57.55%5.98M
33.93%14.55M
27.34%12.92M
1.56%11.26M
53.08%14.09M
-4.96%10.86M
2.87%10.15M
6.89%11.08M
Tổng tài sản
257.70%1.25B
41.95%530.92M
63.01%577.45M
-11.62%326.08M
-8.86%348.58M
108.47%374.01M
84.06%354.25M
369.19%368.96M
358.36%382.46M
22.34%179.41M
17.27%192.46M
-55.10%78.64M
-57.07%83.44M
-22.79%146.65M
-20.42%164.12M
-20.54%175.12M
34.41%194.38M
17.52%189.93M
18.09%206.24M
15.55%220.38M
Tổng các khoản nợ
128.15%45.57M
74.27%37.52M
89.55%30.99M
114.10%23.00M
104.34%19.97M
104.38%21.53M
16.11%16.35M
166.26%10.74M
63.41%9.78M
-74.11%10.54M
-64.88%14.08M
-89.77%4.03M
-86.15%5.98M
135.70%40.69M
142.31%40.10M
125.57%39.44M
177.60%43.20M
-2.55%17.26M
2.94%16.55M
4.00%17.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
265.58%1.20B
39.98%493.40M
61.72%546.45M
-15.39%303.08M
-11.83%328.61M
108.73%352.48M
89.42%337.90M
380.16%358.22M
381.14%372.69M
59.37%168.87M
43.83%178.38M
-45.01%74.60M
-48.77%77.46M
-38.64%105.96M
-34.62%124.03M
-33.13%135.68M
17.15%151.19M
19.99%172.67M
19.63%189.69M
16.66%202.89M
Thu nhập hoạt động ròng
-4.44%-28.86M
-71.20%-46.98M
-43.67%-30.55M
-64.45%-23.89M
-84.93%-27.63M
-131.52%-27.44M
-224.11%-21.27M
-207.08%-14.53M
-45.28%-14.94M
28.97%-11.85M
224.10%17.14M
71.93%-4.73M
47.91%-10.28M
-6.36%-16.69M
1.84%-13.81M
-29.64%-16.85M
-17.69%-19.74M
-14.25%-15.69M
2.50%-14.07M
32.31%-13.00M
Đầu tư ròng
-1005.59%-133.97M
260.98%37.20M
22.40%-201.28M
2162.19%26.45M
368.64%14.79M
-180.56%-23.11M
-1436.52%-259.36M
-94.65%1.17M
-130.37%-5.51M
-154.12%-8.24M
-210.75%-16.88M
17048.84%21.86M
145.16%18.13M
247.44%15.22M
-6.89%15.24M
-100.43%-129.00K
-635.75%-40.14M
85.46%-10.32M
-18.07%16.37M
99.74%29.89M
Tài chính thuần
459160.87%739.41M
-87.69%4.88M
92640.88%274.51M
125.87%568.00K
-99.93%161.00K
915.54%39.68M
-99.79%296.00K
---2.20M
--217.85M
-7471.21%-4.87M
4910.46%138.44M
-100.00%0.00
--0.00
-46.77%66.00K
1261.08%2.76M
-99.94%49.00K
-100.00%0.00
-89.48%124.00K
227.67%203.00K
35.46%88.86M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 2.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.23M.

Tài sản ngắn hạn của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 409.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.76.

Tổng tài sản của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dianthus Therapeutics Inc là 530.92M, bao gồm 409.44M tài sản ngắn hạn và 121.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Dianthus Therapeutics Inc là 37.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Dianthus Therapeutics Inc là 493.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dianthus Therapeutics Inc là -177.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.68.

Giá trị đầu tư ròng của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Dianthus Therapeutics Inc là -122.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.17.

Giá trị huy động vốn ròng của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Dianthus Therapeutics Inc là 280.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -64.82.

Thu nhập ròng của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -162.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -91.05.

Biên lợi nhuận ròng của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -7973.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -485.08.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -38.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.75.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -35.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dianthus Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dianthus Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -177.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.68.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.