tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

1stdibs.Com Inc

DIBS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.370USD
+0.140+3.31%
Đóng cửa 08-04 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
160.00MVốn hóa
LỗP/E TTM

DIBS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của 1stdibs.Com Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
1203.13%1.06M
52.64%4.27M
-48833.33%-1.47M
-94.52%-5.14M
96.86%-96.00K
234.45%2.80M
99.86%-3.00K
59.12%-2.64M
-9.28%-3.06M
62.19%-2.08M
45.77%-2.21M
46.62%-6.47M
55.00%-2.80M
-592.75%-5.50M
42.99%-4.07M
-167.97%-12.12M
-201.35%-6.22M
-48.31%1.12M
-384.54%-7.14M
-505.11%-4.52M
166.55%6.14M
--2.16M
--2.51M
--1.12M
---9.23M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
54.76%-2.17M
80.02%-1.04M
38.31%-3.51M
2.79%-4.31M
-45.50%-4.81M
-77.15%-5.21M
-71.95%-5.68M
46.67%-4.44M
59.39%-3.30M
57.13%-2.94M
63.39%-3.31M
-2778.89%-8.32M
-27.88%-8.13M
15.16%-6.86M
-37.06%-9.03M
93.00%-289.00K
-194.72%-6.36M
-408.62%-8.09M
-380.10%-6.59M
-27.03%-4.13M
65.82%-2.16M
---1.59M
---1.37M
---3.25M
---6.31M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-15.32%387.00K
-28.88%389.00K
-22.68%392.00K
-10.00%423.00K
-1.08%457.00K
18.14%547.00K
12.92%507.00K
10.07%470.00K
-50.80%462.00K
-11.13%463.00K
-36.58%449.00K
-44.04%427.00K
30.78%939.00K
-26.93%521.00K
-7.45%708.00K
-4.51%763.00K
-14.01%718.00K
-24.23%713.00K
-31.45%765.00K
-27.95%799.00K
-70.77%835.00K
--941.00K
--1.12M
--1.11M
--2.86M
Các mục phi tiền mặt khác
61.15%1.73M
-77.36%719.00K
85.67%1.10M
52.47%680.00K
113.92%1.08M
977.35%3.18M
972.06%593.00K
746.38%446.00K
-14.46%503.00K
-139.82%-362.00K
-106.88%-68.00K
99.22%-69.00K
-44.27%588.00K
782.52%909.00K
347.51%989.00K
-1670.41%-8.81M
332.38%1.05M
-74.25%103.00K
58.99%221.00K
99.64%561.00K
110.10%244.00K
--400.00K
--139.00K
--281.00K
---2.42M
Thay đổi trong vốn lưu động
-115.23%-1.88M
90.91%987.00K
-498.38%-2.70M
-74.42%-5.47M
77.10%-873.00K
122.84%517.00K
129.93%678.00K
-78.66%-3.14M
-645.49%-3.81M
37.54%-2.26M
-2216.82%-2.27M
74.69%-1.76M
123.43%699.00K
-149.12%-3.63M
104.60%107.00K
-175.59%-6.94M
-142.93%-2.98M
236.07%7.38M
-196.60%-2.33M
-191.57%-2.52M
296.10%6.95M
--2.20M
--2.41M
--2.75M
---3.54M
-Thay đổi các khoản phải thu
-21.18%-1.66M
292.72%2.05M
17.24%-72.00K
2012.50%169.00K
-64.15%-1.37M
-36.65%522.00K
92.50%-87.00K
-98.10%8.00K
-277.38%-834.00K
1748.00%824.00K
-282.97%-1.16M
220.92%422.00K
79.05%-221.00K
-102.53%-50.00K
157.53%634.00K
-149.86%-349.00K
-71.82%-1.05M
420.53%1.98M
-144.35%-1.10M
-50.95%700.00K
57.80%-614.00K
--380.00K
---451.00K
--1.43M
---1.46M
-Thay đổi chi phí trả trước
6.00%583.00K
24.46%1.21M
-243.64%-497.00K
20.33%-1.81M
-45.11%550.00K
151.43%969.00K
-59.95%346.00K
-32.31%-2.27M
-21.04%1.00M
-227.38%-1.88M
-65.73%864.00K
64.75%-1.72M
40.22%1.27M
-11.81%1.48M
61.29%2.52M
15.37%-4.87M
-34.13%905.00K
223.67%1.68M
1130.71%1.56M
-1945.83%-5.76M
7.68%1.37M
---1.36M
--127.00K
--312.00K
--1.28M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-478.87%-1.12M
-387.47%-1.35M
-56.65%610.00K
-124.47%-1.49M
93.40%-194.00K
-40.23%471.00K
193.36%1.41M
-148.39%-662.00K
-4039.44%-2.94M
152.05%788.00K
63.05%-1.51M
26.90%1.37M
89.73%-71.00K
-144.24%-1.51M
-8.31%-4.08M
-72.45%1.08M
-146.50%-691.00K
38.43%3.42M
-519.38%-3.77M
371.45%3.91M
175.01%1.49M
--2.47M
--898.00K
--830.00K
---1.98M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-12.50%119.00K
-13.89%186.00K
32.52%379.00K
-1605.56%-542.00K
111.18%136.00K
123.45%216.00K
127.42%286.00K
300.00%36.00K
-572.38%-1.22M
-6984.62%-921.00K
-932.67%-1.04M
103.38%9.00K
22.98%-181.00K
59.38%-13.00K
-158.97%-101.00K
-706.06%-266.00K
-473.17%-235.00K
5.88%-32.00K
13.33%-39.00K
32.65%-33.00K
-17.14%-41.00K
---34.00K
---45.00K
---49.00K
---35.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
26.67%1.29M
86.36%-79.00K
-314.05%-2.03M
-277.43%-786.00K
15.72%1.02M
-68.31%-579.00K
-138.42%-491.00K
138.52%443.00K
51.12%878.00K
87.84%-344.00K
-29.70%1.28M
37.94%-1.15M
147.04%581.00K
-944.18%-2.83M
78.76%1.82M
-38.28%-1.85M
-126.04%-1.23M
-54.36%335.00K
-45.90%1.02M
-680.09%-1.34M
451.85%4.74M
--734.00K
--1.88M
--231.00K
---1.35M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
1203.13%1.06M
52.64%4.27M
-48833.33%-1.47M
-94.52%-5.14M
96.86%-96.00K
234.45%2.80M
99.86%-3.00K
59.12%-2.64M
-9.28%-3.06M
62.19%-2.08M
45.77%-2.21M
46.62%-6.47M
55.00%-2.80M
-592.75%-5.50M
42.99%-4.07M
-167.97%-12.12M
-201.35%-6.22M
-48.31%1.12M
-384.54%-7.14M
-505.11%-4.52M
166.55%6.14M
--2.16M
--2.51M
--1.12M
---9.23M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-27.27%232.00K
-65.74%86.00K
-28.75%228.00K
-81.53%130.00K
-50.70%319.00K
-50.98%251.00K
-20.20%320.00K
43.38%704.00K
65.90%647.00K
166.67%512.00K
-28.39%401.00K
8.63%491.00K
-48.68%390.00K
-64.51%192.00K
-8.50%560.00K
-22.74%452.00K
51.70%760.00K
48.22%541.00K
33.92%612.00K
40.29%585.00K
-14.65%501.00K
--365.00K
--457.00K
--417.00K
--587.00K
Chi phí vốn
-27.27%232.00K
160.96%655.00K
-28.75%228.00K
-81.53%130.00K
-50.70%319.00K
-50.98%251.00K
-20.20%320.00K
43.38%704.00K
65.90%647.00K
166.67%512.00K
-28.39%401.00K
8.63%491.00K
-48.68%390.00K
-64.51%192.00K
-8.50%560.00K
-22.74%452.00K
51.70%760.00K
48.22%541.00K
33.92%612.00K
40.29%585.00K
-14.65%501.00K
--365.00K
--457.00K
--417.00K
--587.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
393.62%232.00K
2747.83%655.00K
-39.02%25.00K
-89.94%36.00K
-76.02%47.00K
9.52%23.00K
-2.38%41.00K
7060.00%358.00K
880.00%196.00K
133.33%21.00K
16.67%42.00K
-82.76%5.00K
5.26%20.00K
-75.00%9.00K
-20.00%36.00K
45.00%29.00K
-32.14%19.00K
176.92%36.00K
114.29%45.00K
233.33%20.00K
600.00%28.00K
--13.00K
--21.00K
--6.00K
--4.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
-349.56%-569.00K
-27.24%203.00K
-72.83%94.00K
-39.69%272.00K
-53.56%228.00K
-22.28%279.00K
-28.81%346.00K
21.89%451.00K
168.31%491.00K
-31.49%359.00K
14.89%486.00K
-50.07%370.00K
-63.76%183.00K
-7.58%524.00K
-25.13%423.00K
56.66%741.00K
43.47%505.00K
30.05%567.00K
37.47%565.00K
-18.87%473.00K
--352.00K
--436.00K
--411.00K
--583.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--14.61M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
337.58%7.00M
-80.60%1.40M
-506.88%-1.42M
-35.13%9.24M
-241.29%-2.95M
-26.86%7.22M
103.92%349.00K
138.48%14.25M
103.34%2.08M
--9.88M
---8.91M
---37.04M
---62.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
-500.00%-8.00K
--13.00K
--297.00K
----
-83.33%2.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
170.59%12.00K
92.31%-1.00K
---3.00K
---14.00K
-100.55%-17.00K
---13.00K
----
----
--3.11M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
307.26%6.77M
-81.11%1.32M
-4023.81%-1.65M
-34.16%9.12M
-327.05%-3.27M
-25.64%6.97M
100.45%42.00K
136.89%13.85M
102.29%1.44M
5304.44%9.37M
-1559.18%-9.31M
-365.13%-37.53M
-8008.53%-62.76M
67.74%-180.00K
10.24%-561.00K
2519.83%14.16M
-54.49%-774.00K
-120.31%-558.00K
-36.76%-625.00K
-40.29%-585.00K
14.65%-501.00K
--2.75M
---457.00K
---417.00K
---587.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-327.07%-10.30M
52.95%-2.61M
68.96%-649.00K
96.61%-715.00K
-22.69%-2.41M
-131.77%-5.55M
-64.78%-2.09M
-527550.00%-21.10M
-6441.94%-1.97M
-591.79%-2.40M
-510.68%-1.27M
-99.61%4.00K
-85.91%31.00K
-2.60%487.00K
127.27%309.00K
-99.16%1.02M
118.69%220.00K
-42.66%500.00K
-22760.00%-1.13M
196448.39%121.86M
-288.92%-1.18M
--872.00K
--5.00K
--62.00K
--623.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-409.81%-9.15M
68.63%-1.56M
100.00%0.00
100.00%0.00
32.78%-1.79M
-141.95%-4.99M
33.16%-877.00K
---19.21M
---2.67M
---2.06M
---1.31M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--122.99M
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--7.00K
--743.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-27.91%31.00K
1975.00%83.00K
2167.74%703.00K
-43.53%275.00K
-86.08%43.00K
-99.61%4.00K
-85.91%31.00K
-2.60%487.00K
14.44%309.00K
-2.02%1.02M
-76.06%220.00K
-62.12%500.00K
5300.00%270.00K
1577.42%1.04M
47.51%919.00K
--1.32M
--5.00K
--62.00K
--623.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-88.03%-1.16M
-218.51%-1.79M
47.87%-649.00K
63.76%-715.00K
---618.00K
7.57%-562.00K
---1.25M
---1.97M
----
---608.00K
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.40M
---2.17M
---2.10M
---448.00K
----
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-327.07%-10.30M
52.95%-2.61M
68.96%-649.00K
96.61%-715.00K
-22.69%-2.41M
-131.77%-5.55M
-64.78%-2.09M
-527550.00%-21.10M
-6441.94%-1.97M
-591.79%-2.40M
-510.68%-1.27M
-99.61%4.00K
-85.91%31.00K
-2.60%487.00K
127.27%309.00K
-99.16%1.02M
118.69%220.00K
-42.66%500.00K
-22760.00%-1.13M
196448.39%121.86M
-288.92%-1.18M
--872.00K
--5.00K
--62.00K
--623.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-10.25%26.58M
-7.89%23.63M
0.06%27.44M
-35.78%23.97M
-27.71%29.62M
-28.28%25.66M
-43.73%27.43M
-59.70%37.33M
-74.07%40.98M
-78.03%35.78M
-70.90%48.74M
-43.76%92.63M
-7.88%158.04M
-4.46%162.83M
-6.63%167.53M
162.80%164.69M
194.80%171.56M
225.68%170.43M
258.00%179.42M
26.78%62.67M
-1.04%58.20M
--52.33M
--50.12M
--49.43M
--58.80M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
54.75%-2.56M
-25.54%2.95M
-115.44%-3.81M
135.03%3.47M
-54.92%-5.65M
-23.76%3.96M
86.37%-1.77M
77.43%-9.90M
94.43%-3.65M
208.59%5.20M
-176.07%-12.97M
-1647.83%-43.88M
-852.49%-65.42M
-522.79%-4.79M
47.77%-4.70M
-97.57%2.83M
-253.51%-6.87M
-80.70%1.13M
-506.56%-8.99M
16943.94%116.75M
147.74%4.47M
--5.87M
--2.21M
--685.00K
---9.37M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-163.49%-80.00K
90.04%-25.00K
-115.49%-44.00K
3633.33%212.00K
325.00%126.00K
-182.30%-251.00K
255.19%284.00K
-105.26%-6.00K
-149.56%-56.00K
-25.79%305.00K
51.20%-183.00K
150.67%114.00K
226.97%113.00K
463.01%411.00K
-290.63%-375.00K
-7400.00%-225.00K
-990.00%-89.00K
-14.12%73.00K
-161.94%-96.00K
96.05%-3.00K
105.62%10.00K
--85.00K
--155.00K
---76.00K
---178.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
0.23%24.03M
-10.25%26.58M
-7.89%23.63M
0.06%27.44M
-35.78%23.97M
-27.71%29.62M
-28.28%25.66M
-43.73%27.43M
-59.70%37.33M
-74.07%40.98M
-78.03%35.78M
-70.90%48.74M
-43.76%92.63M
-7.88%158.04M
-4.46%162.83M
-6.63%167.53M
162.80%164.69M
194.80%171.56M
225.68%170.43M
258.00%179.42M
26.78%62.67M
--58.20M
--52.33M
--50.12M
--49.43M
Dòng tiền tự do
299.28%827.00K
41.97%3.62M
-425.08%-1.70M
-57.50%-5.27M
88.81%-415.00K
198.23%2.55M
87.62%-323.00K
51.88%-3.35M
-16.20%-3.71M
54.48%-2.59M
43.67%-2.61M
44.63%-6.96M
54.32%-3.19M
-1088.89%-5.70M
40.27%-4.63M
-146.12%-12.57M
-223.83%-6.99M
-67.93%576.00K
-477.73%-7.75M
-830.47%-5.11M
157.47%5.64M
--1.80M
--2.05M
--699.00K
---9.82M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

1stdibs.Com Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

1stdibs.Com Inc đã tạo ra -2.44M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của 1stdibs.Com Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của 1stdibs.Com Inc đã tăng 16.29% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

1stdibs.Com Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

1stdibs.Com Inc đã chi 763.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của 1stdibs.Com Inc đã thay đổi như thế nào?

1stdibs.Com Inc đã sử dụng -6.39M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DIBS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của 1stdibs.Com Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -3.20M, phản ánh sự thay đổi 33.80% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.