tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

1stdibs.Com Inc

DIBS
Thêm vào danh sách theo dõi
4.360USD
+0.030+0.69%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
146.23MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:25 (ET)4.270USD-0.075-1.73%

Tình hình tài chính của DIBS

Theo dõi tình hình tài chính của 1stdibs.Com Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
146.23M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-14.34
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.30
Doanh thu
89.62M
Lợi nhuận ròng
-18.63M
ROE
-12.25%
ROA
-8.35%

Ngày công bố lợi nhuận của 1stdibs.Com Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.03/-0.06
Doanh thu / Dự báo
23.32M/22.23M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
75.34%-0.03
55.75%-0.06
80.20%-0.03
37.66%-0.10
-4.53%-0.12
-62.58%-0.14
-94.89%-0.14
-87.15%-0.15
45.11%-0.12
59.81%-0.08
58.11%-0.07
---0.08
---0.21
---0.21
---0.18
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.34%23.32M
-0.70%22.39M
0.87%22.97M
3.69%21.97M
-0.45%22.14M
2.19%22.55M
8.83%22.77M
2.55%21.19M
6.28%22.23M
-0.52%22.06M
-8.86%20.92M
-9.09%20.66M
-14.87%20.92M
-16.58%22.18M
-14.75%22.96M
-11.13%22.73M
-0.50%24.58M
4.16%26.59M
12.80%26.93M
21.96%25.58M
Lợi nhuận ròng
76.28%-1.02M
54.76%-2.17M
80.02%-1.04M
38.31%-3.51M
2.79%-4.31M
-45.50%-4.81M
-77.15%-5.21M
-71.95%-5.68M
46.67%-4.44M
59.39%-3.30M
57.13%-2.94M
63.39%-3.31M
-2778.89%-8.32M
-27.88%-8.13M
15.16%-6.86M
-37.06%-9.03M
96.07%-289.00K
-6.23%-6.36M
-48.30%-8.09M
-26.70%-6.59M
Biên lợi nhuận ròng
77.48%-4.39%
54.45%-9.71%
80.19%-4.53%
40.50%-15.96%
2.36%-19.48%
-42.39%-21.32%
-62.77%-22.88%
-67.68%-26.82%
49.82%-19.96%
59.17%-14.97%
52.97%-14.06%
---15.99%
---39.77%
---36.67%
---29.89%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.89%73.90%
2.82%74.44%
1.72%73.52%
4.75%74.33%
0.16%71.82%
-0.09%72.40%
1.12%72.28%
-3.24%70.96%
1.86%71.71%
8.06%72.46%
1.33%71.48%
--73.33%
--70.40%
--67.05%
--70.54%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.34%23.32M
-0.70%22.39M
0.87%22.97M
3.69%21.97M
-0.45%22.14M
2.19%22.55M
8.83%22.77M
2.55%21.19M
6.28%22.23M
-0.52%22.06M
-8.86%20.92M
-9.09%20.66M
-14.87%20.92M
-16.58%22.18M
-14.75%22.96M
-11.13%22.73M
-0.50%24.58M
4.16%26.59M
12.80%26.93M
21.96%25.58M
Lợi nhuận hoạt động
63.91%-2.06M
54.84%-2.83M
53.21%-2.31M
47.50%-3.88M
-0.25%-5.72M
-17.00%-6.25M
4.58%-4.94M
-41.26%-7.39M
32.37%-5.70M
47.49%-5.35M
40.01%-5.18M
47.13%-5.23M
18.16%-8.43M
-51.26%-10.18M
-2.03%-8.63M
-42.91%-9.90M
-139.29%-10.30M
-184.13%-6.73M
-342.26%-8.46M
-285.85%-6.93M
Lợi nhuận ròng
76.28%-1.02M
54.76%-2.17M
80.02%-1.04M
38.31%-3.51M
2.79%-4.31M
-45.50%-4.81M
-77.15%-5.21M
-71.95%-5.68M
46.67%-4.44M
59.39%-3.30M
57.13%-2.94M
63.39%-3.31M
-2778.89%-8.32M
-27.88%-8.13M
15.16%-6.86M
-37.06%-9.03M
96.07%-289.00K
-6.23%-6.36M
-48.30%-8.09M
-26.70%-6.59M
Tài sản ngắn hạn
-21.37%83.19M
-15.00%93.38M
-8.56%102.28M
-12.71%103.92M
-12.59%105.80M
-22.95%109.86M
-24.35%111.86M
-21.02%119.04M
-21.19%121.04M
-10.06%142.59M
-8.98%147.88M
-10.89%150.72M
-13.27%153.58M
-6.31%158.54M
-7.63%162.46M
-5.26%169.13M
-5.84%177.09M
141.27%169.21M
--175.89M
--178.52M
Tổng nợ ngắn hạn
-9.16%24.81M
-15.16%24.90M
-14.33%24.38M
-7.85%25.93M
0.82%27.31M
7.41%29.35M
2.71%28.46M
4.37%28.14M
0.06%27.09M
2.27%27.33M
6.37%27.71M
-10.65%26.96M
-16.68%27.08M
-19.16%26.72M
-19.13%26.05M
8.54%30.17M
1.87%32.50M
9.77%33.05M
--32.21M
--27.80M
Tổng tài sản
-20.35%110.36M
-14.50%121.85M
-9.37%132.11M
-12.45%135.20M
-12.06%138.57M
-20.59%142.51M
-19.39%145.76M
-15.51%154.42M
-14.96%157.58M
-5.92%179.47M
-7.65%180.81M
-10.13%182.78M
-12.63%185.30M
-8.99%190.75M
1.84%195.80M
4.26%203.38M
3.58%212.09M
140.71%209.59M
--192.25M
--195.06M
Tổng các khoản nợ
-16.20%36.63M
-18.11%37.89M
-17.06%38.53M
-12.68%41.20M
-7.39%43.71M
-4.50%46.27M
-0.16%46.45M
1.56%47.19M
-0.27%47.20M
1.55%48.45M
-2.61%46.53M
-11.80%46.46M
-15.07%47.33M
-16.30%47.71M
37.22%47.77M
69.68%52.68M
58.38%55.73M
70.48%57.00M
--34.82M
--31.05M
Tổng vốn chủ sở hữu
-22.27%73.74M
-12.77%83.95M
-5.76%93.58M
-12.34%94.00M
-14.06%94.86M
-26.54%96.24M
-26.05%99.31M
-21.33%107.23M
-20.00%110.39M
-8.41%131.02M
-9.28%134.29M
-9.55%136.31M
-11.76%137.97M
-6.26%143.04M
-5.98%148.02M
-8.12%150.70M
-7.79%156.37M
184.49%152.59M
--157.44M
--164.01M
Thu nhập hoạt động ròng
7.43%-4.76M
1203.13%1.06M
52.64%4.27M
-48833.33%-1.47M
-94.52%-5.14M
96.86%-96.00K
234.45%2.80M
99.86%-3.00K
59.12%-2.64M
-9.28%-3.06M
62.19%-2.08M
45.77%-2.21M
46.62%-6.47M
55.00%-2.80M
-592.75%-5.50M
42.99%-4.07M
-167.97%-12.12M
-201.35%-6.22M
-48.31%1.12M
-384.54%-7.14M
Đầu tư ròng
73.01%15.77M
307.26%6.77M
-81.11%1.32M
-4023.81%-1.65M
-34.16%9.12M
-327.05%-3.27M
-25.64%6.97M
100.45%42.00K
136.89%13.85M
102.29%1.44M
5304.44%9.37M
-1559.18%-9.31M
-365.13%-37.53M
-8008.53%-62.76M
67.74%-180.00K
10.24%-561.00K
2519.83%14.16M
-54.49%-774.00K
-120.31%-558.00K
-36.76%-625.00K
Tài chính thuần
-1641.40%-12.45M
-327.07%-10.30M
52.95%-2.61M
68.96%-649.00K
96.61%-715.00K
-22.69%-2.41M
-131.77%-5.55M
-64.78%-2.09M
-527550.00%-21.10M
-6441.94%-1.97M
-591.79%-2.40M
-510.68%-1.27M
-99.61%4.00K
-85.91%31.00K
-2.60%487.00K
127.27%309.00K
-99.16%1.02M
118.69%220.00K
-42.66%500.00K
-22760.00%-1.13M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, tổng doanh thu đạt 89.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.26M.

Tài sản ngắn hạn của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, tài sản ngắn hạn là 102.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.56.

Tổng tài sản của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của 1stdibs.Com Inc là 132.11M, bao gồm 102.28M tài sản ngắn hạn và 29.82M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, tổng nghĩa vụ của 1stdibs.Com Inc là 38.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.06.

Tổng vốn chủ sở hữu của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, tổng vốn chủ sở hữu của 1stdibs.Com Inc là 93.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.76.

Thu nhập hoạt động thuần của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của 1stdibs.Com Inc là -18.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.31.

Giá trị đầu tư ròng của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, giá trị đầu tư ròng của 1stdibs.Com Inc là 5.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.25.

Giá trị huy động vốn ròng của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, giá trị huy động vốn ròng của 1stdibs.Com Inc là -6.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.20.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.15.

Thu nhập ròng của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, lợi nhuận ròng là -13.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.66.

Biên lợi nhuận ròng của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, biên lợi nhuận ròng là -15.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.77.

Biên lợi nhuận gộp của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, biên lợi nhuận gộp là 73.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -14.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -9.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.80.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của 1stdibs.Com Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của 1stdibs.Com Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -18.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.31.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.