tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Defi Development Ord Shs

DFDV
Thêm vào danh sách theo dõi
2.560USD
-0.100-3.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DFDV

Theo dõi tình hình tài chính của Defi Development Ord Shs thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Defi Development Ord Shs

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.34
Doanh thu / Dự báo
--/2.46M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.39M
442.28%
EPS(YoY)
-4.00
-1331.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---3.18
---5.48
--2.41
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
827.67%2.66M
613.65%4.49M
647.57%4.63M
-30.15%287.17K
79.58%628.88K
5.98%618.67K
-26.74%440.97K
-12.01%411.14K
-23.72%350.19K
11.12%583.78K
-18.07%601.94K
8.21%467.24K
-44.52%459.11K
135.26%525.36K
163.69%734.69K
-33.78%431.78K
--827.47K
--223.31K
--278.62K
--652.04K
Lợi nhuận ròng
-10624.04%-83.39M
-29621.46%-144.47M
11988.68%56.03M
19.34%-777.60K
58.71%-486.07K
70.15%-471.25K
-102.44%-805.40K
-337.83%-964.05K
-536.46%-1.18M
-489.79%-1.58M
-6.06%-397.85K
75.22%-220.19K
131.69%269.72K
70.16%-267.64K
-88.39%-375.14K
-369.55%-888.62K
---851.13K
---896.95K
---199.13K
--329.67K
Biên lợi nhuận ròng
---3130.26%
---3218.98%
--1211.37%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--82.96%
--89.33%
--90.49%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--55.62%
--41.47%
--27.44%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
827.67%2.66M
613.65%4.49M
647.57%4.63M
-30.15%287.17K
79.58%628.88K
5.98%618.67K
-26.74%440.97K
-12.01%411.14K
-23.72%350.19K
11.12%583.78K
-18.07%601.94K
8.21%467.24K
-44.52%459.11K
135.26%525.36K
163.69%734.69K
-33.78%431.78K
--827.47K
--223.31K
--278.62K
--652.04K
Lợi nhuận hoạt động
-342.24%-4.19M
-294.18%-2.35M
28.65%-324.00K
6.95%-947.44K
52.15%-596.17K
72.29%-454.09K
-245.66%-851.75K
-271.60%-1.02M
-588.69%-1.25M
-172.16%-1.64M
35.24%-246.41K
50.80%-274.02K
78.81%-180.90K
-87.00%-602.09K
-89.38%-380.50K
-273.44%-556.91K
---853.82K
---321.98K
---200.92K
--321.09K
Lợi nhuận ròng
-10624.04%-83.39M
-29621.46%-144.47M
11988.68%56.03M
19.34%-777.60K
58.71%-486.07K
70.15%-471.25K
-102.44%-805.40K
-337.83%-964.05K
-536.46%-1.18M
-489.79%-1.58M
-6.06%-397.85K
75.22%-220.19K
131.69%269.72K
70.16%-267.64K
-88.39%-375.14K
-369.55%-888.62K
---851.13K
---896.95K
---199.13K
--329.67K
Tài sản ngắn hạn
4082.46%127.77M
3622.97%121.93M
5504.58%174.41M
-26.87%3.05M
-38.12%3.27M
-49.27%3.11M
102.53%3.42M
368.99%4.18M
415.32%5.29M
348.51%6.13M
10.53%1.69M
-47.08%890.67K
--1.03M
--1.37M
--1.53M
--1.68M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
8581.49%91.74M
13526.21%80.79M
24332.38%85.55M
202.01%1.06M
-12.18%592.89K
61.58%350.15K
34.67%314.84K
43.79%349.91K
229.48%675.10K
20.19%216.69K
18.52%233.78K
77.32%243.34K
--204.90K
--180.29K
--197.24K
--137.23K
----
----
----
----
Tổng tài sản
5424.61%229.72M
6925.27%307.41M
10601.80%479.95M
-24.26%4.16M
-34.53%4.38M
-28.14%4.48M
131.61%4.75M
361.68%5.49M
399.94%6.68M
279.87%6.24M
15.80%2.05M
-36.29%1.19M
--1.34M
--1.64M
--1.77M
--1.87M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
16654.09%219.52M
23719.93%208.15M
44543.79%236.15M
147.81%1.31M
0.69%873.84K
116.48%528.97K
-47.62%493.66K
-32.63%528.73K
6.94%867.85K
-87.22%244.35K
-52.43%942.45K
-59.31%784.79K
--811.53K
--1.91M
--1.98M
--1.93M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
257.96%10.19M
2734.46%99.26M
6063.16%243.80M
-42.60%2.85M
-39.79%3.50M
-34.03%3.96M
283.74%4.26M
1126.99%4.96M
1007.01%5.82M
2324.23%6.00M
633.00%1.11M
749.45%404.35K
--525.38K
---269.60K
---208.32K
---62.26K
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-1149.56%-9.82M
-5994.11%-10.93M
-1109.74%-4.98M
31.46%-785.64K
72.81%-179.29K
29.72%-411.99K
-529.11%-680.78K
-436.29%-1.15M
-164.33%-659.42K
-27.97%-586.19K
-28.19%-108.21K
7.76%-213.73K
-202.12%-249.47K
-59.63%-458.07K
-134.88%-84.42K
-73.52%-231.70K
--244.29K
---286.96K
--242.04K
---133.53K
Đầu tư ròng
--16.19M
222744.35%14.77M
-7002300.00%-175.06M
100.00%0.00
91.71%-6.63K
72.45%-2.50K
---6.80K
---6.38K
---79.98K
---9.07K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-12447.82%-8.61M
-10243.08%-6.72M
346708.77%186.38M
5560.47%69.74K
---65.00K
-101.11%-53.77K
-100.00%0.00
--1.23K
100.00%0.00
1872.87%4.83M
1432.50%922.37K
-100.00%0.00
-105.47%-46.47K
91.72%244.76K
-155.88%-69.22K
34.39%168.46K
--848.82K
--127.66K
--123.88K
--125.35K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, tổng doanh thu đạt 11.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.10M.

Tài sản ngắn hạn của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, tài sản ngắn hạn là 121.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3622.97.

Tổng tài sản của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Defi Development Ord Shs là 307.41M, bao gồm 121.93M tài sản ngắn hạn và 185.48M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, tổng nghĩa vụ của Defi Development Ord Shs là 208.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23719.93.

Tổng vốn chủ sở hữu của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, tổng vốn chủ sở hữu của Defi Development Ord Shs là 99.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2734.46.

Thu nhập hoạt động thuần của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Defi Development Ord Shs là -7.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.38.

Giá trị đầu tư ròng của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, giá trị đầu tư ròng của Defi Development Ord Shs là -221.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -992965.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, giá trị huy động vốn ròng của Defi Development Ord Shs là 242.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206765.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1331.99.

Thu nhập ròng của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, lợi nhuận ròng là -73.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2606.04.

Biên lợi nhuận ròng của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, biên lợi nhuận ròng là -648.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -399.01.

Biên lợi nhuận gộp của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, biên lợi nhuận gộp là 89.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -143.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -145.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -47.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.01.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Defi Development Ord Shs là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Defi Development Ord Shs, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -159.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.