tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Defi Development Ord Shs

DFDV
Thêm vào danh sách theo dõi
2.560USD
-0.100-3.76%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
76.53MVốn hóa
LỗP/E TTM

DFDV Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Defi Development Ord Shs nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1149.56%-9.82M
-5994.11%-10.93M
-1109.74%-4.98M
31.46%-785.64K
72.81%-179.29K
29.72%-411.99K
-529.11%-680.78K
-436.29%-1.15M
-164.33%-659.42K
-27.97%-586.19K
-28.19%-108.21K
7.76%-213.73K
-202.12%-249.47K
-59.63%-458.07K
-134.88%-84.42K
-73.52%-231.70K
--244.29K
---286.96K
--242.04K
---133.53K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-10624.04%-83.39M
-29621.46%-144.47M
11988.68%56.03M
19.34%-777.60K
58.71%-486.07K
70.15%-471.25K
-102.44%-805.40K
-337.83%-964.05K
-536.46%-1.18M
-489.79%-1.58M
-6.06%-397.85K
75.22%-220.19K
131.69%269.72K
70.16%-267.64K
-88.39%-375.14K
-369.55%-888.62K
---851.13K
---896.95K
---199.13K
--329.67K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
603.66%351.00K
162.82%352.00K
595.61%352.00K
-31.65%49.88K
16537.64%133.93K
47192.52%50.60K
--49.68K
--72.98K
--805.00
--107.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
---19.04M
--17.84M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
--645.00K
---1.31M
---6.24M
----
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--165.54K
-113.58%-45.71K
-43422300.00%-434.22K
-154.39%-326.29K
100.00%0.00
--336.62K
---1.00
--599.87K
---1.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-6951.08%-2.60M
401.82%2.08M
1438.43%1.25M
110.46%37.99K
-10.84%415.49K
60.83%-93.69K
-248.86%-30.11K
-673.11%-363.32K
694.25%466.02K
-239.26%-239.20K
-75.31%20.23K
-175.95%-46.99K
8817.02%58.67K
-797.33%-70.51K
-81.43%81.93K
113.36%61.87K
--658.00
--10.11K
--441.17K
---463.20K
-Thay đổi các khoản phải thu
112.08%52.00K
-100.00%0.00
237.00%281.00K
-1143.05%-430.61K
90.89%79.35K
-620.53%-205.11K
-41.70%9.60K
55.26%-34.64K
3.79%41.57K
46.74%-28.47K
3842.50%16.47K
-189.84%-77.42K
158.04%40.05K
-675.59%-53.45K
-100.10%-440.00
119.00%86.18K
---69.01K
--9.29K
--445.14K
---453.47K
-Thay đổi chi phí trả trước
376.23%122.00K
319.67%145.00K
-230.80%-43.00K
1592.89%25.62K
-197.61%-66.01K
117.88%32.88K
--60.54K
---1.72K
1338.26%67.63K
---183.84K
-100.00%0.00
100.00%0.00
296.41%4.70K
--0.00
--2.17K
-304.64%-12.05K
---2.39K
--0.00
--0.00
--5.89K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-799.90%-1.50M
429.61%992.00K
6812.96%2.33M
49.12%-166.35K
-49.84%187.31K
-29.09%-34.71K
-1002.12%-25.13K
-1174.51%-326.96K
1439.85%373.43K
-57.62%-26.89K
-95.56%2.79K
216.31%30.43K
-66.35%24.25K
-2167.64%-17.06K
672.12%62.80K
212.57%9.62K
--72.06K
--825.00
---10.98K
---8.55K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-183447.93%-1.28M
-12642.37%-37.00K
-104.01%-3.00K
---699.00
102.63%295.00
--74.89K
---77.52K
----
-8.68%-11.23K
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
---10.33K
--0.00
148.49%17.39K
-209.39%-21.88K
--0.00
--0.00
--7.00K
---7.07K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-99.51%3.00K
312.52%889.00K
-3217.13%-1.23M
12200540.00%610.03K
4106.43%215.51K
--39.33K
--3.38K
--5.00
---5.38K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-1149.56%-9.82M
-5994.11%-10.93M
-1109.74%-4.98M
31.46%-785.64K
72.81%-179.29K
29.72%-411.99K
-529.11%-680.78K
-436.29%-1.15M
-164.33%-659.42K
-27.97%-586.19K
-28.19%-108.21K
7.76%-213.73K
-202.12%-249.47K
-59.63%-458.07K
-134.88%-84.42K
-73.52%-231.70K
--244.29K
---286.96K
--242.04K
---133.53K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--3.72M
-5180.66%-337.00K
6256140.00%156.41M
-100.00%0.00
-66.80%6.63K
-72.45%2.50K
--6.80K
--6.38K
--19.98K
--9.07K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
--3.72M
80.91%12.00K
6256140.00%156.41M
-100.00%0.00
-66.80%6.63K
-72.45%2.50K
--6.80K
--6.38K
--19.98K
--9.07K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-66.80%6.63K
-100.00%0.00
--6.80K
--6.38K
--19.98K
--9.07K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--3.72M
---337.00K
6256140.00%156.41M
----
--0.00
--2.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
--0.00
---1.25M
----
----
----
----
----
---60.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---468.00K
---2.32M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--20.38M
--14.43M
---18.65M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--16.19M
222744.35%14.77M
-7002300.00%-175.06M
100.00%0.00
91.71%-6.63K
72.45%-2.50K
---6.80K
---6.38K
---79.98K
---9.07K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-12447.82%-8.61M
-10243.08%-6.72M
346708.77%186.38M
5560.47%69.74K
---65.00K
-101.11%-53.77K
-100.00%0.00
--1.23K
100.00%0.00
1872.87%4.83M
1432.50%922.37K
-100.00%0.00
-105.47%-46.47K
91.72%244.76K
-155.88%-69.22K
34.39%168.46K
--848.82K
--127.66K
--123.88K
--125.35K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---107.00K
---106.00K
--117.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-12350.31%-8.54M
---6.62M
1849079.59%96.94M
--69.74K
--0.00
-100.09%-5.24K
----
----
--0.00
--5.65M
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-101.51%-2.00K
--168.46K
--839.81K
--127.66K
--132.88K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--1.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
---1.00K
--1.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.23K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--55.00K
--1.00K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---16.00K
100.00%0.00
-58148.85%-28.27M
----
---65.00K
94.09%-48.53K
----
----
100.00%0.00
-435.55%-821.27K
-15.49%-77.63K
----
-616.25%-46.47K
24475700.00%244.76K
-646.90%-67.22K
-100.00%0.00
--9.00K
---1.00
---9.00K
--125.35K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-12447.82%-8.61M
-10243.08%-6.72M
346708.77%186.38M
5560.47%69.74K
---65.00K
-101.11%-53.77K
-100.00%0.00
--1.23K
100.00%0.00
1872.87%4.83M
1432.50%922.37K
-100.00%0.00
-105.47%-46.47K
91.72%244.76K
-155.88%-69.22K
34.39%168.46K
--848.82K
--127.66K
--123.88K
--125.35K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
135.16%5.92M
217.91%8.80M
-23.69%2.47M
-50.40%2.52M
-52.39%2.77M
104.65%3.24M
411.37%3.92M
417.33%5.08M
355.34%5.82M
6.12%1.58M
-53.32%767.39K
-42.53%981.13K
107.94%1.28M
92.69%1.49M
303.41%1.64M
310.68%1.71M
--614.16K
--773.46K
--407.54K
--415.71K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-212.47%-2.24M
-1048.17%-2.88M
1452.02%6.33M
37.82%-715.90K
66.06%-250.92K
-111.06%-468.26K
-184.45%-687.58K
-438.69%-1.15M
-149.85%-739.40K
2084.59%4.23M
629.91%814.15K
-237.93%-213.73K
-127.07%-295.94K
-33.91%-213.32K
-141.99%-153.64K
-673.39%-63.25K
--1.09M
---159.30K
--365.92K
---8.18K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
104.43%3.68M
135.16%5.92M
217.91%8.80M
-54.09%1.80M
-50.40%2.52M
-52.39%2.77M
104.65%3.24M
411.37%3.92M
417.33%5.08M
355.34%5.82M
6.12%1.58M
-53.32%767.39K
-42.53%981.13K
107.94%1.28M
92.69%1.49M
303.41%1.64M
--1.71M
--614.16K
--773.46K
--407.54K
Dòng tiền tự do
-1623.06%-13.54M
-5783.14%-10.94M
-38836.91%-161.39M
31.84%-785.64K
72.63%-185.92K
30.37%-414.49K
---687.58K
---1.15M
---679.40K
---595.26K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Defi Development Ord Shs đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Defi Development Ord Shs đã tạo ra -17.97M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Defi Development Ord Shs thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Defi Development Ord Shs đã tăng -642.96% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Defi Development Ord Shs chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Defi Development Ord Shs đã chi 217.32M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Defi Development Ord Shs đã thay đổi như thế nào?

Defi Development Ord Shs đã sử dụng 242.91M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DFDV?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Defi Development Ord Shs trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -235.29M, phản ánh sự thay đổi -9540.57% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.