tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Diageo PLC

DEO
Thêm vào danh sách theo dõi
92.770USD
+4.340+4.91%
Đóng cửa 08-06 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
51.53BVốn hóa
21.89P/E TTM

DEO Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Diageo PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012H2
FY2012H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
8.34%2.33B
-9.47%1.96B
45.79%2.15B
-16.11%2.16B
-44.52%1.47B
12.28%2.58B
1.70%2.65B
76.71%2.30B
60.83%2.61B
-38.84%1.30B
-21.85%1.62B
-15.77%2.13B
26.20%2.08B
7.57%2.52B
1.70%1.64B
8.31%2.35B
1.77%1.62B
-10.81%2.17B
2.24%1.59B
22.92%2.43B
61.92%1.55B
23.26%1.98B
-39.43%959.92M
-21.91%1.60B
25.45%1.58B
--2.05B
--1.26B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.40%2.08B
11.36%1.82B
-17.56%2.34B
0.99%1.64B
-0.16%2.84B
2.74%1.62B
31.20%2.85B
361.09%1.58B
-10.96%2.17B
-136.82%-604.70M
-8.94%2.44B
17.47%1.64B
-4.58%2.67B
-6.53%1.40B
38.72%2.80B
19.38%1.50B
-11.38%2.02B
-25.45%1.25B
2.93%2.28B
91.10%1.68B
-15.44%2.22B
-41.47%879.39M
4.31%2.62B
-4.89%1.50B
54.92%2.51B
--1.58B
--1.62B
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-5.35%389.00M
-91.50%82.00M
23.80%411.00M
23.13%965.00M
8.76%332.00M
147.77%783.74M
6.75%305.26M
-83.83%316.31M
-20.61%285.95M
700.54%1.96B
50.45%360.18M
-41.90%244.39M
-2.86%239.41M
82.72%420.62M
8.46%246.45M
-16.36%230.20M
-47.23%227.21M
-27.74%275.23M
39.54%430.61M
-48.47%380.89M
4.74%308.59M
101.14%739.22M
15.61%294.63M
-2.46%367.52M
-4.66%254.84M
--376.81M
--267.30M
Các mục phi tiền mặt khác
128.57%80.00M
-42.62%35.00M
294.44%35.00M
200.02%61.00M
-220.08%-18.00M
-160.22%-60.99M
176.54%14.99M
238.61%101.28M
76.07%-19.59M
-71.23%-73.07M
-163.57%-81.86M
2.99%-42.67M
64.29%-31.06M
59.34%-43.99M
-119.81%-86.98M
-121.97%-108.18M
35.44%-39.57M
53.64%-48.74M
-214.50%-61.30M
49.19%-105.13M
91.91%-19.49M
68.62%-206.92M
-179.94%-240.77M
---659.37M
-15.02%-86.01M
----
---74.78M
Thay đổi trong vốn lưu động
42.42%-414.00M
-124.75%-49.00M
55.40%-719.00M
-53.90%198.00M
-131.94%-1.61B
-14.00%429.50M
-1735.43%-695.00M
13.27%499.44M
95.57%-37.87M
-21.43%440.93M
-0.58%-853.86M
10.05%561.20M
-21.54%-848.92M
-37.05%509.97M
-10.99%-698.48M
20.50%810.11M
21.33%-629.30M
-25.71%672.29M
-3.25%-799.93M
71.63%904.99M
46.43%-774.73M
74.22%527.30M
-21.39%-1.45B
-6.35%302.66M
-3.14%-1.19B
--323.20M
---1.16B
-Thay đổi các khoản phải thu
-6.78%-1.18B
-21.98%1.04B
7.14%-1.11B
71.79%1.33B
10.45%-1.19B
-11.50%775.95M
5.51%-1.33B
-54.78%876.80M
-10.01%-1.41B
78.50%1.94B
-19.27%-1.28B
11.93%1.09B
10.35%-1.07B
-19.05%970.45M
-8.50%-1.20B
36.65%1.20B
-3.11%-1.10B
-38.87%877.28M
1.41%-1.07B
106.25%1.44B
1.16%-1.08B
2.41%695.84M
12.76%-1.10B
-24.53%679.45M
-1.13%-1.26B
--900.23M
---1.24B
-Thay đổi hàng tồn kho
-113.41%-175.00M
71.32%-74.00M
85.14%-82.00M
64.04%-258.00M
-116.61%-552.00M
-56.26%-717.56M
-74.26%-254.83M
-29.72%-459.21M
-36.61%-146.24M
-44.85%-354.00M
66.24%-107.05M
-63.11%-244.39M
-48.50%-317.05M
-36.90%-149.83M
-132.30%-213.50M
-349.10%-109.44M
23.11%-91.91M
44.85%-24.37M
57.95%-119.53M
-65.49%-44.18M
15.76%-284.23M
30.84%-26.70M
12.82%-337.40M
80.57%-38.61M
-15.84%-387.03M
---198.65M
---334.12M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
100.85%942.00M
-15.74%-1.01B
258.02%469.00M
-336.32%-877.00M
-85.28%131.00M
353.38%371.11M
-41.30%889.88M
107.16%81.85M
184.57%1.52B
-307.66%-1.14B
-1.52%532.72M
9.68%-280.60M
-23.99%540.93M
-11.24%-310.65M
25.85%711.66M
-54.62%-279.26M
45.28%565.48M
62.84%-180.62M
-34.52%389.24M
-242.66%-486.01M
5461.13%594.45M
58.06%-141.84M
-102.44%-11.09M
10.62%-338.18M
7.26%453.93M
---378.38M
--423.22M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
8.34%2.33B
-9.47%1.96B
45.79%2.15B
-16.11%2.16B
-44.52%1.47B
12.28%2.58B
1.70%2.65B
76.71%2.30B
60.83%2.61B
-38.84%1.30B
-21.85%1.62B
-15.77%2.13B
26.20%2.08B
7.57%2.52B
1.70%1.64B
8.31%2.35B
1.77%1.62B
-10.81%2.17B
2.24%1.59B
22.92%2.43B
61.92%1.55B
23.26%1.98B
-39.43%959.92M
-21.91%1.60B
25.45%1.58B
--2.05B
--1.26B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
9.39%629.00M
2.91%921.00M
13.64%575.00M
-2.16%895.00M
-0.98%506.00M
77.73%914.79M
61.73%511.03M
12.24%514.70M
-22.08%315.98M
-6.92%458.56M
21.46%405.52M
4.49%492.66M
26.04%333.88M
30.14%471.48M
12.78%264.90M
-0.10%362.29M
-21.80%234.87M
-32.38%362.67M
-20.97%300.36M
13.56%536.29M
-14.00%380.06M
-8.16%472.24M
5.10%441.94M
31.52%514.22M
39.09%420.48M
--390.99M
--302.30M
Chi phí vốn
8.59%632.00M
2.77%928.00M
13.23%582.00M
-2.67%903.00M
-1.26%514.00M
77.86%927.77M
59.47%520.57M
11.91%521.64M
-21.45%326.43M
-9.88%466.12M
18.51%415.60M
0.61%517.23M
26.72%350.70M
27.31%514.09M
10.06%276.76M
-6.72%403.80M
-19.56%251.47M
-22.79%432.91M
-28.71%312.62M
12.37%560.67M
-19.29%438.53M
-12.44%498.93M
27.76%543.32M
40.08%569.81M
22.05%425.26M
--406.76M
--348.44M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
9.39%629.00M
2.91%921.00M
13.64%575.00M
-2.16%895.00M
-0.98%506.00M
77.73%914.79M
61.73%511.03M
12.24%514.70M
-22.08%315.98M
-6.92%458.56M
21.46%405.52M
4.49%492.66M
26.04%333.88M
30.14%471.48M
12.78%264.90M
-0.10%362.29M
-21.80%234.87M
-32.38%362.67M
-20.97%300.36M
13.56%536.29M
-14.00%380.06M
-8.16%472.24M
5.10%441.94M
31.52%514.22M
39.09%420.48M
--390.99M
--302.30M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
480.00%87.00M
-61.85%66.00M
183.33%15.00M
333.90%173.00M
89.99%-18.00M
53.64%-73.96M
61.63%-179.88M
-874.18%-159.54M
-251.14%-468.75M
25.50%-16.38M
-126.66%-133.49M
48.41%-21.98M
168.22%500.81M
34.86%-42.61M
-1755.07%-734.07M
-111.30%-65.41M
-104.02%-39.57M
6.18%579.12M
191.37%985.35M
386.72%545.43M
-62.10%-1.08B
64.08%-190.23M
-38.77%-665.29M
-609.02%-529.66M
79.00%-479.41M
--104.06M
---2.28B
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
43.75%-90.00M
85.71%-20.00M
-300.00%-160.00M
-43.86%-140.00M
-1078.41%-40.00M
-6914.78%-97.32M
204.37%4.09M
---1.39M
---3.92M
----
----
-194.07%-1.29M
----
-45.36%1.37M
-1958.40%-23.72M
--2.52M
141.65%1.28M
-100.00%0.00
92.14%-3.06M
151.08%33.52M
-2360.85%-38.98M
-77.83%13.35M
95.68%-1.58M
66.08%60.22M
4.07%-36.63M
--36.26M
---38.19M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
---24.71M
----
--0.00
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
12.22%-632.00M
-1.51%-875.00M
-27.66%-720.00M
20.63%-862.00M
17.88%-564.00M
-60.75%-1.09B
12.91%-686.83M
-42.26%-675.63M
-46.31%-788.66M
7.95%-474.94M
-422.88%-539.02M
-0.63%-515.94M
116.28%166.94M
-20.59%-512.72M
-275.35%-1.03B
-296.43%-425.18M
-140.06%-273.17M
407.40%216.45M
145.54%681.93M
106.57%42.66M
-35.05%-1.50B
35.63%-649.12M
-18.40%-1.11B
-302.25%-1.01B
64.30%-936.52M
---250.68M
---2.62B
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
34.07%-1.10B
47.98%-1.44B
-506.18%-1.67B
-129.70%-2.77B
91.34%-275.00M
25.37%-1.20B
-49.16%-3.18B
-172.48%-1.61B
-131.65%-2.13B
191.42%2.23B
31.76%-919.35M
-22.59%-2.43B
-51.89%-1.35B
-2.93%-1.99B
24.80%-886.94M
6.06%-1.93B
43.74%-1.18B
26.61%-2.05B
-1353.13%-2.10B
-93.01%-2.80B
114.03%167.29M
-263.03%-1.45B
3.25%-1.19B
148.10%889.46M
-301.25%-1.23B
---1.85B
--612.55M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
65.20%375.00M
132.14%225.00M
-86.29%227.00M
-134.76%-700.00M
266.24%1.66B
455.78%2.01B
-35.99%-996.17M
-117.38%-566.03M
-138.83%-732.51M
629.99%3.26B
-26.15%1.89B
486.36%446.11M
76.37%2.55B
89.89%-115.46M
1189.38%1.45B
5.25%-1.14B
118.56%112.33M
37.20%-1.21B
-139.44%-605.31M
-1250.42%-1.92B
597.09%1.53B
-81.11%166.87M
887.43%220.18M
313.02%883.28M
-98.90%22.30M
---414.64M
--2.03B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
99.79%-1.00M
49.60%-501.00M
26.13%-475.00M
56.77%-994.00M
7.30%-643.00M
-2301.97%-2.30B
-6002.58%-693.64M
28.32%-95.73M
100.83%11.75M
93.00%-133.54M
12.66%-1.41B
-90.34%-1.91B
-59.49%-1.62B
-10057.44%-1.00B
-1554.06%-1.01B
-64.90%10.06M
-99.91%-61.27M
--28.67M
-169.57%-30.65M
100.00%0.00
88.23%-11.37M
-222.47%-85.10M
-8.33%-96.63M
-18.38%69.49M
-3.81%-89.19M
--85.14M
---85.92M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
3.78%1.40B
2.64%894.00M
12.90%1.35B
-1.00%871.00M
-15.75%1.19B
-3.04%879.76M
9.42%1.42B
12.53%907.32M
2.24%1.30B
-1.03%806.27M
-1.41%1.27B
-3.32%814.64M
0.73%1.29B
12.58%842.62M
8.63%1.28B
-7.91%748.47M
-12.52%1.17B
-1.21%812.77M
3.19%1.34B
0.01%822.72M
11.74%1.30B
--822.66M
8.62%1.16B
----
-2.78%1.07B
--1.52B
--1.10B
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-4.23%-74.00M
-33.83%-269.00M
24.47%-71.00M
-416.35%-201.00M
-35.25%-94.00M
12.32%-38.93M
38.82%-69.50M
51.06%-44.39M
10.69%-113.60M
42.97%-90.70M
87.28%-127.20M
-508.99%-159.05M
-2068.68%-1.00B
46.76%-26.12M
17.87%-46.13M
23.95%-49.06M
52.40%-56.17M
-11.42%-64.51M
-113.68%-118.00M
91.80%-57.90M
42.85%-55.22M
-1014.87%-705.85M
-2.82%-96.63M
---63.31M
61.90%-93.97M
--0.00
---246.61M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
34.07%-1.10B
47.98%-1.44B
-506.18%-1.67B
-129.70%-2.77B
91.34%-275.00M
25.37%-1.20B
-49.16%-3.18B
-172.48%-1.61B
-131.65%-2.13B
191.42%2.23B
31.76%-919.35M
-22.59%-2.43B
-51.89%-1.35B
-2.93%-1.99B
24.80%-886.94M
6.06%-1.93B
43.74%-1.18B
26.61%-2.05B
-1353.13%-2.10B
-93.01%-2.80B
114.03%167.29M
-263.03%-1.45B
3.25%-1.19B
148.10%889.46M
-301.25%-1.23B
---1.85B
--612.55M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-37.27%1.11B
-54.06%1.48B
-33.91%1.77B
50.30%3.23B
-25.02%2.67B
--2.15B
-17.25%3.57B
-100.00%0.00
350.96%4.31B
-42.81%1.02B
8.13%955.98M
96.00%1.78B
-28.65%884.06M
-28.36%906.01M
24.16%1.24B
103.53%1.26B
77.26%997.98M
-42.24%621.39M
-32.05%562.99M
-16.91%1.08B
-69.58%828.48M
31.36%1.29B
65.11%2.72B
-38.65%985.61M
-32.46%1.65B
--1.61B
--2.44B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
285.31%530.00M
74.42%-373.00M
-151.91%-286.00M
-350.81%-1.46B
146.26%551.00M
1074.46%581.32M
-92.85%-1.19B
-102.03%-59.66M
-600.41%-617.61M
435.39%2.94B
-86.49%123.42M
-9211.45%-876.71M
400.11%913.63M
114.16%9.62M
-247.22%-304.43M
-113.86%-67.93M
58.76%206.79M
206.20%490.24M
-47.58%130.26M
-22.96%-461.64M
117.67%248.50M
-124.39%-375.45M
-140.64%-1.41B
12306.46%1.54B
29.21%-584.53M
---12.61M
---825.75M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-51.11%-68.00M
123.53%12.00M
-80.00%-45.00M
-117.47%-51.00M
-231.04%-25.00M
529.48%291.96M
106.19%19.08M
38.68%-67.98M
-664.64%-308.15M
-114.34%-110.86M
-322.44%-40.30M
-242.08%-51.72M
149.10%18.12M
74.43%-15.12M
-187.60%-36.90M
-136.50%-59.12M
194.79%42.12M
220.82%161.98M
-282.41%-44.44M
46.79%-134.07M
137.51%24.36M
-553.26%-251.97M
---64.94M
60.27%55.59M
100.00%0.00
--34.69M
---77.96M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
10.59%1.64B
-37.27%1.11B
-54.06%1.48B
-34.32%1.77B
35.25%3.23B
4627.49%2.69B
-34.91%2.39B
-101.52%-59.46M
237.44%3.66B
327.18%3.91B
-39.15%1.09B
-0.01%915.16M
92.54%1.78B
-23.37%915.25M
-22.62%926.93M
10.96%1.19B
74.04%1.20B
79.43%1.08B
-35.48%688.26M
-34.07%599.93M
-14.88%1.07B
-63.63%909.88M
19.01%1.25B
56.96%2.50B
-35.63%1.05B
--1.59B
--1.64B
Dòng tiền tự do
8.25%1.69B
-18.24%1.03B
63.26%1.56B
-23.66%1.26B
-55.08%958.00M
-6.98%1.65B
-6.56%2.13B
112.93%1.78B
89.18%2.28B
-48.15%833.98M
-30.06%1.21B
-19.96%1.61B
26.10%1.73B
3.47%2.01B
0.16%1.37B
12.07%1.94B
7.00%1.37B
-7.22%1.73B
14.40%1.28B
26.48%1.87B
167.84%1.12B
42.95%1.48B
-64.07%416.60M
-37.24%1.03B
26.74%1.16B
--1.65B
--914.85M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Diageo PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Diageo PLC đã tạo ra 4.30B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Diageo PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Diageo PLC đã tăng 4.68% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Diageo PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Diageo PLC đã chi 1.61B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Diageo PLC đã thay đổi như thế nào?

Diageo PLC đã sử dụng -1.49B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DEO?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Diageo PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.69B, phản ánh sự thay đổi 3.47% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.