tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DocGo Inc

DCGO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.651USD
-0.016-2.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
64.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DCGO

Theo dõi tình hình tài chính của DocGo Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của DocGo Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.15/-0.09
Doanh thu / Dự báo
75.55M/72.43M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
322.20M
-47.74%
EPS(YoY)
-1.84
-1042.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-61.49%-0.15
-4172.06%-1.37
-627.01%-0.28
-275.86%-0.11
-185.60%-0.09
-144.00%-0.03
17.44%0.05
430.18%0.06
420.07%0.11
-7.26%0.07
--0.05
---0.02
---0.03
--0.08
----
----
----
----
Doanh thu
-21.33%75.55M
-37.98%74.94M
-48.94%70.81M
-51.25%80.42M
-50.01%96.03M
-39.35%120.83M
-25.66%138.68M
31.45%164.95M
69.98%192.09M
83.16%199.25M
78.83%186.55M
14.58%125.49M
-4.15%113.00M
--108.78M
--104.32M
--109.52M
137.26%117.89M
--49.69M
Lợi nhuận ròng
-56.97%-14.76M
-4009.06%-134.07M
-605.07%-27.77M
-270.84%-11.16M
-183.77%-9.41M
-143.10%-3.26M
15.38%5.50M
424.65%6.53M
423.96%11.23M
-6.13%7.57M
51.05%4.76M
-115.79%-2.01M
-132.60%-3.47M
--8.06M
--3.15M
--12.74M
733.34%10.63M
---1.68M
Biên lợi nhuận ròng
-91.59%-22.10%
-2901.51%-189.95%
-1377.86%-41.88%
-565.30%-16.53%
-309.00%-11.54%
-257.75%-6.33%
32.06%3.28%
231.71%3.55%
259.18%5.52%
-38.95%4.01%
--2.48%
--1.07%
---3.47%
--6.57%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.35%28.11%
-11.44%27.25%
-39.39%19.99%
-14.91%26.66%
-14.13%28.21%
-1.24%30.77%
21.33%32.98%
3.35%31.33%
31.97%32.85%
-13.32%31.15%
--27.19%
--30.31%
--24.89%
--35.94%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-22.05%8.42%
-20.44%7.81%
-47.35%4.69%
29.35%11.51%
24.23%10.80%
31.96%9.82%
228.19%8.92%
218.00%8.90%
229.27%8.69%
177.47%7.44%
--2.72%
--2.80%
--2.64%
--2.68%
----
----
----
----
Doanh thu
-21.33%75.55M
-37.98%74.94M
-48.94%70.81M
-51.25%80.42M
-50.01%96.03M
-39.35%120.83M
-25.66%138.68M
31.45%164.95M
69.98%192.09M
83.16%199.25M
78.83%186.55M
14.58%125.49M
-4.15%113.00M
--108.78M
--104.32M
--109.52M
137.26%117.89M
--49.69M
Lợi nhuận hoạt động
-33.68%-18.71M
-334.11%-32.44M
-348.96%-25.24M
-272.23%-17.48M
-188.17%-14.00M
-164.02%-7.47M
16.42%10.14M
544.00%10.15M
329.99%15.88M
14470.94%11.67M
107.37%8.71M
-78.87%1.58M
-168.38%-6.90M
--80.12K
--4.20M
--7.46M
638.68%10.09M
---1.87M
Lợi nhuận ròng
-56.97%-14.76M
-4009.06%-134.07M
-605.07%-27.77M
-270.84%-11.16M
-183.77%-9.41M
-143.10%-3.26M
15.38%5.50M
424.65%6.53M
423.96%11.23M
-6.13%7.57M
51.05%4.76M
-115.79%-2.01M
-132.60%-3.47M
--8.06M
--3.15M
--12.74M
733.34%10.63M
---1.68M
Tài sản ngắn hạn
-47.37%138.17M
-49.95%152.40M
-42.06%190.23M
-28.03%236.57M
-21.66%262.53M
-10.15%304.49M
22.90%328.33M
40.21%328.71M
29.70%335.13M
25.01%338.87M
6.01%267.15M
-14.96%234.45M
-3.65%258.39M
--271.08M
--251.99M
--275.68M
--268.17M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-28.22%77.22M
-44.59%67.49M
-51.02%73.58M
-35.02%100.15M
-32.83%107.57M
-28.40%121.81M
32.88%150.23M
67.96%154.12M
46.95%160.14M
69.85%170.12M
58.93%113.06M
58.38%91.76M
78.67%108.97M
--100.16M
--71.14M
--57.94M
--60.99M
----
Tổng tài sản
-51.43%209.23M
-52.35%217.10M
-28.37%353.78M
-16.37%408.26M
-12.21%430.79M
-7.10%455.62M
17.65%493.88M
25.08%488.17M
20.40%490.69M
24.71%490.45M
17.94%419.78M
17.61%390.29M
25.32%407.55M
--393.28M
--355.92M
--331.86M
--325.20M
----
Tổng các khoản nợ
-23.94%98.02M
-35.04%91.23M
-44.89%93.12M
-29.17%120.53M
-26.62%128.87M
-24.20%140.44M
31.78%168.98M
59.90%170.18M
42.05%175.61M
62.03%185.28M
50.71%128.23M
37.39%106.43M
45.56%123.62M
--114.35M
--85.09M
--77.46M
--84.93M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-63.17%111.21M
-60.06%125.87M
-19.77%260.66M
-9.51%287.73M
-4.17%301.92M
3.28%315.18M
11.44%324.90M
12.02%317.99M
10.97%315.08M
9.41%305.17M
7.65%291.55M
11.58%283.86M
18.17%283.92M
--278.93M
--270.83M
--254.39M
--240.26M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-148.24%-4.66M
-181.22%-10.47M
-94.65%1.66M
-9.31%33.60M
190.75%9.66M
317.73%12.89M
167.64%31.03M
246.54%37.06M
53.98%-10.64M
32.26%-5.92M
-718.26%-45.88M
-10.31%10.69M
-226.57%-23.12M
---8.74M
--7.42M
--11.92M
1419.54%18.26M
---1.38M
Đầu tư ròng
128.94%1.66M
-134.63%-13.07M
172.69%1.10M
-923.49%-21.38M
-237.29%-5.73M
-88.08%-5.57M
-0.71%-1.51M
91.20%-2.09M
-0.61%-1.70M
-352.93%-2.96M
95.81%-1.50M
-2789.97%-23.73M
-48.59%-1.69M
---654.00K
---35.84M
---821.04K
10.89%-1.14M
---1.28M
Tài chính thuần
71.07%-2.46M
76.26%-1.86M
-349.64%-33.05M
8.48%-7.38M
-866.27%-8.52M
-160.54%-7.86M
15.19%-7.35M
-192.09%-8.07M
92.62%-881.58K
289.02%12.98M
-1886.03%-8.67M
737.31%8.76M
-578.66%-11.95M
---6.87M
---436.42K
---1.37M
553.48%2.50M
---550.59K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, tổng doanh thu đạt 322.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 616.56M.

Tài sản ngắn hạn của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, tài sản ngắn hạn là 152.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.95.

Tổng tài sản của DocGo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DocGo Inc là 217.10M, bao gồm 152.40M tài sản ngắn hạn và 81.43M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, tổng nghĩa vụ của DocGo Inc là 91.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.04.

Tổng vốn chủ sở hữu của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, tổng vốn chủ sở hữu của DocGo Inc là 125.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.06.

Thu nhập hoạt động thuần của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của DocGo Inc là -87.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -405.95.

Giá trị đầu tư ròng của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, giá trị đầu tư ròng của DocGo Inc là -39.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -259.47.

Giá trị huy động vốn ròng của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, giá trị huy động vốn ròng của DocGo Inc là -50.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.38.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1042.97.

Thu nhập ròng của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, lợi nhuận ròng là -182.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1012.36.

Biên lợi nhuận ròng của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, biên lợi nhuận ròng là -60.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2912.52.

Biên lợi nhuận gộp của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, biên lợi nhuận gộp là 25.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -78.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1320.02.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -58.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2166.96.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của DocGo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của DocGo Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -87.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -405.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.