tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

DocGo Inc

DCGO
Thêm vào danh sách theo dõi
0.651USD
-0.016-2.44%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
64.27MVốn hóa
LỗP/E TTM

DCGO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của DocGo Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-54.85%35.68M
-42.83%51.02M
-18.00%73.36M
57.68%104.16M
91.56%79.01M
50.53%89.24M
69.04%89.46M
-39.48%66.06M
-65.65%41.24M
-62.32%59.29M
-68.80%52.92M
-44.91%109.16M
-36.26%120.06M
--157.34M
--169.60M
--198.14M
--188.35M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-54.85%35.68M
-42.83%51.02M
-18.00%73.36M
57.68%104.16M
91.56%79.01M
50.53%89.24M
69.04%89.46M
-39.48%66.06M
-65.65%41.24M
-62.32%59.29M
-68.80%52.92M
-44.91%109.16M
-36.26%120.06M
--157.34M
--169.60M
--198.14M
--188.35M
Các khoản phải thu
-47.43%93.97M
-55.95%92.89M
-54.21%107.02M
-52.33%122.76M
-36.86%178.76M
-19.53%210.90M
12.73%233.71M
117.30%257.50M
115.14%283.13M
154.46%262.08M
159.16%207.32M
64.00%118.50M
72.78%131.60M
--103.00M
--80.00M
--72.25M
--76.17M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-47.43%93.97M
-55.95%92.89M
-54.21%107.02M
-52.33%122.76M
-36.86%178.76M
-19.53%210.90M
12.73%233.71M
117.30%257.50M
115.14%283.13M
154.46%262.08M
159.16%207.32M
64.00%118.50M
72.78%131.60M
--103.00M
--80.00M
--72.25M
--76.17M
Chi phí trả trước
10.67%5.28M
10.26%4.79M
-8.19%4.73M
87.65%9.65M
-55.69%4.77M
-75.17%4.34M
-25.28%5.15M
-24.19%5.14M
59.70%10.76M
179.11%17.50M
188.16%6.90M
28.41%6.79M
84.63%6.74M
--6.27M
--2.39M
--5.29M
--3.65M
Tài sản ngắn hạn khác
--3.25M
--3.70M
--5.12M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-47.37%138.17M
-49.95%152.40M
-42.06%190.23M
-28.03%236.57M
-21.66%262.53M
-10.15%304.49M
22.90%328.33M
40.21%328.71M
29.70%335.13M
25.01%338.87M
6.01%267.15M
-14.96%234.45M
-3.65%258.39M
--271.08M
--251.99M
--275.68M
--268.17M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-32.65%42.01M
42.79%60.23M
2.53%43.45M
13.30%44.70M
60.64%62.37M
9.78%42.18M
6.38%42.38M
-1.84%39.45M
-3.60%38.83M
-2.42%38.42M
13.23%39.84M
64.37%40.19M
59.53%40.28M
--39.37M
--35.18M
--24.45M
--25.25M
-Tài sản cố định
-15.72%81.97M
64.77%98.71M
28.20%75.72M
37.02%75.20M
83.98%97.26M
17.22%59.90M
11.65%59.07M
6.07%54.89M
5.06%52.87M
6.70%51.10M
15.59%52.91M
52.22%51.75M
47.73%50.32M
--47.90M
--45.77M
--33.99M
--34.06M
-Khấu hao lũy kế
14.55%39.97M
117.07%38.48M
93.36%32.27M
97.61%30.50M
148.55%34.89M
39.77%17.73M
27.71%16.69M
33.59%15.44M
39.75%14.04M
48.79%12.68M
23.42%13.07M
21.09%11.56M
13.95%10.05M
--8.52M
--10.59M
--9.54M
--8.82M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-99.16%644.13K
-100.00%0.00
-28.76%59.03M
-8.17%76.66M
-8.73%76.90M
-14.15%73.16M
-3.85%82.86M
-2.79%83.48M
-2.72%84.25M
37.75%85.22M
56.18%86.18M
349.53%85.87M
349.53%86.61M
--61.87M
--55.18M
--19.10M
--19.27M
Tài sản dài hạn khác
-28.94%28.41M
-29.90%21.20M
40.18%55.63M
24.70%44.86M
24.93%39.98M
10.45%30.25M
51.64%39.68M
22.41%35.97M
46.90%32.00M
34.53%27.39M
103.68%26.17M
144.78%29.39M
81.65%21.79M
--20.36M
--12.85M
--12.01M
--11.99M
Tổng tài sản dài hạn
-61.54%71.06M
-46.12%81.43M
-1.21%163.56M
7.67%171.69M
18.77%184.76M
-0.30%151.13M
8.46%165.56M
2.32%159.46M
4.29%155.55M
24.05%151.58M
46.87%152.64M
177.41%155.84M
161.55%149.15M
--122.20M
--103.93M
--56.18M
--57.03M
Tổng tài sản
-51.43%209.23M
-52.35%217.10M
-28.37%353.78M
-16.37%408.26M
-12.21%430.79M
-7.10%455.62M
17.65%493.88M
25.08%488.17M
20.40%490.69M
24.71%490.45M
17.94%419.78M
17.61%390.29M
25.32%407.55M
--393.28M
--355.92M
--331.86M
--325.20M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
63.72%8.10M
-59.88%3.04M
-75.76%4.31M
-76.24%4.95M
-77.80%4.95M
-65.77%7.58M
-34.20%17.79M
-23.24%20.82M
-18.80%22.28M
96.62%22.14M
573.87%27.04M
4592.52%27.12M
3450.26%27.44M
--11.26M
--4.01M
--578.02K
--772.97K
Chi phí trích trước
8.02%44.73M
-9.52%42.79M
-13.55%50.94M
-26.70%44.62M
-38.82%41.41M
-46.86%47.29M
1.44%58.92M
78.26%60.88M
129.18%67.68M
188.31%88.99M
50.69%58.08M
-10.31%34.15M
-21.04%29.53M
--30.87M
--38.55M
--38.08M
--37.40M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-83.21%5.89M
-83.98%5.56M
-84.54%5.33M
3.60%35.37M
3.60%35.11M
21.51%34.71M
904.89%34.46M
900.09%34.14M
890.21%33.89M
740.67%28.56M
-24.89%3.43M
-19.62%3.41M
-29.88%3.42M
--3.40M
--4.57M
--4.25M
--4.88M
-Nợ ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
0.00%30.00M
0.00%30.00M
20.00%30.00M
--30.00M
--30.00M
--30.00M
--25.00M
----
----
----
--0.00
--1.03M
--1.03M
--1.03M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
14.63%5.85M
17.37%5.51M
18.94%5.28M
30.21%5.36M
31.87%5.10M
32.83%4.69M
62.27%4.44M
51.46%4.12M
39.45%3.87M
29.33%3.53M
-4.39%2.73M
2.35%2.72M
-14.99%2.77M
--2.73M
--2.86M
--2.66M
--3.26M
Nợ ngắn hạn khác
38.67%8.44M
-55.60%3.38M
-73.97%4.67M
-78.89%5.34M
-79.78%6.09M
-74.61%7.61M
-55.21%17.93M
-43.85%25.28M
-44.91%30.10M
-20.10%29.97M
189.79%40.03M
3438.31%45.02M
2401.69%54.64M
--37.51M
--13.81M
--1.27M
--2.18M
Tổng nợ ngắn hạn
-28.22%77.22M
-44.59%67.49M
-51.02%73.58M
-35.02%100.15M
-32.83%107.57M
-28.40%121.81M
32.88%150.23M
67.96%154.12M
46.95%160.14M
69.85%170.12M
58.93%113.06M
58.38%91.76M
78.67%108.97M
--100.16M
--71.14M
--57.94M
--60.99M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-31.50%6.78M
-9.96%7.75M
-8.05%8.45M
29.09%8.77M
46.57%9.90M
18.43%8.60M
-0.52%9.19M
-22.29%6.79M
-21.35%6.75M
-12.23%7.27M
17.54%9.24M
136.24%8.74M
116.89%8.59M
--8.28M
--7.86M
--3.70M
--3.96M
-Nợ dài hạn
7868.17%171.71K
3425.27%183.84K
817.36%195.73K
-100.00%0.00
-93.61%2.15K
-87.46%5.21K
-98.96%21.34K
-98.27%27.33K
-97.35%33.73K
-96.64%41.59K
40.44%2.04M
50.69%1.58M
8.63%1.27M
--1.24M
--1.46M
--1.05M
--1.17M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-33.22%6.61M
-12.04%7.56M
-9.97%8.26M
29.61%8.77M
47.28%9.90M
19.04%8.60M
27.45%9.17M
-5.53%6.77M
-8.13%6.72M
2.60%7.22M
12.34%7.20M
170.08%7.16M
162.37%7.32M
--7.04M
--6.41M
--2.65M
--2.79M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--10.55M
--13.58M
Nợ dài hạn khác
--2.48M
--4.78M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-2.34%20.80M
27.40%23.74M
4.21%19.54M
26.92%20.39M
37.64%21.30M
22.91%18.64M
23.57%18.75M
9.50%16.06M
5.62%15.47M
6.84%15.16M
8.77%15.17M
-24.88%14.67M
-38.81%14.65M
--14.19M
--13.95M
--19.53M
--23.94M
Tổng các khoản nợ
-23.94%98.02M
-35.04%91.23M
-44.89%93.12M
-29.17%120.53M
-26.62%128.87M
-24.20%140.44M
31.78%168.98M
59.90%170.18M
42.05%175.61M
62.03%185.28M
50.71%128.23M
37.39%106.43M
45.56%123.62M
--114.35M
--85.09M
--77.46M
--84.93M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.20%328.63M
1.35%325.43M
-1.00%317.83M
-0.28%316.52M
-0.54%318.43M
0.12%321.10M
1.67%321.04M
1.70%317.41M
3.25%320.15M
6.38%320.70M
4.72%315.76M
8.63%312.11M
8.81%310.06M
--301.46M
--301.53M
--287.31M
--284.95M
Lợi nhuận giữ lại
-1737.29%-198.56M
-13008.41%-183.80M
-2772.79%-49.73M
-503.83%-21.96M
-6.30%-10.81M
93.45%-1.40M
106.42%1.86M
89.22%-3.64M
68.59%-10.17M
26.16%-21.39M
21.79%-28.96M
16.08%-33.73M
38.84%-32.37M
---28.97M
---37.04M
---40.19M
---52.93M
Vốn dự trữ
3.20%328.62M
1.35%325.42M
-1.00%317.82M
-0.28%316.51M
-0.54%318.42M
0.12%321.09M
1.67%321.03M
1.70%317.40M
3.25%320.14M
6.38%320.69M
4.72%315.75M
8.63%312.10M
8.81%310.05M
--301.45M
--301.52M
--287.30M
--284.94M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
30.89%2.25M
95.39%2.39M
5.19%2.43M
97.40%2.72M
27.71%1.72M
-17.71%1.22M
186.27%2.31M
-0.86%1.38M
36.54%1.34M
100.34%1.48M
392.59%808.17K
5079.03%1.39M
2667.16%984.86K
--741.21K
---276.21K
---27.93K
---38.36K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-184.68%-21.10M
-216.13%-18.14M
-3086.03%-9.87M
-437.23%-9.55M
-297.56%-7.41M
-231.13%-5.74M
-107.84%-309.81K
-30.75%2.83M
-28.45%3.75M
-23.18%4.38M
-40.22%3.95M
-44.01%4.09M
-36.68%5.24M
--5.70M
--6.61M
--7.30M
--8.28M
Tổng vốn chủ sở hữu
-63.17%111.21M
-60.06%125.87M
-19.77%260.66M
-9.51%287.73M
-4.17%301.92M
3.28%315.18M
11.44%324.90M
12.02%317.99M
10.97%315.08M
9.41%305.17M
7.65%291.55M
11.58%283.86M
18.17%283.92M
--278.93M
--270.83M
--254.39M
--240.26M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DCGO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

DocGo Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, DocGo Inc có 35.68M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của DocGo Inc là bao nhiêu?

DocGo Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 91.23M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 67.49M nợ ngắn hạ và 23.74M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của DocGo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của DocGo Inc là 217.10M, bao gồm 152.40M tài sản ngắn hạn và 81.43M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của DocGo Inc là bao nhiêu?

DocGo Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 125.87M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.