tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dbv Technologies SA

DBVT
Thêm vào danh sách theo dõi
11.600USD
-0.570-4.68%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
729.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DBVT

Theo dõi tình hình tài chính của Dbv Technologies SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
729.04M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-2.58
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-4.50
Doanh thu
5.64M
Lợi nhuận ròng
-113.92M
ROE
-158.91%
ROA
-105.67%

Ngày công bố lợi nhuận của Dbv Technologies SA

Mới phát hành
Th07 16, 2026
EPS / Dự báo
-0.58/-0.11
Doanh thu / Dự báo
700.00K/778.20K

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022H2
FY2022Q1
FY2022H1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
62.67%-0.58
57.88%-0.56
-5.17%-1.22
23.39%-1.21
9.57%-1.56
6.86%-1.32
-98.85%-1.16
-81.65%-1.58
-33.98%-1.72
-29.49%-1.42
---0.58
---0.87
---1.29
---1.09
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-52.22%700.00K
19.52%900.00K
26.22%645.00K
158.77%2.77M
26.18%1.47M
-46.48%753.00K
-94.24%511.00K
-54.81%1.07M
-49.26%1.16M
-35.87%1.41M
--8.88M
14.37%2.37M
49.64%2.29M
-13.83%2.19M
----
56.76%2.07M
202.76%1.53M
--770.00K
-13.43%2.55M
--4.07M
--2.93M
Lợi nhuận ròng
-20.36%-50.40M
-75.78%-47.60M
-94.78%-44.83M
-8.94%-33.16M
-26.45%-41.88M
0.62%-27.08M
-105.75%-23.02M
-81.90%-30.44M
-36.60%-33.12M
-32.53%-27.25M
---11.19M
3.19%-16.74M
-5.23%-24.24M
-23.08%-20.56M
----
28.07%-17.29M
24.84%-23.04M
---56.53M
43.27%-16.71M
---39.75M
---13.67M
Biên lợi nhuận ròng
-151.89%-7200.00%
-47.07%-5288.89%
-54.32%-6950.23%
57.90%-1195.53%
-0.21%-2858.36%
-85.69%-3596.15%
-3473.42%-4503.91%
-302.48%-2839.74%
-169.20%-2852.37%
-106.66%-1936.67%
---126.04%
---705.56%
---1059.57%
---937.15%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-52.22%700.00K
19.52%900.00K
26.22%645.00K
158.77%2.77M
26.18%1.47M
-46.48%753.00K
-94.24%511.00K
-54.81%1.07M
-49.26%1.16M
-35.87%1.41M
--8.88M
14.37%2.37M
49.64%2.29M
-13.83%2.19M
----
56.76%2.07M
202.76%1.53M
--770.00K
-13.43%2.55M
--4.07M
--2.93M
Lợi nhuận hoạt động
-23.08%-50.60M
-79.95%-47.90M
-88.81%-45.05M
-13.02%-34.28M
-21.48%-41.11M
6.79%-26.62M
-100.18%-23.86M
-66.00%-30.33M
-34.96%-33.84M
-34.93%-28.56M
---11.92M
-1.39%-18.27M
-5.26%-25.08M
-26.20%-21.16M
----
26.05%-18.02M
23.48%-23.82M
---56.04M
43.41%-16.77M
---40.59M
---14.40M
Lợi nhuận ròng
-20.36%-50.40M
-75.78%-47.60M
-94.78%-44.83M
-8.94%-33.16M
-26.45%-41.88M
0.62%-27.08M
-105.75%-23.02M
-81.90%-30.44M
-36.60%-33.12M
-32.53%-27.25M
---11.19M
3.19%-16.74M
-5.23%-24.24M
-23.08%-20.56M
----
28.07%-17.29M
24.84%-23.04M
---56.53M
43.27%-16.71M
---39.75M
---13.67M
Tài sản ngắn hạn
66.53%201.90M
746.37%246.70M
379.73%212.94M
29.27%88.88M
34.78%121.24M
-34.33%29.15M
-72.07%44.39M
-59.38%68.76M
-53.99%89.96M
-78.89%44.39M
-28.76%158.91M
-25.00%169.27M
-24.78%195.54M
132.47%210.24M
95.02%223.07M
104.92%225.69M
87.57%259.95M
--223.07M
-43.41%90.44M
--259.95M
----
Tổng nợ ngắn hạn
9.86%54.30M
28.27%51.80M
86.36%58.02M
60.08%49.48M
80.51%49.42M
29.70%40.38M
-16.61%31.14M
-1.69%30.91M
-17.95%27.38M
-5.01%31.14M
26.48%37.34M
10.75%31.44M
9.67%33.37M
25.92%32.78M
-5.98%29.52M
-16.04%28.39M
-21.36%30.43M
--29.52M
-32.96%26.03M
--30.43M
----
Tổng tài sản
55.62%223.20M
426.88%266.40M
255.96%233.72M
18.74%110.50M
25.61%143.43M
-22.99%50.56M
-64.12%65.66M
-50.97%93.06M
-47.50%114.19M
-71.81%65.66M
-25.77%182.99M
-23.51%189.78M
-23.67%217.52M
98.10%232.93M
68.02%246.52M
45.16%248.12M
42.07%284.98M
--246.52M
-46.89%117.58M
--284.98M
----
Tổng các khoản nợ
9.78%62.80M
22.67%58.50M
69.71%64.95M
47.72%57.64M
63.00%57.20M
24.61%47.69M
-10.58%38.27M
-14.79%39.02M
-34.13%35.09M
-28.91%38.27M
-17.80%42.80M
26.97%45.79M
31.35%53.28M
51.57%53.84M
9.73%52.06M
-33.25%36.06M
-29.54%40.56M
--52.06M
-31.99%35.52M
--40.56M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
86.03%160.40M
7136.34%207.90M
516.24%168.77M
-2.18%52.85M
9.01%86.22M
-89.51%2.87M
-80.46%27.39M
-62.47%54.03M
-51.84%79.09M
-84.71%27.39M
-27.91%140.19M
-32.10%143.99M
-32.80%164.24M
118.24%179.09M
95.88%194.45M
81.41%212.05M
70.90%244.42M
--194.45M
-51.49%82.06M
--244.42M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-55.14%-52.60M
-149.64%-49.10M
-187.06%-35.17M
-44.43%-32.44M
3.33%-33.91M
43.31%-19.67M
10.47%-12.25M
-14.73%-22.46M
-37.27%-35.07M
-66.45%-34.69M
42.70%-13.69M
2.37%-19.57M
-149.26%-25.55M
-1306.34%-20.84M
-27.12%-23.88M
12.64%-20.05M
66.17%-10.25M
---43.93M
95.91%-1.48M
---11.73M
----
Đầu tư ròng
-1478.95%-600.00K
20.00%-300.00K
-190.16%-715.00K
-121.10%-241.00K
-105.50%-38.00K
82.41%-375.00K
524.06%793.00K
66.15%-109.00K
302.64%691.00K
-5176.19%-2.13M
-450.00%-187.00K
-311.84%-322.00K
-48.91%-341.00K
281.82%42.00K
92.83%-34.00K
181.48%152.00K
-233.14%-229.00K
--118.00K
105.95%11.00K
---218.00K
----
Tài chính thuần
-99.91%100.00K
197455.56%88.90M
23464.44%159.06M
1757.14%130.00K
354484.85%116.95M
172.58%45.00K
457.14%675.00K
100.84%7.00K
-100.42%-33.00K
-342.86%-62.00K
33.22%-189.00K
-2.32%-837.00K
-96.00%7.81M
89.15%-14.00K
-175.07%-283.00K
30.32%-818.00K
30858.80%195.35M
---1.10M
-129.32%-129.00K
--195.22M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, tổng doanh thu đạt 5.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.15M.

Tài sản ngắn hạn của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, tài sản ngắn hạn là 212.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 379.73.

Tổng tài sản của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dbv Technologies SA là 233.72M, bao gồm 212.94M tài sản ngắn hạn và 20.77M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, tổng nghĩa vụ của Dbv Technologies SA là 64.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, tổng vốn chủ sở hữu của Dbv Technologies SA là 168.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 516.24.

Thu nhập hoạt động thuần của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Dbv Technologies SA là -147.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.13.

Giá trị đầu tư ròng của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, giá trị đầu tư ròng của Dbv Technologies SA là -1.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.85.

Giá trị huy động vốn ròng của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, giá trị huy động vốn ròng của Dbv Technologies SA là 276.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46949.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.36.

Thu nhập ròng của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, lợi nhuận ròng là -146.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.99.

Biên lợi nhuận ròng của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, biên lợi nhuận ròng là -2607.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.99.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -149.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -98.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Dbv Technologies SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -147.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.13.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.