tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dbv Technologies SA

DBVT
Thêm vào danh sách theo dõi
13.500USD
-0.310-2.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
802.05MVốn hóa
LỗP/E TTM

DBVT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Dbv Technologies SA tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022H2
FY2022Q1
FY2022H1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
69.47%174.90M
1668.25%229.20M
498.25%194.17M
50.38%69.84M
55.87%103.21M
-60.06%12.96M
-77.04%32.46M
-68.86%46.44M
-61.94%66.21M
-83.12%32.46M
-32.42%141.37M
-29.87%149.13M
-29.85%173.96M
159.47%192.29M
170.62%209.19M
116.58%212.67M
97.61%247.97M
--209.19M
-51.39%74.11M
--247.97M
--77.30M
--98.19M
--125.48M
--152.46M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
69.47%174.90M
1668.25%229.20M
498.25%194.17M
50.38%69.84M
55.87%103.21M
-60.06%12.96M
-77.04%32.46M
-68.86%46.44M
-61.94%66.21M
-83.12%32.46M
-32.42%141.37M
-29.87%149.13M
-29.85%173.96M
159.47%192.29M
170.62%209.19M
116.58%212.67M
97.61%247.97M
--209.19M
-51.39%74.11M
--247.97M
--77.30M
--98.19M
--125.48M
--152.46M
Các khoản phải thu
-35.63%10.10M
-30.96%8.50M
55.40%16.15M
-20.54%15.97M
-24.04%15.69M
18.49%12.31M
-32.72%10.39M
18.66%20.10M
20.91%20.66M
-33.37%10.39M
37.91%15.45M
89.96%16.94M
108.14%17.08M
20.48%15.59M
--11.20M
--8.92M
--8.21M
--11.20M
--12.94M
--8.21M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Các khoản phải thu khác
-9.88%2.60M
-27.54%1.00M
-19.50%1.58M
-72.75%1.32M
-15.74%2.88M
-29.56%1.38M
44.79%1.96M
177.12%4.84M
117.95%3.42M
-29.78%1.96M
-10.04%1.35M
47.14%1.75M
63.48%1.57M
241.49%2.79M
--1.50M
--1.19M
--961.00K
--1.50M
--817.00K
--961.00K
----
----
----
----
Chi phí trả trước
309.73%9.60M
-38.06%2.40M
70.54%2.63M
38.65%3.07M
-24.17%2.34M
151.46%3.88M
-26.72%1.54M
-30.67%2.21M
-31.24%3.09M
-34.48%1.54M
-21.53%2.10M
-22.21%3.19M
19.11%4.49M
-30.54%2.35M
--2.68M
--4.11M
--3.77M
--2.68M
--3.39M
--3.77M
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
206.98%7.30M
660100.00%6.60M
--18.78M
--5.24M
237900.00%2.38M
---1.00K
----
----
---1.00K
----
----
---1.00K
----
0.00%1.00K
-100.00%1.00K
----
-99.99%1.00K
--1.00K
-99.99%1.00K
--1.00K
--37.09M
--11.94M
--13.11M
--7.35M
Tổng tài sản ngắn hạn
66.53%201.90M
746.37%246.70M
379.73%212.94M
29.27%88.88M
34.78%121.24M
-34.33%29.15M
-72.07%44.39M
-59.38%68.76M
-53.99%89.96M
-78.89%44.39M
-28.76%158.91M
-25.00%169.27M
-24.78%195.54M
132.47%210.24M
95.02%223.07M
104.92%225.69M
87.57%259.95M
--223.07M
-43.41%90.44M
--259.95M
--114.39M
--110.14M
--138.59M
--159.81M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
100.24%33.70M
-14.16%14.10M
-11.08%14.95M
-14.98%16.13M
-10.64%16.83M
-2.27%16.43M
-5.94%16.81M
30.99%18.97M
17.95%18.83M
-0.62%16.81M
1.48%17.87M
-15.02%14.48M
-15.17%15.97M
-17.71%16.91M
-30.90%17.61M
-37.22%17.04M
-35.56%18.82M
--17.61M
-33.04%20.55M
--18.82M
--25.48M
--27.15M
--29.21M
--30.69M
-Tài sản cố định
--80.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--32.40M
----
----
--39.28M
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--46.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--14.79M
----
----
--13.80M
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
244.83%100.00K
-45.00%22.00K
-51.16%21.00K
-43.48%26.00K
-27.50%29.00K
-31.03%40.00K
-29.51%43.00K
-32.35%46.00K
300.00%40.00K
480.00%58.00K
454.55%61.00K
385.71%68.00K
-44.44%10.00K
-54.55%10.00K
-57.69%11.00K
-44.00%14.00K
--10.00K
-43.75%18.00K
--14.00K
--22.00K
--26.00K
--25.00K
--32.00K
Tài sản dài hạn khác
8.78%5.80M
10.91%5.50M
31.34%5.81M
3.43%5.46M
-0.39%5.33M
12.14%4.96M
-28.02%4.42M
-11.53%5.28M
-9.94%5.35M
-23.36%4.42M
5.46%6.14M
11.20%5.97M
-3.94%5.94M
-12.23%5.77M
-14.75%5.83M
-84.03%5.37M
-81.11%6.19M
--5.83M
-78.70%6.57M
--6.19M
--6.83M
--33.61M
--32.76M
--30.87M
Tổng tài sản dài hạn
-4.00%21.30M
-8.00%19.70M
-2.33%20.77M
-11.04%21.61M
-8.44%22.19M
0.68%21.41M
-11.64%21.27M
18.44%24.30M
10.25%24.23M
-6.27%21.27M
2.67%24.07M
-8.51%20.51M
-12.17%21.98M
-16.40%22.69M
-27.50%23.44M
-63.11%22.42M
-59.63%25.02M
--23.44M
-55.93%27.14M
--25.02M
--32.34M
--60.79M
--61.99M
--61.60M
Tổng tài sản
55.62%223.20M
426.88%266.40M
255.96%233.72M
18.74%110.50M
25.61%143.43M
-22.99%50.56M
-64.12%65.66M
-50.97%93.06M
-47.50%114.19M
-71.81%65.66M
-25.77%182.99M
-23.51%189.78M
-23.67%217.52M
98.10%232.93M
68.02%246.52M
45.16%248.12M
42.07%284.98M
--246.52M
-46.89%117.58M
--284.98M
--146.72M
--170.92M
--200.58M
--221.41M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-1968.90%-13.40M
3101.13%11.30M
74.17%1.69M
16.49%1.12M
-50.55%717.00K
-63.53%353.00K
-80.01%968.00K
-81.69%958.00K
-73.68%1.45M
-78.19%968.00K
-4.61%4.84M
42.96%5.23M
24.69%5.51M
2.68%4.44M
-6.33%5.08M
-48.49%3.66M
-37.82%4.42M
--5.08M
-8.14%4.32M
--4.42M
--5.42M
--7.10M
--7.11M
--4.71M
Chi phí trích trước
298.96%27.60M
----
90.87%14.28M
6.65%7.55M
20.67%6.92M
-30.82%5.18M
-7.07%7.48M
23.15%7.08M
25.70%5.73M
74.57%7.48M
35.52%8.05M
13.39%5.75M
0.57%4.56M
3.73%4.29M
-13.77%5.94M
-26.48%5.07M
-34.28%4.54M
--5.94M
-56.76%4.13M
--4.54M
--6.89M
--6.90M
--6.90M
--9.56M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-21.47%2.29M
-28.54%2.26M
-46.86%2.19M
-54.10%2.14M
-41.62%2.91M
-43.38%3.17M
--2.14M
1.18%4.13M
--3.17M
--4.66M
--4.99M
--5.59M
--4.08M
Nợ ngắn hạn khác
-1968.90%-13.40M
3101.13%11.30M
74.17%1.69M
16.49%1.12M
-50.55%717.00K
-63.53%353.00K
-80.01%968.00K
-87.26%958.00K
-81.35%1.45M
-85.40%968.00K
-32.87%4.84M
14.41%7.52M
2.46%7.77M
-21.52%6.63M
-28.41%7.21M
-45.66%6.57M
-40.27%7.59M
--7.21M
-3.81%8.45M
--7.59M
--10.07M
--12.09M
--12.70M
--8.78M
Tổng nợ ngắn hạn
9.86%54.30M
28.27%51.80M
86.36%58.02M
60.08%49.48M
80.51%49.42M
29.70%40.38M
-16.61%31.14M
-1.69%30.91M
-17.95%27.38M
-5.01%31.14M
26.48%37.34M
10.75%31.44M
9.67%33.37M
25.92%32.78M
-5.98%29.52M
-16.04%28.39M
-21.36%30.43M
--29.52M
-32.96%26.03M
--30.43M
--31.40M
--33.81M
--38.70M
--38.83M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
3.05%6.90M
-21.84%5.10M
-14.10%5.41M
-4.94%6.69M
-1.28%6.70M
3.62%6.53M
39.13%6.30M
7387.23%7.04M
3527.27%6.78M
826.03%6.30M
301.60%4.53M
-93.39%94.00K
-90.39%187.00K
-70.02%680.00K
-84.23%1.13M
-82.85%1.42M
-78.75%1.94M
--1.13M
-76.21%2.27M
--1.94M
--7.15M
--8.30M
--9.15M
--9.53M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
3.05%6.90M
-21.84%5.10M
-14.10%5.41M
-4.94%6.69M
-1.28%6.70M
3.62%6.53M
39.13%6.30M
7387.23%7.04M
3527.27%6.78M
826.03%6.30M
301.60%4.53M
-93.39%94.00K
-90.39%187.00K
-70.02%680.00K
-84.23%1.13M
-82.85%1.42M
-78.75%1.94M
--1.13M
-76.21%2.27M
--1.94M
--7.15M
--8.30M
--9.15M
--9.53M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.62M
--1.85M
----
Nợ dài hạn khác
47.60%1.60M
105.13%1.60M
80.67%1.51M
37.01%1.47M
16.43%1.08M
-6.92%780.00K
-10.28%838.00K
-92.49%1.07M
-95.28%931.00K
-95.89%838.00K
-95.64%934.00K
128.04%14.26M
140.87%19.72M
182.23%20.38M
140.51%21.42M
-47.56%6.25M
-15.71%8.19M
--21.42M
86.80%7.22M
--8.19M
--8.90M
--11.92M
--9.71M
--3.87M
Tổng nợ dài hạn
9.25%8.50M
-8.28%6.70M
-2.97%6.92M
0.59%8.16M
0.86%7.78M
2.38%7.30M
30.68%7.13M
-43.49%8.11M
-61.25%7.71M
-66.12%7.13M
-75.78%5.46M
86.98%14.35M
96.48%19.91M
121.93%21.06M
40.44%22.54M
-62.04%7.67M
-46.30%10.13M
--22.54M
-29.18%9.49M
--10.13M
--16.05M
--20.22M
--18.87M
--13.40M
Tổng các khoản nợ
9.78%62.80M
22.67%58.50M
69.71%64.95M
47.72%57.64M
63.00%57.20M
24.61%47.69M
-10.58%38.27M
-14.79%39.02M
-34.13%35.09M
-28.91%38.27M
-17.80%42.80M
26.97%45.79M
31.35%53.28M
51.57%53.84M
9.73%52.06M
-33.25%36.06M
-29.54%40.56M
--52.06M
-31.99%35.52M
--40.56M
--47.45M
--54.03M
--57.56M
--52.23M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
8.69%442.30M
100.51%659.60M
73.61%568.16M
24.57%407.46M
25.02%406.94M
0.52%328.96M
-15.75%327.26M
-15.53%327.08M
-15.83%325.49M
-30.45%327.26M
-17.17%388.44M
-17.19%387.20M
-17.22%386.71M
28.57%470.57M
28.60%468.94M
27.89%467.59M
28.32%467.15M
--468.94M
-68.45%366.02M
--467.15M
--364.65M
--365.61M
--364.06M
--1.16B
Lợi nhuận giữ lại
14.23%-270.30M
-40.59%-440.70M
-37.28%-393.13M
-32.27%-348.30M
-35.32%-315.14M
-9.46%-313.45M
-19.89%-286.38M
-15.66%-263.33M
-10.41%-232.89M
-2.23%-286.38M
7.98%-238.86M
-3.33%-227.68M
-3.89%-210.94M
-1.79%-280.14M
-0.41%-259.58M
10.01%-220.34M
8.05%-203.05M
---259.58M
72.14%-275.22M
---203.05M
---258.53M
---244.86M
---220.82M
---987.99M
Vốn dự trữ
4.28%408.30M
97.16%625.60M
71.49%541.25M
24.03%392.06M
24.49%391.55M
0.54%317.31M
-16.39%315.61M
-15.99%316.10M
-16.30%314.51M
-31.37%315.61M
-17.62%377.47M
-17.65%376.25M
-17.68%375.76M
27.92%459.85M
27.95%458.22M
27.24%456.88M
27.67%456.45M
--458.22M
-68.84%359.48M
--456.45M
--358.12M
--359.08M
--357.53M
--1.15B
Trừ: Cổ phiếu quỹ
-35.38%800.00K
-20.82%1.00M
-36.29%834.00K
-16.88%1.12M
-8.84%1.24M
-3.51%1.26M
3.64%1.31M
16.17%1.35M
25.51%1.36M
16.56%1.31M
13.89%1.26M
7.39%1.16M
13.54%1.08M
-5.87%1.12M
-9.98%1.11M
33.70%1.08M
10.05%953.00K
--1.11M
75.18%1.19M
--953.00K
--1.23M
--810.00K
--866.00K
--681.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-402.19%-21.80M
-77.58%-20.20M
55.46%-5.43M
38.08%-5.18M
64.27%-4.34M
6.70%-11.38M
-49.98%-12.19M
41.80%-8.36M
-16.26%-12.15M
-19.33%-12.19M
41.09%-8.13M
57.88%-14.37M
44.23%-10.45M
-35.45%-10.22M
-145.64%-13.80M
-1017.99%-34.12M
-2987.06%-18.74M
---13.80M
-244.90%-7.54M
---18.74M
---5.62M
---3.05M
--649.00K
---2.19M
Tổng vốn chủ sở hữu
86.03%160.40M
7136.34%207.90M
516.24%168.77M
-2.18%52.85M
9.01%86.22M
-89.51%2.87M
-80.46%27.39M
-62.47%54.03M
-51.84%79.09M
-84.71%27.39M
-27.91%140.19M
-32.10%143.99M
-32.80%164.24M
118.24%179.09M
95.88%194.45M
81.41%212.05M
70.90%244.42M
--194.45M
-51.49%82.06M
--244.42M
--99.27M
--116.89M
--143.02M
--169.18M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DBVT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Dbv Technologies SA có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Dbv Technologies SA có 174.90M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Dbv Technologies SA báo cáo tổng nợ phải trả là 64.95M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 58.02M nợ ngắn hạ và 6.92M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dbv Technologies SA là 233.72M, bao gồm 212.94M tài sản ngắn hạn và 20.77M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Dbv Technologies SA là bao nhiêu?

Dbv Technologies SA báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 168.77M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.