tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Endava PLC

DAVA
Thêm vào danh sách theo dõi
2.990USD
+0.090+3.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
162.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

DAVA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Endava PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-116.20%-3.59M
-36.36%19.33M
220.13%7.97M
-114.06%-3.09M
311.36%16.69M
-17.24%30.37M
-86.07%2.49M
-104.19%-1.45M
-82.36%4.06M
-10.76%36.70M
-29.62%17.86M
-26.65%34.50M
23.94%23.00M
18.34%41.12M
29.06%25.38M
38.34%47.04M
63.62%18.56M
71.96%34.75M
-7.60%19.67M
5152.75%34.01M
-3.39%11.34M
83.09%20.21M
37.84%21.29M
-106.02%-673.00K
-7.73%11.74M
15.05%11.04M
681.08%15.44M
-16.86%11.19M
--12.73M
13.25%9.59M
-47.67%1.98M
27.35%13.46M
--8.47M
--3.78M
--10.56M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-3749.73%-529.70M
-174.88%-5.13M
-376.06%-6.20M
146.90%869.50K
730.17%10.95M
-17.92%6.85M
-81.83%2.25M
-108.04%-1.85M
-107.13%-1.74M
-44.42%8.35M
-61.02%12.37M
-14.72%23.06M
21.17%24.36M
-2.51%15.02M
54.43%31.73M
69.45%27.04M
54.81%20.10M
97.54%15.41M
206.28%20.55M
240.23%15.96M
-11.09%12.99M
156.45%7.80M
-53.78%6.71M
-43.00%4.69M
131.31%14.61M
-286.27%-13.82M
608.59%14.51M
67.99%8.23M
--6.31M
55.39%7.42M
-59.72%2.05M
14.39%4.90M
--4.77M
--5.08M
--4.28M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
39.66%1.82M
----
----
--1.30M
Các mục phi tiền mặt khác
1990.68%513.19M
-29.55%15.93M
-35.25%15.28M
-13.21%12.57M
55.22%18.51M
41.05%22.61M
49.32%23.59M
61.87%14.49M
-21.75%11.93M
-15.06%16.03M
159.06%15.80M
13.06%8.95M
14.96%15.24M
3.55%18.88M
-58.63%6.10M
-49.78%7.92M
0.28%13.26M
11.28%18.23M
18.72%14.74M
94.93%15.76M
216.59%13.22M
17.59%16.38M
534.82%12.42M
159.17%8.09M
-33.11%4.18M
189.73%13.93M
-76.98%1.96M
501.54%3.12M
--6.24M
143.57%4.81M
232.95%8.50M
-54.17%-777.00K
--1.97M
--2.55M
---504.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
12.23%-11.98M
24.31%11.68M
82.65%-3.84M
-64.58%-12.79M
-87.27%-10.29M
-13.51%9.40M
-55.96%-22.11M
-229.70%-7.77M
61.90%-5.50M
6.66%10.86M
20.44%-14.18M
-48.15%5.99M
14.76%-14.43M
804.62%10.19M
-1.71%-17.82M
409.80%11.55M
6.11%-16.93M
119.50%1.13M
-10055.68%-17.52M
118.91%2.27M
-85.60%-18.03M
-133.73%-5.78M
105.53%176.00K
-4790.61%-11.98M
-1870.18%-9.71M
636.71%17.12M
58.03%-3.19M
-103.47%-245.00K
---493.00K
-306.61%-3.19M
-97.97%-7.59M
19.36%7.05M
--1.54M
---3.83M
--5.91M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-101.89%-52.00K
----
----
--2.75M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-116.20%-3.59M
-36.36%19.33M
220.13%7.97M
-114.06%-3.09M
311.36%16.69M
-17.24%30.37M
-86.07%2.49M
-104.19%-1.45M
-82.36%4.06M
-10.76%36.70M
-29.62%17.86M
-26.65%34.50M
23.94%23.00M
18.34%41.12M
29.06%25.38M
38.34%47.04M
63.62%18.56M
71.96%34.75M
-7.60%19.67M
5152.75%34.01M
-3.39%11.34M
83.09%20.21M
37.84%21.29M
-106.02%-673.00K
-7.73%11.74M
15.05%11.04M
681.08%15.44M
-16.86%11.19M
--12.73M
13.25%9.59M
-47.67%1.98M
27.35%13.46M
--8.47M
--3.78M
--10.56M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
151.17%3.80M
1266.57%5.96M
110.56%2.31M
-15.14%1.26M
-20.31%1.14M
-69.36%436.00K
36.69%1.10M
-19.17%1.48M
-64.89%1.43M
-65.72%1.42M
-76.52%804.00K
-51.06%1.83M
49.65%4.08M
9.90%4.15M
-0.75%3.42M
128.95%3.74M
99.63%2.73M
127.53%3.78M
498.96%3.45M
369.64%1.63M
-38.33%1.37M
-48.40%1.66M
-76.90%576.00K
-127.47%-606.00K
87.55%2.21M
57.31%3.22M
31.63%2.49M
27.81%2.21M
--1.18M
79.86%2.04M
16.20%1.89M
-43.59%1.73M
--1.14M
--1.63M
--3.06M
Chi phí vốn
114.55%3.87M
1269.30%5.97M
107.03%2.35M
-26.35%1.32M
-9.02%1.36M
-69.36%436.00K
40.64%1.14M
-4.28%1.79M
-64.49%1.50M
-65.72%1.42M
-76.56%807.00K
-50.42%1.87M
50.63%4.21M
8.21%4.15M
-3.34%3.44M
124.93%3.77M
98.65%2.80M
125.25%3.84M
455.69%3.56M
--1.68M
-37.28%1.41M
-48.77%1.70M
-74.42%641.00K
----
88.81%2.25M
60.58%3.32M
32.31%2.51M
25.37%2.26M
--1.19M
82.06%2.07M
16.20%1.89M
-41.01%1.81M
--1.14M
--1.63M
--3.06M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-11.85%-1.15M
98.74%-73.54K
-3799.58%-2.65M
99.95%-115.39K
93.80%-776.00K
-130.70%-5.83M
98.37%-68.00K
-393.85%-216.89M
-270.65%-12.51M
92.20%-2.53M
---4.18M
-12756.48%-43.92M
66.57%-3.38M
---32.40M
----
100.98%347.00K
26.86%-10.10M
100.00%0.00
98.80%-611.00K
---35.32M
-3063.52%-13.81M
94.71%-1.34M
-4914.22%-50.79M
100.00%0.00
114.83%466.00K
---25.37M
--1.05M
98.23%-59.00K
---3.14M
100.00%0.00
----
-111.79%-3.34M
---17.39M
----
---1.58M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-129.31%-48.57M
--0.00
--0.00
---6.68M
-3576.91%-21.18M
----
----
----
78.84%-576.00K
-48.53%576.00K
--0.00
----
---2.72M
--1.12M
-100.00%0.00
--1.60M
----
--0.00
--3.29M
----
----
----
----
----
204.95%2.34M
----
----
--768.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-94.80%-4.95M
3.77%-6.03M
-325.52%-4.97M
99.49%-1.37M
86.25%-1.92M
-58.64%-6.27M
90.00%-1.17M
-298.84%-266.93M
-87.02%-13.95M
89.19%-3.95M
-240.71%-11.67M
-1585.84%-66.93M
39.13%-7.46M
-867.65%-36.55M
15.69%-3.42M
89.99%-3.97M
12.85%-12.25M
-25.82%-3.78M
91.84%-4.06M
-6646.53%-39.67M
-703.72%-14.06M
88.13%-3.00M
-3360.57%-49.76M
126.75%606.00K
59.54%-1.75M
-1137.16%-25.30M
24.08%-1.44M
16.91%-2.27M
---4.32M
88.96%-2.04M
-16.20%-1.89M
29.56%-2.73M
---18.53M
---1.63M
---3.87M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-120.54%-18.82M
115.06%2.61M
-19.72%-12.33M
-101.26%-1.79M
-996.38%-6.44M
-5191.46%-17.36M
-182.39%-10.30M
6477.41%141.71M
172.02%718.00K
60.72%-328.00K
-24.31%-3.65M
-38.96%-2.22M
-1007.78%-997.00K
-171.92%-835.00K
19.97%-2.93M
51.06%-1.60M
96.42%-90.00K
142.25%1.16M
-47.78%-3.67M
-123.51%-3.27M
25.58%-2.51M
-121.76%-2.75M
-72.46%-2.48M
35525.64%13.89M
-4727.40%-3.38M
657.13%12.63M
-105.77%-1.44M
100.75%39.00K
--73.00K
-90.91%1.67M
376.41%24.92M
-275.85%-5.19M
--18.35M
---9.02M
--2.95M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-196.94%-15.17M
126.29%4.45M
153.51%5.40M
-76.76%33.45M
449.90%11.80M
-383.09%-16.91M
-157.47%-10.09M
4179.42%143.92M
2.77%-3.37M
-3.18%-3.50M
-26.49%-3.92M
-5.72%-3.53M
-3.71%-3.47M
-2.11%-3.39M
18.47%-3.10M
1.45%-3.34M
-24.07%-3.34M
-18.98%-3.32M
-28.67%-3.80M
-23.26%-3.39M
23.71%-2.70M
-15.71%-2.79M
-36.44%-2.95M
-30422.22%-2.75M
-29350.00%-3.53M
-21836.36%-2.41M
89.18%-2.17M
99.83%-9.00K
---12.00K
-100.06%-11.00K
-122.02%-20.02M
-5422.34%-5.19M
--18.35M
---9.02M
---94.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
86.09%-3.28M
---1.54M
---17.43M
---34.96M
---17.81M
----
----
----
----
----
----
40.29%-4.40M
-30.49%2.13M
-47.78%2.25M
--21.00K
-81744.44%-7.37M
--3.07M
429800.00%4.30M
----
-100.06%-9.00K
-100.00%0.00
-99.99%1.00K
-11.11%8.00K
--16.06M
-38.82%52.00K
--14.80M
-99.98%9.00K
--0.00
--85.00K
--0.00
--44.83M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---176.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-98.55%81.00K
--3.46M
--3.12M
--11.00K
-37.53%5.57M
----
----
----
34180.77%8.91M
----
----
----
-72.04%26.00K
----
----
----
-30.08%93.00K
----
----
----
--133.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
35.93%-365.27K
34.01%-295.65K
-47.60%-299.62K
87.62%-284.37K
-167.82%-430.00K
-929.63%-448.00K
-177.19%-203.00K
-1788.97%-2.30M
86.47%634.00K
-82.69%54.00K
81.38%263.00K
-28.80%136.00K
80.85%340.00K
69.57%312.00K
6.62%145.00K
87.25%191.00K
3.30%188.00K
327.91%184.00K
-70.82%136.00K
-79.14%102.00K
75.00%182.00K
-82.45%43.00K
-35.10%466.00K
675.29%489.00K
--104.00K
-85.41%245.00K
583.81%718.00K
---85.00K
--0.00
--1.68M
--105.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--3.22M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-120.54%-18.82M
115.06%2.61M
-19.72%-12.33M
-101.26%-1.79M
-996.38%-6.44M
-5191.46%-17.36M
-182.39%-10.30M
6477.41%141.71M
172.02%718.00K
60.72%-328.00K
-24.31%-3.65M
-38.96%-2.22M
-1007.78%-997.00K
-171.92%-835.00K
19.97%-2.93M
51.06%-1.60M
96.42%-90.00K
142.25%1.16M
-47.78%-3.67M
-123.51%-3.27M
25.58%-2.51M
-121.76%-2.75M
-72.46%-2.48M
35525.64%13.89M
-4727.40%-3.38M
657.13%12.63M
-105.77%-1.44M
100.75%39.00K
--73.00K
-90.91%1.67M
376.41%24.92M
-275.85%-5.19M
--18.35M
---9.02M
--2.95M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
15.48%91.97M
-33.57%35.08M
-27.63%45.13M
-73.25%50.83M
-69.76%60.06M
-68.60%52.81M
-62.14%62.36M
-4.61%190.02M
7.17%198.60M
-7.79%168.19M
1.17%164.70M
65.44%199.20M
62.31%185.32M
122.34%182.40M
132.97%162.81M
52.73%120.41M
35.57%114.18M
17.13%82.03M
-31.03%69.88M
-9.55%78.84M
6.64%84.22M
-16.25%70.04M
44.40%101.33M
46.88%87.16M
54.72%78.97M
100.23%83.63M
366.32%70.17M
527.13%59.34M
--51.04M
151.08%41.77M
-36.16%15.05M
-32.53%9.46M
--16.63M
--23.57M
--14.02M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-348.00%-27.00M
117.70%15.79M
3.46%-9.22M
94.79%-6.65M
195.70%8.21M
-76.15%7.25M
-373.71%-9.55M
-270.07%-127.66M
-161.84%-8.58M
938.63%30.41M
-82.19%3.49M
-181.36%-34.50M
122.71%13.88M
-90.89%2.93M
61.23%19.59M
573.63%42.40M
215.71%6.23M
126.64%32.14M
138.83%12.15M
-163.18%-8.95M
-165.80%-5.38M
404.79%14.18M
-332.52%-31.29M
30.79%14.17M
-1.34%8.18M
-150.15%-4.65M
-49.64%13.46M
93.93%10.83M
--8.29M
10.05%9.28M
485.14%26.72M
-41.50%5.59M
--8.43M
---6.94M
--9.55M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
318.21%355.87K
-123.30%-118.11K
118.71%107.22K
60.34%-393.06K
-120.85%-123.00K
125.26%507.00K
-161.28%-573.00K
-760.67%-991.00K
187.54%590.00K
-147.78%-2.01M
66.37%935.00K
-83.82%150.00K
-6227.27%-674.00K
-7463.64%-810.00K
171.50%562.00K
5250.00%927.00K
106.96%11.00K
104.01%11.00K
162.54%207.00K
-105.28%-18.00K
-110.07%-158.00K
90.92%-274.00K
-137.19%-331.00K
-81.79%341.00K
966.85%1.57M
-4815.63%-3.02M
-48.14%890.00K
3802.08%1.87M
---181.00K
-54.29%64.00K
2551.43%1.72M
148.48%48.00K
--140.00K
---70.00K
---99.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-28.24%64.96M
-15.30%50.87M
-32.00%35.91M
-29.15%44.18M
-64.07%68.28M
-69.76%60.06M
-68.60%52.81M
-62.14%62.36M
-4.61%190.02M
7.17%198.60M
-7.79%168.19M
1.17%164.70M
65.44%199.20M
62.31%185.32M
122.34%182.40M
132.97%162.81M
52.73%120.41M
35.57%114.18M
17.13%82.03M
-31.03%69.88M
-9.55%78.84M
6.64%84.22M
-16.25%70.04M
44.40%101.33M
46.88%87.16M
54.72%78.97M
100.23%83.63M
366.32%70.17M
--59.34M
103.64%51.04M
151.08%41.77M
-36.16%15.05M
--25.07M
--16.63M
--23.57M
Dòng tiền tự do
-136.69%-7.46M
-55.38%13.36M
314.94%5.62M
-36.37%-4.41M
498.52%15.33M
-15.14%29.93M
-92.06%1.35M
-109.91%-3.23M
-86.37%2.56M
-4.59%35.27M
-22.26%17.06M
-24.58%32.63M
19.21%18.79M
19.60%36.97M
36.22%21.94M
33.84%43.27M
58.66%15.76M
67.06%30.91M
-21.98%16.11M
4903.57%32.33M
4.62%9.94M
139.92%18.50M
59.59%20.64M
-107.54%-673.00K
-17.68%9.50M
2.53%7.71M
15485.54%12.94M
-23.41%8.92M
--11.54M
2.58%7.52M
-96.14%83.00K
55.23%11.65M
--7.33M
--2.15M
--7.50M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Endava PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Endava PLC đã tạo ra 60.98M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Endava PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Endava PLC đã tăng -19.71% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Endava PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Endava PLC đã chi 6.32M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Endava PLC đã thay đổi như thế nào?

Endava PLC đã sử dụng -49.02M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DAVA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Endava PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 54.66M, phản ánh sự thay đổi -20.39% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.