tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Endava PLC

DAVA
Thêm vào danh sách theo dõi
2.990USD
+0.090+3.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
121.94MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của DAVA

Theo dõi tình hình tài chính của Endava PLC thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Endava PLC

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
-9.98/0.15
Doanh thu / Dự báo
239.76M/136.86M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.04B
5.42%
EPS(YoY)
0.50
34.25%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-4277.67%-9.98
-246.52%-0.21
-506.35%-0.21
171.46%0.03
737.06%0.24
-20.93%0.14
-80.47%0.05
-112.71%-0.04
-110.94%-0.04
-16.01%0.18
-48.04%0.26
--0.31
--0.34
--0.22
--0.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.19%239.76M
-11.43%136.75M
-11.45%135.50M
-5.00%139.04M
7.01%146.95M
6.18%154.40M
0.85%153.02M
-4.46%146.36M
-16.27%137.33M
-13.78%145.41M
-8.28%151.73M
-8.88%153.18M
18.23%164.01M
45.29%168.65M
50.63%165.43M
70.28%168.11M
74.31%138.72M
52.80%116.08M
51.41%109.83M
40.64%98.73M
Lợi nhuận ròng
-3749.73%-529.70M
-194.86%-5.13M
-451.89%-6.20M
162.30%869.50K
703.46%8.26M
-18.21%5.41M
-82.30%1.76M
-107.50%-1.40M
-106.97%-1.37M
-46.42%6.61M
-62.78%9.96M
-26.14%18.61M
19.11%19.63M
8.81%12.34M
74.87%26.76M
113.71%25.20M
79.09%16.48M
101.46%11.34M
199.14%15.30M
223.94%11.79M
Biên lợi nhuận ròng
-4032.52%-220.93%
-218.70%-4.16%
-497.38%-4.58%
165.58%0.63%
663.95%5.62%
-22.97%3.50%
-82.45%1.15%
-107.85%-0.95%
-108.32%-1.00%
-37.86%4.55%
-59.42%6.56%
--12.15%
--11.97%
--7.32%
--16.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-32.37%18.60%
-9.74%20.78%
-15.27%21.14%
11.96%24.86%
28.94%27.50%
-5.85%23.02%
-13.71%24.95%
-29.20%22.21%
-32.84%21.33%
-30.79%24.45%
-15.88%28.91%
--31.36%
--31.76%
--35.32%
--34.37%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
129.46%44.28%
49.85%26.87%
33.85%25.95%
21.27%24.37%
167.07%19.30%
139.76%17.93%
124.43%19.39%
124.23%20.10%
-18.54%7.23%
-21.79%7.48%
-7.16%8.64%
--8.96%
--8.87%
--9.56%
--9.30%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.19%239.76M
-11.43%136.75M
-11.45%135.50M
-5.00%139.04M
7.01%146.95M
6.18%154.40M
0.85%153.02M
-4.46%146.36M
-16.27%137.33M
-13.78%145.41M
-8.28%151.73M
-8.88%153.18M
18.23%164.01M
45.29%168.65M
50.63%165.43M
70.28%168.11M
74.31%138.72M
52.80%116.08M
51.41%109.83M
40.64%98.73M
Lợi nhuận hoạt động
-121.45%-4.68M
-76.27%1.34M
-160.17%-2.21M
51.59%7.30M
190.34%12.41M
54.65%5.66M
-71.63%3.68M
-77.31%4.81M
-81.89%4.27M
-87.33%3.66M
-46.10%12.97M
-10.95%21.21M
13.23%23.61M
95.28%28.87M
29.01%24.07M
62.79%23.82M
63.11%20.85M
45.63%14.78M
109.98%18.65M
131.68%14.63M
Lợi nhuận ròng
-3749.73%-529.70M
-194.86%-5.13M
-451.89%-6.20M
162.30%869.50K
703.46%8.26M
-18.21%5.41M
-82.30%1.76M
-107.50%-1.40M
-106.97%-1.37M
-46.42%6.61M
-62.78%9.96M
-26.14%18.61M
19.11%19.63M
8.81%12.34M
74.87%26.76M
113.71%25.20M
79.09%16.48M
101.46%11.34M
199.14%15.30M
223.94%11.79M
Tài sản ngắn hạn
-2.89%349.73M
-24.01%197.81M
-22.79%201.51M
-21.60%209.82M
-26.36%271.61M
-29.92%260.31M
-27.42%260.98M
-23.13%267.62M
-3.84%368.84M
2.71%371.43M
-4.49%359.56M
6.09%348.15M
36.22%383.55M
39.28%361.64M
67.33%376.44M
73.01%328.18M
48.22%281.56M
45.11%259.65M
35.54%224.97M
1.20%189.69M
Tổng nợ ngắn hạn
2.49%169.32M
-40.02%82.92M
-32.68%92.47M
-41.11%90.61M
15.96%124.59M
24.10%138.25M
19.48%137.35M
27.45%153.86M
-12.02%107.45M
-14.79%111.40M
-18.36%114.95M
-5.99%120.72M
5.30%122.13M
9.77%130.74M
19.88%140.81M
24.97%128.41M
36.69%115.98M
47.01%119.10M
37.79%117.45M
34.33%102.76M
Tổng tài sản
-43.26%723.61M
-29.67%689.61M
-26.62%710.07M
-31.29%696.62M
21.37%961.77M
23.41%980.59M
21.23%967.72M
31.66%1.01B
9.74%792.46M
12.21%794.57M
15.56%798.22M
23.83%770.07M
26.32%722.11M
31.34%708.13M
34.37%690.75M
32.58%621.86M
39.64%571.64M
38.37%539.16M
33.37%514.08M
31.45%469.05M
Tổng các khoản nợ
17.30%491.77M
-17.27%269.59M
-18.68%277.53M
-29.85%262.66M
88.58%316.18M
86.65%325.88M
71.52%341.28M
88.39%374.44M
-9.06%167.66M
-11.67%174.59M
-3.50%198.98M
5.09%198.76M
4.37%184.36M
12.59%197.66M
14.93%206.19M
9.58%189.13M
31.81%176.63M
34.21%175.55M
31.23%179.40M
38.38%172.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
-72.92%231.84M
-35.85%420.02M
-30.95%432.54M
-32.14%433.96M
3.33%645.59M
5.60%654.72M
4.54%626.44M
11.93%639.46M
16.19%624.79M
21.45%619.98M
23.67%599.25M
32.03%571.31M
36.14%537.75M
40.39%510.46M
44.78%484.56M
45.97%432.72M
43.46%395.01M
40.47%363.61M
34.54%334.68M
27.73%296.45M
Thu nhập hoạt động ròng
-116.20%-3.59M
-36.36%19.33M
220.13%7.97M
-114.06%-3.09M
311.36%16.69M
-17.24%30.37M
-86.07%2.49M
-104.19%-1.45M
-82.36%4.06M
-10.76%36.70M
-29.62%17.86M
-26.65%34.50M
23.94%23.00M
18.34%41.12M
29.06%25.38M
38.34%47.04M
63.62%18.56M
71.96%34.75M
-7.60%19.67M
5152.75%34.01M
Đầu tư ròng
-94.80%-4.95M
3.77%-6.03M
-325.52%-4.97M
99.49%-1.37M
86.25%-1.92M
-58.64%-6.27M
90.00%-1.17M
-298.84%-266.93M
-87.02%-13.95M
89.19%-3.95M
-240.71%-11.67M
-1585.84%-66.93M
39.13%-7.46M
-867.65%-36.55M
15.69%-3.42M
89.99%-3.97M
12.85%-12.25M
-25.82%-3.78M
91.84%-4.06M
-6646.53%-39.67M
Tài chính thuần
-120.54%-18.82M
115.06%2.61M
-19.72%-12.33M
-101.26%-1.79M
-996.38%-6.44M
-5191.46%-17.36M
-182.39%-10.30M
6477.41%141.71M
172.02%718.00K
60.72%-328.00K
-24.31%-3.65M
-38.96%-2.22M
-1007.78%-997.00K
-171.92%-835.00K
19.97%-2.93M
51.06%-1.60M
96.42%-90.00K
142.25%1.16M
-47.78%-3.67M
-123.51%-3.27M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, tổng doanh thu đạt 1.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 984.02M.

Tài sản ngắn hạn của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, tài sản ngắn hạn là 378.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.50.

Tổng tài sản của Endava PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Endava PLC là 1.26B, bao gồm 378.61M tài sản ngắn hạn và 878.41M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, tổng nghĩa vụ của Endava PLC là 473.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, tổng vốn chủ sở hữu của Endava PLC là 783.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.82.

Thu nhập hoạt động thuần của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Endava PLC là 50.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.77.

Giá trị đầu tư ròng của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, giá trị đầu tư ròng của Endava PLC là -15.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.18.

Giá trị huy động vốn ròng của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, giá trị huy động vốn ròng của Endava PLC là -49.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -126.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.25.

Thu nhập ròng của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, lợi nhuận ròng là 28.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.28.

Biên lợi nhuận ròng của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, biên lợi nhuận ròng là 2.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.83.

Biên lợi nhuận gộp của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, biên lợi nhuận gộp là 24.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.47.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.27.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.33.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Endava PLC là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Endava PLC, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 50.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.77.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.