tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CVRx Inc

CVRX
Thêm vào danh sách theo dõi
4.890USD
-0.200-3.93%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
128.66MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CVRX

Theo dõi tình hình tài chính của CVRx Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của CVRx Inc

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
-0.50/-0.50
Doanh thu / Dự báo
14.77M/14.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
56.65M
10.45%
EPS(YoY)
-2.04
22.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.43%-0.50
-5.68%-0.46
14.46%-0.49
12.86%-0.57
49.09%-0.53
2.11%-0.43
-32.72%-0.57
-15.31%-0.65
-90.11%-1.04
14.00%-0.44
---0.43
---0.56
---0.55
---0.51
---1.51
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.61%14.77M
4.45%16.02M
9.85%14.69M
15.09%13.59M
14.65%12.35M
35.71%15.34M
27.23%13.37M
24.28%11.81M
34.98%10.77M
57.54%11.30M
69.92%10.51M
88.83%9.50M
95.76%7.98M
96.17%7.18M
82.21%6.19M
61.10%5.03M
42.52%4.08M
75.19%3.66M
240.52%3.40M
149.84%3.12M
Lợi nhuận ròng
4.69%-13.12M
-12.05%-11.93M
1.75%-12.87M
-5.04%-14.74M
37.95%-13.77M
-16.24%-10.65M
-45.37%-13.10M
-20.41%-14.03M
-95.06%-22.19M
13.03%-9.16M
8.33%-9.01M
-5.24%-11.65M
-13.84%-11.37M
0.32%-10.54M
-60.28%-9.83M
37.62%-11.07M
-15.81%-9.99M
-192.07%-10.57M
-90.05%-6.13M
-383.99%-17.75M
Biên lợi nhuận ròng
20.32%-88.83%
-7.28%-74.48%
10.56%-87.61%
8.73%-108.44%
45.88%-111.48%
14.35%-69.42%
-14.26%-97.95%
3.12%-118.82%
-44.51%-206.00%
44.80%-81.05%
---85.73%
---122.64%
---142.55%
---146.82%
---202.00%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.44%87.22%
3.65%86.28%
4.36%86.81%
0.42%84.26%
-1.76%83.51%
-1.82%83.24%
-0.86%83.19%
-0.15%83.91%
1.98%85.00%
7.36%84.79%
--83.91%
--84.03%
--83.36%
--78.97%
--77.18%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
54.06%58.65%
27.93%47.25%
15.24%44.42%
35.24%41.31%
38.08%38.07%
45.63%36.93%
186.94%38.55%
146.41%30.55%
137.90%27.57%
369.60%25.36%
--13.43%
--12.40%
--11.59%
--5.40%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.61%14.77M
4.45%16.02M
9.85%14.69M
15.09%13.59M
14.65%12.35M
35.71%15.34M
27.23%13.37M
24.28%11.81M
34.98%10.77M
57.54%11.30M
69.92%10.51M
88.83%9.50M
95.76%7.98M
96.17%7.18M
82.21%6.19M
61.10%5.03M
42.52%4.08M
75.19%3.66M
240.52%3.40M
149.84%3.12M
Lợi nhuận hoạt động
9.50%-12.16M
-8.86%-11.18M
5.71%-12.27M
-2.88%-14.38M
39.56%-13.44M
-6.35%-10.27M
-36.56%-13.01M
-18.90%-13.97M
-82.80%-22.23M
15.84%-9.66M
5.91%-9.53M
-6.70%-11.75M
-22.75%-12.16M
-30.62%-11.48M
-38.88%-10.13M
-94.18%-11.01M
-134.95%-9.91M
-311.62%-8.79M
-139.68%-7.29M
-85.36%-5.67M
Lợi nhuận ròng
4.69%-13.12M
-12.05%-11.93M
1.75%-12.87M
-5.04%-14.74M
37.95%-13.77M
-16.24%-10.65M
-45.37%-13.10M
-20.41%-14.03M
-95.06%-22.19M
13.03%-9.16M
8.33%-9.01M
-5.24%-11.65M
-13.84%-11.37M
0.32%-10.54M
-60.28%-9.83M
37.62%-11.07M
-15.81%-9.99M
-192.07%-10.57M
-90.05%-6.13M
-383.99%-17.75M
Tài sản ngắn hạn
-23.30%96.75M
-21.70%101.65M
-12.90%107.89M
26.26%116.14M
23.27%126.13M
15.81%129.81M
19.57%123.87M
-17.87%91.99M
-15.14%102.32M
-8.78%112.09M
-16.73%103.60M
-15.10%112.01M
-15.20%120.58M
-18.68%122.88M
-31.15%124.41M
143.35%131.94M
137.91%142.20M
--151.10M
--180.70M
--54.22M
Tổng nợ ngắn hạn
11.50%9.49M
23.74%13.32M
2.48%11.22M
6.17%9.69M
1.31%8.51M
36.85%10.76M
47.79%10.95M
2.25%9.13M
5.54%8.40M
-2.77%7.86M
0.15%7.41M
51.04%8.93M
20.71%7.96M
36.90%8.09M
-16.44%7.40M
-76.41%5.91M
-44.73%6.59M
--5.91M
--8.85M
--25.04M
Tổng tài sản
-23.04%99.73M
-21.45%104.79M
-12.80%111.33M
24.57%119.56M
22.06%129.59M
15.78%133.41M
19.99%127.67M
-16.52%95.98M
-13.46%106.17M
-7.77%115.23M
-15.94%106.40M
-14.22%114.97M
-15.04%122.69M
-18.10%124.94M
-30.34%126.58M
143.43%134.04M
139.58%144.41M
--152.55M
--181.71M
--55.06M
Tổng các khoản nợ
17.25%70.62M
4.99%65.47M
1.25%63.27M
51.30%61.63M
50.91%60.23M
58.75%62.36M
165.05%62.49M
62.87%40.73M
73.15%39.91M
149.30%39.28M
182.97%23.58M
262.92%25.01M
203.20%23.05M
139.14%15.76M
-67.88%8.33M
-84.34%6.89M
-76.32%7.60M
--6.59M
--25.94M
--44.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
-58.03%29.11M
-44.66%39.32M
-26.28%48.05M
4.86%57.93M
4.68%69.36M
-6.44%71.06M
-21.30%65.18M
-38.59%55.25M
-33.50%66.26M
-30.44%75.95M
-29.95%82.83M
-29.24%89.96M
-27.16%99.64M
-25.20%109.18M
-24.09%118.24M
1050.43%127.15M
385.51%136.80M
--145.96M
--155.76M
--11.05M
Thu nhập hoạt động ròng
4.72%-12.16M
-21.85%-9.76M
6.73%-9.71M
19.27%-7.94M
-17.17%-12.77M
-2.16%-8.01M
-28.12%-10.41M
23.25%-9.83M
-6.31%-10.90M
27.69%-7.84M
26.78%-8.13M
-26.86%-12.81M
3.71%-10.25M
-54.54%-10.84M
-20.41%-11.10M
-56.19%-10.10M
-111.27%-10.64M
-71.77%-7.01M
-78.69%-9.21M
-180.56%-6.46M
Đầu tư ròng
-7.02%-122.00K
-30.77%-68.00K
-697.30%-295.00K
70.99%-103.00K
87.57%-114.00K
69.23%-52.00K
5.13%-37.00K
-148.25%-355.00K
-282.08%-917.00K
-113.92%-169.00K
85.23%-39.00K
-191.84%-143.00K
18.09%-240.00K
85.32%-79.00K
-60.00%-264.00K
87.07%-49.00K
-190.10%-293.00K
-432.67%-538.00K
-39.83%-165.00K
-781.40%-379.00K
Tài chính thuần
-7.62%8.88M
-97.04%410.00K
-99.74%103.00K
-16.95%392.00K
605.95%9.62M
-11.21%13.83M
10974.93%40.20M
-0.21%472.00K
-82.00%1.36M
118.91%15.58M
5085.71%363.00K
47.35%473.00K
15666.67%7.57M
133.43%7.12M
-99.99%7.00K
--321.00K
2300.00%48.00K
---21.29M
167.50%133.17M
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, tổng doanh thu đạt 56.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.29M.

Tài sản ngắn hạn của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, tài sản ngắn hạn là 101.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.70.

Tổng tài sản của CVRx Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CVRx Inc là 104.79M, bao gồm 101.65M tài sản ngắn hạn và 3.15M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, tổng nghĩa vụ của CVRx Inc là 65.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CVRx Inc là 39.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.66.

Thu nhập hoạt động thuần của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của CVRx Inc là -51.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.83.

Giá trị đầu tư ròng của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, giá trị đầu tư ròng của CVRx Inc là -580.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.38.

Giá trị huy động vốn ròng của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, giá trị huy động vốn ròng của CVRx Inc là 10.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.99.

Thu nhập ròng của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, lợi nhuận ròng là -53.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.10.

Biên lợi nhuận ròng của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, biên lợi nhuận ròng là -94.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.51.

Biên lợi nhuận gộp của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 47.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -96.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -44.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CVRx Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của CVRx Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -51.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.