tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CVRx Inc

CVRX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.830USD
-0.100-3.41%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
75.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

CVRX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của CVRx Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.21%-8.83M
4.72%-12.16M
-21.85%-9.76M
6.73%-9.71M
19.27%-7.94M
-17.17%-12.77M
-2.16%-8.01M
-28.12%-10.41M
23.25%-9.83M
-6.31%-10.90M
27.69%-7.84M
26.78%-8.13M
-26.86%-12.81M
3.71%-10.25M
-54.54%-10.84M
-20.41%-11.10M
-56.19%-10.10M
-111.27%-10.64M
-71.77%-7.01M
-78.69%-9.21M
-180.56%-6.46M
-10.70%-5.04M
---4.08M
---5.16M
---2.30M
---4.55M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
4.70%-14.04M
4.69%-13.12M
-12.05%-11.93M
1.75%-12.87M
-5.04%-14.74M
37.95%-13.77M
-16.24%-10.65M
-45.37%-13.10M
-20.41%-14.03M
-95.06%-22.19M
13.03%-9.16M
8.33%-9.01M
-5.24%-11.65M
-13.84%-11.37M
0.32%-10.54M
-60.28%-9.83M
37.62%-11.07M
-15.81%-9.99M
-210.70%-10.57M
-90.05%-6.13M
-383.99%-17.75M
-126.25%-8.63M
---3.40M
---3.23M
---3.67M
---3.81M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
8.29%209.00K
11.41%205.00K
3.93%185.00K
14.79%194.00K
36.88%193.00K
40.46%184.00K
37.98%178.00K
23.36%169.00K
11.02%141.00K
1.55%131.00K
0.78%129.00K
7.87%137.00K
33.68%127.00K
108.06%129.00K
128.57%128.00K
202.38%127.00K
156.76%95.00K
87.88%62.00K
143.48%56.00K
147.06%42.00K
105.56%37.00K
94.12%33.00K
--23.00K
--17.00K
--18.00K
--17.00K
Các mục phi tiền mặt khác
40.00%84.00K
40.68%83.00K
0.00%61.00K
35.56%61.00K
22.45%60.00K
22.92%59.00K
52.50%61.00K
9.76%45.00K
16.67%49.00K
54.84%48.00K
60.00%40.00K
--41.00K
--42.00K
--31.00K
-98.15%25.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
63.00%1.35M
-488.41%-1.78M
13452.94%11.52M
7893.62%3.76M
--827.00K
---302.00K
--85.00K
--47.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-65.30%1.26M
-32.37%-2.25M
-237.72%-949.00K
108.78%18.00K
147.85%3.63M
-5563.33%-1.70M
35.40%-281.00K
75.12%-205.00K
152.28%1.47M
95.97%-30.00K
71.44%-435.00K
64.51%-824.00K
-1173.64%-2.80M
50.66%-744.00K
-208.94%-1.52M
-27.51%-2.32M
75.47%-220.00K
-475.57%-1.51M
189.10%1.40M
-8.65%-1.82M
-173.05%-897.00K
68.59%-262.00K
---1.57M
---1.68M
--1.23M
---834.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-115.98%-297.00K
509.77%1.56M
-945.11%-2.46M
-147.31%-1.06M
1774.77%1.86M
127.12%256.00K
80.07%-235.00K
-220.62%-427.00K
61.99%-111.00K
-1.51%-944.00K
-469.57%-1.18M
120.87%354.00K
-505.56%-292.00K
16.44%-930.00K
-124.04%-207.00K
-44.10%-1.70M
113.53%72.00K
-158.24%-1.11M
223.00%861.00K
-347.79%-1.18M
-833.33%-532.00K
-53.93%-431.00K
---700.00K
--475.00K
---57.00K
---280.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
-1202.08%-625.00K
-145.52%-198.00K
-277.21%-811.00K
148.80%326.00K
71.43%-48.00K
695.89%435.00K
-123.96%-215.00K
-1729.27%-668.00K
93.75%-168.00K
94.31%-73.00K
89.25%-96.00K
117.83%41.00K
-368.94%-2.69M
7.02%-1.28M
-102.95%-893.00K
17.27%-230.00K
-330.83%-573.00K
-539.81%-1.38M
-1471.43%-440.00K
50.80%-278.00K
-247.78%-133.00K
140.89%314.00K
---28.00K
---565.00K
--90.00K
---768.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-13.68%467.00K
147.78%129.00K
-66.78%96.00K
9.99%-910.00K
-40.42%541.00K
-178.26%-270.00K
-22.10%289.00K
-574.65%-1.01M
200.67%908.00K
-78.32%345.00K
132.12%371.00K
111.21%213.00K
-196.37%-902.00K
228.04%1.59M
-404.75%-1.16M
-48.55%-1.90M
249.52%936.00K
206.83%485.00K
2426.67%379.00K
-1033.58%-1.28M
-119.65%-626.00K
-388.17%-454.00K
--15.00K
--137.00K
---285.00K
---93.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-11.21%-8.83M
4.72%-12.16M
-21.85%-9.76M
6.73%-9.71M
19.27%-7.94M
-17.17%-12.77M
-2.16%-8.01M
-28.12%-10.41M
23.25%-9.83M
-6.31%-10.90M
27.69%-7.84M
26.78%-8.13M
-26.86%-12.81M
3.71%-10.25M
-54.54%-10.84M
-20.41%-11.10M
-56.19%-10.10M
-111.27%-10.64M
-71.77%-7.01M
-78.69%-9.21M
-180.56%-6.46M
-10.70%-5.04M
---4.08M
---5.16M
---2.30M
---4.55M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
8.74%112.00K
7.02%122.00K
30.77%68.00K
697.30%295.00K
-70.99%103.00K
-87.57%114.00K
-69.23%52.00K
-5.13%37.00K
148.25%355.00K
282.08%917.00K
113.92%169.00K
-85.23%39.00K
191.84%143.00K
-18.09%240.00K
-85.32%79.00K
60.00%264.00K
-87.07%49.00K
190.10%293.00K
432.67%538.00K
39.83%165.00K
781.40%379.00K
106.12%101.00K
--101.00K
--118.00K
--43.00K
--49.00K
Chi phí vốn
8.74%112.00K
7.02%122.00K
30.77%68.00K
697.30%295.00K
-70.99%103.00K
-87.57%114.00K
-69.23%52.00K
-5.13%37.00K
148.25%355.00K
282.08%917.00K
113.92%169.00K
-85.23%39.00K
191.84%143.00K
-18.09%240.00K
-85.32%79.00K
60.00%264.00K
-87.07%49.00K
190.10%293.00K
432.67%538.00K
39.83%165.00K
781.40%379.00K
106.12%101.00K
--101.00K
--118.00K
--43.00K
--49.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
8.74%112.00K
7.02%122.00K
30.77%68.00K
697.30%295.00K
-70.99%103.00K
-87.57%114.00K
-69.23%52.00K
-5.13%37.00K
148.25%355.00K
282.08%917.00K
113.92%169.00K
-85.23%39.00K
191.84%143.00K
-18.09%240.00K
-85.32%79.00K
60.00%264.00K
-87.07%49.00K
190.10%293.00K
432.67%538.00K
39.83%165.00K
781.40%379.00K
106.12%101.00K
--101.00K
--118.00K
--43.00K
--49.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-8.74%-112.00K
-7.02%-122.00K
-30.77%-68.00K
-697.30%-295.00K
70.99%-103.00K
87.57%-114.00K
69.23%-52.00K
5.13%-37.00K
-148.25%-355.00K
-282.08%-917.00K
-113.92%-169.00K
85.23%-39.00K
-191.84%-143.00K
18.09%-240.00K
85.32%-79.00K
-60.00%-264.00K
87.07%-49.00K
-190.10%-293.00K
-432.67%-538.00K
-39.83%-165.00K
-781.40%-379.00K
-106.12%-101.00K
---101.00K
---118.00K
---43.00K
---49.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
211.48%1.22M
-7.62%8.88M
-97.04%410.00K
-99.74%103.00K
-16.95%392.00K
605.95%9.62M
-11.21%13.83M
10974.93%40.20M
-0.21%472.00K
-82.00%1.36M
118.91%15.58M
5085.71%363.00K
47.35%473.00K
15666.67%7.57M
133.43%7.12M
-99.99%7.00K
--321.00K
2300.00%48.00K
---21.29M
167.50%133.17M
--0.00
--2.00K
--0.00
--49.78M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--0.00
--10.00M
--0.00
-100.00%0.00
----
----
-100.00%0.00
--20.00M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%15.00M
--0.00
--0.00
--7.50M
135.21%7.50M
----
----
----
---21.30M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--739.00K
-100.47%-43.00K
-101.45%-179.00K
-100.23%-45.00K
--0.00
1581.54%9.20M
--12.35M
--19.62M
----
--547.00K
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--133.16M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--49.78M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
23.72%485.00K
-92.33%32.00K
-60.34%589.00K
-79.67%148.00K
-17.12%392.00K
-48.83%417.00K
114.60%1.48M
100.55%728.00K
-1.46%473.00K
536.72%815.00K
75.19%692.00K
5085.71%363.00K
49.53%480.00K
166.67%128.00K
2938.46%395.00K
-12.50%7.00K
--321.00K
2300.00%48.00K
--13.00K
--8.00K
--0.00
--2.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---3.00K
---1.11M
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
98.21%-2.00K
---150.00K
85.71%-1.00K
100.00%0.00
85.60%-112.00K
--0.00
---7.00K
---60.00K
---778.00K
----
----
----
--0.00
---1.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
211.48%1.22M
-7.62%8.88M
-97.04%410.00K
-99.74%103.00K
-16.95%392.00K
605.95%9.62M
-11.21%13.83M
10974.93%40.20M
-0.21%472.00K
-82.00%1.36M
118.91%15.58M
5085.71%363.00K
47.35%473.00K
15666.67%7.57M
133.43%7.12M
-99.99%7.00K
--321.00K
2300.00%48.00K
---21.29M
167.50%133.17M
--0.00
--2.00K
--0.00
--49.78M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-29.58%72.30M
-28.53%75.71M
-15.01%85.12M
34.98%95.03M
28.15%102.67M
16.96%105.93M
20.69%100.16M
-22.48%70.40M
-22.43%80.11M
-14.71%90.57M
-24.54%82.99M
-25.16%90.81M
-21.27%103.28M
-25.25%106.19M
-35.65%109.98M
157.48%121.35M
143.05%131.18M
140.34%142.07M
170.03%170.91M
151.04%47.13M
155.41%53.97M
129.64%59.11M
--63.30M
--18.77M
--21.13M
--25.74M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-0.97%-7.72M
-4.29%-3.40M
-263.13%-9.42M
-133.27%-9.90M
21.33%-7.64M
68.77%-3.27M
-23.81%5.77M
480.48%29.76M
22.04%-9.71M
-258.26%-10.45M
299.84%7.58M
31.15%-7.82M
-26.75%-12.46M
73.22%-2.92M
86.86%-3.79M
-109.18%-11.36M
-43.67%-9.83M
-111.92%-10.89M
-589.48%-28.84M
178.03%123.78M
-190.20%-6.84M
-11.52%-5.14M
---4.18M
--44.52M
---2.36M
---4.61M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-100.00%0.00
-200.00%-1.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
300.00%4.00K
133.33%1.00K
-150.00%-2.00K
128.57%6.00K
-111.76%-2.00K
-200.00%-3.00K
-66.67%4.00K
-162.50%-21.00K
342.86%17.00K
150.00%3.00K
1300.00%12.00K
-166.67%-8.00K
---7.00K
-50.00%-6.00K
-150.00%-1.00K
-121.43%-3.00K
100.00%0.00
60.00%-4.00K
--2.00K
--14.00K
---11.00K
---10.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-32.03%64.59M
-29.58%72.30M
-28.53%75.71M
-15.01%85.12M
34.98%95.03M
28.15%102.67M
16.96%105.93M
20.69%100.16M
-22.48%70.40M
-22.43%80.11M
-14.71%90.57M
-24.54%82.99M
-25.16%90.81M
-21.27%103.28M
-25.25%106.19M
-35.65%109.98M
157.48%121.35M
143.05%131.18M
140.34%142.07M
170.03%170.91M
151.04%47.13M
155.41%53.97M
--59.11M
--63.30M
--18.77M
--21.13M
Dòng tiền tự do
-11.18%-8.94M
4.62%-12.29M
-21.91%-9.83M
4.24%-10.00M
21.07%-8.04M
-9.04%-12.88M
-0.65%-8.06M
-27.96%-10.45M
21.36%-10.19M
-12.62%-11.81M
26.67%-8.01M
28.13%-8.16M
-27.66%-12.95M
4.10%-10.49M
-44.58%-10.92M
-21.11%-11.36M
-48.25%-10.14M
-112.82%-10.94M
-80.48%-7.55M
-77.82%-9.38M
-191.56%-6.84M
-11.72%-5.14M
---4.18M
---5.28M
---2.35M
---4.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

CVRx Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

CVRx Inc đã tạo ra -40.17M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của CVRx Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của CVRx Inc đã tăng -2.62% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

CVRx Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

CVRx Inc đã chi 580.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của CVRx Inc đã thay đổi như thế nào?

CVRx Inc đã sử dụng 10.52M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CVRX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của CVRx Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -40.75M, phản ánh sự thay đổi -0.60% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.