tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

CVRx Inc

CVRX
Thêm vào danh sách theo dõi
2.830USD
-0.100-3.41%
Đóng cửa 09-09 16:00ET
75.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

CVRX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của CVRx Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-32.03%64.59M
-29.58%72.30M
-28.53%75.71M
-15.01%85.12M
34.98%95.03M
28.15%102.67M
16.96%105.93M
20.69%100.16M
-22.48%70.40M
-22.43%80.11M
-14.71%90.57M
-24.54%82.99M
-25.16%90.81M
-21.27%103.28M
-25.25%106.19M
-35.65%109.98M
157.48%121.35M
143.05%131.18M
--142.07M
--170.91M
--47.13M
--53.97M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-32.03%64.59M
-29.58%72.30M
-28.53%75.71M
-15.01%85.12M
34.98%95.03M
28.15%102.67M
16.96%105.93M
20.69%100.16M
-22.48%70.40M
-22.43%80.11M
-14.71%90.57M
-24.54%82.99M
-25.16%90.81M
-21.27%103.28M
-25.25%106.19M
-35.65%109.98M
157.48%121.35M
143.05%131.18M
--142.07M
--170.91M
--47.13M
--53.97M
Các khoản phải thu
31.43%9.40M
1.02%9.10M
15.07%10.66M
-9.12%8.21M
-16.88%7.15M
6.09%9.01M
22.74%9.27M
41.76%9.03M
27.95%8.61M
32.03%8.49M
37.19%7.55M
20.29%6.37M
86.78%6.73M
75.17%6.43M
115.00%5.50M
54.84%5.30M
60.54%3.60M
114.54%3.67M
--2.56M
--3.42M
--2.24M
--1.71M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
31.43%9.40M
1.02%9.10M
15.07%10.66M
-9.12%8.21M
-16.88%7.15M
6.09%9.01M
22.74%9.27M
41.76%9.03M
27.95%8.61M
32.03%8.49M
37.19%7.55M
20.29%6.37M
86.78%6.73M
75.17%6.43M
115.00%5.50M
54.84%5.30M
60.54%3.60M
114.54%3.67M
--2.56M
--3.42M
--2.24M
--1.71M
Hàng tồn kho
11.16%13.03M
6.26%12.40M
0.81%12.21M
-4.19%11.39M
4.42%11.72M
5.57%11.67M
10.23%12.11M
9.23%11.89M
2.71%11.22M
34.16%11.06M
57.87%10.98M
79.53%10.89M
87.32%10.93M
56.64%8.24M
79.30%6.96M
76.28%6.06M
84.56%5.83M
73.69%5.26M
--3.88M
--3.44M
--3.16M
--3.03M
Chi phí trả trước
10.06%2.47M
5.68%2.94M
22.51%3.07M
13.53%3.16M
27.53%2.25M
4.74%2.78M
-16.14%2.50M
-16.71%2.79M
-50.27%1.76M
0.95%2.66M
-29.27%2.99M
9.10%3.34M
206.75%3.54M
25.89%2.63M
63.37%4.22M
4.89%3.07M
-31.41%1.16M
97.36%2.09M
--2.58M
--2.92M
--1.68M
--1.06M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-22.95%89.49M
-23.30%96.75M
-21.70%101.65M
-12.90%107.89M
26.26%116.14M
23.27%126.13M
15.81%129.81M
19.57%123.87M
-17.87%91.99M
-15.14%102.32M
-8.78%112.09M
-16.73%103.60M
-15.10%112.01M
-15.20%120.58M
-18.68%122.88M
-31.15%124.41M
143.35%131.94M
137.91%142.20M
--151.10M
--180.70M
--54.22M
--59.77M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-18.39%2.77M
-13.91%2.95M
-12.67%3.12M
-9.70%3.41M
-14.38%3.39M
-10.31%3.43M
14.85%3.57M
35.74%3.77M
35.07%3.96M
83.62%3.82M
53.15%3.11M
30.07%2.78M
41.40%2.93M
-4.41%2.08M
42.60%2.03M
126.72%2.14M
153.05%2.08M
355.65%2.18M
--1.43M
--943.00K
--820.00K
--478.00K
-Tài sản cố định
-15.54%6.06M
-14.03%6.04M
4.13%7.27M
5.47%7.39M
2.19%7.18M
4.12%7.02M
18.32%6.98M
28.75%7.00M
28.72%7.02M
50.59%6.74M
36.83%5.90M
26.81%5.44M
33.07%5.46M
8.98%4.48M
30.94%4.31M
55.72%4.29M
58.30%4.10M
85.80%4.11M
--3.29M
--2.75M
--2.59M
--2.21M
-Khấu hao lũy kế
-12.98%3.29M
-14.15%3.08M
21.75%4.15M
23.20%3.98M
23.66%3.78M
23.02%3.59M
22.20%3.41M
21.44%3.23M
21.33%3.06M
21.88%2.92M
22.28%2.79M
23.56%2.66M
24.54%2.52M
24.09%2.40M
22.06%2.28M
18.76%2.15M
14.41%2.02M
11.37%1.93M
--1.87M
--1.81M
--1.77M
--1.73M
Tài sản dài hạn khác
0.00%26.00K
0.00%26.00K
-3.70%26.00K
0.00%26.00K
0.00%26.00K
0.00%26.00K
0.00%27.00K
0.00%26.00K
-3.70%26.00K
-3.70%26.00K
0.00%27.00K
0.00%26.00K
3.85%27.00K
3.85%27.00K
3.85%27.00K
-61.19%26.00K
0.00%26.00K
0.00%26.00K
--26.00K
--67.00K
--26.00K
--26.00K
Tổng tài sản dài hạn
-18.25%2.79M
-13.81%2.98M
-12.61%3.15M
-9.63%3.44M
-14.29%3.42M
-10.24%3.46M
14.72%3.60M
35.41%3.80M
34.72%3.99M
82.50%3.85M
52.45%3.14M
29.71%2.81M
40.93%2.96M
-4.31%2.11M
41.90%2.06M
114.26%2.16M
148.35%2.10M
337.30%2.20M
--1.45M
--1.01M
--846.00K
--504.00K
Tổng tài sản
-22.82%92.28M
-23.04%99.73M
-21.45%104.79M
-12.80%111.33M
24.57%119.56M
22.06%129.59M
15.78%133.41M
19.99%127.67M
-16.52%95.98M
-13.46%106.17M
-7.77%115.23M
-15.94%106.40M
-14.22%114.97M
-15.04%122.69M
-18.10%124.94M
-30.34%126.58M
143.43%134.04M
139.58%144.41M
--152.55M
--181.71M
--55.06M
--60.27M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
11.03%463.00K
11.14%479.00K
-7.78%403.00K
49.64%413.00K
51.64%417.00K
51.76%431.00K
--437.00K
--276.00K
--275.00K
--284.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--19.05M
--7.60M
Chi phí trích trước
8.57%6.36M
12.83%5.52M
17.88%8.64M
-3.58%6.70M
17.06%5.86M
-4.47%4.89M
30.26%7.33M
15.86%6.95M
-12.53%5.01M
-8.86%5.12M
-10.00%5.62M
-1.94%6.00M
7.98%5.72M
12.74%5.62M
23.82%6.25M
22.97%6.12M
40.54%5.30M
43.25%4.99M
--5.05M
--4.98M
--3.77M
--3.48M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.33M
--1.33M
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
11.03%463.00K
11.14%479.00K
-7.78%403.00K
49.64%413.00K
51.64%417.00K
51.76%431.00K
--437.00K
--276.00K
--275.00K
--284.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--19.05M
--7.60M
Tổng nợ ngắn hạn
14.81%11.12M
11.50%9.49M
23.74%13.32M
2.48%11.22M
6.17%9.69M
1.31%8.51M
36.85%10.76M
47.79%10.95M
2.25%9.13M
5.54%8.40M
-2.77%7.86M
0.15%7.41M
51.04%8.93M
20.71%7.96M
36.90%8.09M
-16.44%7.40M
-76.41%5.91M
-44.73%6.59M
--5.91M
--8.85M
--25.04M
--11.93M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
17.54%59.02M
17.75%59.03M
0.00%50.15M
0.04%50.18M
65.48%50.21M
65.12%50.13M
65.06%50.15M
229.82%50.16M
99.63%30.34M
112.66%30.36M
342.63%30.38M
8591.43%15.21M
5979.60%15.20M
4596.38%14.28M
--6.86M
-98.92%175.00K
-98.62%250.00K
-98.43%304.00K
--0.00
--16.15M
--18.08M
--19.35M
-Nợ dài hạn
18.58%58.57M
18.56%58.49M
0.49%49.51M
0.49%49.45M
68.46%49.39M
68.54%49.33M
68.62%49.27M
244.30%49.21M
105.70%29.32M
105.87%29.27M
333.11%29.22M
--14.29M
--14.25M
--14.22M
--6.75M
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--16.15M
--18.08M
--19.35M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-45.30%448.00K
-32.17%544.00K
-27.25%638.00K
-23.24%730.00K
-19.94%819.00K
-26.56%802.00K
-24.40%877.00K
3.82%951.00K
8.14%1.02M
1750.85%1.09M
891.45%1.16M
423.43%916.00K
278.40%946.00K
-80.59%59.00K
--117.00K
--175.00K
--250.00K
--304.00K
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
26.42%2.19M
32.26%2.10M
38.29%2.00M
35.70%1.87M
36.76%1.73M
38.00%1.59M
39.67%1.45M
43.54%1.38M
42.94%1.27M
41.10%1.15M
28.70%1.04M
26.15%960.00K
20.90%885.00K
15.44%815.00K
18.21%805.00K
-19.13%761.00K
-17.19%732.00K
-14.42%706.00K
--681.00K
--941.00K
--884.00K
--825.00K
Tổng nợ dài hạn
17.84%61.21M
18.20%61.13M
1.08%52.15M
0.99%52.05M
64.33%51.94M
64.13%51.72M
64.23%51.60M
218.76%51.54M
96.51%31.61M
108.80%31.51M
309.68%31.42M
1627.56%16.17M
1537.88%16.08M
1394.26%15.09M
1026.14%7.67M
-94.52%936.00K
-94.82%982.00K
-94.99%1.01M
--681.00K
--17.09M
--18.97M
--20.17M
Tổng các khoản nợ
17.36%72.33M
17.25%70.62M
4.99%65.47M
1.25%63.27M
51.30%61.63M
50.91%60.23M
58.75%62.36M
165.05%62.49M
62.87%40.73M
73.15%39.91M
149.30%39.28M
182.97%23.58M
262.92%25.01M
203.20%23.05M
139.14%15.76M
-67.88%8.33M
-84.34%6.89M
-76.32%7.60M
--6.59M
--25.94M
--44.01M
--32.10M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
2.24%637.97M
2.00%633.08M
3.54%630.18M
5.89%626.98M
9.65%623.99M
9.65%620.68M
9.95%608.61M
7.41%592.09M
3.59%569.05M
3.40%566.04M
1.46%553.53M
1.31%551.25M
1.14%549.36M
1.04%547.40M
0.86%545.57M
0.73%544.11M
815.74%543.17M
823.06%541.75M
--540.91M
--540.14M
--59.31M
--58.69M
Lợi nhuận giữ lại
-9.18%-617.82M
-9.56%-603.77M
-9.92%-590.65M
-9.88%-578.72M
-10.17%-565.85M
-10.32%-551.11M
-12.56%-537.35M
-12.49%-526.70M
-11.84%-513.60M
-11.62%-499.57M
-9.45%-477.38M
-10.00%-468.22M
-10.44%-459.21M
-10.58%-447.56M
-10.49%-436.18M
-10.79%-425.65M
-9.99%-415.82M
-12.33%-404.75M
---394.75M
---384.18M
---378.05M
---360.30M
Vốn dự trữ
2.24%637.71M
2.00%632.82M
3.54%629.92M
5.89%626.71M
9.65%623.72M
9.65%620.42M
9.94%608.35M
7.40%591.84M
3.58%568.84M
3.40%565.82M
1.46%553.33M
1.31%551.04M
1.14%549.15M
1.04%547.20M
0.86%545.36M
0.73%543.90M
815.46%542.97M
822.77%541.55M
--540.71M
--539.94M
--59.31M
--58.69M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-0.49%-204.00K
0.98%-203.00K
1.46%-203.00K
1.92%-204.00K
3.33%-203.00K
2.38%-205.00K
0.48%-206.00K
0.00%-208.00K
-12.30%-210.00K
-2.94%-210.00K
0.00%-207.00K
5.02%-208.00K
11.37%-187.00K
0.00%-204.00K
-4.55%-207.00K
-11.17%-219.00K
-8.21%-211.00K
-5.15%-204.00K
---198.00K
---197.00K
---195.00K
---194.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-65.56%19.95M
-58.03%29.11M
-44.66%39.32M
-26.28%48.05M
4.86%57.93M
4.68%69.36M
-6.44%71.06M
-21.30%65.18M
-38.59%55.25M
-33.50%66.26M
-30.44%75.95M
-29.95%82.83M
-29.24%89.96M
-27.16%99.64M
-25.20%109.18M
-24.09%118.24M
1050.43%127.15M
385.51%136.80M
--145.96M
--155.76M
--11.05M
--28.18M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CVRX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

CVRx Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, CVRx Inc có 64.59M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của CVRx Inc là bao nhiêu?

CVRx Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 65.47M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 13.32M nợ ngắn hạ và 52.15M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của CVRx Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của CVRx Inc là 104.79M, bao gồm 101.65M tài sản ngắn hạn và 3.15M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của CVRx Inc là bao nhiêu?

CVRx Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 39.32M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.