tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cadrenal Therapeutics Inc

CVKD
Thêm vào danh sách theo dõi
2.035USD
-0.055-2.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CVKD

Theo dõi tình hình tài chính của Cadrenal Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cadrenal Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
-1.04/-1.62
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-6.64
23.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
50.27%-1.04
43.94%-1.43
39.76%-1.31
16.62%-1.87
-33.80%-2.09
-138.77%-2.55
-115.98%-2.18
-74.71%-2.24
78.37%-1.56
88.29%-1.07
---1.01
---1.28
---7.20
---9.13
---3.29
----
----
Lợi nhuận ròng
35.08%-2.50M
27.42%-3.04M
-11.54%-2.69M
-53.25%-3.67M
-131.19%-3.85M
-266.00%-4.19M
-132.31%-2.41M
-138.58%-2.39M
67.85%-1.66M
77.16%-1.14M
-1.01%-1.04M
-99.75%-1.00M
-2828.75%-5.17M
---5.01M
---1.03M
---502.14K
---176.65K
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--76.73%
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
35.99%-2.51M
28.36%-3.07M
-11.13%-2.73M
-51.39%-3.73M
-123.74%-3.93M
-238.53%-4.28M
-115.30%-2.46M
-140.37%-2.47M
58.20%-1.76M
-17.46%-1.26M
-17.46%-1.14M
-112.75%-1.03M
-2363.18%-4.20M
---1.08M
---972.79K
---482.35K
---170.52K
Lợi nhuận ròng
35.08%-2.50M
27.42%-3.04M
-11.54%-2.69M
-53.25%-3.67M
-131.19%-3.85M
-266.00%-4.19M
-132.31%-2.41M
-138.58%-2.39M
67.85%-1.66M
77.16%-1.14M
-1.01%-1.04M
-99.75%-1.00M
-2828.75%-5.17M
---5.01M
---1.03M
---502.14K
---176.65K
Tài sản ngắn hạn
-64.06%2.86M
-57.29%4.32M
-12.69%4.08M
9.71%5.97M
13.04%7.94M
19.08%10.11M
-49.64%4.67M
54.68%5.44M
58.31%7.03M
1067.15%8.49M
--9.28M
1359.31%3.52M
--4.44M
--727.60K
----
--241.15K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-42.13%1.06M
-40.83%1.59M
6.77%1.35M
14.65%1.68M
114.89%1.84M
224.59%2.68M
124.81%1.27M
291.37%1.46M
113.21%856.32K
-38.04%826.88K
--563.57K
10.19%374.31K
--401.63K
--1.33M
----
--339.71K
----
Tổng tài sản
-64.01%2.86M
-57.26%4.33M
-12.64%4.09M
9.55%5.98M
12.84%7.95M
18.83%10.12M
-49.75%4.68M
53.33%5.46M
57.26%7.05M
994.77%8.52M
--9.31M
1362.54%3.56M
--4.48M
--778.17K
----
--243.35K
----
Tổng các khoản nợ
-42.13%1.06M
-40.83%1.59M
6.77%1.35M
14.65%1.68M
114.89%1.84M
224.59%2.68M
123.92%1.27M
282.38%1.46M
105.45%856.32K
-86.94%826.88K
--565.80K
-58.09%383.10K
--416.80K
--6.33M
----
--914.18K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-70.60%1.80M
-63.19%2.74M
-19.85%2.73M
7.68%4.30M
-1.28%6.11M
-3.29%7.44M
-60.98%3.41M
25.70%3.99M
52.32%6.19M
238.57%7.69M
--8.75M
573.43%3.18M
--4.07M
---5.55M
----
---670.84K
----
Thu nhập hoạt động ròng
35.42%-3.00M
-43.52%-2.57M
-7.08%-2.36M
-97.86%-3.03M
-153.15%-4.65M
-157.86%-1.79M
-250.64%-2.20M
-92.28%-1.53M
-29.98%-1.84M
-139.29%-694.45K
-50.29%-627.78K
-75.51%-795.31K
-3133.01%-1.41M
---290.22K
---417.71K
---453.14K
---43.70K
Đầu tư ròng
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.85K
--0.00
---3.25K
---6.54K
----
----
----
100.00%0.00
99.96%-1.00
---3.25K
----
---1.00
---2.28K
----
----
Tài chính thuần
-33.88%1.30M
-63.53%2.72M
-57.57%648.36K
--1.26M
661019.46%1.97M
59710.28%7.45M
-76.52%1.53M
--0.00
-99.99%298.00
-105.69%-12.50K
1304.20%6.51M
-100.00%0.00
968.80%5.41M
--219.72K
--463.42K
--50.45K
--506.04K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 4.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -57.29.

Tổng tài sản của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cadrenal Therapeutics Inc là 4.33M, bao gồm 4.32M tài sản ngắn hạn và 7.34K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Cadrenal Therapeutics Inc là 1.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cadrenal Therapeutics Inc là 2.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cadrenal Therapeutics Inc là -13.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.81.

Giá trị đầu tư ròng của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Cadrenal Therapeutics Inc là -5.10K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cadrenal Therapeutics Inc là 6.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -6.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.98.

Thu nhập ròng của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -13.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -260.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -183.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cadrenal Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cadrenal Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -13.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.