tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Corteva Inc

CTVA
Thêm vào danh sách theo dõi
87.860USD
-0.760-0.86%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
58.62BVốn hóa
50.89P/E TTM

CTVA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Corteva Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-147.82%-460.00M
-37.32%-2.88B
5.54%4.40B
54.69%198.00M
58.48%962.00M
19.38%-2.10B
-5.57%4.17B
221.90%128.00M
-25.25%607.00M
21.29%-2.61B
46.22%4.41B
80.00%-105.00M
-26.78%812.00M
-21.28%-3.31B
-14.89%3.02B
-198.30%-525.00M
-15.15%1.11B
-40.00%-2.73B
7.42%3.55B
52.17%-176.00M
23.19%1.31B
-1.04%-1.95B
-2.13%3.30B
69.71%-368.00M
134.22%1.06B
-25.24%-1.93B
3.37%3.37B
-2.10%-1.22B
--453.00M
---1.54B
--3.26B
---1.19B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.47%1.17B
10.21%723.00M
-1307.69%-549.00M
38.96%-318.00M
24.62%1.32B
55.08%656.00M
84.46%-39.00M
-63.84%-521.00M
47.28%1.06B
-29.38%423.00M
-373.58%-251.00M
3.05%-318.00M
-26.23%717.00M
5.64%599.00M
-132.92%-53.00M
-1125.00%-328.00M
-0.10%972.00M
-5.97%567.00M
274.42%161.00M
108.21%32.00M
27.02%973.00M
113.83%603.00M
338.89%43.00M
22.77%-390.00M
228.96%766.00M
60.23%282.00M
96.55%-18.00M
90.13%-505.00M
---594.00M
--176.00M
---522.00M
---5.12B
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
12.62%339.00M
0.34%297.00M
1.32%306.00M
-1.96%300.00M
-3.53%301.00M
-3.58%296.00M
-3.21%302.00M
0.00%306.00M
1.96%312.00M
6.97%307.00M
2.63%312.00M
-1.29%306.00M
1.32%306.00M
-6.51%287.00M
-4.10%304.00M
0.32%310.00M
-3.51%302.00M
0.99%307.00M
2.59%317.00M
8.42%309.00M
4.33%313.00M
7.42%304.00M
6.92%309.00M
26.11%285.00M
-79.45%300.00M
-61.02%283.00M
-58.60%289.00M
-95.64%226.00M
--1.46B
--726.00M
--698.00M
--5.18B
Thuế hoãn lại
426.44%284.00M
57.38%-52.00M
-45.61%31.00M
215.13%137.00M
42.38%-87.00M
19.74%-122.00M
143.85%57.00M
13.14%-119.00M
-75.58%-151.00M
-78.82%-152.00M
5.11%-130.00M
-95.71%-137.00M
-104.76%-86.00M
-129.73%-85.00M
-695.65%-137.00M
-359.26%-70.00M
-154.55%-42.00M
-178.72%-37.00M
112.99%23.00M
258.82%27.00M
147.53%77.00M
80.77%47.00M
-254.00%-177.00M
-136.96%-17.00M
35.97%-162.00M
111.82%26.00M
38.27%-50.00M
-76.88%46.00M
---253.00M
---220.00M
---81.00M
--199.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-450.40%-883.00M
253.57%198.00M
48.11%157.00M
-28.00%126.00M
29.23%252.00M
-72.55%56.00M
-78.10%106.00M
13.64%175.00M
-1.52%195.00M
204.48%204.00M
193.33%484.00M
-15.85%154.00M
1423.08%198.00M
494.12%67.00M
153.05%165.00M
149.33%183.00M
107.93%13.00M
93.15%-17.00M
-1144.00%-311.00M
-2550.00%-371.00M
-242.61%-164.00M
-417.95%-248.00M
-151.02%-25.00M
-133.33%-14.00M
-29.88%115.00M
-71.94%78.00M
-83.88%49.00M
99.27%-6.00M
--164.00M
--278.00M
--304.00M
---818.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-62.66%-1.42B
-35.47%-4.06B
19.00%4.46B
-120.00%-57.00M
-10.09%-873.00M
10.25%-2.99B
-1.63%3.75B
387.88%285.00M
-147.04%-793.00M
20.19%-3.34B
39.20%3.81B
83.61%-99.00M
-143.18%-321.00M
-17.65%-4.18B
-18.84%2.74B
-249.13%-604.00M
-221.10%-132.00M
-33.77%-3.55B
6.26%3.38B
25.11%-173.00M
87.93%109.00M
-0.42%-2.66B
0.03%3.18B
76.28%-231.00M
118.01%58.00M
-8.58%-2.65B
11.87%3.18B
-52.19%-974.00M
---322.00M
---2.44B
--2.84B
---640.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
1110.26%394.00M
-12.18%-2.81B
87.65%1.40B
-9.42%885.00M
-132.77%-39.00M
1.61%-2.50B
-34.65%745.00M
-12.53%977.00M
-85.29%119.00M
5.98%-2.55B
39.53%1.14B
116.05%1.12B
1873.17%809.00M
-14.17%-2.71B
-18.54%817.00M
-38.53%517.00M
-25.45%41.00M
-17.89%-2.37B
--1.00B
--841.00M
--55.00M
---2.01B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-15.36%788.00M
15.83%439.00M
-832.00%-366.00M
-35.41%-979.00M
-20.09%931.00M
-38.67%379.00M
111.49%50.00M
12.68%-723.00M
16.97%1.17B
90.74%618.00M
65.17%-435.00M
39.61%-828.00M
48.44%996.00M
38.46%324.00M
-56.71%-1.25B
-42.96%-1.37B
-22.61%671.00M
-49.89%234.00M
---797.00M
---959.00M
--867.00M
--467.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-5.27%-2.40B
-18.44%-790.00M
7.13%3.09B
2900.00%120.00M
0.04%-2.28B
4.71%-667.00M
2.09%2.89B
104.88%4.00M
-9.89%-2.28B
-2.19%-700.00M
12.93%2.83B
-158.99%-82.00M
-24.28%-2.07B
12.40%-685.00M
-0.56%2.50B
1092.86%139.00M
-9.02%-1.67B
-95.01%-782.00M
--2.52B
---14.00M
---1.53B
---401.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-147.82%-460.00M
-37.32%-2.88B
5.54%4.40B
54.69%198.00M
58.48%962.00M
19.38%-2.10B
-5.57%4.17B
221.90%128.00M
-25.25%607.00M
21.29%-2.61B
46.22%4.41B
80.00%-105.00M
-26.78%812.00M
-21.28%-3.31B
-14.89%3.02B
-198.30%-525.00M
-15.15%1.11B
-40.00%-2.73B
7.42%3.55B
52.17%-176.00M
23.19%1.31B
-1.04%-1.95B
-2.13%3.30B
69.71%-368.00M
134.22%1.06B
-25.24%-1.93B
3.37%3.37B
-2.10%-1.22B
--453.00M
---1.54B
--3.26B
---1.19B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
19.80%121.00M
-5.81%81.00M
8.99%194.00M
-9.30%156.00M
2.02%101.00M
-39.86%86.00M
5.95%178.00M
11.69%172.00M
15.12%99.00M
10.00%143.00M
42.37%168.00M
42.59%154.00M
-34.85%86.00M
-25.29%130.00M
-14.49%118.00M
-7.69%108.00M
4.76%132.00M
48.72%174.00M
22.12%138.00M
23.16%117.00M
88.06%126.00M
0.00%117.00M
175.61%113.00M
-42.07%95.00M
-60.82%67.00M
-78.25%117.00M
-92.01%41.00M
-51.19%164.00M
--171.00M
--538.00M
--513.00M
--336.00M
Chi phí vốn
3.39%122.00M
-13.83%81.00M
22.65%222.00M
-8.72%157.00M
3.51%118.00M
-36.49%94.00M
-1.09%181.00M
6.17%172.00M
15.15%114.00M
-1.99%148.00M
26.21%183.00M
14.08%162.00M
-28.78%99.00M
-15.64%151.00M
-9.38%145.00M
-1.39%142.00M
5.30%139.00M
30.66%179.00M
-8.05%160.00M
45.45%144.00M
78.38%132.00M
7.03%137.00M
17.57%174.00M
-45.30%99.00M
-56.73%74.00M
-80.69%128.00M
-71.15%148.00M
-48.58%181.00M
--171.00M
--663.00M
--513.00M
--352.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
19.80%121.00M
-5.81%81.00M
8.99%194.00M
-9.30%156.00M
2.02%101.00M
-39.86%86.00M
5.95%178.00M
11.69%172.00M
15.12%99.00M
10.00%143.00M
42.37%168.00M
42.59%154.00M
-34.85%86.00M
-25.29%130.00M
-14.49%118.00M
-7.69%108.00M
4.76%132.00M
48.72%174.00M
22.12%138.00M
23.16%117.00M
88.06%126.00M
0.00%117.00M
175.61%113.00M
-42.07%95.00M
-60.82%67.00M
-78.25%117.00M
-92.01%41.00M
-51.19%164.00M
--171.00M
--538.00M
--513.00M
--336.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---43.00M
----
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--7.00M
--0.00
---1.46B
---36.00M
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-111.11%-1.00M
--0.00
---9.00M
--21.00M
--9.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
101.79%1.00M
-87.10%8.00M
-28.57%40.00M
-87.76%6.00M
-181.16%-56.00M
149.60%62.00M
224.44%56.00M
189.09%49.00M
16.95%69.00M
-252.44%-125.00M
-400.00%-45.00M
-153.40%-55.00M
-27.16%59.00M
136.61%82.00M
59.09%-9.00M
256.06%103.00M
8.00%81.00M
-245.45%-224.00M
81.03%-22.00M
30.53%-66.00M
238.89%75.00M
1811.11%154.00M
-202.65%-116.00M
17.39%-95.00M
-1450.00%-54.00M
-145.00%-9.00M
-51.71%113.00M
-204.55%-115.00M
--4.00M
--20.00M
--234.00M
--110.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
42.86%-4.00M
90.00%-1.00M
-2000.00%-21.00M
100.00%0.00
-40.00%-7.00M
-400.00%-10.00M
---1.00M
---31.00M
-150.00%-5.00M
---2.00M
100.00%0.00
-100.00%0.00
-110.00%-2.00M
----
---27.00M
300.00%4.00M
1100.00%20.00M
100.00%0.00
--0.00
150.00%1.00M
-100.00%-2.00M
75.00%-1.00M
100.00%0.00
-100.00%-2.00M
-125.00%-1.00M
20.00%-4.00M
-1200.00%-11.00M
75.00%-1.00M
--4.00M
---5.00M
--1.00M
---4.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-3.66%-170.00M
-126.47%-77.00M
-52.85%-188.00M
2.48%-157.00M
-368.57%-164.00M
87.41%-34.00M
42.52%-123.00M
29.69%-161.00M
-6.06%-35.00M
82.13%-270.00M
-10.88%-214.00M
-5625.00%-229.00M
-6.45%-33.00M
-274.01%-1.51B
-19.88%-193.00M
97.83%-4.00M
41.51%-31.00M
-1222.22%-404.00M
29.69%-161.00M
4.66%-184.00M
56.56%-53.00M
127.69%36.00M
-481.67%-229.00M
33.45%-193.00M
29.07%-122.00M
74.10%-130.00M
121.66%60.00M
-26.09%-290.00M
---172.00M
---502.00M
---277.00M
---230.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
241.21%1.14B
-60.90%389.00M
34.11%-2.20B
-40.71%367.00M
-225.81%-808.00M
-43.66%995.00M
9.89%-3.34B
176.34%619.00M
-336.19%-248.00M
-46.06%1.77B
-100.87%-3.70B
-59.78%224.00M
117.27%105.00M
358.54%3.27B
-13.00%-1.84B
42.09%557.00M
28.30%-608.00M
-13.03%714.00M
31.81%-1.63B
-18.50%392.00M
-552.31%-848.00M
-64.97%821.00M
35.18%-2.39B
-66.74%481.00M
93.49%-130.00M
78.66%2.34B
-81.51%-3.69B
132.85%1.45B
---2.00B
--1.31B
---2.03B
--621.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
427.55%1.51B
-43.93%767.00M
40.29%-1.79B
-25.28%739.00M
-547.57%-461.00M
-36.10%1.37B
12.43%-2.99B
67.06%989.00M
-63.99%103.00M
-41.41%2.14B
-120.23%-3.42B
-31.48%592.00M
276.54%286.00M
246.35%3.65B
-14.45%-1.55B
24.50%864.00M
71.78%-162.00M
-15.40%1.05B
36.61%-1.36B
12.66%694.00M
-2150.00%-574.00M
-49.98%1.25B
40.55%-2.14B
-60.41%616.00M
100.39%28.00M
62.94%2.49B
43.77%-3.60B
33.68%1.56B
---7.16B
--1.53B
---6.40B
--1.16B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
0.00%-250.00M
7.41%-250.00M
-19.44%-301.00M
1.19%-250.00M
0.79%-250.00M
-7.14%-270.00M
-47.37%-252.00M
0.00%-253.00M
-215.00%-252.00M
0.00%-252.00M
14.50%-171.00M
-26.50%-253.00M
78.08%-80.00M
-7.23%-252.00M
0.00%-200.00M
0.00%-200.00M
-82.50%-365.00M
32.86%-235.00M
-4.17%-200.00M
-506.06%-200.00M
---200.00M
-600.00%-350.00M
---192.00M
-32.00%-33.00M
--0.00
---50.00M
--0.00
---25.00M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
3.45%120.00M
4.31%121.00M
2.54%121.00M
4.27%122.00M
4.50%116.00M
3.57%116.00M
5.36%118.00M
2.63%117.00M
4.72%111.00M
4.67%112.00M
4.67%112.00M
5.56%114.00M
4.95%106.00M
4.90%107.00M
4.90%107.00M
4.85%108.00M
6.32%101.00M
5.15%102.00M
5.15%102.00M
6.19%103.00M
-2.06%95.00M
0.00%97.00M
0.00%97.00M
0.00%97.00M
--97.00M
--97.00M
--97.00M
--97.00M
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-60.00%14.00M
-51.43%17.00M
-56.67%13.00M
150.00%5.00M
75.00%35.00M
337.50%35.00M
900.00%30.00M
0.00%2.00M
5.26%20.00M
14.29%8.00M
-86.36%3.00M
-50.00%2.00M
-13.64%19.00M
-82.50%7.00M
-24.14%22.00M
-20.00%4.00M
-21.43%22.00M
5.26%40.00M
-21.62%29.00M
150.00%5.00M
833.33%28.00M
171.43%38.00M
825.00%37.00M
-50.00%2.00M
-25.00%3.00M
-60.00%14.00M
0.00%4.00M
-83.33%4.00M
--4.00M
--35.00M
--4.00M
--24.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
18.75%-13.00M
-9.09%-24.00M
33.33%-2.00M
-150.00%-5.00M
-100.00%-16.00M
-15.79%-22.00M
25.00%-3.00M
33.33%-2.00M
42.86%-8.00M
32.14%-19.00M
33.33%-4.00M
0.00%-3.00M
-600.00%-14.00M
36.36%-28.00M
-200.00%-6.00M
25.00%-3.00M
71.43%-2.00M
-158.82%-44.00M
-100.00%-2.00M
42.86%-4.00M
-75.00%-7.00M
-6.25%-17.00M
-200.00%-1.00M
-187.50%-7.00M
95.88%-4.00M
95.31%-16.00M
100.14%1.00M
100.96%8.00M
---97.00M
---341.00M
---713.00M
---832.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
241.21%1.14B
-60.90%389.00M
34.11%-2.20B
-40.71%367.00M
-225.81%-808.00M
-43.66%995.00M
9.89%-3.34B
176.34%619.00M
-336.19%-248.00M
-46.06%1.77B
-100.87%-3.70B
-59.78%224.00M
117.27%105.00M
358.54%3.27B
-13.00%-1.84B
42.09%557.00M
28.30%-608.00M
-13.03%714.00M
31.81%-1.63B
-18.50%392.00M
-552.31%-848.00M
-64.97%821.00M
35.18%-2.39B
-66.74%481.00M
93.49%-130.00M
78.66%2.34B
-81.51%-3.69B
132.85%1.45B
---2.00B
--1.31B
---2.03B
--621.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-6.71%2.14B
38.08%4.72B
-0.69%2.74B
8.22%2.32B
13.95%2.29B
8.36%3.42B
-0.72%2.76B
-27.74%2.14B
-2.61%2.01B
-12.71%3.16B
5.99%2.78B
6.97%2.96B
-13.29%2.07B
-25.19%3.62B
-16.59%2.62B
-12.67%2.77B
-12.64%2.38B
24.86%4.84B
0.58%3.14B
0.03%3.17B
16.67%2.73B
78.23%3.87B
30.08%3.12B
26.18%3.17B
-45.75%2.34B
-56.75%2.17B
-41.86%2.40B
-49.85%2.51B
--4.31B
--5.02B
--4.13B
--5.01B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
2072.73%478.00M
-129.28%-2.58B
198.50%1.99B
-31.71%420.00M
-82.68%22.00M
1.49%-1.13B
74.35%666.00M
428.88%615.00M
-85.81%127.00M
26.19%-1.14B
-61.76%382.00M
-23.84%-187.00M
132.47%895.00M
36.76%-1.55B
-41.10%999.00M
-371.88%-151.00M
-12.90%385.00M
-114.44%-2.45B
125.83%1.70B
34.69%-32.00M
-46.81%442.00M
-784.43%-1.14B
430.84%751.00M
56.64%-49.00M
146.17%831.00M
123.49%167.00M
-125.33%-227.00M
87.20%-113.00M
---1.80B
---711.00M
--896.00M
---883.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-157.45%-27.00M
-123.81%-5.00M
97.92%-1.00M
-37.04%17.00M
214.63%47.00M
167.74%21.00M
36.00%-48.00M
135.06%27.00M
-472.73%-41.00M
-1450.00%-31.00M
-541.18%-75.00M
56.98%-77.00M
112.94%11.00M
93.55%-2.00M
129.31%17.00M
-179.69%-179.00M
-336.11%-85.00M
38.00%-31.00M
-181.69%-58.00M
-306.45%-64.00M
63.64%36.00M
57.26%-50.00M
136.67%71.00M
157.41%31.00M
126.19%22.00M
-685.00%-117.00M
152.63%30.00M
35.71%-54.00M
---84.00M
--20.00M
---57.00M
---84.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
13.03%2.62B
-6.71%2.14B
38.08%4.72B
-0.69%2.74B
8.22%2.32B
13.95%2.29B
8.36%3.42B
-0.72%2.76B
-27.74%2.14B
-2.61%2.01B
-12.71%3.16B
5.99%2.78B
6.97%2.96B
-13.29%2.07B
-25.19%3.62B
-16.59%2.62B
-12.67%2.77B
-12.64%2.38B
24.86%4.84B
0.58%3.14B
0.03%3.17B
16.67%2.73B
78.23%3.87B
30.08%3.12B
26.18%3.17B
-45.75%2.34B
-56.75%2.17B
-41.86%2.40B
--2.51B
--4.31B
--5.02B
--4.13B
Dòng tiền tự do
-168.96%-582.00M
-35.13%-2.97B
4.77%4.18B
193.18%41.00M
71.20%844.00M
20.30%-2.19B
-5.77%3.99B
83.52%-44.00M
-30.86%493.00M
20.45%-2.75B
47.23%4.23B
59.97%-267.00M
-26.49%713.00M
-19.01%-3.46B
-15.15%2.87B
-108.44%-667.00M
-17.45%970.00M
-39.39%-2.91B
8.28%3.39B
31.48%-320.00M
19.05%1.18B
-1.41%-2.09B
-3.04%3.13B
66.55%-467.00M
250.00%987.00M
6.62%-2.06B
17.27%3.23B
9.47%-1.40B
--282.00M
---2.20B
--2.75B
---1.54B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Corteva Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Corteva Inc đã tạo ra 3.46B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Corteva Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Corteva Inc đã tăng 50.57% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Corteva Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Corteva Inc đã chi 591.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Corteva Inc đã thay đổi như thế nào?

Corteva Inc đã sử dụng -1.64B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CTVA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Corteva Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 2.87B, phản ánh sự thay đổi 68.69% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.