tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cheetah Net Supply Chain Service Inc

CTNT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.790USD
-0.080-4.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
30.60KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CTNT

Theo dõi tình hình tài chính của Cheetah Net Supply Chain Service Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cheetah Net Supply Chain Service Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
--/-10.00
Doanh thu / Dự báo
--/200.00K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.29M
182.69%
EPS(YoY)
-223.67
-8328.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2025/12/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-1834.33%-4.53
-7772.29%-62.92
47.70%-0.41
57.76%-0.16
54.95%-0.23
-2330.25%-0.80
-793.14%-0.78
-352.01%-0.38
-439.73%-0.52
-152.17%-0.03
--0.11
--0.15
---0.10
--0.06
--0.77
----
----
Doanh thu
-80.68%92.70K
--92.68K
491.32%361.94K
20.51%354.13K
-68.18%479.80K
----
-99.39%61.21K
-97.60%293.86K
-85.24%1.51M
-39.38%5.84M
-15.73%10.04M
-41.20%12.22M
-20.31%10.21M
--9.63M
--11.91M
--20.79M
--12.82M
Lợi nhuận ròng
18.26%-616.26K
50.34%-1.07M
27.58%-1.31M
16.37%-512.53K
-23.81%-753.91K
-5740.01%-2.15M
-1577.01%-1.82M
-493.52%-612.88K
-464.17%-608.93K
-152.18%-36.84K
-89.92%122.90K
90.39%155.75K
80.54%-107.93K
--70.62K
--1.22M
--81.81K
---554.70K
Biên lợi nhuận ròng
-323.09%-664.80%
---1153.07%
67.97%-363.23%
75.38%-144.73%
74.11%-157.13%
----
-92735.56%-1134.18%
-46236.19%-587.86%
-57340.38%-606.96%
----
--1.22%
--1.27%
---1.06%
--0.73%
--1.64%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
11.44%10.77%
--23.26%
-80.58%9.48%
-84.45%7.06%
-76.91%9.67%
----
319.63%48.80%
343.33%45.42%
274.07%41.86%
----
--11.63%
--10.25%
--11.19%
--11.95%
--7.29%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-74.16%1.24%
17.17%5.83%
18.34%5.85%
-41.10%4.51%
-66.73%4.80%
-80.14%4.97%
-86.86%4.94%
-88.89%7.66%
-75.94%14.43%
-69.33%25.05%
--37.63%
--68.92%
--59.97%
--81.67%
----
----
----
Doanh thu
-80.68%92.70K
--92.68K
491.32%361.94K
20.51%354.13K
-68.18%479.80K
----
-99.39%61.21K
-97.60%293.86K
-85.24%1.51M
-39.38%5.84M
-15.73%10.04M
-41.20%12.22M
-20.31%10.21M
--9.63M
--11.91M
--20.79M
--12.82M
Lợi nhuận hoạt động
20.42%-764.32K
-344.88%-1.27M
63.71%-833.17K
-19.00%-780.85K
-87.77%-960.45K
482.95%520.17K
-606.62%-2.30M
-220.27%-656.20K
-279.98%-511.52K
-78.72%89.23K
-44.57%453.21K
-40.96%545.63K
1427.31%284.20K
--419.28K
--817.61K
--924.14K
---21.41K
Lợi nhuận ròng
18.26%-616.26K
50.34%-1.07M
27.58%-1.31M
16.37%-512.53K
-23.81%-753.91K
-5740.01%-2.15M
-1577.01%-1.82M
-493.52%-612.88K
-464.17%-608.93K
-152.18%-36.84K
-89.92%122.90K
90.39%155.75K
80.54%-107.93K
--70.62K
--1.22M
--81.81K
---554.70K
Tài sản ngắn hạn
372.16%48.38M
-17.86%9.07M
-21.61%9.74M
-27.20%9.92M
30.75%10.25M
12.39%11.04M
-1.84%12.42M
25.74%13.62M
-33.58%7.84M
-32.24%9.82M
--12.65M
--10.83M
--11.80M
--14.49M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
22.27%1.12M
52.35%1.35M
55.11%1.30M
-21.29%976.80K
-40.71%915.62K
-62.55%883.26K
-83.73%835.88K
-83.91%1.24M
-82.70%1.54M
-80.66%2.36M
--5.14M
--7.71M
--8.93M
--12.20M
----
----
----
Tổng tài sản
251.49%51.00M
-22.89%11.86M
-23.96%12.80M
-14.63%13.90M
46.07%14.51M
52.89%15.38M
30.47%16.83M
46.05%16.28M
-17.47%9.93M
-31.66%10.06M
--12.90M
--11.14M
--12.04M
--14.72M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-20.04%2.10M
-9.37%2.50M
-7.56%2.66M
2.25%2.52M
-6.63%2.63M
-12.45%2.76M
-51.74%2.87M
-71.21%2.46M
-70.67%2.82M
-75.50%3.15M
--5.96M
--8.55M
--9.60M
--12.87M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
311.56%48.89M
-25.85%9.36M
-27.34%10.14M
-17.63%11.38M
66.91%11.88M
82.74%12.62M
101.02%13.95M
432.70%13.81M
192.01%7.12M
274.16%6.90M
--6.94M
--2.59M
--2.44M
--1.85M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-218.23%-2.46M
-90.08%-682.96K
-164.90%-599.88K
49.93%-434.46K
-145.55%-772.37K
-113.12%-359.31K
82.22%-226.45K
-2345.00%-867.74K
-58.71%1.70M
972.28%2.74M
-130.53%-1.27M
-98.74%38.65K
186.72%4.11M
---313.95K
--4.17M
--3.07M
---4.74M
Đầu tư ròng
-1127.29%-37.14M
127.63%873.00K
121.68%446.33K
142.23%365.25K
-6255.71%-3.03M
-369.89%-3.16M
---2.06M
---865.00K
---47.62K
---672.50K
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
58579.64%40.08M
-103.66%-57.62K
-90.46%122.06K
-100.98%-69.75K
94.18%-68.54K
167.42%1.58M
-7.73%1.28M
1345.29%7.12M
71.30%-1.18M
-718.67%-2.34M
137.28%1.39M
115.46%492.80K
-190.01%-4.10M
---285.57K
---3.72M
---3.19M
--4.56M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, tổng doanh thu đạt 1.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 455.81K.

Tài sản ngắn hạn của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, tài sản ngắn hạn là 9.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.86.

Tổng tài sản của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là 11.86M, bao gồm 9.07M tài sản ngắn hạn và 2.79M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, tổng nghĩa vụ của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là 2.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.37.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là 9.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là -3.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.88.

Giá trị đầu tư ròng của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, giá trị đầu tư ròng của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là -1.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.11.

Giá trị huy động vốn ròng của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là -73.85K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -223.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8328.21.

Thu nhập ròng của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, lợi nhuận ròng là -3.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.66.

Biên lợi nhuận ròng của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, biên lợi nhuận ròng là -283.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.06.

Biên lợi nhuận gộp của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -74.78.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -26.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.46.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cheetah Net Supply Chain Service Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cheetah Net Supply Chain Service Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.88.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.