tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Castle Biosciences Inc

CSTL
Thêm vào danh sách theo dõi
28.090USD
+1.300+4.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
856.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

CSTL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Castle Biosciences Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-26.99%15.20M
-266.62%-22.13M
10.53%26.93M
-3.03%22.63M
-13.24%20.82M
11.69%-6.04M
31.09%24.36M
365.64%23.34M
733.86%24.00M
73.13%-6.83M
409.78%18.59M
195.94%5.01M
57.94%-3.79M
-18.71%-25.44M
-115.75%-6.00M
14.82%-5.22M
-39.81%-9.00M
-490.20%-21.43M
-546.74%-2.78M
-107.55%-6.13M
-147.69%-6.44M
-1346.61%-3.63M
-109.57%-430.00K
-493.19%-2.96M
2702.57%13.50M
-119.48%-251.00K
239.97%4.49M
140.00%751.54K
110.26%481.74K
151.36%1.29M
---3.21M
---1.88M
---4.70M
---2.51M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-145.54%-2.06M
43.82%-14.52M
-124.32%-2.33M
-122.08%-501.00K
-49.29%4.52M
-920.05%-25.85M
471.71%9.59M
132.86%2.27M
147.50%8.92M
91.32%-2.53M
87.49%-2.58M
65.90%-6.91M
-1039.38%-18.78M
-18.60%-29.20M
-220.65%-20.62M
-71.73%-20.25M
81.25%-1.65M
-475.30%-24.62M
-31.52%-6.43M
-156.94%-11.79M
-538.88%-8.79M
-850.88%-4.28M
-337.93%-4.89M
-178.45%-4.59M
-8.43%-1.38M
141.97%570.00K
-46.88%2.05M
269.54%5.85M
59.78%-1.27M
62.59%-1.36M
--3.87M
---3.45M
---3.15M
---3.63M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
19.21%4.07M
-86.80%3.93M
-34.52%3.78M
7.77%3.82M
1.97%3.41M
791.14%29.76M
78.91%5.77M
11.56%3.54M
10.13%3.35M
15.49%3.34M
13.48%3.22M
8.59%3.17M
15.68%3.04M
34.45%2.89M
95.80%2.84M
168.41%2.92M
314.51%2.63M
823.18%2.15M
806.88%1.45M
815.13%1.09M
521.57%634.00K
156.04%233.00K
60.50%160.00K
30.73%119.00K
16.53%102.00K
13.86%91.00K
25.31%99.69K
9.28%91.03K
8.85%87.53K
0.21%79.92K
--79.55K
--83.30K
--80.42K
--79.75K
Thuế hoãn lại
99.94%-3.00K
98.70%-10.00K
60.68%-907.00K
-97.79%116.00K
-202.66%-4.67M
---770.00K
-877.54%-2.31M
--5.25M
---1.54M
-100.00%0.00
-521.05%-236.00K
--0.00
100.00%0.00
-89.43%13.00K
99.57%-38.00K
--0.00
---1.96M
--123.00K
---8.74M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
84.01%-157.00K
105.55%78.00K
46.10%-837.00K
44.79%-842.00K
46.01%-982.00K
7.57%-1.41M
-20.48%-1.55M
-1.80%-1.52M
-73.07%-1.82M
-49.31%-1.52M
14.75%-1.29M
-696.81%-1.50M
94.84%-1.05M
-139.55%-1.02M
-1627.27%-1.51M
-11.90%-188.00K
-56686.11%-20.37M
7700.00%2.57M
-93.62%99.00K
-177.42%-168.00K
-84.21%36.00K
-85.27%33.00K
563.08%1.55M
105.87%217.00K
-79.38%228.00K
-39.01%224.00K
-34.89%233.91K
-2130.51%-3.70M
927.89%1.11M
121.38%367.25K
--359.26K
--182.07K
--107.56K
--165.90K
Thay đổi trong vốn lưu động
-86.70%1.13M
5.02%-19.36M
604.44%13.97M
1382.35%11.50M
345.08%8.51M
-8.43%-20.38M
-74.13%1.98M
127.69%776.00K
1149.67%1.91M
-61.38%-18.80M
125.21%7.67M
-190.56%-2.80M
-95.71%153.00K
-15.61%-11.65M
-14.56%3.40M
754.12%3.09M
215.76%3.57M
-122.38%-10.07M
1970.42%3.98M
42.32%-473.00K
-123.91%-3.08M
-66.97%-4.53M
-115.30%-213.00K
78.41%-820.00K
2978.40%12.89M
-233.59%-2.71M
118.34%1.39M
-408.38%-3.80M
123.08%418.85K
149.41%2.03M
---7.59M
--1.23M
---1.81M
--814.27K
-Thay đổi các khoản phải thu
-248.77%-5.82M
120.61%1.07M
915.60%6.27M
144.92%1.91M
216.44%3.91M
-22.41%-5.22M
33.19%-769.00K
26.67%-4.25M
6.59%-3.36M
2.76%-4.26M
-113.15%-1.15M
-11502.00%-5.80M
-23.84%-3.59M
-60.84%-4.38M
-137.09%-540.00K
93.84%-50.00K
21.90%-2.90M
-74.90%-2.73M
858.33%1.46M
-68.46%-812.00K
-270.82%-3.72M
-1067.70%-1.56M
88.68%-192.00K
82.94%-482.00K
1107.59%2.18M
-95.81%161.00K
78.12%-1.70M
-8190.43%-2.82M
62.97%-215.96K
10211.27%3.84M
---7.75M
---34.07K
---583.18K
---37.99K
-Thay đổi hàng tồn kho
92.16%-119.00K
-116.10%-207.00K
-2.62%-1.60M
-121.30%-307.00K
-312.23%-1.52M
333.00%1.29M
28.07%-1.56M
309.38%1.44M
77.01%-368.00K
155.00%297.00K
-1120.79%-2.17M
180.73%352.00K
-117.23%-1.60M
-64.13%-540.00K
-150.14%-178.00K
-73.71%-436.00K
-333.23%-737.00K
-253.76%-329.00K
165.99%355.00K
-1991.67%-251.00K
170.38%316.00K
-589.47%-93.00K
-29.46%-538.00K
95.57%-12.00K
-273.76%-449.00K
-73.95%19.00K
27.35%-415.57K
-382.03%-270.76K
230.04%258.40K
-24.84%72.94K
---571.99K
--96.00K
---198.71K
--97.03K
-Thay đổi chi phí trả trước
34.16%-877.00K
-98.19%-6.67M
643.20%3.99M
111.62%161.00K
-597.38%-1.33M
-3166.02%-3.36M
17.51%537.00K
-31.90%-1.39M
-123.52%-191.00K
84.25%-103.00K
-29.26%457.00K
9.72%-1.05M
332.00%812.00K
-83.19%-654.00K
-52.18%646.00K
44.11%-1.16M
-5.42%-350.00K
-121.26%-357.00K
228.91%1.35M
-4.00%-2.08M
-191.46%-332.00K
1401.55%1.68M
-526.58%-1.05M
-40.68%-2.00M
1184.81%363.00K
-95.87%-129.00K
269.85%245.67K
-2552.80%-1.42M
-124.40%-33.46K
33.44%-65.86K
---144.64K
---53.62K
--137.16K
---98.95K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-111.15%-30.00K
-141.62%-159.00K
-92.87%44.00K
113.01%311.00K
-62.27%269.00K
253.70%382.00K
35.01%617.00K
129.44%146.00K
159.47%713.00K
-83.38%108.00K
19.63%457.00K
-273.43%-496.00K
-277.10%-1.20M
146.21%650.00K
-59.53%382.00K
391.84%286.00K
420.77%677.00K
217.33%264.00K
825.49%944.00K
93.20%-98.00K
766.67%130.00K
-192.21%-225.00K
257.54%102.00K
-17475.31%-1.44M
606.21%15.00K
-442.98%-77.00K
-204.15%-64.74K
-115.86%-8.20K
101.56%2.12K
-140.26%-14.18K
--62.17K
--51.69K
---136.19K
--35.22K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-3145.54%-3.28M
-1615.92%-3.05M
-126.24%-2.24M
-3100.00%-64.00K
-24005.01%-101.00K
29485.96%201.00K
1249953.37%8.52M
-114.51%-2.00K
-85.40%-419.00
-201.32%-684.00
-201.77%-682.00
-51.59%13.79K
---226.00
---227.00
---226.00
--28.48K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-26.99%15.20M
-266.62%-22.13M
10.53%26.93M
-3.03%22.63M
-13.24%20.82M
11.69%-6.04M
31.09%24.36M
365.64%23.34M
733.86%24.00M
73.13%-6.83M
409.78%18.59M
195.94%5.01M
57.94%-3.79M
-18.71%-25.44M
-115.75%-6.00M
14.82%-5.22M
-39.81%-9.00M
-490.20%-21.43M
-546.74%-2.78M
-107.55%-6.13M
-147.69%-6.44M
-1346.61%-3.63M
-109.57%-430.00K
-493.19%-2.96M
2702.57%13.50M
-119.48%-251.00K
239.97%4.49M
140.00%751.54K
110.26%481.74K
151.36%1.29M
---3.21M
---1.88M
---4.70M
---2.51M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-6.56%8.64M
163.12%12.45M
-5.04%7.18M
132.43%14.81M
76.98%9.25M
-48.28%4.73M
99.47%7.56M
159.85%6.37M
29.64%5.23M
174.44%9.15M
136.73%3.79M
20.42%2.45M
188.62%4.03M
729.10%3.33M
80.09%1.60M
120.69%2.04M
53.35%1.40M
-46.40%402.00K
51.19%889.00K
-51.52%923.00K
-48.12%911.00K
50.00%750.00K
69.29%588.00K
1052.61%1.90M
870.97%1.76M
105.24%500.00K
6313.15%347.34K
89.85%165.19K
15.91%180.85K
752.31%243.62K
--5.42K
--87.01K
--156.03K
--28.58K
Chi phí vốn
-6.62%8.65M
162.76%12.46M
-5.06%7.18M
132.58%14.83M
77.15%9.26M
-48.21%4.74M
99.50%7.57M
159.80%6.38M
29.59%5.23M
174.18%9.15M
112.26%3.79M
20.46%2.46M
187.19%4.04M
730.35%3.34M
100.11%1.79M
119.85%2.04M
53.89%1.41M
-46.40%402.00K
51.61%893.00K
-51.36%927.00K
-48.01%913.00K
50.00%750.00K
69.58%589.00K
1053.82%1.91M
870.97%1.76M
105.24%500.00K
6313.15%347.34K
89.85%165.19K
15.91%180.85K
752.31%243.62K
--5.42K
--87.01K
--156.03K
--28.58K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-6.56%8.64M
163.12%12.45M
-5.04%7.18M
132.43%14.81M
76.98%9.25M
-48.28%4.73M
99.47%7.56M
159.85%6.37M
29.64%5.23M
174.44%9.15M
136.73%3.79M
20.42%2.45M
188.62%4.03M
729.10%3.33M
80.09%1.60M
120.69%2.04M
53.35%1.40M
-46.40%402.00K
51.19%889.00K
-51.52%923.00K
-48.12%911.00K
50.00%750.00K
69.29%588.00K
1052.61%1.90M
870.97%1.76M
105.24%500.00K
6313.15%347.34K
89.85%165.19K
15.91%180.85K
752.31%243.62K
--5.42K
--87.01K
--156.03K
--28.58K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
---18.73M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
---305.00K
21.31%-26.11M
----
---30.00M
--0.00
---33.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-1725.19%-7.32M
24.55%-13.36M
35.97%18.13M
57.53%-3.57M
97.52%-401.00K
-67.71%-17.70M
443.38%13.33M
-15.99%-8.41M
-42.58%-16.19M
-152.99%-10.55M
-34.74%-3.88M
94.50%-7.25M
---11.36M
--19.92M
---2.88M
---131.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
--0.00
--16.61M
--0.00
---18.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
43.75%-15.96M
-15.03%-25.80M
53.05%8.83M
-24.34%-18.39M
-32.50%-28.38M
-13.86%-22.43M
175.21%5.77M
-52.34%-14.79M
-39.19%-21.42M
-218.80%-19.70M
-71.17%-7.67M
92.76%-9.71M
44.07%-15.39M
4225.37%16.58M
85.49%-4.48M
-14434.13%-134.15M
19.31%-27.51M
46.40%-402.00K
-5153.23%-30.89M
51.52%-923.00K
-1841.63%-34.09M
-50.00%-750.00K
-69.29%-588.00K
-1052.61%-1.90M
-870.97%-1.76M
-105.24%-500.00K
-6313.15%-347.34K
-89.85%-165.19K
-15.91%-180.85K
-752.31%-243.62K
---5.42K
---87.01K
---156.03K
---28.58K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-977.23%-886.00K
-224.08%-5.03M
14.78%-4.59M
-209.67%-919.00K
140.48%101.00K
-114.59%-1.55M
-63.33%-5.38M
1762.22%838.00K
-81.42%42.00K
1362.09%10.64M
-339.60%-3.30M
-88.40%45.00K
-65.81%226.00K
-40.13%728.00K
-695.24%-750.00K
-79.51%388.00K
-65.04%661.00K
-19.47%1.22M
-99.94%126.00K
-76.76%1.89M
-97.27%1.89M
170.13%1.51M
101709.89%227.82M
-89.34%8.15M
7302.98%69.36M
-94.78%559.00K
-94.93%223.77K
208481.26%76.42M
-84.48%936.93K
100.19%10.71M
--4.42M
--36.64K
--6.04M
--5.35M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
22.58%-24.00K
7.69%-24.00K
-3.85%-27.00K
-29.17%-31.00K
-181.82%-31.00K
-100.26%-26.00K
27.78%-26.00K
33.33%-24.00K
68.57%-11.00K
28568.57%9.96M
-5.88%-36.00K
-9.09%-36.00K
-12.90%-35.00K
-45.83%-35.00K
-325.00%-34.00K
---33.00K
---31.00K
---24.00K
99.97%-8.00K
100.00%0.00
----
----
-10052619.67%-24.03M
-127.07%-2.50M
-185.51%-833.00K
-100.00%0.00
-100.01%-239.00
--9.24M
-2.59%974.12K
--10.71M
--4.42M
--0.00
--1.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
5658117.16%250.54M
-84.87%9.97M
--69.53M
----
---4.43K
--65.94M
----
----
----
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
400.00%95.00K
1688.89%322.00K
460.86%2.09M
-95.10%77.00K
137.50%19.00K
-72.31%18.00K
418.06%373.00K
11984.62%1.57M
-91.01%8.00K
-31.58%65.00K
-54.43%72.00K
-92.17%13.00K
-19.09%89.00K
-76.19%95.00K
-56.83%158.00K
-89.10%166.00K
-91.88%110.00K
-59.74%399.00K
-59.38%366.00K
421.58%1.52M
311.55%1.35M
1295.77%991.00K
8518.71%901.00K
-60.86%292.00K
-21.03%329.00K
7651.09%71.00K
--10.45K
1936.52%746.00K
--416.63K
-13.99%916.00
--0.00
--36.63K
--0.00
--1.06K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-946.90%-957.00K
-245.05%-5.33M
-16.09%-6.65M
-36.11%-965.00K
151.11%113.00K
-351.22%-1.54M
-71.98%-5.73M
-1142.65%-709.00K
-73.84%45.00K
-7.93%615.00K
-281.35%-3.33M
-73.33%68.00K
-70.45%172.00K
-20.57%668.00K
-276.72%-874.00K
-31.27%255.00K
8.38%582.00K
62.04%841.00K
-156.86%-232.00K
-3.39%371.00K
60.30%537.00K
6.35%519.00K
87.17%408.00K
-15.38%384.00K
173.82%335.00K
--488.00K
3114142.86%217.98K
--453.82K
---453.82K
----
---7.00
----
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-977.23%-886.00K
-224.08%-5.03M
14.78%-4.59M
-209.67%-919.00K
140.48%101.00K
-114.59%-1.55M
-63.33%-5.38M
1762.22%838.00K
-81.42%42.00K
1362.09%10.64M
-339.60%-3.30M
-88.40%45.00K
-65.81%226.00K
-40.13%728.00K
-695.24%-750.00K
-79.51%388.00K
-65.04%661.00K
-19.47%1.22M
-99.94%126.00K
-76.76%1.89M
-97.27%1.89M
170.13%1.51M
101709.89%227.82M
-89.34%8.15M
7302.98%69.36M
-94.78%559.00K
-94.93%223.77K
208481.26%76.42M
-84.48%936.93K
100.19%10.71M
--4.42M
--36.64K
--6.04M
--5.35M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
----
-2.49%116.73M
-9.90%85.56M
-3.90%82.23M
8.13%89.69M
21.11%119.71M
4.10%94.96M
-10.75%85.57M
-27.76%82.95M
-19.61%98.84M
-32.01%91.22M
-64.90%95.87M
-62.84%114.82M
-62.70%122.95M
-63.05%134.18M
-25.84%273.17M
-24.07%309.02M
-19.57%329.63M
98.40%363.18M
104.91%368.34M
312.54%406.98M
314.64%409.85M
93.75%183.05M
929.05%179.76M
507.82%98.65M
2107.09%98.84M
2783.62%94.48M
235.59%17.47M
303.43%16.23M
269.49%4.48M
--3.28M
--5.21M
--4.02M
--1.21M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
77.90%-1.65M
-76.43%-52.97M
25.95%31.17M
-64.60%3.32M
-384.25%-7.46M
-88.90%-30.02M
224.89%24.75M
301.83%9.39M
113.84%2.62M
-95.55%-15.89M
167.82%7.62M
96.65%-4.65M
47.15%-18.95M
60.58%-8.13M
66.52%-11.23M
-2592.48%-138.99M
7.22%-35.85M
-618.08%-20.62M
-114.79%-33.54M
-256.85%-5.16M
-147.64%-38.64M
-1395.31%-2.87M
5090.34%226.80M
-95.73%3.29M
6452.33%81.11M
-101.63%-192.00K
263.46%4.37M
4091.97%77.01M
4.71%1.24M
318.06%11.75M
--1.20M
---1.93M
--1.18M
--2.81M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-24.46%62.12M
-28.91%63.76M
-2.49%116.73M
-9.90%85.56M
-3.90%82.23M
8.13%89.69M
21.11%119.71M
4.10%94.96M
-10.75%85.57M
-27.76%82.95M
-19.61%98.84M
-32.01%91.22M
-64.90%95.87M
-62.84%114.82M
-62.70%122.95M
-63.05%134.18M
-25.84%273.17M
-24.07%309.02M
-19.57%329.63M
98.40%363.18M
104.91%368.34M
312.54%406.98M
314.64%409.85M
93.76%183.05M
929.05%179.76M
507.82%98.65M
2107.09%98.84M
2783.61%94.47M
235.59%17.47M
303.43%16.23M
--4.48M
--3.28M
--5.21M
--4.02M
Dòng tiền tự do
-43.32%6.55M
-220.94%-34.58M
17.56%19.75M
-54.03%7.80M
-38.42%11.56M
32.60%-10.78M
13.55%16.80M
563.28%16.96M
339.98%18.77M
44.45%-15.99M
289.98%14.79M
135.21%2.56M
24.84%-7.82M
-31.81%-28.78M
-111.95%-7.79M
-2.86%-7.26M
-41.56%-10.41M
-398.33%-21.83M
-260.55%-3.67M
-45.24%-7.06M
-162.59%-7.35M
-483.36%-4.38M
-124.58%-1.02M
-929.03%-4.86M
3803.47%11.74M
-171.88%-751.00K
228.93%4.15M
129.83%586.35K
106.20%300.89K
141.18%1.04M
---3.22M
---1.97M
---4.85M
---2.54M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Castle Biosciences Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Castle Biosciences Inc đã tạo ra 64.35M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Castle Biosciences Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Castle Biosciences Inc đã tăng -0.80% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Castle Biosciences Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Castle Biosciences Inc đã chi 36.02M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Castle Biosciences Inc đã thay đổi như thế nào?

Castle Biosciences Inc đã sử dụng -6.96M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CSTL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Castle Biosciences Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 28.33M, phản ánh sự thay đổi -22.48% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.