tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Castle Biosciences Inc

CSTL
Thêm vào danh sách theo dõi
28.090USD
+1.300+4.85%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
856.98MVốn hóa
LỗP/E TTM

CSTL Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Castle Biosciences Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-3.31%266.81M
-4.89%261.69M
2.17%299.50M
2.77%287.54M
6.25%275.93M
15.02%275.15M
20.58%293.13M
21.78%279.79M
15.16%259.69M
3.08%239.21M
-6.00%243.10M
-13.62%229.75M
-17.45%225.51M
-24.91%232.06M
-21.54%258.63M
-26.76%265.98M
-25.84%273.17M
-24.07%309.02M
-19.57%329.63M
98.40%363.18M
104.91%368.34M
312.54%406.98M
314.64%409.85M
93.76%183.05M
929.05%179.76M
507.82%98.65M
--98.84M
--94.47M
--17.47M
--16.23M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-24.46%62.12M
-28.91%63.76M
-2.49%116.73M
-9.90%85.56M
-3.90%82.23M
8.13%89.69M
21.11%119.71M
4.10%94.96M
-10.75%85.57M
-27.76%82.95M
-19.61%98.84M
-32.01%91.22M
-64.90%95.87M
-62.84%114.82M
-62.70%122.95M
-63.05%134.18M
-25.84%273.17M
-24.07%309.02M
-19.57%329.63M
98.40%363.18M
104.91%368.34M
312.54%406.98M
314.64%409.85M
93.76%183.05M
929.05%179.76M
507.82%98.65M
--98.84M
--94.47M
--17.47M
--16.23M
-Đầu tư ngắn hạn
5.67%204.69M
6.72%197.92M
5.39%182.78M
9.28%201.99M
11.25%193.70M
18.69%185.46M
20.22%173.42M
33.42%184.83M
34.31%174.12M
33.29%156.26M
6.32%144.26M
5.10%138.53M
--129.63M
--117.23M
--135.68M
--131.80M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-7.59%48.34M
-25.00%42.26M
-15.30%43.38M
-1.55%49.48M
13.75%52.31M
31.98%56.35M
33.72%51.22M
35.83%50.26M
46.86%45.99M
53.99%42.70M
63.15%38.30M
62.05%37.00M
38.52%31.31M
39.27%27.73M
35.84%23.48M
23.22%22.84M
26.88%22.61M
39.31%19.91M
35.45%17.28M
46.87%18.53M
42.22%17.82M
-2.11%14.29M
-12.90%12.76M
2.01%12.62M
28.75%12.53M
58.19%14.60M
--14.65M
--12.37M
--9.73M
--9.23M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-7.59%48.34M
-25.00%42.26M
-15.30%43.38M
-1.55%49.48M
13.75%52.31M
31.98%56.35M
33.72%51.22M
35.83%50.26M
46.86%45.99M
53.99%42.70M
63.15%38.30M
62.05%37.00M
38.52%31.31M
39.27%27.73M
35.84%23.48M
23.22%22.84M
26.88%22.61M
39.31%19.91M
35.45%17.28M
46.87%18.53M
42.22%17.82M
-2.11%14.29M
-12.90%12.76M
2.01%12.62M
28.75%12.53M
58.19%14.60M
--14.65M
--12.37M
--9.73M
--9.23M
Hàng tồn kho
26.46%10.58M
52.74%10.46M
26.05%10.25M
31.62%8.65M
4.41%8.37M
-10.41%6.85M
2.43%8.13M
13.92%6.57M
30.91%8.01M
69.14%7.64M
99.55%7.94M
51.74%5.77M
81.90%6.12M
92.34%4.52M
96.93%3.98M
60.08%3.80M
58.43%3.37M
1.73%2.35M
-8.84%2.02M
41.45%2.38M
27.41%2.12M
89.50%2.31M
79.22%2.22M
104.34%1.68M
202.60%1.67M
50.62%1.22M
--1.24M
--821.66K
--550.89K
--809.30K
Chi phí trả trước
27.47%15.37M
31.32%14.49M
3.72%7.96M
45.88%11.89M
79.59%12.06M
77.38%11.04M
21.92%7.67M
14.89%8.15M
9.90%6.72M
-8.47%6.22M
1.37%6.29M
4.44%7.10M
5.82%6.11M
31.62%6.80M
29.12%6.21M
23.55%6.79M
68.91%5.78M
67.28%5.16M
0.86%4.81M
47.93%5.50M
99.13%3.42M
48.41%3.09M
144.28%4.77M
69.21%3.72M
121.58%1.72M
180.54%2.08M
--1.95M
--2.20M
--774.88K
--741.42K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-2.17%341.10M
-5.86%328.90M
0.26%361.10M
3.71%357.57M
8.82%348.67M
18.13%349.39M
21.82%360.15M
23.30%344.77M
19.09%320.40M
9.10%295.78M
1.15%295.63M
-6.61%279.62M
-11.76%269.05M
-19.42%271.10M
-17.37%292.29M
-23.15%299.41M
-22.16%304.91M
-21.15%336.44M
-17.66%353.74M
93.76%389.58M
100.18%391.70M
266.08%426.67M
268.18%429.59M
83.01%201.06M
585.97%195.67M
331.50%116.55M
--116.68M
--109.86M
--28.52M
--27.01M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
265.19%327.08M
73.24%115.36M
78.99%112.24M
77.72%100.04M
78.20%89.56M
48.42%66.59M
66.16%62.71M
66.11%56.29M
56.81%50.26M
51.29%44.87M
42.43%37.74M
32.07%33.89M
76.03%32.05M
78.60%29.66M
56.93%26.50M
189.40%25.66M
125.00%18.21M
113.42%16.60M
137.74%16.88M
33.40%8.87M
61.07%8.09M
184.67%7.78M
244.76%7.10M
269.58%6.65M
188.21%5.02M
58.94%2.73M
--2.06M
--1.80M
--1.74M
--1.72M
-Tài sản cố định
231.87%348.72M
67.34%135.22M
72.80%130.53M
72.48%116.88M
73.60%105.08M
49.50%80.81M
64.75%75.54M
65.01%67.76M
57.87%60.53M
53.64%54.05M
33.50%45.85M
24.76%41.06M
54.06%38.34M
76.85%35.18M
72.36%34.34M
186.93%32.91M
140.69%24.89M
105.78%19.89M
127.57%19.93M
40.85%11.47M
61.06%10.34M
140.11%9.67M
168.34%8.76M
180.71%8.14M
133.02%6.42M
48.76%4.03M
--3.26M
--2.90M
--2.76M
--2.71M
-Khấu hao lũy kế
39.50%21.64M
39.69%19.86M
42.58%18.30M
46.75%16.84M
51.07%15.52M
54.78%14.22M
58.22%12.83M
59.84%11.47M
63.22%10.27M
66.28%9.19M
3.35%8.11M
-1.06%7.18M
-5.81%6.29M
67.98%5.53M
157.99%7.85M
178.54%7.26M
197.15%6.68M
74.30%3.29M
83.92%3.04M
73.90%2.60M
61.03%2.25M
45.94%1.89M
37.49%1.65M
35.81%1.50M
37.95%1.40M
31.03%1.29M
--1.20M
--1.10M
--1.01M
--986.80K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
153.36%263.81M
24.96%97.35M
-6.26%99.57M
-7.89%101.85M
-7.72%104.13M
-32.31%77.90M
-9.47%106.23M
-7.56%110.57M
-7.42%112.84M
-7.28%115.09M
-7.13%117.33M
-8.25%119.61M
-8.13%121.88M
42.22%124.13M
42.09%126.35M
306.05%130.36M
304.51%132.67M
--87.28M
--88.92M
--32.10M
--32.80M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.67K
Tài sản dài hạn khác
257.94%4.44M
237.91%4.28M
206.92%3.77M
-29.98%1.28M
-53.75%1.24M
-26.40%1.27M
-14.72%1.23M
16.92%1.83M
125.46%2.68M
117.17%1.72M
29.73%1.44M
31.05%1.57M
-2.70%1.19M
-70.66%792.00K
-35.28%1.11M
-30.84%1.20M
-25.02%1.22M
53.27%2.70M
11.65%1.71M
5.49%1.73M
719.60%1.63M
715.28%1.76M
1037.78%1.54M
1779.13%1.64M
-89.03%199.00K
-68.36%216.00K
--135.00K
--87.17K
--1.81M
--682.59K
Tổng tài sản dài hạn
----
43.71%218.90M
27.11%217.46M
20.86%205.22M
17.47%196.06M
-6.39%152.33M
8.48%171.08M
8.57%169.79M
6.75%166.91M
4.45%162.73M
1.72%157.71M
-1.26%156.40M
1.88%156.35M
44.27%155.79M
42.46%155.04M
259.11%158.40M
250.11%153.47M
912.79%107.98M
1018.03%108.83M
372.81%44.11M
646.11%43.83M
187.77%10.66M
217.59%9.73M
179.54%9.33M
21.82%5.88M
-6.32%3.71M
--3.06M
--3.34M
--4.82M
--3.95M
Tổng tài sản
3.02%561.18M
9.19%547.80M
8.91%578.56M
9.37%562.79M
11.78%544.73M
9.42%501.71M
17.18%531.24M
18.01%514.57M
14.55%487.31M
7.41%458.51M
1.34%453.34M
-4.76%436.02M
-7.19%425.40M
-3.95%426.89M
-3.30%447.33M
5.56%457.81M
5.25%458.38M
1.62%444.43M
5.29%462.57M
106.13%433.69M
116.10%435.53M
263.66%437.33M
266.88%439.33M
85.86%210.39M
504.39%201.55M
288.36%120.26M
--119.75M
--113.20M
--33.35M
--30.97M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-53.18%1.50M
45.12%3.72M
42.40%3.67M
13.10%3.42M
8.72%3.20M
9.30%2.56M
-25.76%2.58M
0.10%3.02M
-18.16%2.95M
-21.87%2.34M
90.72%3.48M
75.07%3.02M
45.32%3.60M
-86.97%3.00M
10.09%1.82M
300.23%1.73M
--2.48M
--23.02M
--1.66M
179.87%431.00K
----
----
-100.00%0.00
-13.13%154.00K
-66.58%172.00K
-39.31%184.00K
--184.00K
--177.28K
--514.63K
--303.20K
Chi phí trích trước
37.62%41.01M
15.02%25.75M
20.81%44.45M
13.04%36.98M
15.76%29.80M
17.14%22.38M
12.46%36.79M
29.40%32.72M
22.49%25.74M
24.05%19.11M
18.32%32.72M
10.34%25.28M
2.27%21.02M
28.51%15.40M
42.52%27.65M
54.96%22.91M
85.14%20.55M
67.26%11.99M
60.33%19.40M
53.47%14.79M
55.32%11.10M
51.63%7.17M
65.13%12.10M
115.68%9.63M
84.25%7.15M
35.56%4.73M
--7.33M
--4.47M
--3.88M
--3.49M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
50.05%2.92M
170.39%3.00M
36.94%519.00K
--0.00
--1.94M
--1.11M
433.80%379.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-52.03%71.00K
----
----
----
40.95%148.00K
----
----
----
--105.00K
----
----
----
-100.00%0.00
200.00%10.00M
90.14%10.00M
133.54%8.33M
--5.83M
--3.33M
--5.26M
--3.57M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.43M
--3.57M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--1.34M
0.99%102.00K
----
----
----
42.25%101.00K
----
----
----
-52.03%71.00K
----
----
----
40.95%148.00K
----
----
----
--105.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-64.08%3.00M
-26.02%6.18M
--8.18M
--6.62M
--8.35M
--8.35M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-53.18%1.50M
45.12%3.72M
42.40%3.67M
13.10%3.42M
8.72%3.20M
9.30%2.56M
-25.76%2.58M
0.10%3.02M
-18.16%2.95M
-21.87%2.34M
90.72%3.48M
75.07%3.02M
45.32%3.60M
-86.97%3.00M
10.09%1.82M
-49.71%1.73M
-59.88%2.48M
181.51%23.02M
-74.98%1.66M
-59.67%3.43M
-27.52%6.18M
4344.57%8.18M
3495.11%6.62M
4696.85%8.50M
1555.94%8.52M
-39.31%184.00K
--184.00K
--177.28K
--514.63K
--303.20K
Tổng nợ ngắn hạn
11.04%56.51M
30.82%48.76M
39.04%68.68M
24.86%55.31M
28.99%50.89M
16.63%37.27M
3.62%49.39M
21.94%44.30M
17.02%39.45M
6.02%31.96M
31.94%47.67M
13.72%36.32M
22.52%33.72M
-23.73%30.14M
45.17%36.13M
52.16%31.94M
47.52%27.52M
124.83%39.52M
19.21%24.89M
-30.58%20.99M
-33.95%18.65M
15.22%17.58M
36.54%20.88M
227.35%30.24M
140.45%28.24M
69.97%15.26M
--15.29M
--9.24M
--11.75M
--8.98M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.25%32.05M
45.91%33.52M
44.69%34.86M
43.09%35.35M
41.52%33.47M
-3.75%22.97M
69.97%24.09M
83.89%24.71M
90.34%23.65M
114.93%23.86M
22.89%14.17M
12.90%13.44M
91.77%12.43M
65.44%11.10M
67.14%11.53M
--11.90M
--6.48M
--6.71M
--6.90M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-42.26%12.46M
-38.22%14.74M
-28.01%17.01M
--19.29M
--21.57M
--23.86M
--23.63M
-Nợ dài hạn
-11.59%7.16M
-5.85%8.40M
-1.08%9.64M
0.34%10.05M
-19.10%8.10M
-10.79%8.92M
--9.74M
--10.02M
--10.01M
--10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-42.26%12.46M
-38.22%14.74M
-28.01%17.01M
--19.29M
--21.57M
--23.86M
--23.63M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-1.90%24.89M
78.77%25.12M
75.79%25.22M
72.23%25.30M
85.98%25.38M
1.33%14.05M
1.21%14.35M
9.35%14.69M
9.80%13.64M
24.87%13.86M
22.89%14.17M
12.90%13.44M
91.77%12.43M
65.44%11.10M
67.14%11.53M
--11.90M
--6.48M
--6.71M
--6.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-13.51%986.00K
2.34%963.00K
2061.11%1.17M
4920.00%2.76M
1935.50%1.14M
1559.90%941.00K
-5.88%54.00K
--55.00K
--56.01K
--56.69K
--57.37K
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
--1.50M
--1.50M
--1.50M
--1.50M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
82.35%1.80M
102.39%1.95M
-100.00%0.00
562.33%18.29M
-13.51%986.00K
2.34%963.00K
2061.11%1.17M
4920.00%2.76M
1935.50%1.14M
-29.59%941.00K
-95.64%54.00K
--55.00K
--56.01K
--1.34M
--1.24M
Tổng nợ dài hạn
----
55.91%37.63M
49.98%39.01M
38.39%40.43M
60.50%38.46M
0.20%24.14M
80.56%26.01M
110.00%29.21M
85.56%23.96M
107.66%24.09M
19.53%14.40M
-3.63%13.91M
40.37%12.91M
53.26%11.60M
-53.55%12.05M
1364.10%14.44M
855.45%9.20M
548.50%7.57M
839.73%25.95M
-92.75%986.00K
-93.86%963.00K
-93.16%1.17M
-85.73%2.76M
-37.14%13.60M
-37.76%15.68M
-31.38%17.07M
--19.34M
--21.63M
--25.20M
--24.87M
Tổng các khoản nợ
2.01%91.15M
40.68%86.39M
42.82%107.68M
30.24%95.74M
40.89%89.35M
9.57%61.41M
21.47%75.40M
46.33%73.51M
36.00%63.42M
34.27%56.05M
28.83%62.07M
8.32%50.24M
26.99%46.63M
-11.36%41.74M
-5.22%48.18M
111.01%46.38M
87.18%36.72M
151.21%47.09M
115.05%50.83M
-49.86%21.98M
-55.34%19.62M
-42.01%18.75M
-31.75%23.64M
42.03%43.84M
18.90%43.92M
-4.50%32.32M
--34.63M
--30.86M
--36.94M
--33.85M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.08%711.15M
5.12%700.28M
5.97%694.89M
5.91%688.76M
6.40%676.79M
6.84%666.15M
7.58%655.73M
8.09%650.30M
8.21%636.05M
8.36%623.48M
8.76%609.50M
9.01%601.64M
8.51%587.80M
11.57%575.39M
10.87%560.44M
10.59%551.91M
10.22%541.70M
6.26%515.73M
5.71%505.51M
122.63%499.07M
133.33%491.48M
247.74%485.36M
248.22%478.19M
64.10%224.17M
2024.87%210.64M
1382.58%139.58M
--137.32M
--136.60M
--9.91M
--9.41M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--46.61M
--46.55M
Lợi nhuận giữ lại
-8.77%-240.87M
-5.68%-238.81M
-12.07%-224.28M
-5.83%-221.95M
-4.47%-221.45M
-2.29%-225.97M
8.36%-200.13M
2.82%-209.72M
-1.48%-211.99M
-16.20%-220.91M
-35.71%-218.37M
-53.82%-215.79M
-74.02%-208.89M
-60.58%-190.11M
-71.60%-160.91M
-60.59%-140.29M
-58.85%-120.04M
-77.29%-118.39M
-50.04%-93.77M
-51.64%-87.36M
-42.53%-75.57M
-29.31%-66.78M
-19.70%-62.50M
-6.16%-57.61M
11.81%-53.02M
12.24%-51.64M
---52.21M
---54.27M
---60.12M
---58.85M
Vốn dự trữ
5.08%711.12M
5.12%700.25M
5.97%694.86M
5.91%688.73M
6.40%676.76M
6.84%666.12M
7.58%655.70M
8.09%650.27M
8.21%636.02M
8.36%623.45M
8.76%609.48M
9.01%601.62M
8.51%587.77M
11.57%575.37M
10.87%560.41M
10.59%551.88M
10.22%541.67M
6.26%515.70M
5.71%505.48M
122.64%499.05M
133.34%491.46M
247.77%485.34M
248.24%478.16M
64.11%224.15M
2025.15%210.62M
1382.77%139.56M
--137.31M
--136.59M
--9.91M
--9.41M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-756.41%-256.00K
-148.09%-63.00K
16.09%267.00K
-49.26%240.00K
122.67%39.00K
218.02%131.00K
69.12%230.00K
766.20%473.00K
-19.44%-172.00K
18.38%-111.00K
135.70%136.00K
62.43%-71.00K
---144.00K
---136.00K
---381.00K
---189.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
3.22%470.03M
4.79%461.42M
3.30%470.87M
5.89%467.05M
7.43%455.38M
9.40%440.31M
16.50%455.83M
14.33%441.06M
11.91%423.89M
4.50%402.46M
-1.97%391.27M
-6.23%385.78M
-10.17%378.77M
-3.07%385.15M
-3.06%399.15M
-0.07%411.43M
1.38%421.66M
-5.08%397.34M
-0.95%411.74M
147.19%411.71M
163.87%415.92M
376.02%418.59M
388.40%415.69M
102.29%166.56M
4485.89%157.62M
3153.05%87.93M
--85.11M
--82.34M
---3.59M
---2.88M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CSTL?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Castle Biosciences Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Castle Biosciences Inc có 62.12M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Castle Biosciences Inc là bao nhiêu?

Castle Biosciences Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 107.68M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 68.68M nợ ngắn hạ và 39.01M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Castle Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Castle Biosciences Inc là 578.56M, bao gồm 361.10M tài sản ngắn hạn và 217.46M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Castle Biosciences Inc là bao nhiêu?

Castle Biosciences Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 470.87M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.