tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Freightos Ltd

CRGO
Thêm vào danh sách theo dõi
1.150USD
-0.030-2.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
59.08MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CRGO

Theo dõi tình hình tài chính của Freightos Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Freightos Ltd

Mới phát hành
Th08 17, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.05
Doanh thu / Dự báo
--/7.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
29.46M
23.86%
EPS(YoY)
-0.35
25.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-39.03%-0.13
---0.07
-74.83%-0.10
22.92%-0.09
6.29%-0.09
----
62.93%-0.06
8.25%-0.11
90.74%-0.10
64.06%-0.07
-32.51%-0.15
---0.12
---1.04
---0.19
---0.11
----
----
Doanh thu
3.04%7.16M
12.42%7.41M
24.04%7.67M
31.46%7.44M
29.69%6.95M
25.28%6.59M
21.11%6.18M
11.09%5.66M
11.03%5.36M
8.43%5.26M
8.94%5.11M
-1.28%5.09M
9.89%4.82M
--4.85M
--4.69M
--5.16M
--4.39M
Lợi nhuận ròng
-43.61%-6.46M
61.60%-3.78M
-82.16%-4.96M
19.50%-4.28M
2.53%-4.50M
-196.74%-9.84M
61.96%-2.72M
6.95%-5.31M
90.63%-4.62M
63.54%-3.31M
-32.94%-7.16M
4.50%-5.71M
-1061.88%-49.29M
---9.09M
---5.39M
---5.98M
---4.24M
Biên lợi nhuận ròng
-39.38%-90.29%
---51.01%
-46.85%-64.68%
38.76%-57.52%
24.85%-64.78%
----
68.59%-44.04%
16.24%-93.92%
91.56%-86.20%
66.38%-63.05%
-22.03%-140.20%
---112.13%
---1021.92%
---187.52%
---114.89%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-0.25%66.63%
--64.11%
6.29%69.13%
3.38%67.13%
6.77%66.80%
----
18.55%65.04%
13.34%64.93%
7.37%62.56%
5.10%62.23%
-0.11%54.87%
--57.29%
--58.26%
--59.21%
--54.93%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
53.76%4.00%
--3.78%
76.46%2.63%
136.63%2.77%
96.52%2.60%
----
63.15%1.49%
30.97%1.17%
56.91%1.32%
-82.37%1.48%
-89.11%0.91%
--0.90%
--0.84%
--8.40%
--8.40%
----
----
Doanh thu
3.04%7.16M
12.42%7.41M
24.04%7.67M
31.46%7.44M
29.69%6.95M
25.28%6.59M
21.11%6.18M
11.09%5.66M
11.03%5.36M
8.43%5.26M
8.94%5.11M
-1.28%5.09M
9.89%4.82M
--4.85M
--4.69M
--5.16M
--4.39M
Lợi nhuận hoạt động
-1.24%-4.74M
30.04%-5.62M
10.78%-4.34M
1.10%-4.51M
14.64%-4.68M
-73.14%-8.04M
42.17%-4.86M
22.72%-4.56M
27.27%-5.48M
37.70%-4.64M
-87.72%-8.41M
-30.12%-5.91M
-80.30%-7.54M
---7.45M
---4.48M
---4.54M
---4.18M
Lợi nhuận ròng
-43.61%-6.46M
61.60%-3.78M
-82.16%-4.96M
19.50%-4.28M
2.53%-4.50M
-196.74%-9.84M
61.96%-2.72M
6.95%-5.31M
90.63%-4.62M
63.54%-3.31M
-32.94%-7.16M
4.50%-5.71M
-1061.88%-49.29M
---9.09M
---5.39M
---5.98M
---4.24M
Tài sản ngắn hạn
-30.25%31.61M
--36.11M
-20.16%40.06M
-20.96%43.82M
-21.48%45.32M
----
-22.43%50.17M
-19.51%55.45M
-21.57%57.72M
360.38%59.72M
398.63%64.68M
206.96%68.89M
--73.59M
--12.97M
--12.97M
--22.44M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-11.24%17.10M
--16.75M
14.83%19.88M
27.44%20.37M
32.98%19.26M
----
19.38%17.31M
14.21%15.98M
6.08%14.48M
-28.67%12.18M
-15.12%14.50M
-15.81%13.99M
--13.65M
--17.08M
--17.08M
--16.62M
----
Tổng tài sản
-21.70%57.39M
--62.70M
-18.87%67.12M
-12.80%71.64M
-13.82%73.29M
----
-10.42%82.73M
-15.49%82.15M
-17.04%85.04M
109.74%87.69M
120.91%92.35M
84.55%97.20M
--102.51M
--41.81M
--41.81M
--52.67M
----
Tổng các khoản nợ
-8.35%19.94M
--19.77M
17.05%22.40M
28.14%22.87M
32.62%21.75M
----
5.51%19.14M
-8.10%17.85M
-16.15%16.40M
-22.35%15.64M
-9.96%18.14M
-4.86%19.42M
--19.56M
--20.15M
--20.15M
--20.41M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.33%37.45M
--42.92M
-29.68%44.72M
-24.17%48.77M
-24.91%51.54M
----
-14.31%63.59M
-17.33%64.31M
-17.25%68.64M
232.60%72.04M
242.64%74.22M
141.13%77.78M
--82.95M
--21.66M
--21.66M
--32.26M
----
Thu nhập hoạt động ròng
-1638.97%-4.46M
34.84%-2.95M
-10.40%-3.38M
-2.10%-2.82M
116.66%290.00K
-51.37%-4.53M
42.10%-3.07M
57.11%-2.76M
85.92%-1.74M
42.15%-2.99M
-93.74%-5.29M
-78.33%-6.45M
-264.83%-12.36M
---5.17M
---2.73M
---3.61M
---3.39M
Đầu tư ròng
-100.04%-11.00K
-36.76%-93.00K
93.40%-222.00K
-221.22%-13.95M
531.66%25.89M
-100.38%-68.00K
-374.45%-3.36M
137.31%11.51M
70.93%-6.00M
25734.29%18.08M
2287.50%1.23M
-7826.99%-30.84M
-348.57%-20.63M
--70.00K
---56.00K
---389.00K
---4.60M
Tài chính thuần
-255.75%-176.00K
-138.42%-78.00K
-1230.00%-133.00K
1025.00%225.00K
188.28%113.00K
595.12%203.00K
81.48%-10.00K
113.61%20.00K
-100.17%-128.00K
-101.79%-41.00K
52.63%-54.00K
15.52%-147.00K
68715.89%73.42M
--2.29M
---114.00K
---174.00K
---107.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, tổng doanh thu đạt 29.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.79M.

Tài sản ngắn hạn của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, tài sản ngắn hạn là 36.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.68.

Tổng tài sản của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Freightos Ltd là 62.70M, bao gồm 36.11M tài sản ngắn hạn và 26.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, tổng nghĩa vụ của Freightos Ltd là 19.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.67.

Tổng vốn chủ sở hữu của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Freightos Ltd là 42.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Freightos Ltd là -19.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.97.

Giá trị đầu tư ròng của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, giá trị đầu tư ròng của Freightos Ltd là 11.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 459.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Freightos Ltd là -22.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -125.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.19.

Thu nhập ròng của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, lợi nhuận ròng là -17.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.12.

Biên lợi nhuận ròng của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, biên lợi nhuận ròng là -59.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.12.

Biên lợi nhuận gộp của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, biên lợi nhuận gộp là 66.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.53.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 192.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -35.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -25.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.86.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Freightos Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Freightos Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -19.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.