tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Crane Co

CR
Thêm vào danh sách theo dõi
213.460USD
-0.600-0.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.34BVốn hóa
37.63P/E TTM

Tình hình tài chính của CR

Theo dõi tình hình tài chính của Crane Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Crane Co

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.66/1.67
Doanh thu / Dự báo
724.70M/706.22M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.31B
8.16%
EPS(YoY)
6.38
23.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
10.61%1.66
-37.67%1.16
0.86%1.42
17.42%1.59
20.04%1.50
64.13%1.87
61.69%1.41
39.06%1.35
55.65%1.25
-39.23%1.14
-80.07%0.87
--0.97
--0.80
--1.87
--4.37
----
----
----
----
Doanh thu
25.55%724.70M
24.89%696.40M
49.94%581.00M
-1.34%589.20M
-0.69%577.20M
9.29%557.60M
25.57%387.50M
12.66%597.20M
14.05%581.20M
-0.70%510.20M
35.59%308.60M
10.44%530.10M
-3.90%509.60M
-4.66%513.80M
-55.50%227.60M
--480.00M
--530.30M
--538.90M
--511.50M
Lợi nhuận ròng
11.00%95.90M
-37.35%67.10M
0.86%81.70M
18.24%91.40M
20.67%86.40M
65.28%107.10M
63.97%81.00M
40.04%77.30M
57.02%71.60M
-38.69%64.80M
-79.61%49.40M
127.01%55.20M
-82.34%45.60M
95.38%105.70M
4.04%242.30M
---204.40M
--258.20M
--54.10M
--232.90M
Biên lợi nhuận ròng
-4.88%13.23%
-31.38%9.64%
-0.02%14.06%
19.85%15.51%
10.92%13.91%
21.84%14.04%
101.87%14.06%
24.30%12.94%
47.61%12.54%
5.93%11.52%
108.64%6.97%
--10.41%
--8.50%
--10.88%
--3.34%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
1.08%42.43%
-5.20%40.39%
-13.09%41.58%
7.02%42.65%
4.92%41.98%
5.13%42.61%
5.62%47.85%
3.97%39.85%
1.39%40.01%
0.66%40.53%
-15.97%45.30%
--38.33%
--39.46%
--40.27%
--53.91%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1337.97%26.97%
213.81%29.57%
218.71%29.80%
-100.00%0.00%
-87.53%1.88%
-36.13%9.42%
-10.75%9.43%
9.60%12.52%
24.91%15.04%
--14.75%
16.14%10.57%
--11.42%
--12.04%
--0.00%
--9.10%
----
----
----
----
Doanh thu
25.55%724.70M
24.89%696.40M
49.94%581.00M
-1.34%589.20M
-0.69%577.20M
9.29%557.60M
25.57%387.50M
12.66%597.20M
14.05%581.20M
-0.70%510.20M
35.59%308.60M
10.44%530.10M
-3.90%509.60M
-4.66%513.80M
-55.50%227.60M
--480.00M
--530.30M
--538.90M
--511.50M
Lợi nhuận hoạt động
40.23%144.30M
-0.99%100.10M
57.59%101.80M
12.55%118.40M
6.52%102.90M
24.35%101.10M
92.84%64.60M
37.88%105.20M
53.09%96.60M
4.90%81.30M
600.00%33.50M
12.37%76.30M
44.39%63.10M
10.40%77.50M
-126.17%-6.70M
--67.90M
--43.70M
--70.20M
--25.60M
Lợi nhuận ròng
11.00%95.90M
-37.35%67.10M
0.86%81.70M
18.24%91.40M
20.67%86.40M
65.28%107.10M
63.97%81.00M
40.04%77.30M
57.02%71.60M
-38.69%64.80M
-79.61%49.40M
127.01%55.20M
-82.34%45.60M
95.38%105.70M
4.04%242.30M
---204.40M
--258.20M
--54.10M
--232.90M
Tài sản ngắn hạn
18.75%1.48B
7.88%1.48B
83.25%2.57B
2.85%1.28B
12.30%1.25B
28.10%1.37B
28.64%1.40B
17.58%1.24B
7.29%1.11B
-1.43%1.07B
-37.74%1.09B
17.19%1.06B
--1.03B
--1.09B
--1.75B
--903.40M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
23.97%527.50M
-21.12%520.20M
-14.39%465.20M
-31.48%392.00M
-18.27%425.50M
33.83%659.50M
16.33%543.40M
37.66%572.10M
29.79%520.60M
29.38%492.80M
-68.61%467.10M
-46.67%415.60M
--401.10M
--380.90M
--1.49B
--779.30M
----
----
----
Tổng tài sản
60.17%4.03B
54.52%4.05B
45.86%3.85B
-3.88%2.55B
0.39%2.52B
8.42%2.62B
12.35%2.64B
20.99%2.65B
15.03%2.51B
8.37%2.42B
-46.46%2.35B
2.90%2.19B
--2.18B
--2.23B
--4.39B
--2.13B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
194.73%1.85B
126.27%1.95B
78.84%1.79B
-46.00%580.50M
-39.09%628.00M
-14.68%862.90M
0.99%1.00B
18.73%1.07B
9.51%1.03B
51.23%1.01B
-60.16%991.10M
-18.57%905.40M
--941.50M
--668.80M
--2.49B
--1.11B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
15.42%2.18B
19.33%2.10B
25.74%2.06B
24.83%1.97B
27.98%1.89B
25.03%1.76B
20.64%1.64B
22.57%1.58B
19.24%1.48B
-9.98%1.41B
-28.56%1.36B
26.35%1.29B
--1.24B
--1.56B
--1.90B
--1.02B
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
16.48%122.30M
36.15%-29.50M
6.08%205.80M
59.36%130.20M
69.35%105.00M
34.84%-46.20M
51.33%194.00M
-5.98%81.70M
233.33%62.00M
32.73%-70.90M
17.40%128.20M
115.05%86.90M
-57.34%18.60M
-41.86%-105.40M
239.13%109.20M
---577.30M
--43.60M
---74.30M
--32.20M
Đầu tư ròng
8.18%-14.60M
-9386.11%-1.37B
90.29%-4.70M
-191.11%-13.10M
74.60%-15.90M
87.30%-14.40M
51.45%-48.40M
45.78%-4.50M
-421.67%-62.60M
-1203.45%-113.40M
-1817.31%-99.70M
-159.38%-8.30M
-103.90%-12.00M
17.14%-8.70M
68.10%-5.20M
---3.20M
--307.30M
---10.50M
---16.30M
Tài chính thuần
47.05%-112.10M
203.39%24.40M
1305.63%1.14B
-11.80%-61.60M
-1909.40%-211.70M
-126.85%-23.60M
-1156.00%-94.20M
-174.13%-55.10M
103.44%11.70M
229.65%87.90M
92.57%-7.50M
-105.87%-20.10M
-582.13%-339.70M
20.98%-67.80M
61.49%-101.00M
--342.60M
---49.80M
---85.80M
---262.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, tổng doanh thu đạt 2.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.13B.

Tài sản ngắn hạn của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, tài sản ngắn hạn là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.25.

Tổng tài sản của Crane Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Crane Co là 3.85B, bao gồm 2.57B tài sản ngắn hạn và 1.28B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, tổng nghĩa vụ của Crane Co là 1.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.84.

Tổng vốn chủ sở hữu của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, tổng vốn chủ sở hữu của Crane Co là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.74.

Thu nhập hoạt động thuần của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Crane Co là 424.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.22.

Giá trị đầu tư ròng của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, giá trị đầu tư ròng của Crane Co là -48.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.09.

Giá trị huy động vốn ròng của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, giá trị huy động vốn ròng của Crane Co là 838.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1787.73.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.75.

Thu nhập ròng của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, lợi nhuận ròng là 366.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.40.

Biên lợi nhuận ròng của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, biên lợi nhuận ròng là 14.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.35.

Biên lợi nhuận gộp của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, biên lợi nhuận gộp là 42.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.65.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.71.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Crane Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Crane Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 424.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.