tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Crane Co

CR
Thêm vào danh sách theo dõi
213.460USD
-0.600-0.28%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.34BVốn hóa
37.63P/E TTM

CR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Crane Co tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
5.48%350.40M
-18.32%355.40M
65.15%506.50M
50.35%388.20M
44.88%332.20M
98.31%435.10M
-6.95%306.70M
-5.70%258.20M
4.75%229.30M
-24.86%219.40M
-22.81%329.60M
13.05%273.80M
--218.90M
--292.00M
--427.00M
--242.20M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
5.48%350.40M
-18.32%355.40M
65.15%506.50M
50.35%388.20M
44.88%332.20M
98.31%435.10M
-6.95%306.70M
-5.70%258.20M
4.75%229.30M
-24.86%219.40M
-22.81%329.60M
13.05%273.80M
--218.90M
--292.00M
--427.00M
--242.20M
Các khoản phải thu
27.08%487.60M
49.40%574.30M
5.78%358.70M
-2.07%387.90M
3.45%383.70M
7.89%384.40M
13.91%339.10M
-0.25%396.10M
1.87%370.90M
-5.79%356.30M
-8.82%297.70M
41.97%397.10M
--364.10M
--378.20M
--326.50M
--279.70M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
27.08%487.60M
28.46%493.80M
5.78%358.70M
-2.07%387.90M
3.45%383.70M
7.89%384.40M
13.91%339.10M
22.44%396.10M
23.76%370.90M
12.90%356.30M
10.38%297.70M
15.66%323.50M
--299.70M
--315.60M
--269.70M
--279.70M
-Các khoản phải thu khác
----
--80.50M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--73.60M
--64.40M
--62.60M
--56.80M
--0.00
Hàng tồn kho
26.11%507.20M
29.49%507.10M
-1.03%376.50M
-0.85%394.70M
3.23%402.20M
2.03%391.60M
10.61%380.40M
13.45%398.10M
7.98%389.60M
14.88%383.80M
16.89%343.90M
16.77%350.90M
--360.80M
--334.10M
--294.20M
--300.50M
Tài sản ngắn hạn khác
5.10%134.00M
-72.35%44.90M
735.76%1.33B
-43.09%109.50M
6.78%127.50M
44.10%162.40M
58.62%159.10M
421.41%192.40M
32.67%119.40M
34.97%112.70M
28.10%100.30M
-54.44%36.90M
--90.00M
--83.50M
--78.30M
--81.00M
Tổng tài sản ngắn hạn
18.75%1.48B
7.88%1.48B
83.25%2.57B
2.85%1.28B
12.30%1.25B
28.10%1.37B
28.64%1.40B
17.58%1.24B
7.29%1.11B
-1.43%1.07B
-37.74%1.09B
17.19%1.06B
--1.03B
--1.09B
--1.75B
--903.40M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
36.85%376.60M
36.13%367.70M
6.70%278.80M
0.51%278.40M
0.58%275.20M
-1.53%270.10M
6.87%261.30M
9.31%277.00M
7.63%273.60M
9.68%274.30M
-1.53%244.50M
5.36%253.40M
--254.20M
--250.10M
--248.30M
--240.50M
-Tài sản cố định
17.97%860.50M
19.54%841.70M
9.24%746.00M
-6.98%737.80M
-6.31%729.40M
-8.87%704.10M
3.20%682.90M
5.56%793.20M
3.68%778.50M
4.39%772.60M
-9.26%661.70M
5.83%751.40M
--750.90M
--740.10M
--729.20M
--710.00M
-Khấu hao lũy kế
6.54%483.90M
9.22%474.00M
10.82%467.20M
-11.00%459.40M
-10.04%454.20M
-12.90%434.00M
1.05%421.60M
3.65%516.20M
1.65%504.90M
1.69%498.30M
-13.25%417.20M
6.07%498.00M
--496.70M
--490.00M
--480.90M
--469.50M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
136.93%1.99B
143.58%2.01B
1.45%833.40M
-14.65%836.80M
-14.19%841.00M
-11.03%826.70M
23.81%821.50M
29.55%980.40M
28.35%980.10M
21.67%929.20M
-13.00%663.50M
0.83%756.80M
--763.60M
--763.70M
--762.60M
--750.60M
Tài sản dài hạn khác
17.83%182.40M
24.24%188.60M
8.92%169.80M
2.54%153.50M
7.65%154.80M
6.38%151.80M
1.43%155.90M
21.71%149.70M
12.78%143.80M
9.68%142.70M
24.05%153.70M
-47.79%123.00M
--127.50M
--130.10M
--123.90M
--235.60M
Tổng tài sản dài hạn
100.76%2.55B
105.83%2.57B
3.50%1.28B
-9.84%1.27B
-9.05%1.27B
-7.25%1.25B
-1.74%1.24B
24.17%1.41B
22.02%1.40B
17.69%1.35B
-52.24%1.26B
-7.62%1.13B
--1.15B
--1.14B
--2.64B
--1.23B
Tổng tài sản
60.17%4.03B
54.52%4.05B
45.86%3.85B
-3.88%2.55B
0.39%2.52B
8.42%2.62B
12.35%2.64B
20.99%2.65B
15.03%2.51B
8.37%2.42B
-46.46%2.35B
2.90%2.19B
--2.18B
--2.23B
--4.39B
--2.13B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-57.69%3.30M
5.13%8.20M
-1.27%7.80M
--7.80M
--7.80M
--7.80M
-9.20%7.90M
----
----
----
--8.70M
----
----
--0.00
----
--0.00
Chi phí trích trước
51.97%254.40M
10.57%203.90M
-20.48%201.90M
-31.79%168.90M
0.18%167.40M
22.61%184.40M
26.70%253.90M
40.60%247.60M
-2.22%167.10M
-2.91%150.40M
0.45%200.40M
5.64%176.10M
--170.90M
--154.90M
--199.50M
--166.70M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-76.06%11.30M
-97.73%5.60M
----
----
-63.69%47.20M
124.64%247.10M
----
--85.00M
--130.00M
--110.00M
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--399.60M
--399.50M
-Nợ ngắn hạn
--11.30M
--5.60M
----
----
----
----
----
--85.00M
--130.00M
--110.00M
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--399.60M
--399.50M
Nợ phải trả hoãn lại
69.25%61.10M
50.25%59.20M
26.72%46.00M
-22.10%40.90M
-26.92%36.10M
-24.38%39.40M
-11.46%36.30M
1.35%52.50M
-0.60%49.40M
1.96%52.10M
-17.00%41.00M
19.35%51.80M
--49.70M
--51.10M
--49.40M
--43.40M
Nợ ngắn hạn khác
46.70%64.40M
42.80%67.40M
48.21%53.80M
-7.24%48.70M
-11.13%43.90M
-9.40%47.20M
-26.96%36.30M
1.35%52.50M
-0.60%49.40M
1.96%52.10M
0.61%49.70M
19.35%51.80M
--49.70M
--51.10M
--49.40M
--43.40M
Tổng nợ ngắn hạn
23.97%527.50M
-21.12%520.20M
-14.39%465.20M
-31.48%392.00M
-18.27%425.50M
33.83%659.50M
16.33%543.40M
37.66%572.10M
29.79%520.60M
29.38%492.80M
-68.61%467.10M
-46.67%415.60M
--401.10M
--380.90M
--1.49B
--779.30M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-34.16%42.40M
-39.30%41.70M
-38.22%43.00M
-42.40%51.90M
-36.92%64.40M
-37.94%68.70M
-39.48%69.60M
-19.55%90.10M
-19.22%102.10M
-17.26%110.70M
-12.88%115.00M
-31.37%112.00M
--126.40M
--133.80M
--132.00M
--163.20M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--1.09B
--1.19B
364.86%1.15B
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-0.60%247.00M
-1.36%246.90M
-5.87%246.90M
--246.80M
--248.50M
--250.30M
--262.30M
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--1.09B
--1.19B
364.86%1.15B
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-0.60%247.00M
-1.36%246.90M
-5.87%246.90M
--246.80M
--248.50M
--250.30M
--262.30M
--0.00
--0.00
----
Phúc lợi nhân viên
-34.16%42.40M
-39.30%41.70M
-38.22%43.00M
-42.40%51.90M
-36.92%64.40M
-37.94%68.70M
-39.48%69.60M
-19.55%90.10M
-19.22%102.10M
-17.26%110.70M
-12.88%115.00M
-31.37%112.00M
--126.40M
--133.80M
--132.00M
--163.20M
Nợ dài hạn khác
-20.43%130.50M
-20.18%133.70M
-25.61%130.70M
-26.40%150.30M
-23.51%164.00M
-24.96%167.50M
-20.21%175.70M
-2.62%204.20M
-4.63%214.40M
-7.08%223.20M
1.38%220.20M
-22.48%209.70M
--224.80M
--240.20M
--217.20M
--270.50M
Tổng nợ dài hạn
553.53%1.32B
604.18%1.43B
189.57%1.32B
-62.52%188.50M
-60.33%202.50M
-60.78%203.40M
-12.69%457.50M
2.67%502.90M
-5.55%510.40M
80.13%518.60M
-47.57%524.00M
47.26%489.80M
--540.40M
--287.90M
--999.40M
--332.60M
Tổng các khoản nợ
194.73%1.85B
126.27%1.95B
78.84%1.79B
-46.00%580.50M
-39.09%628.00M
-14.68%862.90M
0.99%1.00B
18.73%1.07B
9.51%1.03B
51.23%1.01B
-60.16%991.10M
-18.57%905.40M
--941.50M
--668.80M
--2.49B
--1.11B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.60%515.80M
4.75%509.20M
5.55%509.60M
6.47%505.20M
6.57%497.90M
6.11%486.10M
6.09%482.80M
6.75%474.50M
6.91%467.20M
--458.10M
1.99%455.10M
--444.50M
--437.00M
----
--446.20M
----
Lợi nhuận giữ lại
20.23%1.67B
20.75%1.58B
25.76%1.53B
28.41%1.46B
28.98%1.38B
29.38%1.31B
26.76%1.22B
23.62%1.14B
23.68%1.07B
-47.21%1.01B
-65.97%960.70M
-35.38%921.60M
--868.10M
--1.92B
--2.82B
--1.43B
Vốn dự trữ
4.00%458.00M
5.34%451.50M
6.23%452.00M
7.26%447.60M
7.41%440.40M
6.88%428.60M
6.86%425.50M
7.63%417.30M
7.81%410.00M
--401.00M
6.53%398.20M
--387.70M
--380.30M
----
--373.80M
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--864.30M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-194.29%-3.30M
109.29%3.80M
132.31%20.00M
94.92%-2.00M
105.18%3.50M
39.23%-40.90M
-6.72%-61.90M
51.95%-39.40M
3.29%-67.60M
81.31%-67.30M
88.48%-58.00M
80.02%-82.00M
---69.90M
---360.00M
---503.30M
---410.40M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
0.00%2.30M
0.00%2.30M
0.00%2.30M
-8.00%2.30M
-4.17%2.30M
-4.17%2.30M
-8.00%2.30M
4.17%2.50M
0.00%2.40M
-4.00%2.40M
-3.85%2.50M
-4.00%2.40M
--2.40M
--2.50M
--2.60M
--2.50M
Tổng vốn chủ sở hữu
15.42%2.18B
19.33%2.10B
25.74%2.06B
24.83%1.97B
27.98%1.89B
25.03%1.76B
20.64%1.64B
22.57%1.58B
19.24%1.48B
-9.98%1.41B
-28.56%1.36B
26.35%1.29B
--1.24B
--1.56B
--1.90B
--1.02B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Crane Co có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Crane Co có 350.40M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Crane Co là bao nhiêu?

Crane Co báo cáo tổng nợ phải trả là 1.79B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 465.20M nợ ngắn hạ và 1.32B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Crane Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Crane Co là 3.85B, bao gồm 2.57B tài sản ngắn hạn và 1.28B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Crane Co là bao nhiêu?

Crane Co báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.06B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.