tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vita Coco Company Inc

COCO
Thêm vào danh sách theo dõi
55.795USD
-0.735-1.30%
Đóng cửa 10-26 16:00(ET)
3.18BVốn hóa
38.35P/E TTM

Tình hình tài chính của COCO

Theo dõi tình hình tài chính của Vita Coco Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
3.18B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
38.35
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.46
Doanh thu
609.78M
Lợi nhuận ròng
55.95M
ROE
26.32%
ROA
19.01%
Ngày công bố lợi nhuận của Vita Coco Company Inc
Mới phát hành
Th10 22, 2026
EPS / Dự báo
0.61/0.48
Doanh thu / Dự báo
243.82M/230.10M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
44.36%0.61
114.15%0.86
61.05%0.53
63.53%0.10
24.51%0.42
19.79%0.40
31.68%0.33
-50.25%0.06
26.34%0.34
5.44%0.34
110.32%0.25
337.28%0.12
--0.27
--0.32
--0.12
---0.05
----
----
----
----
Doanh thu
33.74%243.82M
28.08%216.15M
37.31%179.76M
0.39%127.79M
37.17%182.31M
17.10%168.76M
17.21%130.92M
19.92%127.29M
-3.74%132.91M
3.20%144.12M
1.77%111.70M
15.39%106.14M
11.30%138.06M
21.11%139.65M
13.80%109.76M
6.24%91.99M
7.24%124.04M
--115.31M
--96.45M
--86.58M
Lợi nhuận ròng
45.89%35.02M
115.87%49.45M
61.39%30.47M
64.01%5.53M
24.68%24.00M
19.98%22.91M
32.62%18.88M
-50.24%3.37M
26.95%19.25M
6.15%19.09M
112.35%14.24M
341.03%6.77M
108.93%15.16M
1479.19%17.99M
201.08%6.71M
17.76%-2.81M
-44.13%7.26M
--1.14M
--2.23M
---3.42M
Biên lợi nhuận ròng
9.08%14.36%
68.54%22.88%
17.54%16.95%
63.37%4.33%
-9.11%13.17%
2.46%13.57%
13.14%14.42%
-58.51%2.65%
31.88%14.48%
2.86%13.25%
108.66%12.75%
308.89%6.38%
--10.98%
--12.88%
--6.11%
---3.05%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.92%38.01%
34.20%48.72%
8.77%39.95%
7.50%34.88%
-2.92%37.66%
-10.93%36.30%
-13.04%36.73%
-13.46%32.45%
-4.64%38.80%
11.39%40.76%
37.72%42.24%
53.77%37.50%
--40.68%
--36.59%
--30.67%
--24.39%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
-81.89%0.00%
-74.59%0.00%
-65.89%0.00%
-64.24%0.00%
-60.55%0.00%
-61.95%0.00%
-63.06%0.01%
-64.91%0.01%
-62.51%0.01%
--0.01%
--0.02%
--0.02%
--0.02%
----
----
----
----
Doanh thu
33.74%243.82M
28.08%216.15M
37.31%179.76M
0.39%127.79M
37.17%182.31M
17.10%168.76M
17.21%130.92M
19.92%127.29M
-3.74%132.91M
3.20%144.12M
1.77%111.70M
15.39%106.14M
11.30%138.06M
21.11%139.65M
13.80%109.76M
6.24%91.99M
7.24%124.04M
--115.31M
--96.45M
--86.58M
Lợi nhuận hoạt động
58.24%45.45M
145.47%63.14M
68.23%33.58M
105.64%10.79M
41.72%29.19M
-12.08%26.07M
5.29%19.96M
-14.30%5.25M
-13.65%20.59M
36.66%29.66M
182.80%18.96M
226.16%6.13M
158.27%23.85M
331.26%21.70M
216.84%6.70M
4.33%-4.86M
-48.19%9.23M
--5.03M
---5.74M
---5.08M
Lợi nhuận ròng
45.89%35.02M
115.87%49.45M
61.39%30.47M
64.01%5.53M
24.68%24.00M
19.98%22.91M
32.62%18.88M
-50.24%3.37M
26.95%19.25M
6.15%19.09M
112.35%14.24M
341.03%6.77M
108.93%15.16M
1479.19%17.99M
201.08%6.71M
17.76%-2.81M
-44.13%7.26M
--1.14M
--2.23M
---3.42M
Tài sản ngắn hạn
2.45%433.68M
38.34%535.03M
27.93%449.65M
23.48%421.44M
27.99%423.33M
28.65%386.74M
31.79%351.48M
29.80%341.29M
33.74%330.76M
34.50%300.62M
44.17%266.70M
50.32%262.94M
29.58%247.31M
18.77%223.51M
8.68%184.99M
0.96%174.92M
7.15%190.86M
24.25%188.19M
--170.21M
8.87%173.26M
Tổng nợ ngắn hạn
41.81%175.08M
44.88%159.43M
31.91%123.16M
12.75%116.43M
22.59%123.46M
21.17%110.04M
18.18%93.36M
25.04%103.27M
36.01%100.70M
27.02%90.81M
41.92%79.00M
51.96%82.58M
13.80%74.04M
13.56%71.49M
-3.74%55.66M
-26.52%54.35M
-10.63%65.06M
-17.89%62.96M
--57.83M
32.77%73.96M
Tổng tài sản
50.91%696.14M
36.07%572.94M
27.18%488.34M
27.26%461.16M
30.62%461.29M
30.35%421.08M
32.84%383.97M
26.85%362.38M
31.54%353.15M
31.62%323.04M
39.25%289.04M
44.46%285.68M
22.94%268.48M
12.68%245.42M
4.66%207.58M
0.14%197.76M
8.66%218.38M
24.36%217.81M
--198.33M
7.41%197.48M
Tổng các khoản nợ
94.40%267.41M
38.59%172.04M
28.33%136.17M
25.16%129.62M
36.16%137.56M
36.37%124.14M
33.72%106.11M
24.41%103.56M
33.15%101.03M
23.65%91.03M
37.03%79.35M
46.91%83.25M
-1.16%75.88M
-15.65%73.62M
-18.03%57.91M
-23.75%56.66M
-28.05%76.77M
-22.17%87.28M
--70.64M
-8.89%74.31M
Tổng vốn chủ sở hữu
32.43%428.73M
35.01%400.90M
26.75%352.17M
28.10%331.54M
28.40%323.73M
27.99%296.94M
32.51%277.86M
27.85%258.82M
30.90%252.12M
35.04%232.01M
40.11%209.69M
43.48%202.44M
36.01%192.60M
31.62%171.81M
17.22%149.67M
14.55%141.09M
50.21%141.61M
107.14%130.53M
--127.68M
20.40%123.17M
Thu nhập hoạt động ròng
41.87%55.41M
271.06%80.93M
259.18%15.60M
-156.27%-3.90M
318.86%39.06M
-18.98%21.81M
-3570.41%-9.80M
-81.37%6.92M
-78.77%9.32M
61.82%26.92M
-102.83%-267.00K
412.72%37.15M
189.20%43.93M
253.69%16.64M
141.85%9.44M
3816.76%7.25M
--15.19M
---10.82M
---22.55M
--185.00K
Đầu tư ròng
-3985.67%-139.44M
84.09%-151.00K
17.53%-461.00K
-2565.60%-3.33M
-684.60%-3.41M
-227.24%-949.00K
-350.81%-559.00K
-89.39%-125.00K
-845.65%-435.00K
-778.79%-290.00K
72.38%-124.00K
12.00%-66.00K
8.00%-46.00K
94.62%-33.00K
-84.02%-449.00K
82.56%-75.00K
---50.00K
---613.00K
---244.00K
---430.00K
Tài chính thuần
-3785.48%-42.38M
49.92%-4.00M
-801.00%-9.90M
-80.80%397.00K
163.82%1.15M
-1623.28%-7.98M
87.90%-1.10M
426.21%2.07M
-156.45%-1.80M
-75.14%524.00K
-1621.94%-9.09M
104.31%393.00K
131.69%3.19M
-79.09%2.11M
-95.08%597.00K
-27.95%-9.12M
---10.07M
--10.08M
--12.14M
---7.13M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, tổng doanh thu đạt 609.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 516.01M.

Tài sản ngắn hạn của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, tài sản ngắn hạn là 421.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.48.

Tổng tài sản của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vita Coco Company Inc là 461.16M, bao gồm 421.44M tài sản ngắn hạn và 39.72M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, tổng nghĩa vụ của Vita Coco Company Inc là 129.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vita Coco Company Inc là 331.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.10.

Thu nhập hoạt động thuần của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vita Coco Company Inc là 100.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.55.

Giá trị đầu tư ròng của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, giá trị đầu tư ròng của Vita Coco Company Inc là -8.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -747.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vita Coco Company Inc là -7.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.19.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.05.

Thu nhập ròng của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, lợi nhuận ròng là 71.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.47.

Biên lợi nhuận ròng của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, biên lợi nhuận ròng là 11.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.87.

Biên lợi nhuận gộp của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 36.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 24.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 17.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.31.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vita Coco Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 100.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.