tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vita Coco Company Inc

COCO
Thêm vào danh sách theo dõi
59.000USD
-4.500-7.09%
Đóng cửa 10-21 16:00(ET)
3.40BVốn hóa
40.40P/E TTM

COCO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Vita Coco Company Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-25.38%152.00M
66.81%278.64M
31.45%201.91M
19.56%196.87M
29.99%203.71M
11.28%167.04M
24.91%153.61M
24.24%164.67M
65.15%156.71M
209.68%150.10M
315.70%122.98M
558.34%132.54M
336.98%94.89M
195.36%48.47M
64.48%29.58M
-29.83%20.13M
-39.53%21.71M
-15.79%16.41M
--17.99M
-60.25%28.69M
--35.91M
--19.49M
--72.18M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-25.38%152.00M
66.81%278.64M
31.45%201.91M
19.56%196.87M
29.99%203.71M
11.28%167.04M
24.91%153.61M
24.24%164.67M
65.15%156.71M
212.92%150.10M
322.90%122.98M
575.21%132.54M
347.34%94.89M
192.29%47.97M
61.68%29.08M
-31.58%19.63M
-40.93%21.21M
-15.79%16.41M
--17.99M
-60.25%28.69M
--35.91M
--19.49M
--72.18M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--503.00K
--503.00K
--503.00K
--503.00K
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
24.51%128.72M
29.02%132.31M
57.43%120.84M
28.47%81.51M
31.54%103.39M
29.99%102.55M
32.62%76.76M
26.68%63.45M
-1.23%78.60M
-11.94%78.89M
-8.40%57.88M
15.54%50.09M
21.09%79.58M
22.23%89.59M
10.69%63.19M
-8.15%43.35M
14.95%65.72M
17.57%73.30M
--57.08M
54.72%47.20M
--57.17M
--62.34M
--30.50M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
24.51%128.72M
29.02%132.31M
57.43%120.84M
28.47%81.51M
31.54%103.39M
29.99%102.55M
32.62%76.76M
26.68%63.45M
-1.23%78.60M
-11.94%78.89M
-8.40%57.88M
15.54%50.09M
21.09%79.58M
22.23%89.59M
10.69%63.19M
-8.15%43.35M
14.95%65.72M
17.57%73.30M
--57.08M
54.72%47.20M
--57.17M
--62.34M
--30.50M
Hàng tồn kho
31.84%111.30M
-1.43%82.91M
-2.18%86.41M
33.33%111.47M
30.06%84.42M
85.03%84.11M
55.62%88.33M
64.71%83.60M
28.83%64.91M
-20.48%45.46M
-11.56%56.76M
-39.66%50.76M
-32.34%50.38M
-18.41%57.16M
-0.64%64.18M
11.62%84.11M
57.80%74.46M
50.28%70.06M
--64.59M
135.74%75.36M
--47.19M
--46.62M
--31.97M
Chi phí trả trước
40.58%39.88M
20.75%36.94M
12.13%36.24M
4.90%29.57M
-3.03%28.36M
17.52%30.59M
18.36%32.32M
9.77%28.19M
51.41%29.25M
21.29%26.03M
17.38%27.31M
8.29%25.68M
-19.12%19.32M
-14.21%21.46M
-4.28%23.26M
8.35%23.71M
-36.63%23.89M
8.70%25.02M
--24.30M
-9.91%21.89M
--37.70M
--23.02M
--24.30M
Tài sản ngắn hạn khác
-100.00%0.00
1.02%1.29M
--1.28M
--1.28M
--1.28M
--1.27M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
2.45%433.68M
38.34%535.03M
27.93%449.65M
23.48%421.44M
27.99%423.33M
28.65%386.74M
31.79%351.48M
29.80%341.29M
33.74%330.76M
34.50%300.62M
44.17%266.70M
50.32%262.94M
29.58%247.31M
18.77%223.51M
8.68%184.99M
0.96%174.92M
7.15%190.86M
24.25%188.19M
--170.21M
8.87%173.26M
--178.12M
--151.47M
--159.15M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
82.06%34.78M
24.81%19.57M
47.18%20.22M
663.52%20.89M
518.62%19.10M
401.37%15.68M
310.58%13.74M
-22.76%2.74M
-21.68%3.09M
-28.19%3.13M
-29.78%3.35M
-25.51%3.54M
95.78%3.94M
46.13%4.36M
89.01%4.76M
92.28%4.75M
-11.43%2.01M
20.01%2.98M
--2.52M
-14.13%2.47M
--2.27M
--2.48M
--2.88M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
2689.00%217.29M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
0.00%7.79M
-47.39%7.79M
-48.46%7.79M
-49.47%7.79M
-50.45%7.79M
-7.61%14.81M
-7.47%15.12M
--15.42M
-7.20%15.72M
--16.03M
--16.34M
--16.95M
Chi phí trả trước dài hạn
-33.40%1.59M
-20.56%1.69M
-19.76%1.78M
-17.48%1.86M
-12.45%2.39M
-26.73%2.13M
-15.35%2.22M
-20.07%2.25M
-21.09%2.73M
-23.40%2.91M
-35.43%2.62M
-35.32%2.82M
-29.03%3.46M
-27.09%3.79M
-25.89%4.06M
55.27%4.36M
84.08%4.88M
77.95%5.21M
--5.47M
-4.00%2.81M
--2.65M
--2.92M
--2.92M
Tài sản dài hạn khác
-6.15%10.39M
-2.87%10.55M
-2.53%10.68M
4.49%11.04M
-3.80%11.07M
-5.52%10.86M
-2.19%10.96M
-7.44%10.56M
21.93%11.51M
17.69%11.49M
11.64%11.20M
10.87%11.41M
-11.78%9.44M
-15.21%9.77M
-1.40%10.04M
70.78%10.29M
135.10%10.70M
136.95%11.52M
--10.18M
23.28%6.03M
--4.55M
--4.86M
--4.89M
Tổng tài sản dài hạn
----
10.42%37.91M
19.10%38.69M
88.33%39.72M
69.59%37.96M
53.18%34.33M
45.42%32.49M
-7.28%21.09M
5.74%22.39M
2.28%22.41M
-1.11%22.34M
-0.41%22.75M
-23.07%21.17M
-26.00%21.91M
-19.66%22.59M
-5.72%22.84M
20.42%27.52M
25.06%29.61M
--28.12M
-1.98%24.23M
--22.85M
--23.68M
--24.71M
Tổng tài sản
50.91%696.14M
36.07%572.94M
27.18%488.34M
27.26%461.16M
30.62%461.29M
30.35%421.08M
32.84%383.97M
26.85%362.38M
31.54%353.15M
31.62%323.04M
39.25%289.04M
44.46%285.68M
22.94%268.48M
12.68%245.42M
4.66%207.58M
0.14%197.76M
8.66%218.38M
24.36%217.81M
--198.33M
7.41%197.48M
--200.97M
--175.15M
--183.86M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
27.91%126.63M
56.01%125.79M
43.18%95.92M
33.73%87.73M
52.53%99.00M
25.62%80.63M
13.12%66.99M
10.20%65.60M
26.67%64.91M
23.84%64.19M
51.55%59.22M
55.27%59.53M
11.52%51.24M
9.58%51.83M
9.55%39.08M
-9.57%38.34M
-10.67%45.95M
-0.08%47.30M
--35.67M
22.96%42.40M
--51.44M
--47.34M
--34.48M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
-70.00%3.00K
-50.00%5.00K
-20.00%8.00K
-9.09%10.00K
-23.08%10.00K
-33.33%10.00K
-47.37%10.00K
-47.62%11.00K
-43.48%13.00K
-37.50%15.00K
-24.00%19.00K
-19.23%21.00K
-17.86%23.00K
-99.44%24.00K
-99.23%25.00K
--26.00K
27.27%28.00K
--4.32M
--3.24M
--22.00K
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
41.81%175.08M
44.88%159.43M
31.91%123.16M
12.75%116.43M
22.59%123.46M
21.17%110.04M
18.18%93.36M
25.04%103.27M
36.01%100.70M
27.02%90.81M
41.92%79.00M
51.96%82.58M
13.80%74.04M
13.56%71.49M
-3.74%55.66M
-26.52%54.35M
-10.63%65.06M
-17.89%62.96M
--57.83M
32.77%73.96M
--72.80M
--76.67M
--55.70M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-10.55%12.52M
2.63%12.91M
436133.33%13.09M
280020.00%14.01M
174850.00%14.00M
125730.00%12.58M
-76.92%3.00K
-66.67%5.00K
-55.56%8.00K
-54.55%10.00K
-48.00%13.00K
-99.84%15.00K
-99.92%18.00K
-99.82%22.00K
-47.92%25.00K
-71.35%9.53M
-36.75%22.04M
--12.04M
-99.81%48.00K
--33.27M
--34.84M
--25.03M
-Nợ dài hạn
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-76.92%3.00K
-66.67%5.00K
-55.56%8.00K
-54.55%10.00K
-48.00%13.00K
-99.84%15.00K
-99.92%18.00K
-99.82%22.00K
-47.92%25.00K
-71.35%9.53M
-36.75%22.04M
--12.04M
-99.81%48.00K
--33.27M
--34.84M
--25.03M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
-10.55%12.52M
2.63%12.91M
--13.09M
--14.01M
--14.00M
--12.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
144.90%240.00K
-7.07%92.00K
-39.26%99.00K
-67.12%97.00K
-69.18%98.00K
-52.40%99.00K
-52.06%163.00K
-54.40%295.00K
-82.55%318.00K
-90.12%208.00K
-84.71%340.00K
-71.78%647.00K
-16.15%1.82M
-7.87%2.11M
186.47%2.22M
661.79%2.29M
657.14%2.17M
731.27%2.29M
--776.00K
-37.42%301.00K
--287.00K
--275.00K
--481.00K
Tổng nợ dài hạn
----
-10.52%12.61M
2.09%13.01M
4324.16%13.18M
4266.56%14.10M
6425.46%14.10M
3541.71%12.75M
-54.85%298.00K
-82.42%323.00K
-89.83%216.00K
-84.41%350.00K
-71.53%660.00K
-84.30%1.84M
-91.27%2.12M
-82.49%2.25M
564.18%2.32M
-65.48%11.70M
-31.41%24.32M
--12.82M
-98.65%349.00K
--33.90M
--35.46M
--25.86M
Tổng các khoản nợ
94.40%267.41M
38.59%172.04M
28.33%136.17M
25.16%129.62M
36.16%137.56M
36.37%124.14M
33.72%106.11M
24.41%103.56M
33.15%101.03M
23.65%91.03M
37.03%79.35M
46.91%83.25M
-1.16%75.88M
-15.65%73.62M
-18.03%57.91M
-23.75%56.66M
-28.05%76.77M
-22.17%87.28M
--70.64M
-8.89%74.31M
--106.70M
--112.14M
--81.56M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
27.16%232.23M
9.39%196.26M
6.98%188.16M
6.48%186.04M
7.20%182.63M
7.11%179.41M
7.04%175.88M
7.82%174.71M
7.24%170.37M
9.61%167.50M
10.57%164.31M
11.12%162.04M
10.55%158.87M
9.32%152.81M
7.77%148.60M
7.75%145.83M
39.24%143.72M
36.42%139.79M
--137.88M
33.43%135.35M
--103.22M
--102.47M
--101.44M
Lợi nhuận giữ lại
54.15%342.96M
55.15%307.94M
47.22%258.49M
45.52%228.01M
45.11%222.49M
48.04%198.48M
52.70%175.58M
55.54%156.69M
63.16%153.32M
70.13%134.07M
89.06%114.98M
82.56%100.74M
62.04%93.97M
55.33%78.81M
22.63%60.82M
16.50%55.18M
14.19%57.99M
34.23%50.73M
--49.60M
67.06%47.37M
--50.79M
--37.80M
--28.35M
Vốn dự trữ
27.25%231.58M
9.42%195.61M
7.01%187.52M
6.50%185.40M
7.22%181.99M
7.14%178.77M
7.07%175.24M
7.85%174.08M
7.26%169.74M
9.64%166.86M
10.61%163.67M
11.16%161.41M
10.59%158.24M
9.35%152.19M
7.80%147.97M
7.78%145.21M
39.43%143.09M
35.81%139.17M
--137.27M
32.82%134.73M
--102.63M
--102.47M
--101.44M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
77.47%145.41M
25.95%103.01M
29.05%94.50M
15.71%83.00M
14.23%81.94M
18.64%81.78M
6.23%73.23M
20.15%71.73M
21.73%71.73M
16.98%68.94M
16.98%68.94M
1.31%59.70M
0.00%58.93M
0.00%58.93M
0.00%58.93M
0.00%58.93M
0.00%58.93M
0.00%58.93M
--58.93M
560.26%58.93M
--58.93M
--58.93M
--8.93M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-291.26%-1.05M
-134.75%-287.00K
107.12%26.00K
156.51%486.00K
251.92%549.00K
231.53%826.00K
44.78%-365.00K
-32.51%-860.00K
111.90%156.00K
29.04%-628.00K
19.49%-661.00K
34.71%-649.00K
-12.24%-1.31M
16.98%-885.00K
5.63%-821.00K
-61.36%-994.00K
-42.09%-1.17M
-67.35%-1.07M
---870.00K
35.09%-616.00K
---822.00K
---637.00K
---949.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--23.00K
--62.00K
--78.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
32.43%428.73M
35.01%400.90M
26.75%352.17M
28.10%331.54M
28.40%323.73M
27.99%296.94M
32.51%277.86M
27.85%258.82M
30.90%252.12M
35.04%232.01M
40.11%209.69M
43.48%202.44M
36.01%192.60M
31.62%171.81M
17.22%149.67M
14.55%141.09M
50.21%141.61M
107.14%130.53M
--127.68M
20.40%123.17M
--94.28M
--63.01M
--102.30M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu COCO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Vita Coco Company Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Vita Coco Company Inc có 278.64M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Vita Coco Company Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 129.62M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 116.43M nợ ngắn hạ và 13.18M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vita Coco Company Inc là 461.16M, bao gồm 421.44M tài sản ngắn hạn và 39.72M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Vita Coco Company Inc là bao nhiêu?

Vita Coco Company Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 331.54M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.