tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Coincheck Group NV

CNCK
Thêm vào danh sách theo dõi
1.800USD
-0.040-2.17%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
345.24MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của CNCK

Theo dõi tình hình tài chính của Coincheck Group NV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Coincheck Group NV

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.02
Doanh thu / Dự báo
--/718.12M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.05B
18.84%
EPS(YoY)
-0.07
90.32%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-190.08%-0.03
102.63%0.02
2197.96%0.02
-451.91%-0.07
-66.81%0.03
-3591.44%-0.75
114.05%0.00
244.70%0.02
--0.10
--0.02
---0.01
---0.01
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.91%759.44M
10.21%939.27M
90.41%861.30M
17.37%571.66M
9.18%766.41M
103.35%852.23M
87.00%452.34M
169.17%487.06M
--701.97M
--419.08M
--241.90M
--180.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-279.66%-7.72M
102.48%2.65M
2281.67%2.30M
-431.57%-9.37M
-68.22%4.29M
-3899.13%-106.92M
113.44%96.45K
250.53%2.83M
37172.58%13.51M
1267.55%2.81M
-133.56%-717.56K
-205.05%-1.88M
97.02%-36.45K
-86.51%205.80K
24.66%2.14M
111.88%1.79M
---1.22M
--1.53M
--1.72M
--843.61K
Biên lợi nhuận ròng
-281.31%-1.02%
102.25%0.28%
1150.98%0.27%
-382.50%-1.64%
-70.89%0.56%
-1968.23%-12.55%
107.19%0.02%
155.92%0.58%
--1.93%
--0.67%
---0.30%
---1.04%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-21.50%2.43%
-31.37%2.67%
1.52%2.92%
-22.31%3.22%
-29.21%3.09%
2.94%3.89%
-24.01%2.88%
-8.31%4.14%
--4.37%
--3.78%
--3.78%
--4.51%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.09%32.05%
719.71%38.60%
791.82%45.85%
733.29%43.98%
591.53%39.62%
--4.71%
-1.85%5.14%
--5.28%
--5.73%
----
--5.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-0.91%759.44M
10.21%939.27M
90.41%861.30M
17.37%571.66M
9.18%766.41M
103.35%852.23M
87.00%452.34M
169.17%487.06M
--701.97M
--419.08M
--241.90M
--180.95M
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-11903.39%-8.83M
118.73%2.12M
2063.63%3.34M
-242.38%-5.92M
-100.39%-73.58K
-367.16%-11.33M
128.08%154.32K
245.69%4.16M
3612.61%18.97M
3263.63%4.24M
-44.71%-549.49K
-749.41%-2.85M
73.14%-540.01K
57.84%-134.00K
23.54%-379.72K
-34.35%-336.09K
---2.01M
---317.87K
---496.61K
---250.16K
Lợi nhuận ròng
-279.66%-7.72M
102.48%2.65M
2281.67%2.30M
-431.57%-9.37M
-68.22%4.29M
-3899.13%-106.92M
113.44%96.45K
250.53%2.83M
37172.58%13.51M
1267.55%2.81M
-133.56%-717.56K
-205.05%-1.88M
97.02%-36.45K
-86.51%205.80K
24.66%2.14M
111.88%1.79M
---1.22M
--1.53M
--1.72M
--843.61K
Tài sản ngắn hạn
-11.01%637.55M
-90.36%777.46M
-80.71%851.41M
-84.10%789.33M
-86.47%716.40M
28847041.72%8.06B
88.10%4.41B
--4.96B
--5.29B
--27.95K
--2.35B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-11.53%590.93M
-90.90%729.12M
-81.46%805.77M
-84.77%745.66M
-87.22%667.92M
122374.65%8.01B
89.35%4.35B
--4.90B
--5.22B
--6.54M
--2.30B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
-1.05%743.11M
-89.62%839.50M
-80.02%886.95M
-83.46%825.07M
-85.88%751.00M
25583.37%8.09B
87.89%4.44B
--4.99B
--5.32B
--31.50M
--2.36B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-10.87%605.13M
-90.70%746.19M
-81.19%819.55M
-84.55%757.65M
-87.03%678.96M
111829.32%8.03B
89.62%4.36B
--4.91B
--5.23B
--7.17M
--2.30B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
91.54%137.97M
50.34%93.31M
-18.72%67.40M
-19.08%67.42M
-16.38%72.03M
155.15%62.06M
27.06%82.92M
--83.32M
--86.15M
--24.32M
--65.26M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-12.96%-13.38M
464.99%12.91M
-166.42%-8.60M
2.44%5.76M
-175.75%-11.85M
-134.56%-3.54M
-108.40%-3.23M
1928.04%5.62M
1709.72%15.64M
2617.68%10.24M
-157.26%-1.55M
254.59%277.16K
-275.06%-971.51K
-40.02%-406.60K
-197.77%-602.07K
-14.06%-179.29K
---259.03K
---290.39K
---202.19K
---157.19K
Đầu tư ròng
354.28%6.45M
-34.37%-1.35M
12.03%-1.62M
-217.94%-1.91M
-156.08%-2.54M
-22.07%-1.00M
-484.73%-1.84M
2.45%-601.55K
---989.96K
-100.40%-822.35K
-66.61%478.00K
-560.54%-616.69K
-100.00%0.00
--207.09M
--1.43M
--133.90K
--175.53K
--0.00
----
----
Tài chính thuần
95.86%-552.00K
-103.95%-752.96K
-0.63%-608.26K
1628.35%10.18M
-1228.05%-13.33M
6356.62%19.07M
-243.50%-604.42K
-39.35%-666.24K
-228.53%-1.00M
99.85%-304.83K
236.97%421.21K
-2490.52%-478.10K
--781.00K
-3457442.72%-207.44M
-37.50%125.00K
--20.00K
--0.00
--6.00K
--200.00K
--0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, tổng doanh thu đạt 3.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.56B.

Tài sản ngắn hạn của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, tài sản ngắn hạn là 637.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.01.

Tổng tài sản của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Coincheck Group NV là 743.11M, bao gồm 637.55M tài sản ngắn hạn và 105.56M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, tổng nghĩa vụ của Coincheck Group NV là 605.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, tổng vốn chủ sở hữu của Coincheck Group NV là 137.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.54.

Thu nhập hoạt động thuần của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Coincheck Group NV là -6.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.94.

Giá trị đầu tư ròng của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, giá trị đầu tư ròng của Coincheck Group NV là 1.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 129.31.

Giá trị huy động vốn ròng của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, giá trị huy động vốn ròng của Coincheck Group NV là 7.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.32.

Thu nhập ròng của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, lợi nhuận ròng là -11.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 87.88.

Biên lợi nhuận ròng của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, biên lợi nhuận ròng là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.80.

Biên lợi nhuận gộp của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, biên lợi nhuận gộp là 2.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.03.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -11.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Coincheck Group NV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Coincheck Group NV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -6.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.94.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.