tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Calidi Biotherapeutics Inc

CLDI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.640USD
+0.177+11.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.33MVốn hóa
LỗP/E TTM

CLDI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Calidi Biotherapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-37.21%6.63M
-41.61%5.60M
446.92%10.38M
531.46%5.28M
823.97%10.56M
392.10%9.59M
-81.30%1.90M
-56.41%836.00K
24.37%1.14M
423.92%1.95M
4973.50%10.15M
--1.92M
--919.00K
--372.00K
--200.00K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-37.21%6.63M
-41.61%5.60M
446.92%10.38M
531.46%5.28M
823.97%10.56M
392.10%9.59M
-81.30%1.90M
-56.41%836.00K
24.37%1.14M
423.92%1.95M
4973.50%10.15M
--1.92M
--919.00K
--372.00K
--200.00K
Các khoản phải thu
----
----
----
-72.38%50.00K
--50.00K
--0.00
----
--181.00K
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
-72.38%50.00K
--50.00K
--0.00
----
--181.00K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-18.79%484.00K
9.04%422.00K
256.48%385.00K
-6.22%377.00K
-24.84%596.00K
-83.56%387.00K
-92.99%108.00K
-54.83%402.00K
72.77%793.00K
468.60%2.35M
492.31%1.54M
--890.00K
--459.00K
--414.00K
--260.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-15.60%238.00K
-6.02%234.00K
24.07%268.00K
66.50%343.00K
--282.00K
--249.00K
--216.00K
--206.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-36.00%7.35M
-38.83%6.26M
396.53%11.03M
272.25%6.05M
493.44%11.49M
137.67%10.23M
-81.00%2.22M
-42.13%1.63M
40.49%1.94M
447.46%4.30M
2440.65%11.69M
--2.81M
--1.38M
--786.00K
--460.00K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-38.79%2.10M
-35.24%2.46M
-32.19%2.86M
-28.76%3.26M
-30.87%3.43M
-28.82%3.80M
-22.76%4.22M
-20.12%4.58M
-17.46%4.96M
391.99%5.34M
442.40%5.46M
--5.73M
--6.01M
--1.09M
--1.01M
-Tài sản cố định
-21.32%3.85M
-17.47%4.26M
-17.14%4.57M
-15.51%4.87M
-19.04%4.90M
-18.59%5.16M
-13.13%5.52M
-11.95%5.76M
-9.93%6.05M
269.02%6.34M
313.34%6.35M
--6.54M
--6.72M
--1.72M
--1.54M
-Khấu hao lũy kế
19.58%1.75M
32.40%1.79M
31.69%1.71M
35.73%1.61M
34.99%1.47M
36.46%1.35M
45.90%1.30M
45.63%1.18M
54.48%1.09M
57.37%993.00K
68.11%891.00K
--813.00K
--703.00K
--631.00K
--530.00K
Tài sản dài hạn khác
-4.17%138.00K
-9.21%138.00K
-35.48%140.00K
-82.38%40.00K
-71.54%144.00K
6.29%152.00K
46.62%217.00K
--227.00K
--506.00K
--143.00K
--148.00K
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-37.40%2.24M
-34.24%2.60M
-32.35%3.00M
-31.29%3.30M
-34.63%3.58M
-30.81%3.96M
-35.71%4.44M
-34.80%4.81M
-20.52%5.47M
215.63%5.72M
495.85%6.90M
--7.37M
--6.88M
--1.81M
--1.16M
Tổng tài sản
-36.33%9.59M
-37.55%8.86M
110.74%14.03M
45.41%9.35M
103.43%15.06M
41.55%14.18M
-64.18%6.66M
-36.82%6.43M
-10.34%7.41M
285.79%10.02M
1048.76%18.59M
--10.18M
--8.26M
--2.60M
--1.62M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
628.57%51.00K
-97.19%18.00K
-99.19%5.00K
-98.25%12.00K
-98.94%7.00K
690.12%640.00K
665.43%620.00K
-98.40%684.00K
-97.96%661.00K
-99.73%81.00K
-99.67%81.00K
--42.75M
--32.42M
--29.98M
--24.36M
Chi phí trích trước
-19.00%1.43M
-22.75%1.81M
-29.02%2.17M
-48.29%1.93M
-65.35%1.77M
-56.96%2.34M
-38.51%3.06M
-45.76%3.74M
-13.38%5.10M
1.59%5.43M
-2.62%4.98M
--6.89M
--5.89M
--5.35M
--5.12M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-87.18%154.00K
-96.58%111.00K
-83.63%517.00K
-70.89%888.00K
-72.13%1.20M
265.09%3.24M
-7.28%3.16M
-67.66%3.05M
-47.46%4.31M
-83.85%888.00K
-16.84%3.41M
--9.43M
--8.20M
--5.50M
--4.10M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-65.79%1.02M
--3.47M
--3.33M
--2.96M
--2.98M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
123.19%154.00K
68.18%111.00K
62.32%112.00K
66.18%113.00K
-6.76%69.00K
-18.52%66.00K
11.29%69.00K
-2.86%68.00K
4.23%74.00K
12.50%81.00K
31.91%62.00K
--70.00K
--71.00K
--72.00K
--47.00K
Nợ ngắn hạn khác
628.57%51.00K
-97.19%18.00K
-99.19%5.00K
-98.25%12.00K
-98.94%7.00K
690.12%640.00K
665.43%620.00K
-98.40%684.00K
-97.96%661.00K
-99.73%81.00K
-99.67%81.00K
--42.75M
--32.42M
--29.98M
--24.36M
Tổng nợ ngắn hạn
-29.30%3.84M
-58.56%3.94M
-55.15%5.19M
-58.99%5.35M
-63.71%5.43M
-7.19%9.50M
6.49%11.58M
-78.47%13.05M
-69.99%14.95M
-76.20%10.23M
-69.57%10.87M
--60.63M
--49.83M
--42.99M
--35.73M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-71.46%606.00K
-64.13%877.00K
-72.65%1.24M
-63.68%1.59M
-65.37%2.12M
-52.03%2.44M
-13.69%4.53M
23.69%4.39M
61.43%6.13M
1571.15%5.10M
3355.92%5.25M
--3.55M
--3.80M
--305.00K
--152.00K
-Nợ dài hạn
0.00%600.00K
0.00%600.00K
-74.72%600.00K
-68.83%600.00K
-82.22%600.00K
-70.87%600.00K
21.44%2.37M
--1.93M
--3.38M
--2.06M
--1.95M
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-99.61%6.00K
-84.99%277.00K
-70.38%640.00K
-59.65%993.00K
-44.74%1.52M
-39.25%1.84M
-34.50%2.16M
-30.60%2.46M
-27.44%2.76M
895.74%3.04M
2070.39%3.30M
--3.55M
--3.80M
--305.00K
--152.00K
Nợ dài hạn khác
-22.99%67.00K
-10.16%115.00K
14.20%201.00K
-81.77%103.00K
-87.52%87.00K
-95.28%128.00K
-94.91%176.00K
--565.00K
--697.00K
--2.71M
--3.46M
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-64.94%820.00K
-57.21%1.16M
-66.41%1.64M
-62.54%1.92M
-66.70%2.34M
-66.12%2.72M
-44.64%4.88M
40.34%5.13M
79.03%7.03M
1694.63%8.02M
3958.99%8.81M
--3.66M
--3.92M
--447.00K
--217.00K
Tổng các khoản nợ
-40.04%4.66M
-58.26%5.10M
-58.49%6.83M
-59.99%7.28M
-64.67%7.76M
-33.09%12.21M
-16.39%16.45M
-71.72%18.18M
-59.11%21.98M
-57.97%18.25M
-45.24%19.68M
--64.29M
--53.75M
--43.44M
--35.94M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.73%150.69M
17.94%145.39M
34.53%144.50M
33.08%134.19M
44.96%133.67M
34.90%123.28M
19.01%107.41M
293.49%100.84M
324.24%92.21M
358.52%91.38M
382.51%90.25M
--25.63M
--21.74M
--19.93M
--18.70M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--9.60M
--9.60M
--9.60M
--9.60M
Lợi nhuận giữ lại
-15.02%-145.73M
-16.35%-141.62M
-16.96%-137.56M
-17.64%-132.42M
-18.64%-126.70M
-22.24%-121.72M
-28.77%-117.62M
-26.02%-112.56M
-39.03%-106.80M
-41.53%-99.57M
-45.92%-91.34M
---89.32M
---76.82M
---70.36M
---62.60M
Vốn dự trữ
12.73%150.69M
17.94%145.39M
34.53%144.50M
33.08%134.19M
44.96%133.66M
34.90%123.28M
19.01%107.41M
293.51%100.84M
324.26%92.21M
358.55%91.38M
382.54%90.25M
--25.63M
--21.73M
--19.93M
--18.70M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
15.38%-22.00K
53.57%-13.00K
82.43%-13.00K
51.85%-13.00K
-336.36%-26.00K
40.43%-28.00K
-1750.00%-74.00K
-58.82%-27.00K
191.67%11.00K
-235.71%-47.00K
87.10%-4.00K
---17.00K
---12.00K
---14.00K
---31.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
-100.00%0.00
-42.27%280.00K
--312.00K
--358.00K
--434.00K
--485.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-32.39%4.93M
91.01%3.76M
173.46%7.20M
117.67%2.08M
150.09%7.30M
123.90%1.97M
-795.61%-9.80M
78.28%-11.75M
67.97%-14.57M
79.84%-8.23M
96.81%-1.09M
---54.11M
---45.49M
---40.84M
---34.33M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CLDI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Calidi Biotherapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Calidi Biotherapeutics Inc có 6.63M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Calidi Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Calidi Biotherapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 5.10M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.94M nợ ngắn hạ và 1.16M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Calidi Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Calidi Biotherapeutics Inc là 8.86M, bao gồm 6.26M tài sản ngắn hạn và 2.60M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Calidi Biotherapeutics Inc là bao nhiêu?

Calidi Biotherapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.76M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.