tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cellebrite DI Ltd

CLBT
Thêm vào danh sách theo dõi
14.750USD
+0.180+1.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.68BVốn hóa
50.33P/E TTM

CLBT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cellebrite DI Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-4.76%19.89M
31.60%86.81M
-20.12%33.27M
124.51%32.58M
107.93%20.88M
50.51%65.97M
42.74%41.65M
-12.45%14.51M
-19.52%10.04M
22.62%43.83M
5347.84%29.18M
506.97%16.58M
218.40%12.48M
19.98%35.74M
93.09%-556.00K
-129.21%-4.07M
-8397.58%-10.54M
-7.23%29.79M
-148.37%-8.05M
-38.80%13.94M
97.53%-124.00K
--32.11M
--16.64M
--22.78M
---5.02M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-37.14%10.94M
10.34%21.26M
109.75%20.19M
181.79%19.48M
124.38%17.40M
231.56%19.27M
-3286.05%-207.09M
26.39%-23.81M
-75.77%-71.37M
-306.94%-14.65M
-74.10%6.50M
-197.44%-32.35M
-173.24%-40.60M
-86.35%7.08M
208.29%25.09M
325.82%33.20M
1444.23%55.44M
1655.96%51.87M
0.22%8.14M
297.15%7.80M
149.47%3.59M
--2.95M
--8.12M
--1.96M
---7.26M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
166.25%7.00M
44.41%3.94M
3.09%2.70M
0.62%2.59M
-1.83%2.63M
4.36%2.73M
10.17%2.62M
0.27%2.58M
9.52%2.68M
3.77%2.62M
3.25%2.38M
13.82%2.57M
15.86%2.45M
45.66%2.52M
9.92%2.31M
32.84%2.26M
42.51%2.11M
12.85%1.73M
24.16%2.10M
12.82%1.70M
28.76%1.48M
--1.53M
--1.69M
--1.51M
--1.15M
Thuế hoãn lại
-94.30%-750.00K
204.74%1.90M
91.96%-51.00K
-47.24%-1.39M
38.34%-386.00K
-179.17%-1.81M
-126.72%-634.00K
-861.22%-942.00K
-211.79%-626.00K
3854.10%2.29M
585.28%2.37M
89.32%-98.00K
160.61%560.00K
-122.68%-61.00K
63.45%-489.00K
-785.07%-918.00K
-31.44%-924.00K
106.53%269.00K
-453.97%-1.34M
-67.87%134.00K
-238.93%-703.00K
---4.12M
--378.00K
--417.00K
--506.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-119.50%-1.15M
81.76%-158.00K
-100.21%-488.00K
-103.18%-1.20M
-100.64%-523.00K
-102.83%-866.00K
2398.62%228.45M
-0.12%37.83M
100.12%81.29M
1016.23%30.61M
136.28%9.14M
198.50%37.87M
172.11%40.62M
105.42%2.74M
-46.07%-25.20M
---38.45M
---56.33M
-7447.02%-50.62M
---17.25M
100.00%0.00
--0.00
--689.00K
--0.00
---4.93M
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-88.56%-8.75M
17.63%47.30M
-122.73%-2.65M
230.69%6.60M
3.33%-4.64M
87.94%40.22M
103.29%11.68M
-188.62%-5.05M
-184.54%-4.80M
7.02%21.40M
203.44%5.75M
256.87%5.70M
141.67%5.68M
-19.64%20.00M
-400.45%-5.55M
-231.65%-3.63M
-132.96%-13.63M
-15.70%24.88M
-124.01%-1.11M
-87.31%2.76M
-371.01%-5.85M
--29.52M
--4.62M
--21.74M
---1.24M
-Thay đổi các khoản phải thu
1785.01%32.44M
-54.65%4.65M
49.24%-11.22M
-18.34%-10.93M
-88.72%1.72M
245.22%10.26M
-151.89%-22.11M
-208.80%-9.24M
58.49%15.26M
-162.86%-7.07M
62.45%-8.78M
209.34%8.49M
37.23%9.63M
29.37%11.24M
4.02%-23.38M
-203.92%-7.76M
12.47%7.01M
255.26%8.69M
-33.40%-24.36M
1033.84%7.47M
79.95%6.24M
---5.60M
---18.26M
--659.00K
--3.47M
-Thay đổi hàng tồn kho
1540.00%144.00K
72.12%1.28M
196.39%882.00K
-210.55%-524.00K
-101.48%-10.00K
-41.76%746.00K
-131.06%-915.00K
-18.70%474.00K
155.27%677.00K
257.76%1.28M
68.24%-396.00K
312.77%583.00K
9.06%-1.23M
52.54%-812.00K
-3563.89%-1.25M
-1926.67%-274.00K
-876.09%-1.35M
-1611.00%-1.71M
-91.07%36.00K
-97.35%15.00K
67.83%-138.00K
---100.00K
--403.00K
--567.00K
---429.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-190.58%-4.96M
188.25%2.55M
-89.92%336.00K
-450.06%-2.75M
178.60%5.48M
-32.64%-2.88M
336.12%3.33M
139.51%785.00K
154.08%1.97M
50.91%-2.17M
35.55%-1.41M
-1203.89%-1.99M
-584.93%-3.64M
-274.38%-4.43M
61.47%-2.19M
105.72%180.00K
137.33%750.00K
428.27%2.54M
-1318.20%-5.69M
-457.43%-3.15M
-220.93%-2.01M
--481.00K
---401.00K
--881.00K
---626.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
14.47%-10.39M
-41.90%6.81M
-187.46%-8.03M
188.22%17.62M
-28.81%-12.15M
110.41%11.72M
87.28%9.18M
809.28%6.11M
-6.25%-9.43M
370.44%5.57M
106.92%4.90M
-144.85%-862.00K
19.90%-8.88M
-184.84%-2.06M
-67.31%2.37M
-61.20%1.92M
-16.40%-11.09M
-80.82%2.43M
5.79%7.25M
-28.45%4.95M
-139.09%-9.52M
--12.66M
--6.85M
--6.92M
---3.98M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-17.21%1.61M
-610.83%-7.17M
-12.98%1.59M
815.08%1.28M
0.21%1.94M
208.35%1.40M
154.86%1.83M
-114.94%-179.00K
340.23%1.94M
-90.44%455.00K
---3.34M
621.69%1.20M
1433.33%440.00K
367.62%4.76M
-100.00%0.00
106.49%166.00K
98.11%-33.00K
-394.17%-1.78M
14121.21%4.69M
-21425.00%-2.56M
-7187.50%-1.75M
---360.00K
--33.00K
--12.00K
---24.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-3507.95%-20.58M
87.33%30.59M
-33.32%13.97M
302.34%2.60M
104.72%604.00K
-28.02%16.33M
56.97%20.95M
-189.62%-1.28M
-220.13%-12.79M
25.00%22.68M
-24.57%13.35M
-105.86%-443.00K
224.20%10.65M
55.43%18.14M
14.43%17.69M
302.17%7.56M
-716.53%-8.58M
-43.79%11.67M
-9.07%15.46M
-134.63%-3.74M
154.30%1.39M
--20.77M
--17.00M
--10.80M
--547.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-4.76%19.89M
31.60%86.81M
-20.12%33.27M
124.51%32.58M
107.93%20.88M
50.51%65.97M
42.74%41.65M
-12.45%14.51M
-19.52%10.04M
22.62%43.83M
5347.84%29.18M
506.97%16.58M
218.40%12.48M
19.98%35.74M
93.09%-556.00K
-129.21%-4.07M
-8397.58%-10.54M
-7.23%29.79M
-148.37%-8.05M
-38.80%13.94M
97.53%-124.00K
--32.11M
--16.64M
--22.78M
---5.02M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
331.81%10.10M
-8.36%3.96M
82.53%3.32M
53.40%3.61M
10.33%2.34M
-12.73%4.32M
68.21%1.82M
185.09%2.35M
99.25%2.12M
55.61%4.95M
-46.70%1.08M
-47.49%825.00K
-53.84%1.06M
-15.85%3.18M
37.25%2.03M
1.62%1.57M
76.22%2.31M
171.41%3.78M
27.28%1.48M
-5.10%1.55M
-34.53%1.31M
--1.39M
--1.16M
--1.63M
--2.00M
Chi phí vốn
331.81%10.10M
-8.36%3.96M
82.53%3.32M
53.40%3.61M
10.33%2.34M
-12.73%4.32M
68.21%1.82M
185.09%2.35M
99.25%2.12M
55.61%4.95M
-46.70%1.08M
-47.49%825.00K
-53.84%1.06M
-15.85%3.18M
37.25%2.03M
1.62%1.57M
76.22%2.31M
171.41%3.78M
27.28%1.48M
-5.10%1.55M
-34.53%1.31M
--1.39M
--1.16M
--1.63M
--2.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
30.01%3.04M
24.48%3.96M
82.53%3.32M
74.05%3.61M
56.45%2.34M
40.62%3.18M
68.21%1.82M
151.27%2.07M
40.51%1.50M
62.47%2.26M
-33.62%1.08M
-47.49%825.00K
-53.84%1.06M
78.79%1.39M
10.21%1.63M
1.62%1.57M
76.22%2.31M
-44.11%778.00K
27.28%1.48M
-5.10%1.55M
-34.53%1.31M
--1.39M
--1.16M
--1.63M
--2.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--7.06M
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-57.61%1.14M
--0.00
--279.00K
--625.00K
50.28%2.69M
-100.00%0.00
----
----
-40.40%1.79M
--400.00K
----
----
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---15.28M
---147.46M
100.00%0.00
----
----
--0.00
---2.75M
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
---17.00M
--0.00
---3.00M
----
--0.00
--0.00
--0.00
---15.05M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
109.51%11.80M
-714.12%-94.70M
576.06%67.11M
242.94%44.19M
-56.23%-124.17M
-243.46%-11.63M
-43.66%-14.10M
-211.71%-30.91M
-2549.17%-79.47M
123.66%8.11M
-0.48%-9.81M
66.41%-9.92M
72.96%-3.00M
-230.73%-34.26M
-154.11%-9.77M
-235.93%-29.52M
-241.36%-11.10M
253.71%26.21M
-67.77%18.05M
147.06%21.72M
-64.32%7.85M
---17.05M
--55.99M
---46.15M
--22.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
--30.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
89.27%-13.57M
-1443.11%-246.11M
441.75%63.79M
221.98%40.58M
-55.04%-126.50M
-604.56%-15.95M
-71.32%-18.66M
-209.66%-33.26M
-1907.75%-81.59M
108.44%3.16M
7.64%-10.89M
65.46%-10.74M
69.67%-4.06M
-789.30%-37.44M
-171.20%-11.80M
-281.06%-31.10M
-304.86%-13.40M
129.45%5.43M
-69.78%16.57M
135.94%17.17M
32.06%6.54M
---18.44M
--54.82M
---47.78M
--4.95M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-3.01%3.51M
-65.23%2.34M
-4.72%5.27M
315.94%13.83M
-28.59%3.62M
48.57%6.73M
-37.30%5.53M
-41.57%3.32M
85.68%5.07M
128.33%4.53M
20.80%8.82M
436.70%5.69M
-24.73%2.73M
110.17%1.98M
110.50%7.30M
466.84%1.06M
--3.63M
-36.73%944.00K
---69.53M
320.00%187.00K
100.00%0.00
--1.49M
--0.00
---85.00K
---10.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---85.00K
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--100.00M
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--10.00M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-3.01%3.51M
-65.23%2.34M
-3.99%5.27M
315.94%13.83M
-28.59%3.62M
48.57%6.73M
-37.77%5.49M
-41.57%3.32M
85.68%5.07M
128.33%4.53M
20.80%8.82M
436.70%5.69M
-24.73%2.73M
110.17%1.98M
521.64%7.30M
466.84%1.06M
--3.63M
-36.73%944.00K
--1.17M
--187.00K
--0.00
--1.49M
--0.00
--0.00
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--42.00K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--29.30M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-3.01%3.51M
-65.23%2.34M
-4.72%5.27M
315.94%13.83M
-28.59%3.62M
48.57%6.73M
-37.30%5.53M
-41.57%3.32M
85.68%5.07M
128.33%4.53M
20.80%8.82M
436.70%5.69M
-24.73%2.73M
110.17%1.98M
110.50%7.30M
466.84%1.06M
--3.63M
-36.73%944.00K
---69.53M
320.00%187.00K
100.00%0.00
--1.49M
--0.00
---85.00K
---10.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-35.06%124.46M
106.35%281.36M
67.57%179.22M
-26.10%90.47M
1.13%191.66M
-0.52%136.35M
-3.21%106.96M
23.70%122.43M
116.23%189.52M
62.08%137.07M
20.52%110.50M
-21.28%98.97M
-39.96%87.64M
-23.04%84.57M
-46.51%91.69M
-10.18%125.72M
9.06%145.97M
-7.00%109.89M
269.45%171.39M
96.05%139.97M
63.86%133.85M
--118.16M
--46.39M
--71.39M
--81.68M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
109.12%9.23M
-383.68%-156.90M
247.49%102.14M
673.46%88.75M
-50.83%-101.18M
5.45%55.31M
10.65%29.39M
-234.22%-15.48M
-692.26%-67.08M
1603.51%52.45M
473.14%26.56M
131.56%11.53M
155.92%11.33M
-91.47%3.08M
88.43%-7.12M
-216.26%-36.54M
-431.00%-20.25M
130.03%36.09M
-185.70%-61.51M
225.70%31.43M
159.47%6.12M
--15.69M
--71.77M
---25.00M
---10.29M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-171.65%-589.00K
103.89%56.00K
-121.48%-189.00K
3695.92%1.76M
237.00%822.00K
-254.29%-1.44M
264.49%880.00K
-800.00%-49.00K
-424.32%-600.00K
-66.65%932.00K
74.09%-535.00K
100.29%7.00K
230.36%185.00K
3550.62%2.79M
-313.00%-2.06M
-2043.20%-2.43M
118.79%56.00K
-115.40%-81.00K
-263.40%-500.00K
47.06%125.00K
-34.23%-298.00K
--526.00K
--306.00K
--85.00K
---222.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
47.76%133.69M
-35.06%124.46M
106.35%281.36M
67.57%179.22M
-26.10%90.47M
1.13%191.66M
-0.52%136.35M
-3.21%106.96M
23.70%122.43M
116.23%189.52M
62.08%137.07M
23.91%110.50M
-21.28%98.97M
-39.96%87.64M
-23.04%84.57M
-47.97%89.18M
-10.18%125.72M
9.06%145.97M
-7.00%109.89M
269.45%171.39M
96.05%139.97M
--133.85M
--118.16M
--46.39M
--71.39M
Dòng tiền tự do
-47.22%9.79M
34.40%82.86M
-24.81%29.95M
138.26%28.98M
134.05%18.54M
58.56%61.65M
41.76%39.83M
-22.79%12.16M
-30.59%7.92M
19.40%38.88M
1186.47%28.10M
379.08%15.75M
188.86%11.41M
25.18%32.56M
72.85%-2.59M
-145.53%-5.64M
-796.79%-12.84M
-15.32%26.01M
-161.56%-9.53M
-41.39%12.40M
79.60%-1.43M
--30.72M
--15.47M
--21.15M
---7.02M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Cellebrite DI Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Cellebrite DI Ltd đã tạo ra 173.54M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Cellebrite DI Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Cellebrite DI Ltd đã tăng 31.30% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Cellebrite DI Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Cellebrite DI Ltd đã chi 13.22M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Cellebrite DI Ltd đã thay đổi như thế nào?

Cellebrite DI Ltd đã sử dụng 25.05M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CLBT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Cellebrite DI Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 160.32M, phản ánh sự thay đổi 31.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.