tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cellebrite DI Ltd

CLBT
Thêm vào danh sách theo dõi
14.750USD
+0.180+1.24%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.68BVốn hóa
50.33P/E TTM

Tình hình tài chính của CLBT

Theo dõi tình hình tài chính của Cellebrite DI Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cellebrite DI Ltd

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/131.87M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
475.68M
18.56%
EPS(YoY)
0.32
123.84%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-39.49%0.04
2.45%0.08
108.36%0.08
167.71%0.08
120.23%0.07
209.63%0.08
-3024.49%-0.99
30.39%-0.12
-66.41%-0.36
-684.17%-0.08
--0.03
---0.17
---0.22
--0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.30%128.30M
18.13%128.82M
17.94%126.03M
18.35%113.28M
20.06%107.55M
17.24%109.05M
26.94%106.86M
24.82%95.71M
25.76%89.58M
25.66%93.01M
17.45%84.18M
22.55%76.68M
14.18%71.23M
9.00%74.02M
8.78%71.67M
5.75%62.57M
17.08%62.38M
18.79%67.91M
23.75%65.89M
29.27%59.17M
Lợi nhuận ròng
-37.14%10.94M
7.68%20.75M
109.75%20.19M
181.79%19.48M
124.38%17.40M
231.56%19.27M
-3286.05%-207.09M
26.39%-23.81M
-75.77%-71.37M
-714.39%-14.65M
-74.10%6.50M
-197.44%-32.35M
-173.24%-40.60M
-95.32%2.38M
208.29%25.09M
745.78%33.20M
54989.11%55.44M
518.27%50.91M
0.22%8.14M
315.90%3.92M
Biên lợi nhuận ròng
-47.31%8.53%
-6.60%16.50%
108.27%16.02%
169.11%17.19%
120.31%16.18%
212.21%17.67%
-2609.86%-193.80%
41.03%-24.88%
-39.77%-79.67%
-264.68%-15.75%
--7.72%
---42.18%
---57.00%
--9.56%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.45%82.53%
1.04%84.71%
-1.95%83.88%
1.67%84.39%
-1.71%83.74%
-0.15%83.84%
1.00%85.55%
0.00%83.01%
3.16%85.19%
0.42%83.96%
--84.70%
--83.01%
--82.58%
--83.61%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
19.30%128.30M
18.13%128.82M
17.94%126.03M
18.35%113.28M
20.06%107.55M
17.24%109.05M
26.94%106.86M
24.82%95.71M
25.76%89.58M
25.66%93.01M
17.45%84.18M
22.55%76.68M
14.18%71.23M
9.00%74.02M
8.78%71.67M
5.75%62.57M
17.08%62.38M
18.79%67.91M
23.75%65.89M
29.27%59.17M
Lợi nhuận hoạt động
14.88%14.09M
42.39%22.39M
0.36%19.73M
32.00%16.48M
32.54%12.27M
4.49%15.73M
45.27%19.66M
190.40%12.49M
2214.00%9.26M
53.47%15.05M
2005.77%13.53M
182.61%4.30M
145.05%400.00K
127.75%9.81M
77.04%-710.00K
-163.31%-5.21M
-120.24%-888.00K
-15.04%4.31M
-134.42%-3.09M
393.75%8.22M
Lợi nhuận ròng
-37.14%10.94M
7.68%20.75M
109.75%20.19M
181.79%19.48M
124.38%17.40M
231.56%19.27M
-3286.05%-207.09M
26.39%-23.81M
-75.77%-71.37M
-714.39%-14.65M
-74.10%6.50M
-197.44%-32.35M
-173.24%-40.60M
-95.32%2.38M
208.29%25.09M
745.78%33.20M
54989.11%55.44M
518.27%50.91M
0.22%8.14M
315.90%3.92M
Tài sản ngắn hạn
3.32%540.87M
1.45%575.85M
33.29%668.40M
46.14%606.11M
38.47%523.48M
34.47%567.59M
33.97%501.45M
22.92%414.75M
21.84%378.06M
42.63%422.08M
42.59%374.31M
45.98%337.40M
24.05%310.29M
8.32%295.93M
-3.25%262.50M
-28.23%231.14M
-20.93%250.13M
--273.21M
--271.33M
--322.06M
Tổng nợ ngắn hạn
21.69%350.21M
25.09%369.66M
16.12%316.92M
30.66%309.97M
22.67%287.80M
16.42%295.50M
20.31%272.92M
16.00%237.23M
14.59%234.62M
22.16%253.82M
19.53%226.84M
18.30%204.51M
20.04%204.74M
11.36%207.78M
-52.99%189.78M
14.34%172.87M
15.31%170.56M
--186.57M
--403.72M
--151.19M
Tổng tài sản
34.15%952.29M
35.95%938.85M
32.59%834.32M
41.47%787.42M
34.16%709.89M
29.59%690.57M
31.93%629.25M
30.69%556.58M
28.22%529.14M
32.13%532.88M
35.30%476.94M
31.11%425.89M
27.13%412.69M
18.69%403.29M
11.85%352.49M
-12.18%324.84M
-9.54%324.63M
--339.78M
--315.15M
--369.91M
Tổng các khoản nợ
27.53%441.75M
28.20%454.53M
16.83%386.63M
-36.49%379.01M
-37.68%346.40M
-28.90%354.55M
-24.62%330.93M
46.14%596.74M
48.89%555.84M
51.38%498.67M
49.81%439.00M
35.76%408.34M
10.83%373.33M
-20.26%329.43M
-34.17%293.03M
57.37%300.78M
77.75%336.85M
--413.13M
--445.13M
--191.13M
Tổng vốn chủ sở hữu
40.45%510.54M
44.13%484.32M
50.07%447.69M
1116.99%408.41M
1461.09%363.49M
882.17%336.02M
686.24%298.32M
-328.75%-40.16M
-167.86%-26.71M
-53.68%34.21M
-36.19%37.94M
-27.03%17.56M
422.04%39.36M
200.71%73.86M
145.74%59.46M
-86.54%24.06M
-107.22%-12.22M
---73.35M
---129.98M
--178.77M
Thu nhập hoạt động ròng
-4.76%19.89M
31.60%86.81M
-20.12%33.27M
124.51%32.58M
107.93%20.88M
50.51%65.97M
42.74%41.65M
-12.45%14.51M
-19.52%10.04M
22.62%43.83M
5347.84%29.18M
506.97%16.58M
218.40%12.48M
19.98%35.74M
93.09%-556.00K
-129.21%-4.07M
-8397.58%-10.54M
-7.23%29.79M
-148.37%-8.05M
-38.80%13.94M
Đầu tư ròng
89.27%-13.57M
-1443.11%-246.11M
441.75%63.79M
221.98%40.58M
-55.04%-126.50M
-604.56%-15.95M
-71.32%-18.66M
-209.66%-33.26M
-1907.75%-81.59M
108.44%3.16M
7.64%-10.89M
65.46%-10.74M
69.67%-4.06M
-789.30%-37.44M
-171.20%-11.80M
-281.06%-31.10M
-304.86%-13.40M
129.45%5.43M
-69.78%16.57M
135.94%17.17M
Tài chính thuần
-3.01%3.51M
-65.23%2.34M
-4.72%5.27M
315.94%13.83M
-28.59%3.62M
48.57%6.73M
-37.30%5.53M
-41.57%3.32M
85.68%5.07M
128.33%4.53M
20.80%8.82M
436.70%5.69M
-24.73%2.73M
110.17%1.98M
110.50%7.30M
466.84%1.06M
--3.63M
-36.73%944.00K
---69.53M
320.00%187.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, tổng doanh thu đạt 475.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 401.20M.

Tài sản ngắn hạn của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, tài sản ngắn hạn là 575.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.45.

Tổng tài sản của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cellebrite DI Ltd là 938.85M, bao gồm 575.85M tài sản ngắn hạn và 363.00M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, tổng nghĩa vụ của Cellebrite DI Ltd là 454.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Cellebrite DI Ltd là 484.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.13.

Thu nhập hoạt động thuần của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cellebrite DI Ltd là 70.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.78.

Giá trị đầu tư ròng của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, giá trị đầu tư ròng của Cellebrite DI Ltd là -268.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.46.

Giá trị huy động vốn ròng của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Cellebrite DI Ltd là 25.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.32.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.84.

Thu nhập ròng của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, lợi nhuận ròng là 77.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.50.

Biên lợi nhuận ròng của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, biên lợi nhuận ròng là 16.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 123.34.

Biên lợi nhuận gộp của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, biên lợi nhuận gộp là 84.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 112.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 120.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cellebrite DI Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cellebrite DI Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 70.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.