tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cingulate Inc

CING
Thêm vào danh sách theo dõi
4.790USD
+0.030+0.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

CING Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cingulate Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
172.02%25.89M
-10.30%10.95M
-39.06%6.12M
2236.45%8.90M
754.62%9.52M
23196.93%12.21M
405.47%10.04M
8.89%380.93K
-35.94%1.11M
-99.02%52.42K
-79.72%1.99M
-95.73%349.83K
-86.22%1.74M
-67.53%5.36M
--9.80M
684.10%8.20M
--12.62M
--16.49M
--1.05M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
172.02%25.89M
-10.30%10.95M
-39.06%6.12M
2236.45%8.90M
754.62%9.52M
23196.93%12.21M
405.47%10.04M
8.89%380.93K
-35.94%1.11M
-99.02%52.42K
-79.72%1.99M
-95.73%349.83K
-86.22%1.74M
-67.52%5.36M
--9.80M
684.80%8.20M
--12.61M
--16.49M
--1.04M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--933.00
--933.00
--933.00
Các khoản phải thu
29.74%53.94K
-69.56%8.01K
747.40%19.04K
-98.79%19.59K
1750.16%41.57K
80.04%26.32K
-61.50%2.25K
4458.25%1.62M
-92.97%2.25K
-93.76%14.62K
-87.67%5.84K
-74.68%35.47K
-95.09%31.95K
-66.04%234.43K
--47.35K
-50.01%140.11K
--651.37K
--690.25K
--280.30K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
29.74%53.94K
-69.56%8.01K
747.40%19.04K
-98.79%19.59K
1750.16%41.57K
80.04%26.32K
-61.50%2.25K
4458.25%1.62M
-92.97%2.25K
-93.76%14.62K
-87.67%5.84K
-74.68%35.47K
-95.09%31.95K
-66.04%234.43K
--47.35K
-50.01%140.11K
--651.37K
--690.25K
--280.30K
-Khoản vay phải thu
----
--59.38K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
108.20%1.97M
133.36%987.48K
-0.43%1.30M
151.41%1.30M
-41.37%944.43K
-17.28%423.16K
42.95%1.30M
-68.64%518.24K
-18.76%1.61M
-77.55%511.56K
-54.29%910.29K
-6.44%1.65M
51.68%1.98M
34.19%2.28M
--1.99M
188.75%1.77M
--1.31M
--1.70M
--611.70K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--59.38K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.02M
Tổng tài sản ngắn hạn
165.72%27.91M
-5.15%12.01M
-34.47%7.43M
306.31%10.22M
285.24%10.50M
2088.20%12.66M
290.83%11.34M
23.46%2.52M
-27.35%2.73M
-92.65%578.59K
-75.47%2.90M
-79.83%2.04M
-74.25%3.75M
-58.32%7.87M
--11.83M
241.81%10.10M
--14.57M
--18.88M
--2.96M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
50.07%2.95M
39.09%3.07M
37.97%3.09M
24.31%3.25M
-29.02%1.96M
-24.35%2.20M
-24.64%2.24M
-18.14%2.61M
-18.83%2.77M
-17.61%2.91M
-16.22%2.97M
-13.83%3.19M
-11.65%3.41M
-11.70%3.54M
--3.54M
-0.95%3.70M
--3.86M
--4.00M
--3.74M
-Tài sản cố định
27.28%6.91M
25.50%6.90M
26.59%6.80M
22.80%6.85M
-2.66%5.43M
-1.01%5.50M
-1.22%5.37M
1.38%5.58M
0.07%5.57M
-0.71%5.56M
-1.34%5.44M
-1.17%5.51M
-1.00%5.57M
-1.32%5.60M
--5.51M
10.39%5.57M
--5.63M
--5.67M
--5.05M
-Khấu hao lũy kế
14.35%3.96M
16.41%3.84M
18.48%3.72M
21.48%3.61M
23.33%3.46M
24.71%3.30M
26.92%3.14M
28.25%2.97M
29.89%2.81M
28.30%2.64M
25.39%2.47M
23.92%2.32M
22.25%2.16M
23.65%2.06M
--1.97M
42.77%1.87M
--1.77M
--1.67M
--1.31M
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
50.07%2.95M
39.09%3.07M
37.97%3.09M
24.31%3.25M
-29.02%1.96M
-24.35%2.20M
-24.64%2.24M
-18.14%2.61M
-18.83%2.77M
-17.61%2.91M
-16.22%2.97M
-13.83%3.19M
-11.65%3.41M
-11.70%3.54M
--3.54M
-0.95%3.70M
--3.86M
--4.00M
--3.74M
Tổng tài sản
147.50%30.86M
1.40%15.07M
-22.54%10.52M
162.70%13.47M
126.95%12.47M
325.74%14.86M
131.34%13.58M
-1.92%5.13M
-23.29%5.49M
-69.39%3.49M
-61.82%5.87M
-62.13%5.23M
-61.14%7.16M
-50.17%11.41M
--15.38M
106.26%13.80M
--18.43M
--22.89M
--6.69M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
71.86%240.80K
3637.05%563.88K
--388.97K
--267.98K
--140.11K
-94.80%15.09K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-0.80%290.00K
--157.34K
--732.34K
--479.84K
--292.34K
----
----
----
--0.00
--74.67K
Chi phí trích trước
258.85%1.66M
15.00%1.18M
201.17%1.21M
-39.00%233.80K
-58.69%461.73K
-24.75%1.02M
-24.78%402.15K
34.06%383.31K
409.54%1.12M
126.05%1.36M
-20.28%534.67K
-8.23%285.93K
-70.99%219.34K
0.17%602.30K
--670.65K
-83.19%311.57K
--756.03K
--601.30K
--1.85M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
49.01%6.15M
148.70%6.30M
36065.85%3.18M
39109.43%5.13M
23707.77%4.12M
-16.09%2.53M
-99.71%8.81K
-99.84%13.10K
-99.65%17.33K
-39.85%3.02M
-39.85%3.02M
51383.09%8.02M
32611.44%5.02M
33127.70%5.02M
--5.02M
-97.87%15.57K
--15.34K
--15.10K
--732.13K
-Nợ ngắn hạn
49.01%6.15M
149.14%6.30M
--3.18M
--5.13M
--4.12M
-15.76%2.53M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-40.00%3.00M
-40.00%3.00M
--8.00M
--5.00M
--5.00M
--5.00M
----
----
--0.00
--500.33K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-74.03%4.43K
-47.60%8.81K
-17.73%13.10K
6.29%17.33K
6.25%17.06K
6.29%16.80K
2.23%15.92K
6.29%16.30K
6.34%16.05K
--15.81K
-93.28%15.57K
--15.34K
--15.10K
--231.79K
Nợ ngắn hạn khác
71.86%240.80K
3637.05%563.88K
--388.97K
--267.98K
--140.11K
-94.80%15.09K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-0.80%290.00K
--157.34K
--732.34K
--479.84K
--292.34K
----
----
----
--0.00
--74.67K
Tổng nợ ngắn hạn
95.21%10.96M
107.41%10.31M
281.34%5.88M
229.53%6.73M
150.09%5.62M
-51.38%4.97M
-73.09%1.54M
-81.42%2.04M
-66.28%2.25M
45.82%10.23M
-10.51%5.73M
1090.56%10.99M
308.26%6.66M
495.98%7.01M
--6.41M
-75.34%923.50K
--1.63M
--1.18M
--3.75M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
12.10%1.04M
-7.60%2.25M
--1.16M
--1.22M
2686.84%923.70K
1765.01%2.44M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.83%33.15K
-73.27%130.66K
-61.05%225.37K
-52.34%317.34K
-45.90%405.48K
-41.01%488.75K
--578.55K
-32.05%665.84K
--749.51K
--828.50K
--979.94K
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
-52.75%1.15M
----
--0.00
--923.70K
--2.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--1.04M
--1.10M
--1.16M
--1.22M
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.83%33.15K
-73.27%130.66K
-61.05%225.37K
-52.34%317.34K
-45.90%405.48K
-41.01%488.75K
--578.55K
-32.05%665.84K
--749.51K
--828.50K
--979.94K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--23.61K
Tổng nợ dài hạn
12.10%1.04M
-7.60%2.25M
--1.16M
--1.22M
2686.84%923.70K
1703.77%2.44M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-92.16%33.15K
-73.52%135.10K
-61.24%234.16K
-52.40%331.07K
-46.01%422.80K
-41.08%510.24K
--604.14K
-33.63%695.48K
--783.12K
--866.04K
--1.05M
Tổng các khoản nợ
83.47%12.00M
69.58%12.56M
356.73%7.05M
289.42%7.96M
186.99%6.54M
-28.49%7.41M
-74.15%1.54M
-81.96%2.04M
-67.83%2.28M
37.72%10.36M
-14.89%5.97M
599.57%11.33M
193.34%7.08M
268.29%7.52M
--7.01M
-66.22%1.62M
--2.41M
--2.04M
--4.79M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
35.80%160.55M
16.33%134.88M
13.27%129.58M
19.94%122.59M
19.26%118.22M
34.70%115.94M
33.15%114.39M
38.25%102.21M
34.88%99.13M
17.44%86.07M
17.41%85.91M
1.33%73.93M
1.01%73.49M
0.99%73.29M
--73.17M
--72.96M
--72.76M
--72.58M
----
Lợi nhuận giữ lại
-26.18%-141.69M
-22.02%-132.38M
-23.20%-126.10M
-18.11%-117.08M
-17.07%-112.29M
-16.73%-108.49M
-19.01%-102.36M
-23.86%-99.13M
-30.65%-95.92M
-33.91%-92.94M
-32.72%-86.01M
-31.68%-80.03M
-29.40%-73.41M
-34.17%-69.41M
---64.80M
---60.78M
---56.74M
---51.73M
----
Vốn dự trữ
35.80%160.55M
16.33%134.88M
13.27%129.58M
19.94%122.59M
19.26%118.22M
34.70%115.94M
33.16%114.39M
38.25%102.21M
34.88%99.13M
17.44%86.07M
17.41%85.91M
1.32%73.93M
1.01%73.49M
0.99%73.29M
--73.17M
--72.96M
--72.76M
--72.57M
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-2069.09%-3.25K
---2.78K
--165.00
--165.00
Tổng vốn chủ sở hữu
218.08%18.86M
-66.35%2.51M
-71.14%3.47M
78.74%5.51M
84.41%5.93M
208.53%7.46M
12595.65%12.04M
150.57%3.08M
3840.65%3.22M
-276.95%-6.87M
-101.15%-96.33K
-150.05%-6.10M
-99.49%81.61K
-81.38%3.88M
--8.37M
541.52%12.18M
--16.02M
--20.84M
--1.90M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CING?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Cingulate Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Cingulate Inc có 25.89M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Cingulate Inc là bao nhiêu?

Cingulate Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 12.56M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 10.31M nợ ngắn hạ và 2.25M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Cingulate Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cingulate Inc là 15.07M, bao gồm 12.01M tài sản ngắn hạn và 3.07M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Cingulate Inc là bao nhiêu?

Cingulate Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.51M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.