tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cullinan Therapeutics Inc

CGEM
Thêm vào danh sách theo dõi
16.500USD
-1.020-5.82%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.01BVốn hóa
LỗP/E TTM

CGEM Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Cullinan Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
15.82%351.88M
-5.28%377.90M
-42.47%332.60M
-59.93%265.48M
-29.83%303.83M
-14.58%398.98M
23.94%578.08M
34.71%662.50M
10.83%433.01M
-0.05%467.07M
-19.02%466.43M
-19.51%491.80M
24.09%390.70M
60.88%467.29M
79.40%575.95M
81.46%611.00M
-28.58%314.85M
38.18%290.47M
238.33%321.04M
226.98%336.70M
--440.87M
--210.21M
--94.89M
--102.97M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-2.05%75.08M
6.42%88.33M
1.22%103.33M
-36.69%72.82M
3.27%76.66M
-15.67%83.00M
57.42%102.08M
-18.90%115.02M
-39.22%74.23M
-36.96%98.43M
-73.28%64.85M
-59.88%141.83M
60.45%122.13M
161.24%156.15M
175.42%242.66M
185.89%353.56M
-74.07%76.12M
-64.46%59.77M
113.34%88.11M
142.00%123.67M
--293.54M
--168.20M
--41.30M
--51.10M
-Đầu tư ngắn hạn
21.85%276.80M
-8.36%289.56M
-51.84%229.26M
-64.81%192.66M
-36.68%227.17M
-14.29%315.97M
18.53%475.99M
56.44%547.47M
33.59%358.78M
18.48%368.63M
20.49%401.58M
35.94%349.96M
12.50%268.57M
34.87%311.14M
43.08%333.29M
20.84%257.43M
62.03%238.74M
449.16%230.69M
334.63%232.94M
310.71%213.03M
--147.34M
--42.01M
--53.59M
--51.87M
Chi phí trả trước
-31.72%9.52M
-43.53%8.86M
-30.96%9.64M
-31.85%10.43M
9.72%13.95M
19.56%15.69M
35.78%13.96M
137.75%15.30M
52.56%12.71M
82.79%13.12M
67.90%10.28M
-45.66%6.44M
11.71%8.33M
17.74%7.18M
-21.43%6.12M
52.62%11.85M
16.19%7.46M
194.31%6.10M
264.55%7.79M
359.83%7.76M
--6.42M
--2.07M
--2.14M
--1.69M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
13.73%361.41M
-6.73%386.76M
-42.19%342.24M
-59.29%275.91M
-28.71%317.77M
-13.65%414.67M
24.19%592.04M
36.04%677.80M
11.70%445.72M
1.21%480.19M
-18.10%476.71M
-20.01%498.24M
23.80%399.03M
59.99%474.47M
77.01%582.08M
80.81%622.84M
-27.94%322.31M
39.71%296.56M
238.90%328.84M
229.13%344.47M
--447.29M
--212.28M
--97.03M
--104.66M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
28.84%2.78M
29.83%3.05M
-44.76%1.53M
-40.85%1.75M
-33.61%2.16M
-33.47%2.35M
-30.37%2.78M
-36.53%2.96M
-35.77%3.25M
-33.41%3.53M
-24.53%3.99M
313.77%4.66M
302.07%5.06M
6788.31%5.30M
5841.57%5.29M
1003.92%1.13M
993.91%1.26M
-40.77%77.00K
-39.04%89.00K
-35.03%102.00K
--115.00K
--130.00K
--146.00K
--157.00K
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--309.00K
--309.00K
--306.00K
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--179.00K
--163.00K
--149.00K
Tài sản dài hạn khác
-18.85%297.00K
-18.85%297.00K
-21.52%361.00K
-20.22%367.00K
-20.43%366.00K
-20.26%366.00K
0.22%460.00K
0.22%460.00K
0.22%460.00K
0.00%459.00K
-0.22%459.00K
359.00%459.00K
-97.67%459.00K
212.24%459.00K
212.93%460.00K
-31.97%100.00K
13311.56%19.71M
-93.61%147.00K
4.26%147.00K
4.26%147.00K
--147.00K
--2.30M
--141.00K
--141.00K
Tổng tài sản dài hạn
-84.13%41.58M
-70.26%61.62M
131.79%141.89M
7053.00%244.42M
6961.45%261.91M
5090.58%207.16M
240.18%61.22M
-85.61%3.42M
-96.80%3.71M
-95.39%3.99M
-48.82%18.00M
-46.52%23.75M
0.70%115.96M
-38.38%86.64M
-71.77%35.16M
-62.96%44.41M
255.70%115.15M
5686.87%140.62M
43302.79%124.57M
40130.20%119.89M
--32.37M
--2.43M
--287.00K
--298.00K
Tổng tài sản
-30.48%402.98M
-27.89%448.37M
-25.89%484.13M
-23.62%520.33M
28.98%579.68M
28.43%621.82M
32.05%653.25M
30.51%681.22M
-12.73%449.43M
-13.71%484.18M
-19.85%494.71M
-21.77%521.98M
17.72%514.99M
28.35%561.12M
36.13%617.24M
43.69%667.25M
-8.80%437.46M
103.62%437.19M
365.90%453.40M
342.41%464.35M
--479.67M
--214.71M
--97.32M
--104.96M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-51.63%1.35M
----
--1.51M
--2.23M
--2.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2730.93%2.75M
22460.00%1.13M
--1.44M
----
110.87%97.00K
-98.78%5.00K
----
--31.00K
--46.00K
--410.00K
Chi phí trích trước
61.16%31.92M
30.57%36.12M
36.01%28.33M
6.10%21.97M
17.27%19.81M
14.29%27.66M
9.50%20.83M
51.74%20.71M
2.17%16.89M
73.42%24.20M
76.79%19.02M
26.67%13.65M
83.79%16.53M
62.73%13.96M
87.41%10.76M
154.80%10.77M
49.53%8.99M
86.05%8.58M
36.75%5.74M
286.83%4.23M
--6.01M
--4.61M
--4.20M
--1.09M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--1.92M
--1.89M
--1.85M
--178.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--1.92M
--1.89M
--1.85M
--178.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-51.63%1.35M
----
--1.51M
--2.23M
--2.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
2730.93%2.75M
22460.00%1.13M
--1.44M
----
110.87%97.00K
-98.78%5.00K
----
--31.00K
--46.00K
--410.00K
Tổng nợ ngắn hạn
28.54%35.15M
23.15%37.74M
35.34%32.76M
19.52%28.06M
24.74%27.35M
8.92%30.65M
3.24%24.20M
19.31%23.48M
-16.22%21.93M
25.06%28.14M
-13.55%23.44M
-68.28%19.68M
51.65%26.17M
91.54%22.50M
244.87%27.12M
980.18%62.03M
74.42%17.26M
-17.97%11.75M
1.69%7.86M
-3.74%5.74M
--9.89M
--14.32M
--7.73M
--5.97M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
236.31%1.66M
124.15%1.90M
-100.00%0.00
-91.77%125.00K
-73.21%493.00K
-60.51%849.00K
-51.43%1.19M
-44.44%1.52M
-41.96%1.84M
-40.11%2.15M
-38.73%2.45M
358.72%2.73M
330.71%3.17M
--3.59M
--3.99M
--596.00K
--736.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
236.31%1.66M
124.15%1.90M
-100.00%0.00
-91.77%125.00K
-73.21%493.00K
-60.51%849.00K
-51.43%1.19M
-44.44%1.52M
-41.96%1.84M
-40.11%2.15M
-38.73%2.45M
358.72%2.73M
330.71%3.17M
--3.59M
--3.99M
--596.00K
--736.00K
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-12.16%65.00K
-9.46%67.00K
-5.41%70.00K
--73.00K
--74.00K
--74.00K
--74.00K
Tổng nợ dài hạn
236.31%1.66M
124.15%1.90M
-100.00%0.00
-91.77%125.00K
-73.21%493.00K
-60.51%849.00K
-51.43%1.19M
-44.44%1.52M
-41.96%1.84M
-40.11%2.15M
-38.73%2.45M
358.72%2.73M
330.71%3.17M
5423.08%3.59M
5858.21%3.99M
751.43%596.00K
908.22%736.00K
-12.16%65.00K
-9.46%67.00K
-5.41%70.00K
--73.00K
--74.00K
--74.00K
--74.00K
Tổng các khoản nợ
32.22%36.81M
25.87%39.64M
29.01%32.76M
12.75%28.18M
17.16%27.84M
3.99%31.50M
-1.92%25.39M
11.54%25.00M
-19.00%23.77M
16.10%30.29M
-16.78%25.89M
-64.22%22.41M
63.07%29.34M
120.88%26.09M
292.30%31.11M
977.43%62.63M
80.53%17.99M
-17.94%11.81M
1.59%7.93M
-3.76%5.81M
--9.97M
--14.39M
--7.81M
--6.04M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.69%1.00B
3.87%995.83M
4.26%987.80M
4.44%978.34M
45.79%968.08M
46.44%958.70M
46.46%947.49M
46.58%936.73M
12.06%664.00M
11.85%654.69M
5.88%646.92M
5.76%639.07M
-0.05%592.55M
0.10%585.33M
7.22%610.97M
7.01%604.28M
5.79%592.84M
3624.56%584.72M
73809.08%569.84M
59594.40%564.71M
--560.37M
--15.70M
--771.00K
--946.00K
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--276.65M
--151.81M
--151.81M
Lợi nhuận giữ lại
-53.04%-637.78M
-59.71%-588.12M
-67.63%-537.41M
-73.84%-486.80M
-75.10%-416.74M
-83.33%-368.24M
-81.07%-320.59M
-103.11%-280.03M
-125.26%-238.00M
-321.13%-200.86M
-746.62%-177.05M
-3643.33%-137.87M
38.21%-105.66M
69.99%-47.70M
83.45%-20.91M
103.57%3.89M
-83.07%-171.01M
-70.25%-158.91M
-94.47%-126.39M
-97.78%-109.05M
---93.41M
---93.34M
---64.99M
---55.13M
Vốn dự trữ
3.69%1.00B
3.87%995.82M
4.26%987.80M
4.44%978.33M
45.79%968.07M
46.44%958.70M
46.46%947.48M
46.58%936.72M
12.06%664.00M
11.85%654.68M
5.88%646.92M
5.76%639.07M
-0.05%592.54M
0.10%585.32M
7.22%610.97M
7.01%604.27M
5.79%592.84M
3624.77%584.71M
73904.55%569.84M
59657.14%564.71M
--560.37M
--15.70M
--770.00K
--945.00K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-74.85%127.00K
866.92%1.02M
0.31%973.00K
227.52%607.00K
252.57%505.00K
-3.10%-133.00K
192.29%970.00K
70.71%-476.00K
73.35%-331.00K
95.04%-129.00K
73.25%-1.05M
55.27%-1.63M
60.37%-1.24M
-210.38%-2.60M
-6674.14%-3.93M
-3059.13%-3.63M
-5123.33%-3.13M
-41800.00%-838.00K
-198.31%-58.00K
-156.65%-115.00K
---60.00K
---2.00K
--59.00K
--203.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--192.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.33%80.00K
-72.55%768.00K
-69.10%403.00K
12.08%2.09M
173.40%2.99M
--2.80M
--1.30M
--1.86M
--1.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-33.65%366.17M
-30.76%408.73M
-28.11%451.37M
-25.00%492.15M
29.64%551.84M
30.06%590.33M
33.92%627.86M
31.36%656.22M
-12.35%425.67M
-15.16%453.89M
-20.01%468.82M
-17.37%499.57M
15.78%485.65M
25.78%535.03M
31.57%586.13M
31.86%604.62M
-10.69%419.47M
112.35%425.37M
397.68%445.47M
363.55%458.54M
--469.70M
--200.31M
--89.51M
--98.92M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CGEM?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Cullinan Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Cullinan Therapeutics Inc có 75.08M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Cullinan Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Cullinan Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 39.64M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 37.74M nợ ngắn hạ và 1.90M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Cullinan Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cullinan Therapeutics Inc là 448.37M, bao gồm 386.76M tài sản ngắn hạn và 61.62M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Cullinan Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Cullinan Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 408.73M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.