tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Constellation Energy Corp

CEG
Thêm vào danh sách theo dõi
266.530USD
-18.220-6.40%
Giờ giao dịch 09/14, 11:42ET
94.62BVốn hóa
23.13P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Constellation Energy Corp (CEG)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Constellation Energy Corp đã tạo ra 21.97B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Competitive Businesses Electric Revenues. Khu vực Mid-Atlantic đóng góp lớn nhất, mang lại 6.49B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Constellation Energy Corp đã ghi nhận doanh thu 7.24B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Competitive Businesses Electric Revenues. Khu vực Unallocated đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 2.41B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Competitive Businesses Electric Revenues
Competitive Businesses Other Revenues
Competitive Businesses Natural Gas Revenues
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Competitive Businesses Electric Revenues
21.97B(86.04%)
19.43B(82.46%)
19.01B(76.31%)
19.68B(80.54%)
16.29B(82.90%)
15.06B(85.55%)
16.29B(86.05%)
17.41B(85.19%)
Competitive Businesses Other Revenues
1.81B(7.08%)
2.71B(11.48%)
2.18B(8.74%)
-211.00M(-0.86%)
-20.00M(-0.10%)
540.00M(3.07%)
491.00M(2.59%)
308.00M(1.51%)
Competitive Businesses Natural Gas Revenues
1.76B(6.89%)
1.43B(6.06%)
3.73B(14.95%)
4.97B(20.32%)
3.38B(17.20%)
2.00B(11.38%)
2.15B(11.35%)
2.72B(13.30%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Mid-Atlantic
Midwest
Other Power Regions
Unallocated
New York
ERCOT
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Mid-Atlantic
6.49B(25.41%)
5.52B(23.43%)
5.19B(20.82%)
5.16B(21.11%)
4.56B(23.23%)
4.62B(26.23%)
5.07B(26.79%)
Midwest
5.80B(22.73%)
4.80B(20.39%)
4.66B(18.68%)
4.66B(19.05%)
4.06B(20.66%)
4.03B(22.89%)
4.33B(22.87%)
Other Power Regions
5.58B(21.87%)
5.51B(23.36%)
5.86B(23.53%)
6.72B(27.48%)
4.92B(25.03%)
4.05B(23.00%)
4.29B(22.70%)
Unallocated
3.56B(13.96%)
4.13B(17.54%)
5.90B(23.69%)
4.76B(19.46%)
3.36B(17.10%)
2.54B(14.45%)
2.64B(13.95%)
New York
2.19B(8.58%)
2.05B(8.70%)
1.97B(7.89%)
1.60B(6.53%)
1.58B(8.02%)
1.43B(8.13%)
1.60B(8.43%)
ERCOT
1.90B(7.46%)
1.55B(6.58%)
1.34B(5.38%)
1.56B(6.37%)
1.17B(5.96%)
933.00M(5.30%)
997.00M(5.27%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.