tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Constellation Energy Corp

CEG
Thêm vào danh sách theo dõi
265.195USD
-19.555-6.87%
Giờ giao dịch 09/14, 10:55ET
94.14BVốn hóa
23.01P/E TTM

CEG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Constellation Energy Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-26.20%1.09B
297.20%425.00M
179.23%805.00M
1750.00%1.85B
340.95%1.48B
114.80%107.00M
68.07%-1.02B
88.72%-112.00M
-219.27%-613.00M
22.59%-723.00M
-31.38%-3.18B
16.83%-993.00M
-118.18%-192.00M
-169.13%-934.00M
-4.76%-2.42B
-189.71%-1.19B
-107.01%-88.00M
183.81%1.35B
-196.79%-2.31B
--1.33B
--1.25B
---1.61B
---779.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-39.02%508.00M
1142.64%1.60B
-49.18%432.00M
-22.32%929.00M
2.97%833.00M
-85.39%129.00M
2279.49%850.00M
73.33%1.20B
-1.82%809.00M
765.69%883.00M
-239.29%-39.00M
457.51%690.00M
829.20%824.00M
-8.11%102.00M
-28.21%28.00M
-130.44%-193.00M
-969.23%-113.00M
114.43%111.00M
-58.51%39.00M
--634.00M
--13.00M
---769.00M
--94.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
359.06%1.17B
87.81%1.20B
0.77%656.00M
-63.54%241.00M
-63.40%254.00M
-7.78%640.00M
-3.41%651.00M
6.44%661.00M
13.03%694.00M
14.71%694.00M
9.24%674.00M
2.99%621.00M
1.49%614.00M
0.50%605.00M
4.75%617.00M
-52.33%603.00M
-54.85%605.00M
-55.27%602.00M
-57.01%589.00M
--1.26B
--1.34B
--1.35B
--1.37B
Thuế hoãn lại
167.86%300.00M
548.98%440.00M
118.38%25.00M
40.12%234.00M
-38.46%112.00M
-1188.89%-98.00M
-319.35%-136.00M
--167.00M
-18.02%182.00M
127.27%9.00M
-77.21%62.00M
100.00%0.00
155.50%222.00M
89.25%-33.00M
27300.00%272.00M
-235.48%-208.00M
-2005.26%-400.00M
-149.59%-307.00M
-100.78%-1.00M
---62.00M
---19.00M
---123.00M
--129.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-131.07%-105.00M
-523.40%-199.00M
-1254.55%-149.00M
465.63%351.00M
1508.33%338.00M
214.63%47.00M
91.47%-11.00M
-318.18%-96.00M
-148.98%-24.00M
-175.93%-41.00M
-134.55%-129.00M
128.39%44.00M
-75.86%49.00M
-78.91%54.00M
-266.67%-55.00M
-32.48%-155.00M
-25.64%203.00M
227.36%256.00M
94.32%-15.00M
---117.00M
--273.00M
---201.00M
---264.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
-309.92%-825.00M
-33.59%-1.59B
83.32%-379.00M
115.12%224.00M
122.63%393.00M
35.38%-1.19B
49.07%-2.27B
35.02%-1.48B
-23.45%-1.74B
-6.72%-1.84B
-27.97%-4.46B
-14.64%-2.28B
-60.62%-1.41B
-609.44%-1.73B
-2.02%-3.49B
-870.54%-1.99B
-353.91%-876.00M
122.29%339.00M
-101.12%-3.42B
--258.00M
--345.00M
---1.52B
---1.70B
-Thay đổi các khoản phải thu
-213.45%-253.00M
2253.33%323.00M
54.68%-179.00M
-225.64%-392.00M
-27.36%223.00M
-103.23%-15.00M
27.66%-395.00M
187.64%312.00M
-60.89%307.00M
-9.55%464.00M
23.96%-546.00M
-69.52%-356.00M
468.84%785.00M
984.48%513.00M
-50.52%-718.00M
-169.23%-210.00M
-60.23%138.00M
85.28%-58.00M
-22.62%-477.00M
---78.00M
--347.00M
---394.00M
---389.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
-108.64%-169.00M
8.16%106.00M
44.62%-72.00M
-192.59%-79.00M
-44.64%-81.00M
-14.04%98.00M
-333.33%-130.00M
20.59%-27.00M
-27.27%-56.00M
-32.14%114.00M
51.61%-30.00M
56.41%-34.00M
74.12%-44.00M
104.88%168.00M
-58.97%-62.00M
-136.36%-78.00M
-269.57%-170.00M
64.00%82.00M
-225.00%-39.00M
---33.00M
---46.00M
--50.00M
---12.00M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
40.98%86.00M
-374.83%-1.38B
-70.58%341.00M
20.71%204.00M
-65.14%61.00M
24.08%-290.00M
491.33%1.16B
-15.08%169.00M
183.73%175.00M
74.80%-382.00M
-44.48%196.00M
-50.74%199.00M
-159.89%-209.00M
-4311.11%-1.52B
3309.09%353.00M
99.01%404.00M
746.30%349.00M
-82.69%36.00M
-103.99%-11.00M
--203.00M
---54.00M
--208.00M
--276.00M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-28.57%-9.00M
-9.77%-191.00M
-200.00%-18.00M
-220.00%-12.00M
36.36%-7.00M
1.69%-174.00M
25.00%-6.00M
135.71%10.00M
-37.50%-11.00M
-1670.00%-177.00M
0.00%-8.00M
-75.00%-28.00M
11.11%-8.00M
95.10%-10.00M
63.64%-8.00M
36.00%-16.00M
-28.57%-9.00M
0.49%-204.00M
-266.67%-22.00M
---25.00M
---7.00M
---205.00M
---6.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-26.20%1.09B
297.20%425.00M
179.23%805.00M
1750.00%1.85B
340.95%1.48B
114.80%107.00M
68.07%-1.02B
88.72%-112.00M
-219.27%-613.00M
22.59%-723.00M
-31.38%-3.18B
16.83%-993.00M
-118.18%-192.00M
-169.13%-934.00M
-4.76%-2.42B
-189.71%-1.19B
-107.01%-88.00M
183.81%1.35B
-196.79%-2.31B
--1.33B
--1.25B
---1.61B
---779.00M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
62.45%1.25B
58.19%1.27B
35.25%986.00M
-29.35%390.00M
40.48%767.00M
9.21%806.00M
6.11%729.00M
38.35%552.00M
-19.23%546.00M
11.82%738.00M
14.69%687.00M
37.59%399.00M
73.33%676.00M
60.98%660.00M
146.50%599.00M
-20.98%290.00M
15.73%390.00M
7.33%410.00M
-54.58%243.00M
--367.00M
--337.00M
--382.00M
--535.00M
Chi phí vốn
62.45%1.25B
58.19%1.27B
35.25%986.00M
-29.35%390.00M
40.48%767.00M
9.21%806.00M
6.11%729.00M
38.35%552.00M
-19.23%546.00M
11.82%738.00M
14.69%687.00M
37.59%399.00M
73.33%676.00M
60.98%660.00M
146.50%599.00M
-20.98%290.00M
15.73%390.00M
7.33%410.00M
-54.58%243.00M
--367.00M
--337.00M
--382.00M
--535.00M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
62.45%1.25B
58.19%1.27B
35.25%986.00M
-29.35%390.00M
40.48%767.00M
9.21%806.00M
6.11%729.00M
38.35%552.00M
-19.23%546.00M
11.82%738.00M
14.69%687.00M
37.59%399.00M
73.33%676.00M
60.98%660.00M
146.50%599.00M
-20.98%290.00M
15.73%390.00M
7.33%410.00M
-54.58%243.00M
--367.00M
--337.00M
--382.00M
--535.00M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
-50640.00%-2.54B
90.00%-1.00M
57.14%-3.00M
-400.00%-5.00M
28.57%-5.00M
99.41%-10.00M
---7.00M
---1.00M
-129.17%-7.00M
-15463.64%-1.69B
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-14.29%24.00M
-85.53%11.00M
-97.44%2.00M
-75.00%11.00M
-95.88%28.00M
--76.00M
--78.00M
--44.00M
--680.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-4.95%-106.00M
0.00%-68.00M
-102.96%-90.00M
-102.67%-79.00M
-104.27%-101.00M
-104.31%-68.00M
-5.14%3.04B
22.61%2.96B
280.55%2.37B
80.53%1.58B
75.63%3.21B
65.41%2.41B
-7.16%622.00M
10.51%873.00M
116.61%1.83B
80.10%1.46B
18.37%670.00M
-48.80%790.00M
-29.63%843.00M
--809.00M
--566.00M
--1.54B
--1.20B
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-1600.00%-15.00M
2214.29%148.00M
44.93%100.00M
-10.00%9.00M
--1.00M
-600.00%-7.00M
213.64%69.00M
433.33%10.00M
-100.00%0.00
94.44%-1.00M
540.00%22.00M
-400.00%-3.00M
0.00%6.00M
-350.00%-18.00M
84.85%-5.00M
-92.31%1.00M
200.00%6.00M
-100.00%-4.00M
-650.00%-33.00M
--13.00M
---6.00M
---2.00M
--6.00M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-56.77%-1.37B
-321.22%-3.73B
-141.19%-977.00M
-119.24%-463.00M
-147.91%-872.00M
-206.75%-886.00M
178.40%2.37B
19.82%2.41B
3891.67%1.82B
279.00%830.00M
-30.90%852.00M
71.62%2.01B
-116.16%-48.00M
-45.79%219.00M
91.76%1.23B
119.51%1.17B
11.24%297.00M
-78.03%404.00M
-3.89%643.00M
--533.00M
--267.00M
--1.84B
--669.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
134.64%168.00M
278.92%730.00M
-56.88%-171.00M
181.01%644.00M
66.98%-485.00M
-585.71%-408.00M
-113.51%-109.00M
-224.80%-795.00M
-741.48%-1.47B
-83.94%84.00M
94.93%807.00M
58.85%637.00M
123.39%229.00M
182.36%523.00M
83.19%414.00M
189.91%401.00M
41.83%-979.00M
-405.29%-635.00M
179.02%226.00M
---446.00M
---1.68B
--208.00M
---286.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
4535.29%2.26B
1807.02%973.00M
-1900.00%-40.00M
201.12%722.00M
94.08%-51.00M
-107.78%-57.00M
-100.18%-2.00M
-174.07%-714.00M
-249.39%-862.00M
-15.65%733.00M
143.81%1.10B
108.66%964.00M
162.24%577.00M
137.52%869.00M
-34.11%452.00M
-45.52%462.00M
23.26%-927.00M
-441.59%-2.32B
971.88%686.00M
--848.00M
---1.21B
--678.00M
--64.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--0.00
--0.00
20.00%-400.00M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-86.57%-500.00M
-116.02%-499.00M
---242.00M
---251.00M
---268.00M
---231.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
1641.80%2.13B
27.05%155.00M
9.01%121.00M
9.01%121.00M
10.91%122.00M
8.93%122.00M
24.72%111.00M
20.65%111.00M
19.57%110.00M
20.43%112.00M
93.48%89.00M
100.00%92.00M
95.74%92.00M
102.17%93.00M
--46.00M
--46.00M
--47.00M
--46.00M
----
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-64.77%31.00M
61.57%-88.00M
-350.00%-10.00M
43.33%43.00M
2833.33%88.00M
-502.63%-229.00M
-88.89%4.00M
87.50%30.00M
-75.00%3.00M
-72.73%-38.00M
350.00%36.00M
206.67%16.00M
340.00%12.00M
-101.27%-22.00M
101.74%8.00M
96.33%-15.00M
98.95%-5.00M
467.45%1.73B
-31.43%-460.00M
---409.00M
---475.00M
---470.00M
---350.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
134.64%168.00M
278.92%730.00M
-56.88%-171.00M
181.01%644.00M
66.98%-485.00M
-585.71%-408.00M
-113.51%-109.00M
-224.80%-795.00M
-741.48%-1.47B
-83.94%84.00M
94.93%807.00M
58.85%637.00M
123.39%229.00M
182.36%523.00M
83.19%414.00M
189.91%401.00M
41.83%-979.00M
-405.29%-635.00M
179.02%226.00M
---446.00M
---1.68B
--208.00M
---286.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-41.14%1.14B
19.78%3.75B
117.38%4.09B
438.38%2.06B
201.09%1.94B
589.21%3.13B
-4.81%1.88B
17.85%383.00M
91.96%645.00M
-14.02%454.00M
51.73%1.98B
-64.90%325.00M
-80.19%336.00M
-8.33%528.00M
-35.46%1.30B
54.08%926.00M
122.57%1.70B
76.15%576.00M
179.25%2.02B
--601.00M
--762.00M
--327.00M
--723.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-190.83%-109.00M
-117.10%-2.58B
-127.51%-343.00M
35.36%2.03B
145.80%120.00M
-721.47%-1.19B
181.88%1.25B
-9.26%1.50B
-2281.82%-262.00M
199.48%191.00M
-96.52%-1.52B
338.20%1.65B
98.57%-11.00M
-117.14%-192.00M
46.29%-775.00M
-73.41%377.00M
-378.26%-770.00M
157.47%1.12B
-264.39%-1.44B
--1.42B
---161.00M
--435.00M
---396.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-49.85%1.03B
-39.70%1.17B
19.78%3.75B
117.38%4.09B
438.38%2.06B
201.09%1.94B
589.21%3.13B
-4.81%1.88B
17.85%383.00M
91.96%645.00M
-14.02%454.00M
51.73%1.98B
-64.90%325.00M
-80.19%336.00M
-8.33%528.00M
-35.46%1.30B
54.08%926.00M
122.57%1.70B
76.15%576.00M
--2.02B
--601.00M
--762.00M
--327.00M
Dòng tiền tự do
-121.97%-156.00M
-21.60%-850.00M
89.63%-181.00M
319.58%1.46B
161.26%710.00M
52.16%-699.00M
54.90%-1.75B
52.30%-664.00M
-33.53%-1.16B
8.34%-1.46B
-28.07%-3.87B
6.20%-1.39B
-81.59%-868.00M
-269.39%-1.59B
-18.24%-3.02B
-253.94%-1.48B
-152.07%-478.00M
147.19%941.00M
-94.44%-2.56B
--964.00M
--918.00M
---1.99B
---1.31B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Constellation Energy Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Constellation Energy Corp đã tạo ra 4.24B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Constellation Energy Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Constellation Energy Corp đã tăng 271.96% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Constellation Energy Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Constellation Energy Corp đã chi 2.95B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Constellation Energy Corp đã thay đổi như thế nào?

Constellation Energy Corp đã sử dụng -420.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với CEG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Constellation Energy Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.29B, phản ánh sự thay đổi 125.61% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.