tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Constellation Energy Corp

CEG
Thêm vào danh sách theo dõi
275.980USD
+0.380+0.14%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
86.11BVốn hóa
23.95P/E TTM

Tình hình tài chính của CEG

Theo dõi tình hình tài chính của Constellation Energy Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Constellation Energy Corp

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/2.42
Doanh thu / Dự báo
--/8.14B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
25.53B
8.34%
EPS(YoY)
7.41
-37.75%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1091.39%4.49
-48.48%1.39
-22.50%2.97
3.40%2.67
-86.47%0.38
2439.15%2.70
68.88%3.83
0.51%2.58
851.72%2.79
-212.57%-0.12
--2.27
--2.57
--0.29
--0.10
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
63.85%11.12B
12.86%6.07B
0.31%6.57B
11.43%6.10B
10.18%6.79B
-7.14%5.38B
7.18%6.55B
0.53%5.47B
-18.56%6.16B
-20.96%5.80B
0.99%6.11B
-0.35%5.45B
35.31%7.57B
32.56%7.33B
37.37%6.05B
31.59%5.46B
0.58%5.59B
27.73%5.53B
--4.41B
--4.15B
Lợi nhuận ròng
1247.46%1.59B
-49.30%432.00M
-22.50%930.00M
3.07%839.00M
-86.64%118.00M
2402.70%852.00M
64.16%1.20B
-2.28%814.00M
819.79%883.00M
-208.82%-37.00M
488.83%731.00M
850.45%833.00M
-9.43%96.00M
-19.05%34.00M
-130.97%-188.00M
-81.97%-111.00M
113.37%106.00M
121.05%42.00M
--607.00M
---61.00M
Biên lợi nhuận ròng
658.41%14.41%
-54.97%7.11%
-22.56%14.14%
-7.60%13.65%
-86.74%1.90%
2447.13%15.79%
61.72%18.26%
-2.34%14.78%
962.97%14.33%
-276.22%-0.67%
--11.29%
--15.13%
--1.35%
--0.38%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
22.49%38.90%
-21.94%36.78%
-13.00%42.04%
-15.61%44.50%
-19.74%31.76%
83.29%47.12%
19.16%48.32%
25.68%52.73%
90.80%39.57%
39.43%25.71%
--40.55%
--41.96%
--20.74%
--18.44%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
44.93%23.18%
-1.18%15.71%
-0.85%16.09%
-11.83%15.67%
-16.66%16.00%
-12.89%15.89%
-2.56%16.23%
14.91%17.77%
33.64%19.19%
48.38%18.25%
--16.65%
--15.47%
--14.36%
--12.30%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
63.85%11.12B
12.86%6.07B
0.31%6.57B
11.43%6.10B
10.18%6.79B
-7.14%5.38B
7.18%6.55B
0.53%5.47B
-18.56%6.16B
-20.96%5.80B
0.99%6.11B
-0.35%5.45B
35.31%7.57B
32.56%7.33B
37.37%6.05B
31.59%5.46B
0.58%5.59B
27.73%5.53B
--4.41B
--4.15B
Lợi nhuận hoạt động
336.15%2.38B
-10.74%806.00M
-0.41%1.46B
26.18%1.39B
-32.96%545.00M
1468.18%903.00M
49.95%1.47B
64.42%1.10B
16160.00%813.00M
58.75%-66.00M
2542.50%977.00M
144.16%669.00M
-98.81%5.00M
-175.86%-160.00M
-105.06%-40.00M
157.08%274.00M
131.34%419.00M
83.57%-58.00M
--791.00M
---480.00M
Lợi nhuận ròng
1247.46%1.59B
-49.30%432.00M
-22.50%930.00M
3.07%839.00M
-86.64%118.00M
2402.70%852.00M
64.16%1.20B
-2.28%814.00M
819.79%883.00M
-208.82%-37.00M
488.83%731.00M
850.45%833.00M
-9.43%96.00M
-19.05%34.00M
-130.97%-188.00M
-81.97%-111.00M
113.37%106.00M
121.05%42.00M
--607.00M
---61.00M
Tài sản ngắn hạn
86.99%18.01B
12.46%12.12B
25.66%11.65B
17.59%9.23B
13.84%9.63B
29.85%10.78B
-6.38%9.27B
3.66%7.85B
4.34%8.46B
-11.34%8.30B
0.50%9.90B
-6.37%7.58B
-7.52%8.11B
17.28%9.36B
14.74%9.85B
--8.09B
--8.77B
--7.98B
--8.59B
----
Tổng nợ ngắn hạn
101.91%13.21B
16.04%7.94B
36.74%7.46B
7.84%6.26B
10.52%6.54B
8.34%6.85B
3.59%5.45B
11.02%5.80B
-0.42%5.92B
-19.39%6.32B
-33.27%5.26B
-11.11%5.22B
-7.57%5.95B
-1.96%7.84B
1.17%7.89B
--5.88B
--6.43B
--8.00B
--7.80B
----
Tổng tài sản
85.47%96.91B
8.17%57.25B
8.35%56.16B
3.31%53.04B
0.46%52.25B
4.27%52.93B
5.86%51.83B
10.27%51.34B
12.69%52.01B
8.21%50.76B
5.04%48.97B
2.70%46.56B
-1.47%46.16B
-2.45%46.91B
-2.90%46.62B
--45.33B
--46.85B
--48.09B
--48.01B
----
Tổng các khoản nợ
62.11%63.09B
7.64%42.40B
6.62%41.47B
-0.82%39.23B
-3.80%38.92B
-0.22%39.39B
5.22%38.89B
13.20%39.56B
15.35%40.45B
11.07%39.47B
4.28%36.97B
2.95%34.95B
-0.76%35.07B
-2.56%35.54B
-1.47%35.45B
--33.94B
--35.34B
--36.47B
--35.98B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
153.64%33.82B
9.71%14.85B
13.53%14.69B
17.16%13.80B
15.35%13.33B
19.96%13.54B
7.84%12.94B
1.46%11.78B
4.28%11.56B
-0.76%11.29B
7.44%12.00B
1.96%11.61B
-3.64%11.09B
-2.08%11.37B
-7.20%11.17B
--11.39B
--11.51B
--11.61B
--12.04B
----
Thu nhập hoạt động ròng
297.20%425.00M
179.23%805.00M
1750.00%1.85B
340.95%1.48B
114.80%107.00M
68.07%-1.02B
88.72%-112.00M
-219.27%-613.00M
22.59%-723.00M
-31.38%-3.18B
16.83%-993.00M
-118.18%-192.00M
-169.13%-934.00M
-4.76%-2.42B
-189.71%-1.19B
-107.01%-88.00M
183.81%1.35B
-196.79%-2.31B
--1.33B
--1.25B
Đầu tư ròng
-321.22%-3.73B
-141.19%-977.00M
-119.24%-463.00M
-147.91%-872.00M
-206.75%-886.00M
178.40%2.37B
19.82%2.41B
3891.67%1.82B
279.00%830.00M
-30.90%852.00M
71.62%2.01B
-116.16%-48.00M
-45.79%219.00M
91.76%1.23B
119.51%1.17B
11.24%297.00M
-78.03%404.00M
-3.89%643.00M
--533.00M
--267.00M
Tài chính thuần
278.92%730.00M
-56.88%-171.00M
181.01%644.00M
66.98%-485.00M
-585.71%-408.00M
-113.51%-109.00M
-224.80%-795.00M
-741.48%-1.47B
-83.94%84.00M
94.93%807.00M
58.85%637.00M
123.39%229.00M
182.36%523.00M
83.19%414.00M
189.91%401.00M
41.83%-979.00M
-405.29%-635.00M
179.02%226.00M
---446.00M
---1.68B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, tổng doanh thu đạt 25.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.57B.

Tài sản ngắn hạn của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, tài sản ngắn hạn là 12.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.46.

Tổng tài sản của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Constellation Energy Corp là 57.25B, bao gồm 12.12B tài sản ngắn hạn và 45.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, tổng nghĩa vụ của Constellation Energy Corp là 42.40B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Constellation Energy Corp là 14.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.71.

Thu nhập hoạt động thuần của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Constellation Energy Corp là 4.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.41.

Giá trị đầu tư ròng của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, giá trị đầu tư ròng của Constellation Energy Corp là -3.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, giá trị huy động vốn ròng của Constellation Energy Corp là -420.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.65.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.75.

Thu nhập ròng của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, lợi nhuận ròng là 2.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.14.

Biên lợi nhuận ròng của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, biên lợi nhuận ròng là 9.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.64.

Biên lợi nhuận gộp của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, biên lợi nhuận gộp là 38.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.40.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.52.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Constellation Energy Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Constellation Energy Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.