tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Consensus Cloud Solutions Inc

CCSI
Thêm vào danh sách theo dõi
37.810USD
+1.410+3.87%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
738.85MVốn hóa
8.17P/E TTM

CCSI Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Consensus Cloud Solutions Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Consensus Cloud Solutions Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tổng doanh thu
1.53%88.47M
0.10%87.07M
0.02%87.77M
0.25%87.72M
-1.14%87.14M
-0.88%86.98M
-3.10%87.75M
-5.70%87.50M
-3.62%88.15M
-2.75%87.75M
-1.32%90.56M
1.84%92.79M
2.41%91.45M
1.38%90.23M
-49.60%91.78M
--91.11M
--89.30M
--89.00M
--182.10M
Doanh thu
1.53%88.47M
0.10%87.07M
0.02%87.77M
0.25%87.72M
-1.14%87.14M
-0.88%86.98M
-3.10%87.75M
-5.70%87.50M
-3.62%88.15M
-2.75%87.75M
-1.32%90.56M
1.84%92.79M
2.41%91.45M
1.38%90.23M
-49.60%91.78M
--91.11M
--89.30M
--89.00M
--182.10M
Chi phí doanh thu
-6.47%16.90M
-2.65%17.39M
-0.78%17.52M
2.93%17.62M
5.99%18.07M
6.87%17.86M
4.78%17.66M
-0.72%17.12M
-2.63%17.05M
5.51%16.71M
9.30%16.85M
10.64%17.25M
15.92%17.51M
6.71%15.84M
-70.91%15.42M
--15.59M
--15.10M
--14.84M
--53.01M
Chi phí hoạt động
2.18%50.73M
-4.20%51.31M
1.03%49.84M
2.21%48.67M
-1.66%49.64M
2.44%53.56M
-4.49%49.33M
-11.73%47.62M
-12.14%50.48M
4.13%52.28M
-12.64%51.65M
6.75%53.95M
13.46%57.46M
-27.97%50.21M
-52.57%59.12M
--50.54M
--50.64M
--69.70M
--124.64M
Chi phí R&D
11.92%1.92M
-2.05%2.06M
-4.13%1.95M
6.15%1.74M
-10.13%1.71M
-11.76%2.10M
21.29%2.03M
-6.91%1.64M
0.05%1.91M
16.43%2.38M
-48.18%1.68M
-35.61%1.77M
-18.49%1.90M
-15.50%2.04M
-60.82%3.24M
--2.74M
--2.34M
--2.42M
--8.26M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-5.77%4.90M
-20.10%4.43M
-8.69%4.60M
-11.47%4.57M
9.08%5.20M
27.01%5.55M
15.44%5.04M
18.91%5.16M
9.66%4.77M
10.78%4.37M
14.99%4.36M
12.55%4.34M
17.30%4.35M
21.51%3.94M
-76.40%3.79M
--3.86M
--3.71M
--3.25M
--16.08M
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---9.65M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
0.65%37.74M
6.99%35.76M
-1.29%37.93M
-2.09%39.05M
-0.45%37.50M
-5.77%33.43M
-1.26%38.42M
2.67%39.88M
10.80%37.67M
-11.37%35.48M
19.16%38.91M
-4.28%38.84M
-12.06%34.00M
107.39%40.03M
-43.17%32.66M
--40.58M
--38.66M
--19.30M
--57.46M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
46.56%661.00K
121.29%821.00K
15.17%759.00K
-18.38%484.00K
-51.14%451.00K
-75.77%371.00K
-56.62%659.00K
-10.29%593.00K
--923.00K
--1.53M
--1.52M
--661.00K
----
----
----
--0.00
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-12.54%7.76M
-10.60%8.24M
-10.39%8.84M
-16.26%8.67M
-20.03%8.88M
25.12%9.22M
-21.84%9.86M
-19.19%10.36M
-11.67%11.10M
-37.81%7.37M
-9.51%12.62M
3.71%12.82M
-5.33%12.57M
--11.85M
--13.94M
--12.36M
--13.27M
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
-459.44%-800.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-102.04%-100.00K
---143.00K
--100.00K
--1.70M
--4.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---24.60M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
229.08%1.42M
-96.18%68.00K
106.19%128.00K
-449.32%-2.32M
-128.11%-1.10M
130.42%1.78M
-155.54%-2.07M
16.73%663.00K
562.32%3.90M
7.37%-5.86M
24.50%3.73M
-63.98%568.00K
-585.06%-844.00K
-2629.60%-6.32M
241.16%2.99M
--1.58M
--174.00K
--250.00K
--877.00K
Thu nhập trước thuế
15.00%32.06M
5.31%27.61M
10.00%29.98M
-12.12%28.54M
-23.19%27.88M
10.25%26.22M
-13.60%27.25M
19.18%32.48M
76.29%36.29M
8.82%23.78M
45.31%31.54M
-8.53%27.25M
-19.45%20.59M
267.32%21.85M
-35.66%21.71M
--29.80M
--25.56M
--5.95M
--33.74M
Thuế thu nhập
9.64%7.37M
-12.77%7.11M
28.61%7.89M
-9.80%7.76M
-32.25%6.72M
16.26%8.15M
-18.60%6.13M
38.90%8.61M
93.47%9.92M
41.58%7.01M
18.92%7.54M
-21.31%6.20M
-27.12%5.13M
112.13%4.95M
-2.72%6.34M
--7.87M
--7.04M
--2.33M
--6.51M
Doanh thu sau thuế
16.70%24.68M
13.46%20.50M
4.60%22.09M
-12.96%20.78M
-19.79%21.15M
7.75%18.07M
-12.03%21.12M
13.37%23.87M
70.59%26.37M
-0.78%16.77M
56.19%24.01M
-3.94%21.06M
-16.54%15.46M
367.45%16.90M
-43.54%15.37M
--21.92M
--18.52M
--3.62M
--27.22M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
16.70%24.68M
13.46%20.50M
4.60%22.09M
-12.96%20.78M
-19.79%21.15M
7.75%18.07M
-12.03%21.12M
13.37%23.87M
70.59%26.37M
-0.78%16.77M
56.19%24.01M
-3.94%21.06M
-16.54%15.46M
367.45%16.90M
-43.54%15.37M
--21.92M
--18.52M
--3.62M
--27.22M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
16.70%24.68M
13.46%20.50M
4.60%22.09M
-12.96%20.78M
-19.79%21.15M
7.75%18.07M
-12.03%21.12M
13.37%23.87M
70.59%26.37M
-0.78%16.77M
56.19%24.01M
-3.94%21.06M
-16.54%15.46M
367.45%16.90M
-43.54%15.37M
--21.92M
--18.52M
--3.62M
--27.22M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
16.70%24.68M
13.46%20.50M
4.60%22.09M
-12.96%20.78M
-19.79%21.15M
7.75%18.07M
-12.03%21.12M
13.37%23.87M
70.59%26.37M
-0.78%16.77M
56.19%24.01M
-3.94%21.06M
-16.54%15.46M
367.45%16.90M
-43.54%15.37M
--21.92M
--18.52M
--3.62M
--27.22M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
21.85%1.32
15.42%1.08
6.28%1.16
-13.80%1.07
-21.06%1.08
6.78%0.93
-10.54%1.09
15.76%1.24
76.15%1.37
2.38%0.87
57.50%1.22
-2.60%1.07
-16.23%0.78
369.79%0.85
-42.77%0.78
--1.10
--0.93
--0.18
--1.36
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
21.02%1.30
14.69%1.06
5.62%1.15
-13.89%1.07
-21.65%1.07
5.76%0.92
-11.09%1.09
15.58%1.24
76.37%1.37
2.98%0.87
57.98%1.22
-2.44%1.07
-15.90%0.78
368.77%0.85
-43.01%0.77
--1.10
--0.92
--0.18
--1.36
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Consensus Cloud Solutions Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu CCSI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Consensus Cloud Solutions Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Consensus Cloud Solutions Inc báo cáo doanh thu là 349.70M cho năm tài chính 2025, tăng từ 350.38M của năm trước.

Doanh thu mà Consensus Cloud Solutions Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Consensus Cloud Solutions Inc báo cáo doanh thu là 88.47M cho quý gần nhất, tăng 1.53% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Consensus Cloud Solutions Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Consensus Cloud Solutions Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 84.53M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Consensus Cloud Solutions Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Consensus Cloud Solutions Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 24.68M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Consensus Cloud Solutions Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Consensus Cloud Solutions Inc là 150.24M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.